M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Bắc Kạn

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 11002636 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 8.1 48.6
2 11002825 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 8.08 48.45
3 11002741 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.83 47
4 11002877 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.74 46.45
5 11002759 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.72 46.35
6 11002774 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.63 45.8
7 11002895 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.51 45.05
8 11002640 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.46 44.75
9 11000264 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.44 44.65
10 11000723 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.43 44.55
11 11002666 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.38 44.3
11 11000764 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.38 44.25
11 11002250 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.38 44.25
11 11002688 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.38 44.3
15 11002771 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.36 44.15
16 11002779 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.31 43.85
16 11001677 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.31 43.85
18 11002190 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.22 43.3
19 11002748 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.18 43.05
19 11002733 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.18 43.1
21 11002869 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.17 43
21 11002754 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.17 43
21 11002679 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.17 43
21 11002610 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.17 43
25 11000451 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.15 42.9
26 11002253 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.1 42.6
27 11002878 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.08 42.45
27 11002628 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.08 42.5
27 11002813 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.08 42.45
27 11002634 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.08 42.5
31 11002801 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.06 42.35
31 11002849 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.06 42.35
33 11002235 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.03 42.2
34 11002630 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.02 42.1
34 11002770 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.02 42.15
36 11002730 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 7.01 42.05
37 11000790 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.99 41.95
38 11002638 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.98 41.85
38 11002710 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.98 41.9
40 11002851 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.97 41.8
41 11002842 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.96 41.75
42 11002663 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.93 41.6
43 11002870 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.92 41.55
43 11002773 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.92 41.5
45 11002658 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.9 41.4
45 11000983 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.9 41.4
47 11002577 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.88 41.3
48 11002673 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.87 41.2
49 11002862 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.86 41.15
50 11002692 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.85 41.1
50 11002734 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.85 41.1
52 11002744 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.84 41.05
52 11000226 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.84 41.05
54 11002857 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.82 40.9
55 11002010 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.8 40.8
55 11000876 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.8 40.8
55 11002715 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.8 40.8
58 11002234 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.79 40.75
59 11002885 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.78 40.65
59 11000886 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.78 40.7
61 11002860 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.75 40.5
61 11002600 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.75 40.5
61 11002808 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.75 40.5
64 11002859 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.74 40.45
64 11002378 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.74 40.45
66 11002843 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.72 40.35
66 11002256 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.72 40.35
66 11002665 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.72 40.3
66 11002811 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.72 40.35
66 11000789 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.72 40.3
71 11000977 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.71 40.25
71 11002058 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.71 40.25
73 11000413 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.7 40.2
74 11002167 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.69 40.15
75 11000948 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.68 40.05
75 11002664 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.68 40.05
75 11002639 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.68 40.1
75 11001094 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.68 40.05
79 11002876 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.67 40
79 11000875 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.67 40
79 11000848 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.67 40
82 11001304 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.66 39.95
82 11000473 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.66 39.95
82 11001631 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.66 39.95
85 11000146 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.64 39.85
85 11002117 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.64 39.85
87 11001406 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.63 39.8
87 11002627 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.63 39.8
89 11002856 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.62 39.7
89 11002405 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.62 39.75
89 11001530 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.62 39.75
89 11001873 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.62 39.7
93 11002766 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.61 39.65
94 11002768 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.59 39.55
94 11002048 Sở GDĐT Bắc Kạn 9 6.59 59.3
96 11000679 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.58 39.45
96 11002553 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.58 39.45
98 11002799 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.57 39.4
99 11001294 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.56 39.35
99 11000916 Sở GDĐT Bắc Kạn 6 6.56 39.35

Toán

  • 2,831 số thí sinh
  • 3.93 trung bình
  • 3.8 trung vị
  • 7 < 1 điểm
  • 1 8.6 điểm
  • 3.2 điểm nhiều nhất
  • 4

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 3

  • 15

  • 24

  • 40

  • 65

  • 101

  • 92

  • 136

  • 158

  • 154

  • 179

  • 165

  • 165

  • 172

  • 168

  • 139

  • 154

  • 138

  • 123

  • 119

  • 93

  • 79

  • 79

  • 60

  • 48

  • 40

  • 23

  • 26

  • 21

  • 10

  • 5

  • 11

  • 9

  • 4

  • 3

  • 2

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 2,827 số thí sinh
  • 5.82 trung bình
  • 6 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 8 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 4

  • 2

  • 2

  • 13

  • 16

  • 34

  • 29

  • 52

  • 44

  • 97

  • 58

  • 146

  • 85

  • 158

  • 61

  • 190

  • 105

  • 176

  • 119

  • 189

  • 122

  • 184

  • 102

  • 173

  • 110

  • 161

  • 77

  • 98

  • 54

  • 75

  • 41

  • 31

  • 9

  • 8

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 351 số thí sinh
  • 4.12 trung bình
  • 4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.75 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 3

  • 11

  • 7

  • 9

  • 18

  • 21

  • 19

  • 34

  • 22

  • 22

  • 14

  • 23

  • 23

  • 18

  • 21

  • 12

  • 14

  • 17

  • 7

  • 10

  • 5

  • 7

  • 1

  • 3

  • 2

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 361 số thí sinh
  • 4.14 trung bình
  • 4 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 8.75 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 4

  • 5

  • 13

  • 17

  • 19

  • 18

  • 27

  • 15

  • 26

  • 27

  • 17

  • 22

  • 21

  • 15

  • 18

  • 9

  • 18

  • 15

  • 9

  • 14

  • 6

  • 8

  • 6

  • 3

  • 2

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 347 số thí sinh
  • 4.54 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 0

  • 2

  • 4

  • 9

  • 9

  • 19

  • 22

  • 21

  • 18

  • 25

  • 24

  • 21

  • 32

  • 23

  • 24

  • 25

  • 17

  • 15

  • 12

  • 9

  • 8

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 2,593 số thí sinh
  • 4.04 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 3

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 5

  • 13

  • 27

  • 56

  • 104

  • 120

  • 179

  • 203

  • 199

  • 238

  • 191

  • 199

  • 166

  • 148

  • 122

  • 121

  • 81

  • 84

  • 62

  • 51

  • 54

  • 33

  • 27

  • 20

  • 24

  • 19

  • 11

  • 7

  • 7

  • 7

  • 5

  • 3

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 2,444 số thí sinh
  • 5.52 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 1

  • 7

  • 9

  • 13

  • 26

  • 41

  • 52

  • 71

  • 83

  • 114

  • 138

  • 172

  • 197

  • 217

  • 182

  • 199

  • 169

  • 167

  • 127

  • 105

  • 99

  • 75

  • 52

  • 40

  • 35

  • 15

  • 13

  • 8

  • 8

  • 2

  • 1

  • 1

  • 0

GDCD

  • 2,191 số thí sinh
  • 7.18 trung bình
  • 7.25 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 7.5 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 6

  • 2

  • 8

  • 15

  • 21

  • 21

  • 34

  • 46

  • 46

  • 62

  • 78

  • 97

  • 101

  • 112

  • 150

  • 160

  • 155

  • 185

  • 185

  • 165

  • 140

  • 127

  • 113

  • 66

  • 47

  • 33

  • 7

  • 2

Tiếng Anh

  • 2,224 số thí sinh
  • 3.16 trung bình
  • 3 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 7

  • 23

  • 53

  • 65

  • 121

  • 155

  • 182

  • 195

  • 214

  • 229

  • 169

  • 195

  • 141

  • 93

  • 75

  • 64

  • 43

  • 34

  • 21

  • 18

  • 12

  • 14

  • 11

  • 14

  • 13

  • 6

  • 11

  • 4

  • 4

  • 4

  • 6

  • 2

  • 4

  • 3

  • 3

  • 5

  • 2

  • 1

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0