M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Bình Định

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 37013809 Sở GDĐT Bình Định 6 8.25 49.5
2 37014448 Sở GDĐT Bình Định 6 7.85 47.1
3 37013980 Sở GDĐT Bình Định 6 7.83 47
4 37013979 Sở GDĐT Bình Định 6 7.78 46.65
5 37000250 Sở GDĐT Bình Định 6 7.71 46.25
6 37009777 Sở GDĐT Bình Định 6 7.68 46.1
7 37005755 Sở GDĐT Bình Định 6 7.67 46
8 37000968 Sở GDĐT Bình Định 6 7.65 45.9
9 37001224 Sở GDĐT Bình Định 6 7.58 45.5
10 37012188 Sở GDĐT Bình Định 6 7.56 45.35
11 37004345 Sở GDĐT Bình Định 6 7.55 45.3
12 37000696 Sở GDĐT Bình Định 6 7.54 45.25
13 37005832 Sở GDĐT Bình Định 6 7.53 45.2
14 37016232 Sở GDĐT Bình Định 6 7.52 45.1
14 37012852 Sở GDĐT Bình Định 6 7.52 45.15
16 37005760 Sở GDĐT Bình Định 6 7.49 44.95
16 37001144 Sở GDĐT Bình Định 6 7.49 44.95
18 37012026 Sở GDĐT Bình Định 6 7.47 44.8
19 37001075 Sở GDĐT Bình Định 6 7.46 44.75
20 37016505 Sở GDĐT Bình Định 6 7.45 44.7
21 37000767 Sở GDĐT Bình Định 6 7.43 44.6
22 37012668 Sở GDĐT Bình Định 6 7.42 44.5
23 37013753 Sở GDĐT Bình Định 6 7.38 44.25
23 37014037 Sở GDĐT Bình Định 6 7.38 44.25
23 37005790 Sở GDĐT Bình Định 6 7.38 44.3
23 37004206 Sở GDĐT Bình Định 6 7.38 44.3
27 37011192 Sở GDĐT Bình Định 6 7.37 44.2
28 37003373 Sở GDĐT Bình Định 6 7.35 44.1
29 37007606 Sở GDĐT Bình Định 6 7.34 44.05
29 37004248 Sở GDĐT Bình Định 6 7.34 44.05
31 37012297 Sở GDĐT Bình Định 6 7.33 44
31 37007861 Sở GDĐT Bình Định 9 7.33 66
31 37009468 Sở GDĐT Bình Định 6 7.33 44
31 37001017 Sở GDĐT Bình Định 6 7.33 44
35 37001093 Sở GDĐT Bình Định 6 7.32 43.95
35 37014589 Sở GDĐT Bình Định 6 7.32 43.9
35 37000109 Sở GDĐT Bình Định 6 7.32 43.95
35 37004429 Sở GDĐT Bình Định 6 7.32 43.95
35 37012636 Sở GDĐT Bình Định 6 7.32 43.95
35 37001252 Sở GDĐT Bình Định 6 7.32 43.95
41 37010759 Sở GDĐT Bình Định 6 7.31 43.85
41 37004614 Sở GDĐT Bình Định 6 7.31 43.85
43 37016780 Sở GDĐT Bình Định 6 7.3 43.8
44 37014001 Sở GDĐT Bình Định 6 7.29 43.75
44 37012456 Sở GDĐT Bình Định 6 7.29 43.75
44 37001213 Sở GDĐT Bình Định 6 7.29 43.75
44 37014535 Sở GDĐT Bình Định 6 7.29 43.75
48 37013822 Sở GDĐT Bình Định 6 7.28 43.65
48 37000819 Sở GDĐT Bình Định 6 7.28 43.7
48 37015115 Sở GDĐT Bình Định 6 7.28 43.7
48 37004317 Sở GDĐT Bình Định 6 7.28 43.7
48 37005475 Sở GDĐT Bình Định 6 7.28 43.7
53 37000379 Sở GDĐT Bình Định 6 7.27 43.6
53 37000848 Sở GDĐT Bình Định 6 7.27 43.6
55 37000555 Sở GDĐT Bình Định 6 7.26 43.55
55 37004558 Sở GDĐT Bình Định 6 7.26 43.55
57 37009449 Sở GDĐT Bình Định 6 7.25 43.5
57 37013651 Sở GDĐT Bình Định 6 7.25 43.5
57 37004566 Sở GDĐT Bình Định 6 7.25 43.5
57 37005351 Sở GDĐT Bình Định 6 7.25 43.5
57 37003054 Sở GDĐT Bình Định 6 7.25 43.5
62 37010117 Sở GDĐT Bình Định 6 7.24 43.45
63 37000453 Sở GDĐT Bình Định 6 7.23 43.4
63 37000567 Sở GDĐT Bình Định 6 7.23 43.4
63 37001134 Sở GDĐT Bình Định 6 7.23 43.4
63 37015966 Sở GDĐT Bình Định 6 7.23 43.4
63 37004567 Sở GDĐT Bình Định 6 7.23 43.4
63 37006792 Sở GDĐT Bình Định 6 7.23 43.4
69 37000692 Sở GDĐT Bình Định 6 7.22 43.3
69 37008122 Sở GDĐT Bình Định 6 7.22 43.35
69 37003953 Sở GDĐT Bình Định 6 7.22 43.35
69 37003213 Sở GDĐT Bình Định 6 7.22 43.35
69 37013442 Sở GDĐT Bình Định 6 7.22 43.35
74 37012023 Sở GDĐT Bình Định 6 7.2 43.2
74 37016884 Sở GDĐT Bình Định 6 7.2 43.2
74 37000594 Sở GDĐT Bình Định 6 7.2 43.2
74 37000823 Sở GDĐT Bình Định 6 7.2 43.2
78 37000798 Sở GDĐT Bình Định 6 7.19 43.15
78 37014632 Sở GDĐT Bình Định 6 7.19 43.15
78 37010881 Sở GDĐT Bình Định 6 7.19 43.15
81 37003052 Sở GDĐT Bình Định 6 7.18 43.05
82 37015045 Sở GDĐT Bình Định 6 7.17 43
82 37014933 Sở GDĐT Bình Định 6 7.17 43
84 37014833 Sở GDĐT Bình Định 6 7.15 42.9
85 37003245 Sở GDĐT Bình Định 6 7.14 42.85
85 37014717 Sở GDĐT Bình Định 6 7.14 42.85
87 37005749 Sở GDĐT Bình Định 6 7.13 42.8
87 37003249 Sở GDĐT Bình Định 6 7.13 42.8
87 37013818 Sở GDĐT Bình Định 6 7.13 42.8
87 37000443 Sở GDĐT Bình Định 6 7.13 42.8
91 37015194 Sở GDĐT Bình Định 6 7.12 42.75
91 37011106 Sở GDĐT Bình Định 6 7.12 42.7
91 37000564 Sở GDĐT Bình Định 6 7.12 42.7
91 37001006 Sở GDĐT Bình Định 6 7.12 42.75
91 37010919 Sở GDĐT Bình Định 6 7.12 42.75
91 37005613 Sở GDĐT Bình Định 6 7.12 42.75
91 37013781 Sở GDĐT Bình Định 6 7.12 42.75
98 37012935 Sở GDĐT Bình Định 6 7.11 42.65
98 37009752 Sở GDĐT Bình Định 6 7.11 42.65
100 37010120 Sở GDĐT Bình Định 6 7.1 42.6
100 37010286 Sở GDĐT Bình Định 6 7.1 42.6
100 37002346 Sở GDĐT Bình Định 6 7.1 42.6
100 37014880 Sở GDĐT Bình Định 6 7.1 42.6
100 37014355 Sở GDĐT Bình Định 6 7.1 42.6
100 37009469 Sở GDĐT Bình Định 6 7.1 42.6

Toán

  • 18K số thí sinh
  • 4.92 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 4.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 8

  • 15

  • 27

  • 50

  • 101

  • 125

  • 175

  • 260

  • 349

  • 409

  • 472

  • 562

  • 543

  • 672

  • 651

  • 706

  • 783

  • 839

  • 805

  • 962

  • 912

  • 915

  • 939

  • 907

  • 868

  • 884

  • 801

  • 661

  • 557

  • 469

  • 369

  • 292

  • 217

  • 143

  • 111

  • 70

  • 45

  • 24

  • 16

  • 8

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 18K số thí sinh
  • 5.18 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 10 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 5

  • 5

  • 10

  • 24

  • 47

  • 60

  • 113

  • 170

  • 247

  • 315

  • 481

  • 461

  • 602

  • 655

  • 839

  • 760

  • 1,012

  • 909

  • 1,447

  • 1,153

  • 1,254

  • 1,120

  • 1,350

  • 945

  • 933

  • 662

  • 683

  • 361

  • 383

  • 190

  • 190

  • 82

  • 30

  • 13

  • 7

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 9,942 số thí sinh
  • 4.66 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 3.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 2

  • 3

  • 10

  • 22

  • 64

  • 82

  • 146

  • 254

  • 314

  • 378

  • 476

  • 512

  • 542

  • 586

  • 549

  • 552

  • 557

  • 529

  • 530

  • 521

  • 515

  • 504

  • 456

  • 354

  • 336

  • 309

  • 254

  • 168

  • 145

  • 132

  • 60

  • 47

  • 17

  • 6

  • 7

  • 2

  • 0

  • 1

  • 0

Hóa học

  • 9,941 số thí sinh
  • 4.53 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 1

  • 0

  • 1

  • 9

  • 32

  • 61

  • 107

  • 170

  • 267

  • 392

  • 385

  • 488

  • 570

  • 638

  • 568

  • 577

  • 571

  • 567

  • 500

  • 561

  • 514

  • 455

  • 441

  • 424

  • 375

  • 329

  • 263

  • 199

  • 140

  • 114

  • 94

  • 57

  • 26

  • 17

  • 15

  • 6

  • 3

  • 2

  • 0

  • 1

Sinh học

  • 9,816 số thí sinh
  • 4.43 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 11

  • 24

  • 42

  • 98

  • 138

  • 223

  • 336

  • 428

  • 550

  • 698

  • 772

  • 851

  • 830

  • 782

  • 749

  • 681

  • 615

  • 456

  • 410

  • 287

  • 215

  • 159

  • 118

  • 108

  • 61

  • 59

  • 44

  • 27

  • 16

  • 10

  • 6

  • 4

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 10K số thí sinh
  • 3.65 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 2

  • 3

  • 12

  • 30

  • 72

  • 152

  • 262

  • 487

  • 688

  • 839

  • 968

  • 1,009

  • 1,038

  • 949

  • 760

  • 700

  • 511

  • 383

  • 314

  • 262

  • 173

  • 127

  • 87

  • 79

  • 69

  • 51

  • 42

  • 30

  • 28

  • 21

  • 9

  • 9

  • 10

  • 4

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 10K số thí sinh
  • 5.34 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 10 9.25 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 3

  • 8

  • 19

  • 34

  • 59

  • 92

  • 135

  • 159

  • 240

  • 314

  • 425

  • 559

  • 732

  • 747

  • 822

  • 846

  • 830

  • 743

  • 721

  • 635

  • 505

  • 406

  • 295

  • 190

  • 182

  • 115

  • 72

  • 62

  • 33

  • 21

  • 12

  • 10

  • 0

  • 0

  • 0

GDCD

  • 9,802 số thí sinh
  • 7.12 trung bình
  • 7.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 10 điểm
  • 7.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 3

  • 1

  • 2

  • 9

  • 10

  • 13

  • 24

  • 25

  • 32

  • 49

  • 69

  • 92

  • 112

  • 142

  • 213

  • 299

  • 382

  • 428

  • 503

  • 622

  • 699

  • 804

  • 839

  • 791

  • 855

  • 737

  • 628

  • 509

  • 379

  • 260

  • 166

  • 73

  • 26

  • 3

Tiếng Anh

  • 16K số thí sinh
  • 3.82 trung bình
  • 3.6 trung vị
  • 9 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 7

  • 27

  • 42

  • 75

  • 130

  • 229

  • 400

  • 559

  • 773

  • 975

  • 1,077

  • 1,166

  • 1,065

  • 1,080

  • 1,032

  • 902

  • 816

  • 733

  • 580

  • 547

  • 461

  • 384

  • 346

  • 304

  • 240

  • 258

  • 206

  • 176

  • 169

  • 136

  • 137

  • 106

  • 104

  • 63

  • 84

  • 62

  • 43

  • 38

  • 22

  • 35

  • 14

  • 16

  • 8

  • 7

  • 1

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 5 số thí sinh
  • 7.04 trung bình
  • 6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 5.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0