M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Bạc Liêu

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 60001374 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 8 48
2 60000280 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.88 47.25
2 60001329 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.88 47.3
4 60001114 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.79 46.75
5 60001081 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.74 46.45
6 60001565 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.71 46.25
7 60003632 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.66 45.95
8 60002711 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.62 45.7
9 60000372 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.61 45.65
10 60000673 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.6 45.6
10 60002667 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.6 45.6
12 60001405 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.55 45.3
13 60004986 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.52 45.1
14 60001037 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.51 45.05
14 60001148 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.51 45.05
16 60001264 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.5 45
17 60003766 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.48 44.85
17 60003691 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.48 44.9
19 60004769 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.47 44.8
20 60004937 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.46 44.75
21 60000039 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.45 44.7
21 60001736 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.45 44.7
23 60004411 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.43 44.6
24 60001043 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.42 44.5
25 60001837 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.41 44.45
25 60003731 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.41 44.45
27 60003827 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.38 44.3
28 60000398 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.36 44.15
28 60003650 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.36 44.15
30 60001147 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.33 44
30 60004796 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.33 44
32 60000634 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.31 43.85
33 60003553 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.29 43.75
34 60000371 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.27 43.6
35 60001050 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.26 43.55
35 60001839 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.26 43.55
37 60003427 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.25 43.5
37 60003707 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.25 43.5
39 60001396 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.24 43.45
40 60002469 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.22 43.3
40 60002009 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.22 43.35
40 60002243 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.22 43.3
40 60002618 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.22 43.35
44 60003066 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.2 43.2
45 60004926 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.19 43.15
46 60001719 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.18 43.1
46 60001643 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.18 43.05
48 60003664 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.16 42.95
48 60001896 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.16 42.95
48 60002075 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.16 42.95
48 60002388 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.16 42.95
48 60000757 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.16 42.95
53 60003558 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.15 42.9
54 60000538 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.14 42.85
55 60001115 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.13 42.8
56 60001220 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.12 42.71
56 60004745 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.12 42.7
58 60000292 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.08 42.5
58 60000493 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.08 42.5
58 60003136 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.08 42.5
58 60004970 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.08 42.5
62 60001578 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.07 42.4
62 60002129 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.07 42.4
62 60000657 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.07 42.45
62 60002869 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.07 42.4
66 60000721 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.06 42.35
66 60001812 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.06 42.35
66 60004909 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.06 42.35
66 60003720 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.06 42.35
70 60003844 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.05 42.3
71 60002819 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.04 42.25
71 60003684 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.04 42.25
71 60000571 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.04 42.25
71 60000700 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.04 42.25
71 60004905 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.04 42.25
76 60001995 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.03 42.2
76 60003433 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.03 42.2
78 60001085 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.02 42.1
78 60002308 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.02 42.1
78 60002036 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.02 42.15
78 60004196 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.02 42.1
78 60004619 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.02 42.15
83 60001485 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7.01 42.05
84 60000058 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 7 42
85 60000191 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 6.99 41.95
85 60001649 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 6.99 41.95
85 60001932 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 6.99 41.95
85 60003799 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 6.99 41.95
89 60000286 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 6.98 41.9
89 60000603 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 6.98 41.9
89 60000766 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 6.98 41.85
89 60004899 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 6.98 41.85
89 60000157 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 6.98 41.9
94 60003805 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 6.97 41.8
95 60000044 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 6.95 41.7
95 60000981 Sở GDĐT Bạc Liêu 9 6.95 62.55
95 60001574 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 6.95 41.7
95 60004894 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 6.95 41.7
95 60001027 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 6.95 41.7
100 60002579 Sở GDĐT Bạc Liêu 6 6.94 41.65

Toán

  • 5,335 số thí sinh
  • 4.95 trung bình
  • 5 trung vị
  • 17 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 5.4 điểm nhiều nhất
  • 17

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 5

  • 6

  • 12

  • 23

  • 37

  • 37

  • 65

  • 84

  • 85

  • 132

  • 158

  • 168

  • 194

  • 226

  • 278

  • 314

  • 312

  • 351

  • 332

  • 338

  • 369

  • 324

  • 278

  • 276

  • 216

  • 190

  • 131

  • 119

  • 74

  • 54

  • 41

  • 25

  • 25

  • 15

  • 7

  • 6

  • 0

  • 4

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

Ngữ văn

  • 5,285 số thí sinh
  • 6.2 trung bình
  • 6.25 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 6.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 7

  • 5

  • 15

  • 14

  • 35

  • 34

  • 62

  • 63

  • 87

  • 68

  • 111

  • 116

  • 227

  • 243

  • 350

  • 339

  • 502

  • 483

  • 558

  • 425

  • 458

  • 289

  • 310

  • 161

  • 151

  • 82

  • 57

  • 17

  • 9

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 2,216 số thí sinh
  • 4.99 trung bình
  • 5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 5

  • 8

  • 15

  • 28

  • 41

  • 64

  • 70

  • 118

  • 97

  • 126

  • 157

  • 163

  • 175

  • 166

  • 147

  • 149

  • 123

  • 127

  • 92

  • 80

  • 73

  • 60

  • 35

  • 37

  • 27

  • 14

  • 6

  • 5

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 2,234 số thí sinh
  • 4.88 trung bình
  • 5 trung vị
  • 7 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 7

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 7

  • 7

  • 13

  • 37

  • 33

  • 42

  • 62

  • 97

  • 96

  • 115

  • 127

  • 142

  • 142

  • 163

  • 148

  • 175

  • 144

  • 150

  • 129

  • 112

  • 77

  • 72

  • 43

  • 30

  • 18

  • 17

  • 16

  • 3

  • 3

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 2,200 số thí sinh
  • 5 trung bình
  • 5 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 6

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 3

  • 2

  • 6

  • 9

  • 21

  • 53

  • 66

  • 84

  • 115

  • 143

  • 182

  • 188

  • 175

  • 186

  • 172

  • 149

  • 133

  • 134

  • 86

  • 79

  • 64

  • 48

  • 28

  • 33

  • 18

  • 6

  • 4

  • 2

  • 3

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 3,161 số thí sinh
  • 4.22 trung bình
  • 4 trung vị
  • 15 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 15

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 7

  • 22

  • 43

  • 76

  • 123

  • 155

  • 187

  • 222

  • 231

  • 258

  • 276

  • 226

  • 234

  • 206

  • 183

  • 125

  • 118

  • 89

  • 77

  • 72

  • 53

  • 41

  • 36

  • 26

  • 14

  • 20

  • 7

  • 4

  • 5

  • 1

  • 1

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 3,011 số thí sinh
  • 5.81 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 12 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 12

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 5

  • 7

  • 11

  • 20

  • 44

  • 40

  • 75

  • 116

  • 153

  • 178

  • 198

  • 227

  • 269

  • 240

  • 245

  • 218

  • 190

  • 177

  • 149

  • 107

  • 79

  • 74

  • 52

  • 46

  • 31

  • 22

  • 16

  • 3

  • 1

  • 1

  • 0

GDCD

  • 2,793 số thí sinh
  • 7.64 trung bình
  • 7.75 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 3 10 điểm
  • 8 điểm nhiều nhất
  • 6

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 3

  • 5

  • 8

  • 10

  • 21

  • 17

  • 45

  • 37

  • 71

  • 96

  • 125

  • 154

  • 191

  • 218

  • 266

  • 270

  • 279

  • 248

  • 231

  • 177

  • 142

  • 102

  • 47

  • 20

  • 3

Tiếng Anh

  • 4,521 số thí sinh
  • 3.84 trung bình
  • 3.6 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 3.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 3

  • 6

  • 20

  • 38

  • 47

  • 76

  • 129

  • 190

  • 239

  • 278

  • 303

  • 358

  • 335

  • 333

  • 325

  • 273

  • 237

  • 211

  • 173

  • 141

  • 150

  • 108

  • 83

  • 72

  • 65

  • 46

  • 41

  • 45

  • 40

  • 27

  • 21

  • 17

  • 12

  • 21

  • 10

  • 12

  • 9

  • 10

  • 4

  • 1

  • 2

  • 3

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0