M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT An Giang

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 51001033 Sở GDĐT An Giang 6 8.25 49.5
2 51000744 Sở GDĐT An Giang 6 8.05 48.3
3 51000319 Sở GDĐT An Giang 6 8 48
4 51001561 Sở GDĐT An Giang 6 7.92 47.5
5 51007736 Sở GDĐT An Giang 6 7.9 47.4
6 51010818 Sở GDĐT An Giang 6 7.88 47.3
7 51000226 Sở GDĐT An Giang 6 7.86 47.13
8 51001282 Sở GDĐT An Giang 6 7.81 46.85
9 51005023 Sở GDĐT An Giang 6 7.8 46.8
10 51011065 Sở GDĐT An Giang 6 7.75 46.5
10 51001923 Sở GDĐT An Giang 6 7.75 46.5
12 51010750 Sở GDĐT An Giang 6 7.74 46.45
13 51003283 Sở GDĐT An Giang 6 7.72 46.35
14 51000980 Sở GDĐT An Giang 6 7.69 46.15
14 51013244 Sở GDĐT An Giang 6 7.69 46.15
16 51005820 Sở GDĐT An Giang 6 7.68 46.1
17 51001211 Sở GDĐT An Giang 6 7.67 46
18 51006900 Sở GDĐT An Giang 6 7.66 45.95
18 51006461 Sở GDĐT An Giang 6 7.66 45.95
20 51005835 Sở GDĐT An Giang 6 7.65 45.9
21 51012588 Sở GDĐT An Giang 6 7.64 45.85
22 51006290 Sở GDĐT An Giang 6 7.63 45.8
22 51001252 Sở GDĐT An Giang 6 7.63 45.8
24 51000307 Sở GDĐT An Giang 6 7.62 45.7
24 51005460 Sở GDĐT An Giang 6 7.62 45.7
24 51011847 Sở GDĐT An Giang 6 7.62 45.7
27 51000966 Sở GDĐT An Giang 6 7.59 45.55
27 51013319 Sở GDĐT An Giang 6 7.59 45.55
27 51013057 Sở GDĐT An Giang 6 7.59 45.55
27 51000605 Sở GDĐT An Giang 6 7.59 45.55
31 51001910 Sở GDĐT An Giang 6 7.58 45.45
31 51011473 Sở GDĐT An Giang 6 7.58 45.45
31 51001363 Sở GDĐT An Giang 6 7.58 45.5
34 51013162 Sở GDĐT An Giang 6 7.57 45.4
34 51004560 Sở GDĐT An Giang 6 7.57 45.45
34 51006117 Sở GDĐT An Giang 6 7.57 45.45
37 51005845 Sở GDĐT An Giang 6 7.56 45.35
38 51009852 Sở GDĐT An Giang 6 7.55 45.3
39 51001109 Sở GDĐT An Giang 6 7.54 45.25
40 51011509 Sở GDĐT An Giang 6 7.53 45.2
40 51007281 Sở GDĐT An Giang 6 7.53 45.2
40 51003698 Sở GDĐT An Giang 6 7.53 45.15
40 51013238 Sở GDĐT An Giang 6 7.53 45.2
44 51009409 Sở GDĐT An Giang 6 7.52 45.1
44 51010220 Sở GDĐT An Giang 6 7.52 45.1
46 51000096 Sở GDĐT An Giang 6 7.51 45.05
46 51001434 Sở GDĐT An Giang 6 7.51 45.05
48 51003441 Sở GDĐT An Giang 6 7.5 45
48 51001099 Sở GDĐT An Giang 6 7.5 45
50 51014639 Sở GDĐT An Giang 6 7.49 44.95
50 51012860 Sở GDĐT An Giang 6 7.49 44.95
52 51000537 Sở GDĐT An Giang 6 7.48 44.85
52 51004377 Sở GDĐT An Giang 6 7.48 44.9
52 51001253 Sở GDĐT An Giang 6 7.48 44.85
55 51011417 Sở GDĐT An Giang 6 7.47 44.85
55 51011875 Sở GDĐT An Giang 6 7.47 44.8
57 51013217 Sở GDĐT An Giang 6 7.46 44.75
57 51001037 Sở GDĐT An Giang 6 7.46 44.75
59 51008985 Sở GDĐT An Giang 6 7.45 44.68
60 51011930 Sở GDĐT An Giang 6 7.44 44.65
60 51001090 Sở GDĐT An Giang 6 7.44 44.65
62 51001002 Sở GDĐT An Giang 6 7.42 44.5
62 51002006 Sở GDĐT An Giang 6 7.42 44.55
62 51009941 Sở GDĐT An Giang 6 7.42 44.5
65 51008393 Sở GDĐT An Giang 6 7.41 44.45
66 51011777 Sở GDĐT An Giang 6 7.4 44.4
67 51000645 Sở GDĐT An Giang 6 7.39 44.35
67 51005407 Sở GDĐT An Giang 6 7.39 44.35
67 51000917 Sở GDĐT An Giang 6 7.39 44.35
67 51002066 Sở GDĐT An Giang 6 7.39 44.35
67 51010190 Sở GDĐT An Giang 6 7.39 44.35
72 51007656 Sở GDĐT An Giang 6 7.38 44.25
72 51006835 Sở GDĐT An Giang 6 7.38 44.25
72 51002391 Sở GDĐT An Giang 6 7.38 44.25
72 51013639 Sở GDĐT An Giang 6 7.38 44.25
72 51006271 Sở GDĐT An Giang 6 7.38 44.25
72 51012896 Sở GDĐT An Giang 6 7.38 44.3
72 51004856 Sở GDĐT An Giang 6 7.38 44.25
72 51010043 Sở GDĐT An Giang 6 7.38 44.3
72 51011882 Sở GDĐT An Giang 6 7.38 44.3
72 51003926 Sở GDĐT An Giang 6 7.38 44.3
82 51011039 Sở GDĐT An Giang 6 7.37 44.2
82 51000974 Sở GDĐT An Giang 6 7.37 44.2
82 51006470 Sở GDĐT An Giang 6 7.37 44.2
82 51000941 Sở GDĐT An Giang 6 7.37 44.2
82 51013997 Sở GDĐT An Giang 6 7.37 44.2
82 51013829 Sở GDĐT An Giang 6 7.37 44.2
82 51011487 Sở GDĐT An Giang 6 7.37 44.2
89 51002380 Sở GDĐT An Giang 6 7.36 44.15
89 51009831 Sở GDĐT An Giang 6 7.36 44.15
89 51001030 Sở GDĐT An Giang 6 7.36 44.15
89 51010224 Sở GDĐT An Giang 6 7.36 44.18
93 51002584 Sở GDĐT An Giang 6 7.35 44.1
93 51006740 Sở GDĐT An Giang 6 7.35 44.1
93 51006155 Sở GDĐT An Giang 6 7.35 44.1
93 51005949 Sở GDĐT An Giang 6 7.35 44.1
93 51000650 Sở GDĐT An Giang 6 7.35 44.1
93 51001412 Sở GDĐT An Giang 6 7.35 44.1
99 51006779 Sở GDĐT An Giang 6 7.34 44.05
100 51002073 Sở GDĐT An Giang 6 7.33 44
100 51009369 Sở GDĐT An Giang 6 7.33 44

Toán

  • 16K số thí sinh
  • 5.05 trung bình
  • 5.2 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 5 8.8 điểm
  • 5.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 3

  • 6

  • 14

  • 38

  • 52

  • 95

  • 135

  • 162

  • 208

  • 257

  • 359

  • 435

  • 526

  • 564

  • 678

  • 762

  • 831

  • 937

  • 987

  • 1,035

  • 1,061

  • 1,043

  • 1,068

  • 995

  • 917

  • 819

  • 626

  • 485

  • 350

  • 255

  • 208

  • 137

  • 79

  • 60

  • 47

  • 27

  • 16

  • 4

  • 5

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 16K số thí sinh
  • 6.22 trung bình
  • 6.25 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 12 9.5 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 2

  • 3

  • 2

  • 10

  • 15

  • 18

  • 32

  • 36

  • 51

  • 61

  • 106

  • 123

  • 186

  • 191

  • 348

  • 267

  • 470

  • 316

  • 898

  • 750

  • 1,008

  • 932

  • 1,403

  • 1,104

  • 1,398

  • 1,158

  • 1,281

  • 936

  • 943

  • 578

  • 603

  • 361

  • 318

  • 154

  • 106

  • 36

  • 12

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 7,354 số thí sinh
  • 5.05 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 7

  • 10

  • 18

  • 49

  • 86

  • 113

  • 157

  • 222

  • 311

  • 367

  • 464

  • 486

  • 490

  • 560

  • 574

  • 573

  • 520

  • 464

  • 384

  • 350

  • 276

  • 263

  • 190

  • 152

  • 96

  • 76

  • 43

  • 23

  • 16

  • 8

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 7,378 số thí sinh
  • 5.06 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 9.5 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 6

  • 13

  • 28

  • 51

  • 111

  • 107

  • 184

  • 242

  • 294

  • 329

  • 375

  • 438

  • 520

  • 530

  • 548

  • 592

  • 540

  • 513

  • 439

  • 362

  • 305

  • 249

  • 193

  • 150

  • 111

  • 48

  • 44

  • 18

  • 16

  • 8

  • 5

  • 2

  • 3

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 7,324 số thí sinh
  • 5.01 trung bình
  • 5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 6

  • 13

  • 15

  • 49

  • 74

  • 144

  • 231

  • 317

  • 413

  • 457

  • 561

  • 593

  • 620

  • 610

  • 589

  • 506

  • 475

  • 388

  • 328

  • 247

  • 211

  • 148

  • 93

  • 83

  • 64

  • 37

  • 20

  • 17

  • 6

  • 3

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 8,966 số thí sinh
  • 4.2 trung bình
  • 4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 11

  • 26

  • 70

  • 146

  • 223

  • 308

  • 487

  • 646

  • 675

  • 700

  • 686

  • 681

  • 647

  • 596

  • 555

  • 527

  • 427

  • 331

  • 256

  • 234

  • 162

  • 141

  • 119

  • 79

  • 66

  • 46

  • 43

  • 28

  • 17

  • 18

  • 6

  • 4

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 8,479 số thí sinh
  • 5.86 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 4

  • 4

  • 9

  • 17

  • 26

  • 52

  • 78

  • 141

  • 176

  • 283

  • 369

  • 462

  • 550

  • 679

  • 781

  • 703

  • 720

  • 707

  • 588

  • 555

  • 455

  • 348

  • 244

  • 177

  • 125

  • 95

  • 66

  • 30

  • 14

  • 10

  • 6

  • 2

  • 0

GDCD

  • 7,640 số thí sinh
  • 7.69 trung bình
  • 7.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 9 10 điểm
  • 8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 1

  • 3

  • 3

  • 3

  • 10

  • 10

  • 20

  • 30

  • 38

  • 66

  • 94

  • 117

  • 192

  • 245

  • 345

  • 397

  • 494

  • 607

  • 647

  • 703

  • 755

  • 722

  • 649

  • 548

  • 450

  • 277

  • 150

  • 50

  • 9

Tiếng Anh

  • 14K số thí sinh
  • 4.04 trung bình
  • 3.8 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 3.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 5

  • 15

  • 32

  • 72

  • 141

  • 202

  • 298

  • 443

  • 614

  • 741

  • 828

  • 923

  • 925

  • 946

  • 912

  • 867

  • 782

  • 689

  • 619

  • 551

  • 441

  • 389

  • 327

  • 290

  • 236

  • 185

  • 195

  • 164

  • 124

  • 123

  • 82

  • 85

  • 66

  • 62

  • 49

  • 37

  • 42

  • 34

  • 20

  • 17

  • 7

  • 8

  • 5

  • 1

  • 0

  • 0