M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 52000629 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 8.42 50.5
2 52000446 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 8.17 49
3 52001053 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.9 47.4
3 52003750 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.9 47.4
5 52000494 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.84 47.05
6 52002853 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.82 46.9
7 52002431 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.8 46.8
8 52003880 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.78 46.65
8 52000646 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.78 46.65
8 52002229 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.78 46.65
11 52000763 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.72 46.3
12 52009015 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.69 46.15
13 52000741 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.68 46.1
13 52001040 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.68 46.1
15 52004304 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.66 45.95
15 52010500 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.66 45.95
17 52003303 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.64 45.85
18 52000991 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.63 45.8
19 52001840 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.62 45.7
19 52001269 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.62 45.7
21 52004183 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.61 45.65
21 52006220 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.61 45.65
23 52000912 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.57 45.45
23 52000807 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.57 45.4
25 52009005 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.55 45.3
26 52001244 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.54 45.25
26 52009278 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.54 45.25
28 52000655 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.52 45.15
28 52000465 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.52 45.1
30 52000453 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.51 45.05
31 52009854 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.5 45
32 52000483 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.47 44.8
33 52000855 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.46 44.75
34 52003053 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.43 44.6
34 52001046 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.43 44.55
36 52003448 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.39 44.35
36 52010287 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.39 44.35
36 52001105 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.39 44.35
39 52000829 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.38 44.3
39 52008420 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.38 44.25
41 52003419 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.37 44.2
42 52001183 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.36 44.15
42 52002457 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.36 44.15
42 52002162 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.36 44.15
45 52007196 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.35 44.1
45 52003319 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.35 44.1
45 52001387 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.35 44.1
48 52000521 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.33 44
48 52000985 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.33 44
50 52008986 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.32 43.95
50 52008566 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.32 43.9
50 52011410 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.32 43.9
50 52001052 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.32 43.95
54 52003984 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.31 43.85
55 52005919 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.3 43.8
56 52008204 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.29 43.75
57 52005610 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.28 43.65
57 52000518 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.28 43.65
59 52008631 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.27 43.6
59 52004435 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.27 43.6
61 52008616 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.26 43.55
62 52011028 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.25 43.5
62 52002889 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.25 43.5
62 52000625 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.25 43.5
65 52002183 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.24 43.45
65 52002304 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.24 43.45
65 52009516 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.24 43.45
68 52010398 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.23 43.4
68 52002616 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.23 43.4
68 52000702 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.23 43.4
71 52002129 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.22 43.3
71 52003669 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.22 43.35
71 52010980 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.22 43.3
71 52000492 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.22 43.3
71 52011529 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.22 43.3
71 52009845 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.22 43.3
77 52001373 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.2 43.2
78 52001022 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.19 43.15
79 52000826 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.18 43.1
79 52002046 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.18 43.1
79 52002284 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.18 43.05
79 52000525 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.18 43.1
79 52006911 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.18 43.1
84 52002938 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.17 43
84 52005548 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.17 43
84 52001936 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.17 43
84 52001726 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.17 43
88 52008818 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.16 42.95
88 52000430 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.16 42.95
88 52010893 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.16 42.95
88 52005426 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.16 42.95
88 52001658 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.16 42.95
93 52005872 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.15 42.9
93 52000705 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.15 42.9
93 52000582 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.15 42.9
96 52008931 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.14 42.85
96 52005450 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.14 42.85
96 52005503 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.14 42.85
99 52007219 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.13 42.8
100 52002525 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.12 42.75
100 52002472 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.12 42.75
100 52000502 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.12 42.75
100 52001128 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.12 42.75
100 52000457 Sở GDĐT Bà Rịa-Vũng Tàu 6 7.12 42.75

Toán

  • 12K số thí sinh
  • 5.27 trung bình
  • 5.4 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 5.8 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 5

  • 9

  • 16

  • 34

  • 41

  • 82

  • 90

  • 115

  • 159

  • 170

  • 201

  • 231

  • 280

  • 326

  • 405

  • 407

  • 481

  • 498

  • 621

  • 667

  • 769

  • 776

  • 763

  • 785

  • 782

  • 665

  • 573

  • 461

  • 384

  • 316

  • 236

  • 169

  • 111

  • 80

  • 53

  • 31

  • 15

  • 16

  • 4

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 12K số thí sinh
  • 5.05 trung bình
  • 5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 12

  • 32

  • 41

  • 82

  • 91

  • 188

  • 190

  • 347

  • 311

  • 422

  • 439

  • 652

  • 528

  • 819

  • 631

  • 1,105

  • 845

  • 998

  • 760

  • 898

  • 533

  • 572

  • 311

  • 331

  • 155

  • 162

  • 76

  • 90

  • 21

  • 16

  • 7

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 6,759 số thí sinh
  • 5.14 trung bình
  • 5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 3

  • 12

  • 20

  • 31

  • 52

  • 84

  • 118

  • 175

  • 181

  • 276

  • 319

  • 357

  • 407

  • 423

  • 464

  • 470

  • 418

  • 445

  • 444

  • 377

  • 348

  • 308

  • 256

  • 204

  • 175

  • 155

  • 95

  • 62

  • 51

  • 17

  • 5

  • 1

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 6,739 số thí sinh
  • 4.9 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 7

  • 11

  • 26

  • 49

  • 75

  • 139

  • 175

  • 229

  • 291

  • 300

  • 340

  • 378

  • 440

  • 418

  • 464

  • 464

  • 429

  • 441

  • 372

  • 336

  • 335

  • 279

  • 224

  • 150

  • 127

  • 98

  • 56

  • 33

  • 26

  • 15

  • 7

  • 1

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 6,635 số thí sinh
  • 4.44 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 8

  • 13

  • 29

  • 58

  • 134

  • 218

  • 281

  • 379

  • 423

  • 545

  • 595

  • 627

  • 618

  • 548

  • 505

  • 416

  • 324

  • 266

  • 173

  • 126

  • 91

  • 72

  • 57

  • 35

  • 25

  • 26

  • 18

  • 12

  • 6

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 5,178 số thí sinh
  • 3.79 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 3.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 8

  • 14

  • 31

  • 51

  • 133

  • 193

  • 311

  • 389

  • 456

  • 458

  • 493

  • 513

  • 403

  • 364

  • 285

  • 256

  • 185

  • 151

  • 120

  • 78

  • 59

  • 52

  • 47

  • 29

  • 18

  • 23

  • 18

  • 8

  • 13

  • 4

  • 5

  • 5

  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

Địa lí

  • 5,031 số thí sinh
  • 5.55 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 9.5 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 9

  • 11

  • 28

  • 30

  • 53

  • 73

  • 101

  • 161

  • 219

  • 308

  • 389

  • 420

  • 434

  • 455

  • 438

  • 418

  • 349

  • 299

  • 226

  • 178

  • 133

  • 100

  • 85

  • 55

  • 18

  • 16

  • 11

  • 5

  • 3

  • 3

  • 0

  • 0

GDCD

  • 4,036 số thí sinh
  • 7.34 trung bình
  • 7.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 7.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 0

  • 1

  • 0

  • 6

  • 7

  • 8

  • 12

  • 22

  • 27

  • 42

  • 72

  • 66

  • 129

  • 150

  • 191

  • 243

  • 283

  • 319

  • 356

  • 386

  • 362

  • 324

  • 306

  • 257

  • 211

  • 117

  • 72

  • 48

  • 15

  • 1

Tiếng Anh

  • 9,563 số thí sinh
  • 4.46 trung bình
  • 4.2 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 3.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 4

  • 7

  • 14

  • 39

  • 82

  • 120

  • 171

  • 279

  • 396

  • 434

  • 530

  • 542

  • 564

  • 530

  • 497

  • 499

  • 444

  • 419

  • 437

  • 369

  • 316

  • 323

  • 273

  • 239

  • 220

  • 207

  • 148

  • 200

  • 156

  • 140

  • 131

  • 140

  • 114

  • 96

  • 91

  • 74

  • 73

  • 63

  • 47

  • 41

  • 31

  • 26

  • 18

  • 8

  • 6

  • 2

Tiếng Nhật

  • 17 số thí sinh
  • 4.82 trung bình
  • 3.6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8 điểm
  • 3.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 3

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 2 số thí sinh
  • 7.7 trung bình
  • 7.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8 điểm
  • 7.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0