M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Bến Tre

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 56000028 Sở GDĐT Bến Tre 6 8.35 50.1
2 56007617 Sở GDĐT Bến Tre 6 8.14 48.85
3 56007616 Sở GDĐT Bến Tre 6 8.11 48.65
4 56011350 Sở GDĐT Bến Tre 6 8.02 48.15
5 56000019 Sở GDĐT Bến Tre 6 8 48
6 56000661 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.83 47
7 56000360 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.72 46.3
7 56000364 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.72 46.35
9 56003055 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.71 46.25
10 56000691 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.64 45.85
11 56011222 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.62 45.7
12 56000645 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.61 45.65
13 56008484 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.58 45.45
14 56000196 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.56 45.35
14 56003060 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.56 45.35
16 56010517 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.55 45.3
17 56003413 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.51 45.05
17 56009506 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.51 45.05
19 56000351 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.5 45
19 56007320 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.5 45
21 56008889 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.48 44.9
21 56004258 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.48 44.85
23 56011247 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.45 44.7
24 56007911 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.42 44.5
25 56000578 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.41 44.45
26 56004813 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.4 44.4
26 56000325 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.4 44.4
28 56003921 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.39 44.35
29 56000123 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.38 44.25
29 56008712 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.38 44.3
29 56000194 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.38 44.3
32 56005725 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.37 44.2
32 56004249 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.37 44.2
34 56003863 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.35 44.1
35 56000011 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.34 44.05
36 56000523 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.33 44
37 56011206 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.32 43.95
38 56000398 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.31 43.85
39 56007676 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.29 43.75
39 56000427 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.29 43.75
41 56004752 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.28 43.65
41 56004204 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.28 43.65
41 56007628 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.28 43.7
44 56005347 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.27 43.6
44 56007729 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.27 43.6
46 56000317 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.24 43.45
46 56007987 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.24 43.47
48 56006087 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.23 43.4
48 56003101 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.23 43.4
50 56000057 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.22 43.35
51 56002709 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.2 43.2
51 56000739 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.2 43.2
53 56000033 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.19 43.15
54 56000611 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.18 43.1
54 56000539 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.18 43.05
54 56007756 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.18 43.05
54 56006575 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.18 43.1
54 56007893 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.18 43.1
59 56001821 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.16 42.95
59 56000445 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.16 42.95
61 56000617 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.15 42.9
61 56009541 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.15 42.9
63 56002730 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.13 42.8
63 56004742 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.13 42.8
65 56006462 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.12 42.75
65 56007690 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.12 42.7
65 56007930 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.12 42.75
68 56011233 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.11 42.65
69 56000383 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.1 42.6
70 56000396 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.09 42.55
70 56007733 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.09 42.55
72 56000656 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.08 42.45
73 56000361 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.07 42.4
73 56010530 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.07 42.45
73 56004230 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.07 42.4
73 56011504 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.07 42.4
73 56007646 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.07 42.4
78 56009036 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.06 42.35
79 56003021 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.05 42.3
79 56003424 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.05 42.3
81 56000199 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.04 42.25
81 56006474 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.04 42.25
81 56003672 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.04 42.25
81 56009736 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.04 42.25
85 56000305 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.03 42.2
85 56007860 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.03 42.15
85 56000070 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.03 42.15
85 56000886 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.03 42.2
85 56010068 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.03 42.15
90 56007712 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.02 42.15
90 56004962 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.02 42.15
90 56002149 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.02 42.13
93 56002913 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.01 42.05
93 56005625 Sở GDĐT Bến Tre 6 7.01 42.05
95 56008017 Sở GDĐT Bến Tre 6 7 42.03
95 56000340 Sở GDĐT Bến Tre 6 7 42
95 56008974 Sở GDĐT Bến Tre 6 7 42
95 56000100 Sở GDĐT Bến Tre 6 7 42
99 56000267 Sở GDĐT Bến Tre 6 6.99 41.95
99 56011444 Sở GDĐT Bến Tre 6 6.99 41.95
99 56000452 Sở GDĐT Bến Tre 6 6.99 41.95
99 56006640 Sở GDĐT Bến Tre 6 6.99 41.95

Toán

  • 12K số thí sinh
  • 5.02 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.4 điểm
  • 5.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 13

  • 14

  • 22

  • 30

  • 52

  • 69

  • 97

  • 152

  • 219

  • 280

  • 328

  • 365

  • 473

  • 547

  • 595

  • 629

  • 661

  • 738

  • 713

  • 727

  • 786

  • 709

  • 656

  • 643

  • 518

  • 445

  • 336

  • 278

  • 215

  • 133

  • 96

  • 71

  • 41

  • 23

  • 13

  • 7

  • 1

  • 4

  • 0

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 12K số thí sinh
  • 5.3 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 12 9 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 5

  • 9

  • 11

  • 37

  • 49

  • 91

  • 112

  • 245

  • 214

  • 344

  • 353

  • 629

  • 526

  • 758

  • 704

  • 1,170

  • 747

  • 937

  • 718

  • 995

  • 609

  • 707

  • 423

  • 505

  • 194

  • 215

  • 124

  • 97

  • 42

  • 32

  • 9

  • 12

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 5,427 số thí sinh
  • 5.02 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 3

  • 9

  • 28

  • 41

  • 66

  • 97

  • 127

  • 178

  • 220

  • 262

  • 312

  • 342

  • 394

  • 416

  • 403

  • 420

  • 387

  • 351

  • 281

  • 236

  • 227

  • 164

  • 158

  • 115

  • 75

  • 54

  • 30

  • 14

  • 9

  • 2

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 5,455 số thí sinh
  • 5 trung bình
  • 5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 0

  • 11

  • 11

  • 33

  • 44

  • 73

  • 111

  • 142

  • 177

  • 220

  • 256

  • 295

  • 332

  • 360

  • 377

  • 434

  • 433

  • 383

  • 378

  • 326

  • 299

  • 236

  • 154

  • 132

  • 76

  • 50

  • 29

  • 30

  • 17

  • 15

  • 8

  • 6

  • 2

  • 2

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 5,415 số thí sinh
  • 4.91 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 5

  • 3

  • 15

  • 21

  • 52

  • 81

  • 116

  • 202

  • 236

  • 279

  • 382

  • 449

  • 417

  • 442

  • 469

  • 456

  • 369

  • 333

  • 288

  • 211

  • 176

  • 116

  • 90

  • 65

  • 53

  • 36

  • 23

  • 12

  • 13

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 6,398 số thí sinh
  • 3.95 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 12

  • 15

  • 63

  • 118

  • 182

  • 325

  • 381

  • 524

  • 532

  • 575

  • 560

  • 549

  • 515

  • 420

  • 369

  • 297

  • 239

  • 186

  • 132

  • 111

  • 80

  • 45

  • 47

  • 23

  • 29

  • 17

  • 15

  • 14

  • 9

  • 3

  • 6

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 6,265 số thí sinh
  • 5.68 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 3 9.25 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 2

  • 7

  • 2

  • 17

  • 25

  • 34

  • 79

  • 131

  • 163

  • 242

  • 333

  • 403

  • 504

  • 584

  • 533

  • 567

  • 534

  • 478

  • 397

  • 317

  • 288

  • 207

  • 164

  • 95

  • 71

  • 44

  • 18

  • 13

  • 7

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

GDCD

  • 5,295 số thí sinh
  • 7.53 trung bình
  • 7.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 5 10 điểm
  • 7.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 3

  • 1

  • 5

  • 11

  • 17

  • 28

  • 66

  • 72

  • 109

  • 161

  • 210

  • 277

  • 317

  • 435

  • 470

  • 518

  • 513

  • 493

  • 461

  • 407

  • 294

  • 238

  • 112

  • 46

  • 24

  • 5

Tiếng Anh

  • 9,576 số thí sinh
  • 3.93 trung bình
  • 3.8 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 3.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 6

  • 14

  • 33

  • 69

  • 104

  • 164

  • 258

  • 381

  • 454

  • 568

  • 622

  • 659

  • 667

  • 668

  • 638

  • 582

  • 543

  • 457

  • 401

  • 364

  • 294

  • 281

  • 227

  • 189

  • 153

  • 132

  • 112

  • 92

  • 75

  • 54

  • 61

  • 42

  • 40

  • 35

  • 29

  • 35

  • 19

  • 13

  • 7

  • 12

  • 9

  • 6

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

Tiếng Đức

  • 1 số thí sinh
  • 3.8 trung bình
  • 3.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 3.8 điểm
  • 3.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 1 số thí sinh
  • 7 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 7 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0