M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Bắc Giang

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 18017148 Sở GDĐT Bắc Giang 6 8.48 50.85
2 18017387 Sở GDĐT Bắc Giang 6 8.18 49.1
3 18018000 Sở GDĐT Bắc Giang 6 8.13 48.8
3 18017256 Sở GDĐT Bắc Giang 6 8.13 48.8
5 18016977 Sở GDĐT Bắc Giang 6 8.1 48.6
6 18010229 Sở GDĐT Bắc Giang 6 8.09 48.55
7 18017143 Sở GDĐT Bắc Giang 6 8.07 48.45
7 18001215 Sở GDĐT Bắc Giang 6 8.07 48.4
9 18017541 Sở GDĐT Bắc Giang 6 8.04 48.25
10 18018072 Sở GDĐT Bắc Giang 6 8.02 48.1
10 18017280 Sở GDĐT Bắc Giang 6 8.02 48.15
10 18017268 Sở GDĐT Bắc Giang 6 8.02 48.15
13 18008394 Sở GDĐT Bắc Giang 6 8.01 48.05
14 18017538 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.98 47.85
15 18008215 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.93 47.55
15 18017058 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.93 47.55
15 18017370 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.93 47.6
18 18017026 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.91 47.45
18 18003577 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.91 47.45
20 18017003 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.9 47.4
21 18016158 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.88 47.3
22 18017907 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.87 47.2
22 18017226 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.87 47.2
24 18017395 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.85 47.1
25 18017144 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.83 47
25 18017273 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.83 47
27 18017763 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.82 46.95
27 18018174 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.82 46.95
29 18008454 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.8 46.8
30 18005154 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.79 46.75
31 18017365 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.78 46.65
32 18011163 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.77 46.6
33 18017760 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.76 46.55
34 18011661 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.75 46.5
34 18018083 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.75 46.5
34 18012413 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.75 46.5
37 18011264 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.72 46.35
37 18017287 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.72 46.3
37 18018059 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.72 46.3
37 18018023 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.72 46.35
37 18008776 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.72 46.3
42 18018108 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.71 46.25
42 18017466 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.71 46.25
44 18017379 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.7 46.2
45 18003442 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.68 46.1
46 18017697 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.67 46
47 18013621 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.65 45.9
48 18017701 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.64 45.85
49 18013081 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.62 45.7
49 18015308 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.62 45.7
49 18006565 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.62 45.7
52 18011307 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.61 45.65
52 18017036 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.61 45.65
54 18017441 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.6 45.6
54 18017262 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.6 45.6
56 18017319 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.59 45.55
56 18011041 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.59 45.55
56 18017121 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.59 45.55
59 18016030 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.58 45.45
60 18018165 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.57 45.4
60 18017515 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.57 45.4
60 18010416 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.57 45.4
60 18017494 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.57 45.45
64 18013844 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.56 45.35
65 18017902 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.55 45.3
66 18015499 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.54 45.25
66 18017111 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.54 45.25
66 18017195 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.54 45.25
69 18017644 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.53 45.15
70 18014770 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.52 45.15
71 18006171 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.51 45.05
71 18015693 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.51 45.05
73 18017107 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.5 45
73 18003890 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.5 45
75 18017353 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.49 44.95
75 18003716 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.49 44.95
77 18010626 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.48 44.9
77 18017735 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.48 44.9
77 18013735 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.48 44.85
77 18008401 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.48 44.9
77 18017828 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.48 44.9
82 18004083 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.47 44.8
82 18006683 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.47 44.8
82 18007918 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.47 44.8
82 18014776 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.47 44.8
82 18003654 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.47 44.85
82 18016282 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.47 44.85
88 18001485 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.45 44.7
88 18017188 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.45 44.7
88 18016979 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.45 44.7
88 18017704 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.45 44.7
88 18000176 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.45 44.7
93 18017279 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.44 44.65
94 18003656 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.43 44.6
94 18015611 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.43 44.6
96 18017088 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.42 44.5
96 18008395 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.42 44.5
98 18000854 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.41 44.45
98 18011311 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.41 44.45
100 18017725 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.4 44.4
100 18009582 Sở GDĐT Bắc Giang 6 7.4 44.4

Toán

  • 20K số thí sinh
  • 4.68 trung bình
  • 4.6 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.4 điểm
  • 4.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 6

  • 18

  • 45

  • 75

  • 133

  • 207

  • 295

  • 393

  • 543

  • 601

  • 657

  • 760

  • 817

  • 889

  • 868

  • 912

  • 1,025

  • 992

  • 908

  • 905

  • 935

  • 850

  • 890

  • 810

  • 769

  • 700

  • 608

  • 590

  • 514

  • 427

  • 356

  • 299

  • 202

  • 150

  • 136

  • 94

  • 71

  • 37

  • 18

  • 8

  • 6

  • 4

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 19K số thí sinh
  • 5.62 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 8 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 5

  • 1

  • 10

  • 12

  • 17

  • 29

  • 60

  • 86

  • 144

  • 203

  • 366

  • 349

  • 553

  • 507

  • 684

  • 607

  • 827

  • 633

  • 1,381

  • 1,047

  • 1,406

  • 1,338

  • 1,668

  • 1,356

  • 1,412

  • 1,095

  • 1,135

  • 730

  • 688

  • 368

  • 353

  • 131

  • 102

  • 28

  • 16

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 5,104 số thí sinh
  • 5.33 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 4

  • 6

  • 15

  • 29

  • 50

  • 59

  • 96

  • 154

  • 158

  • 179

  • 209

  • 255

  • 267

  • 240

  • 273

  • 274

  • 284

  • 300

  • 310

  • 285

  • 288

  • 248

  • 230

  • 235

  • 164

  • 155

  • 127

  • 65

  • 73

  • 42

  • 13

  • 7

  • 5

  • 1

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 5,141 số thí sinh
  • 5.24 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 10

  • 18

  • 27

  • 53

  • 63

  • 124

  • 151

  • 183

  • 176

  • 234

  • 247

  • 289

  • 289

  • 271

  • 267

  • 302

  • 303

  • 305

  • 307

  • 268

  • 267

  • 206

  • 196

  • 151

  • 112

  • 98

  • 81

  • 47

  • 43

  • 27

  • 11

  • 5

  • 3

  • 2

  • 0

Sinh học

  • 5,033 số thí sinh
  • 4.7 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 5 9 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 4

  • 10

  • 26

  • 38

  • 69

  • 107

  • 165

  • 267

  • 295

  • 367

  • 387

  • 373

  • 451

  • 420

  • 361

  • 334

  • 307

  • 220

  • 160

  • 173

  • 112

  • 102

  • 71

  • 62

  • 40

  • 33

  • 33

  • 20

  • 12

  • 7

  • 5

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 14K số thí sinh
  • 3.76 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 5

  • 14

  • 38

  • 102

  • 222

  • 370

  • 561

  • 836

  • 1,094

  • 1,299

  • 1,360

  • 1,431

  • 1,274

  • 1,145

  • 1,002

  • 842

  • 673

  • 521

  • 401

  • 264

  • 251

  • 182

  • 127

  • 105

  • 69

  • 67

  • 52

  • 36

  • 32

  • 25

  • 23

  • 13

  • 14

  • 8

  • 5

  • 2

  • 2

  • 0

Địa lí

  • 14K số thí sinh
  • 5.63 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 11

  • 15

  • 33

  • 64

  • 93

  • 153

  • 267

  • 344

  • 454

  • 634

  • 759

  • 1,018

  • 1,114

  • 1,162

  • 1,147

  • 1,127

  • 1,142

  • 999

  • 825

  • 718

  • 577

  • 464

  • 330

  • 240

  • 172

  • 141

  • 92

  • 63

  • 37

  • 23

  • 10

  • 7

  • 2

GDCD

  • 12K số thí sinh
  • 7.24 trung bình
  • 7.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 14 10 điểm
  • 7.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 9

  • 5

  • 6

  • 11

  • 28

  • 35

  • 47

  • 77

  • 106

  • 151

  • 223

  • 310

  • 377

  • 514

  • 609

  • 732

  • 891

  • 911

  • 989

  • 1,022

  • 1,057

  • 969

  • 775

  • 677

  • 479

  • 302

  • 226

  • 106

  • 47

  • 14

Tiếng Anh

  • 15K số thí sinh
  • 3.7 trung bình
  • 3.4 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 4

  • 9

  • 42

  • 56

  • 129

  • 217

  • 365

  • 568

  • 721

  • 1,068

  • 1,202

  • 1,237

  • 1,195

  • 1,222

  • 1,084

  • 999

  • 794

  • 668

  • 566

  • 443

  • 372

  • 297

  • 270

  • 199

  • 178

  • 187

  • 148

  • 127

  • 118

  • 96

  • 91

  • 93

  • 71

  • 78

  • 61

  • 62

  • 51

  • 38

  • 37

  • 27

  • 21

  • 14

  • 11

  • 4

  • 1

  • 1

  • 1

Tiếng Pháp

  • 20 số thí sinh
  • 7.68 trung bình
  • 8.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 8.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 4

  • 2

  • 2

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

Tiếng Nhật

  • 14 số thí sinh
  • 5.54 trung bình
  • 5.2 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.8 điểm
  • 3.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 25 số thí sinh
  • 8.25 trung bình
  • 8.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 8.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 2

  • 1

  • 0

  • 5

  • 4

  • 1

  • 2

  • 0

  • 3

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0