M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Bắc Ninh

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 19000268 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 8.41 50.45
2 19000093 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 8.33 50
3 19000249 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 8.1 48.6
4 19011227 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 8.01 48.05
5 19010901 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.98 47.85
6 19000008 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.95 47.7
7 19001669 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.94 47.65
8 19008303 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.85 47.1
9 19012553 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.82 46.95
10 19000198 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.8 46.8
11 19010251 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.78 46.65
11 19010385 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.78 46.7
13 19008844 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.76 46.55
13 19000025 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.76 46.55
15 19000118 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.73 46.4
16 19000078 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.7 46.2
16 19000219 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.7 46.2
18 19013738 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.68 46.05
18 19000294 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.68 46.05
18 19008510 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.68 46.05
21 19012709 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.67 46
22 19014036 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.66 45.95
23 19000117 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.65 45.9
23 19007034 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.65 45.9
25 19013712 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.64 45.85
26 19011215 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.63 45.8
26 19000005 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.63 45.8
28 19010582 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.62 45.7
28 19013814 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.62 45.7
28 19010231 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.62 45.75
28 19005623 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.62 45.75
32 19013039 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.61 45.65
33 19010226 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.6 45.6
34 19011875 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.59 45.55
34 19000951 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.59 45.55
36 19008745 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.58 45.5
36 19000482 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.58 45.5
38 19005274 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.57 45.45
38 19012848 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.57 45.4
38 19013899 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.57 45.4
41 19010655 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.54 45.25
41 19004849 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.54 45.25
43 19013664 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.53 45.15
44 19014098 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.52 45.1
45 19007154 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.51 45.05
46 19012860 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.5 45
47 19000149 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.49 44.95
48 19001822 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.48 44.9
48 19000206 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.48 44.9
48 19007615 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.48 44.9
48 19007031 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.48 44.9
48 19010215 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.48 44.9
53 19010994 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.47 44.8
53 19008537 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.47 44.85
55 19000493 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.44 44.65
56 19004883 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.43 44.6
56 19008349 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.43 44.55
56 19013776 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.43 44.55
59 19012684 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.42 44.5
59 19000283 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.42 44.5
59 19000193 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.42 44.5
59 19005357 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.42 44.5
59 19013778 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.42 44.55
59 19010247 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.42 44.5
59 19008803 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.42 44.5
66 19007070 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.41 44.45
66 19007158 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.41 44.45
66 19010801 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.41 44.45
66 19000279 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.41 44.45
66 19010596 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.41 44.45
71 19013545 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.4 44.4
72 19010591 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.39 44.35
72 19010589 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.39 44.35
72 19000220 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.39 44.35
72 19000102 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.39 44.35
72 19000002 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.39 44.35
77 19000159 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.38 44.25
78 19005922 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.37 44.2
78 19003319 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.37 44.2
78 19009000 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.37 44.2
78 19008584 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.37 44.2
82 19000068 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.36 44.15
82 19010442 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.36 44.15
82 19005196 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.36 44.15
85 19006878 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.35 44.1
85 19000162 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.35 44.1
85 19008673 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.35 44.1
85 19013826 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.35 44.1
85 19003360 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.35 44.1
85 19013941 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.35 44.1
91 19007067 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.34 44.05
91 19000164 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.34 44.05
93 19008859 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.33 44
93 19012592 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.33 44
93 19008901 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.33 44
96 19010182 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.32 43.9
96 19005940 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.32 43.9
96 19003294 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.32 43.9
96 19000327 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.32 43.9
96 19000202 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.32 43.9
96 19000242 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.32 43.95
96 19010389 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.32 43.95
96 19008790 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.32 43.9
96 19010187 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.32 43.9
96 19008381 Sở GDĐT Bắc Ninh 6 7.32 43.95

Toán

  • 15K số thí sinh
  • 5.01 trung bình
  • 5 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 6

  • 19

  • 21

  • 55

  • 88

  • 126

  • 159

  • 273

  • 275

  • 370

  • 431

  • 464

  • 489

  • 546

  • 591

  • 634

  • 626

  • 625

  • 603

  • 624

  • 660

  • 611

  • 646

  • 632

  • 638

  • 628

  • 583

  • 531

  • 535

  • 458

  • 422

  • 345

  • 289

  • 224

  • 170

  • 143

  • 100

  • 58

  • 42

  • 33

  • 7

  • 4

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

Ngữ văn

  • 15K số thí sinh
  • 5.35 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 7 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 3

  • 0

  • 2

  • 2

  • 0

  • 12

  • 26

  • 52

  • 121

  • 132

  • 250

  • 298

  • 455

  • 501

  • 596

  • 611

  • 725

  • 620

  • 654

  • 483

  • 1,058

  • 712

  • 846

  • 666

  • 932

  • 655

  • 767

  • 547

  • 663

  • 494

  • 493

  • 334

  • 390

  • 193

  • 188

  • 89

  • 39

  • 10

  • 1

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 5,255 số thí sinh
  • 5.58 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 5

  • 7

  • 29

  • 45

  • 73

  • 76

  • 133

  • 126

  • 152

  • 178

  • 205

  • 230

  • 235

  • 247

  • 262

  • 311

  • 267

  • 316

  • 301

  • 297

  • 261

  • 280

  • 230

  • 254

  • 212

  • 174

  • 141

  • 97

  • 57

  • 28

  • 16

  • 2

  • 2

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 5,269 số thí sinh
  • 5.31 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 4 9.75 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 3

  • 13

  • 27

  • 48

  • 68

  • 96

  • 128

  • 148

  • 177

  • 190

  • 250

  • 208

  • 238

  • 277

  • 263

  • 289

  • 279

  • 278

  • 294

  • 254

  • 247

  • 280

  • 226

  • 210

  • 181

  • 151

  • 124

  • 101

  • 73

  • 65

  • 36

  • 27

  • 9

  • 3

  • 4

  • 0

Sinh học

  • 5,187 số thí sinh
  • 4.32 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 2

  • 17

  • 17

  • 58

  • 92

  • 147

  • 229

  • 267

  • 348

  • 395

  • 421

  • 453

  • 464

  • 414

  • 378

  • 303

  • 263

  • 217

  • 149

  • 106

  • 73

  • 79

  • 52

  • 64

  • 50

  • 45

  • 32

  • 19

  • 17

  • 10

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 9,644 số thí sinh
  • 3.68 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 1

  • 3

  • 14

  • 44

  • 79

  • 156

  • 268

  • 463

  • 602

  • 788

  • 850

  • 984

  • 868

  • 869

  • 734

  • 637

  • 528

  • 437

  • 295

  • 241

  • 195

  • 143

  • 119

  • 68

  • 56

  • 36

  • 31

  • 23

  • 27

  • 20

  • 20

  • 16

  • 11

  • 6

  • 5

  • 3

  • 1

  • 1

  • 0

Địa lí

  • 9,541 số thí sinh
  • 5.3 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 10 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 5

  • 15

  • 20

  • 34

  • 70

  • 80

  • 120

  • 184

  • 237

  • 332

  • 443

  • 544

  • 636

  • 766

  • 756

  • 777

  • 792

  • 778

  • 682

  • 568

  • 413

  • 328

  • 281

  • 183

  • 176

  • 103

  • 67

  • 56

  • 37

  • 19

  • 20

  • 10

  • 1

  • 1

  • 3

GDCD

  • 8,213 số thí sinh
  • 6.97 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 4 10 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 6

  • 2

  • 5

  • 5

  • 7

  • 8

  • 25

  • 27

  • 47

  • 56

  • 67

  • 99

  • 116

  • 177

  • 239

  • 276

  • 327

  • 446

  • 482

  • 541

  • 634

  • 678

  • 674

  • 657

  • 573

  • 534

  • 476

  • 373

  • 262

  • 187

  • 112

  • 65

  • 22

  • 4

Tiếng Anh

  • 12K số thí sinh
  • 3.83 trung bình
  • 3.6 trung vị
  • 11 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 3

  • 2

  • 5

  • 12

  • 38

  • 65

  • 97

  • 161

  • 336

  • 473

  • 576

  • 724

  • 872

  • 923

  • 879

  • 845

  • 833

  • 694

  • 624

  • 530

  • 475

  • 364

  • 301

  • 243

  • 244

  • 187

  • 180

  • 151

  • 145

  • 126

  • 99

  • 128

  • 109

  • 95

  • 94

  • 65

  • 73

  • 72

  • 63

  • 51

  • 37

  • 29

  • 24

  • 23

  • 14

  • 3

  • 7

  • 1

  • 0

Tiếng Nhật

  • 3 số thí sinh
  • 5.73 trung bình
  • 6.6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 7 điểm
  • 3.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 1 số thí sinh
  • 8.4 trung bình
  • 8.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.4 điểm
  • 8.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0