M

Tra cứu điểm thi Kì thi THPT quốc gia 2018

Top 100 thí sinh điểm trung bình môn cao nhất

Cập nhật lần cuối 10:48 11/07/2018 trong số 918911 thí sinh của 63 cụm thi. Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 14001330 Sở GDĐT Sơn La 6 9.06 54.35
2 50006803 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 8.94 53.65
3 23000223 Sở GDĐT Hoà Bình 6 8.69 52.15
4 01012342 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.68 52.05
4 14001557 Sở GDĐT Sơn La 6 8.68 52.1
6 01035674 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.58 51.45
6 26000927 Sở GDĐT Thái Bình 6 8.58 51.5
8 15003438 Sở GDĐT Phú Thọ 6 8.57 51.45
9 01015052 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.56 51.35
10 09000336 Sở GDĐT Tuyên Quang 6 8.52 51.1
11 05000400 Sở GDĐT Hà Giang 6 8.51 51.05
11 02011561 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.51 51.05
13 16010003 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.5 51
13 16009799 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.5 51
15 14006619 Sở GDĐT Sơn La 6 8.49 50.95
15 40001497 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 8.49 50.95
17 25003660 Sở GDĐT Nam Định 6 8.48 50.9
17 18017148 Sở GDĐT Bắc Giang 6 8.48 50.85
17 17013194 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 8.48 50.85
20 23000376 Sở GDĐT Hoà Bình 6 8.46 50.75
20 16009805 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.46 50.75
22 01028038 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.44 50.65
23 25000102 Sở GDĐT Nam Định 6 8.43 50.55
24 52000629 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 8.42 50.5
24 15000147 Sở GDĐT Phú Thọ 6 8.42 50.5
24 42000449 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 8.42 50.5
27 19000268 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 8.41 50.45
27 03005427 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.41 50.45
29 01024670 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.4 50.4
29 03005377 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.4 50.4
29 27006449 Sở GDĐT Ninh Bình 6 8.4 50.4
32 16010109 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.39 50.35
32 15006106 Sở GDĐT Phú Thọ 6 8.39 50.35
32 17006642 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 8.39 50.35
35 25018305 Sở GDĐT Nam Định 6 8.38 50.25
35 21006176 Sở GDĐT Hải Dương 6 8.38 50.25
37 31008197 Sở GDĐT Quảng Bình 6 8.37 50.2
38 25013883 Sở GDĐT Nam Định 6 8.36 50.15
38 16009878 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.36 50.15
38 12011937 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 8.36 50.15
41 03015781 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.35 50.1
41 56000028 Sở GDĐT Bến Tre 6 8.35 50.1
43 25000033 Sở GDĐT Nam Định 6 8.34 50.05
43 03010355 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.34 50.05
43 44001950 Sở GDĐT Bình Dương 6 8.34 50.05
46 57007765 Sở GDĐT Vĩnh Long 6 8.33 50
46 01013880 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.33 50
46 19000093 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 8.33 50
46 01038711 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.33 50
46 16010391 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.33 49.95
46 15006974 Sở GDĐT Phú Thọ 6 8.33 50
46 15000316 Sở GDĐT Phú Thọ 6 8.33 49.95
53 01015055 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.32 49.95
53 03006259 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.32 49.95
53 27003117 Sở GDĐT Ninh Bình 6 8.32 49.9
53 12007822 Sở GDĐT Thái Nguyên 6 8.32 49.9
53 58002570 Sở GDĐT Trà Vinh 6 8.32 49.9
58 24000002 Sở GDĐT Hà Nam 6 8.31 49.85
58 01016113 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.31 49.85
58 01012343 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.31 49.85
58 03005118 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.31 49.85
62 16011244 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.29 49.75
62 25001427 Sở GDĐT Nam Định 6 8.29 49.75
64 25000041 Sở GDĐT Nam Định 6 8.28 49.65
64 01022943 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.28 49.65
66 05002038 Sở GDĐT Hà Giang 6 8.27 49.6
66 22010203 Sở GDĐT Hưng Yên 6 8.27 49.6
66 21009180 Sở GDĐT Hải Dương 6 8.27 49.6
66 40019908 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 8.27 49.6
70 08002466 Sở GDĐT Lào Cai 6 8.26 49.55
70 21008924 Sở GDĐT Hải Dương 6 8.26 49.55
72 50000085 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 8.25 49.5
72 01012917 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.25 49.5
72 37013809 Sở GDĐT Bình Định 6 8.25 49.5
72 03007011 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.25 49.5
72 03012138 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.25 49.5
72 03005766 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.25 49.5
72 16010199 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.25 49.5
72 51001033 Sở GDĐT An Giang 6 8.25 49.5
80 02007717 Sở GDĐT TP. Hồ Chí Minh 6 8.24 49.45
80 62000941 Sở GDĐT Điện Biên 6 8.24 49.45
80 16001485 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.24 49.45
80 38001370 Sở GDĐT Gia Lai 6 8.24 49.45
84 01014614 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.23 49.4
84 03007429 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.23 49.4
84 27003038 Sở GDĐT Ninh Bình 6 8.23 49.4
84 15005836 Sở GDĐT Phú Thọ 6 8.23 49.4
88 23000092 Sở GDĐT Hoà Bình 6 8.22 49.3
88 25010266 Sở GDĐT Nam Định 6 8.22 49.35
88 62000908 Sở GDĐT Điện Biên 6 8.22 49.35
88 01029859 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.22 49.3
88 54012186 Sở GDĐT Kiên Giang 6 8.22 49.35
88 03016157 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.22 49.35
88 03014708 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.22 49.35
88 25014632 Sở GDĐT Nam Định 6 8.22 49.35
88 25015081 Sở GDĐT Nam Định 6 8.22 49.3
88 26011312 Sở GDĐT Thái Bình 6 8.22 49.3
88 16010307 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.22 49.35
88 16009796 Sở GDĐT Vĩnh Phúc 6 8.22 49.3
88 50000063 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 8.22 49.3