M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Bình Dương

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 44001950 Sở GDĐT Bình Dương 6 8.34 50.05
2 44002134 Sở GDĐT Bình Dương 6 8 48
3 44006008 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.98 47.9
4 44004959 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.85 47.1
5 44001211 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.81 46.85
6 44001234 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.8 46.8
7 44005111 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.74 46.45
8 44000333 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.72 46.3
8 44003862 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.72 46.35
10 44003575 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.71 46.25
11 44000381 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.66 45.95
11 44001521 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.66 45.95
13 44001881 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.65 45.9
13 44000974 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.65 45.9
15 44000236 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.64 45.85
16 44007031 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.63 45.8
16 44008734 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.63 45.8
18 44001545 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.62 45.7
18 44001026 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.62 45.73
18 44002497 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.62 45.75
21 44004582 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.61 45.65
22 44007045 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.6 45.6
23 44006856 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.58 45.5
23 44002034 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.58 45.5
25 44001434 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.55 45.3
26 44002223 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.53 45.2
26 44004869 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.53 45.2
28 44000401 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.52 45.15
29 44000774 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.51 45.05
30 44000933 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.5 45
30 44000195 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.5 45
32 44004103 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.48 44.85
32 44005127 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.48 44.9
34 44005158 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.47 44.8
34 44004534 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.47 44.8
34 44000511 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.47 44.85
34 44001288 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.47 44.8
38 44000536 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.46 44.75
38 44005034 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.46 44.75
40 44000941 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.45 44.7
41 44003700 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.44 44.65
41 44001898 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.44 44.65
41 44000979 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.44 44.65
44 44000881 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.42 44.55
45 44001136 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.41 44.45
46 44001207 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.4 44.4
46 44003470 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.4 44.4
48 44002973 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.39 44.35
48 44003601 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.39 44.35
48 44000767 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.39 44.35
51 44002404 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.38 44.25
52 44002439 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.37 44.2
53 44008332 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.36 44.15
54 44002459 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.35 44.1
55 44002258 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.34 44.05
55 44000575 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.34 44.05
57 44006966 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.33 44
57 44007079 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.33 44
59 44001359 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.32 43.9
59 44009164 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.32 43.9
61 44004923 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.31 43.85
62 44000074 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.3 43.8
63 44004896 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.27 43.6
64 44003387 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.25 43.5
65 44001449 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.24 43.45
65 44005670 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.24 43.42
67 44004874 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.23 43.4
67 44000665 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.23 43.4
67 44003270 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.23 43.4
67 44009014 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.23 43.4
71 44005160 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.22 43.3
71 44002035 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.22 43.3
71 44001401 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.22 43.35
71 44005322 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.22 43.3
75 44006409 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.21 43.25
75 44000867 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.21 43.25
77 44002316 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.2 43.2
78 44001398 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.19 43.15
78 44000021 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.19 43.15
78 44004724 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.19 43.15
81 44000795 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.18 43.1
81 44007706 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.18 43.1
81 44004522 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.18 43.1
84 44000614 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.17 43
84 44000908 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.17 43
86 44000724 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.16 42.95
86 44001186 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.16 42.93
86 44000638 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.16 42.95
86 44000448 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.16 42.95
90 44003423 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.14 42.85
90 44002288 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.14 42.85
90 44000993 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.14 42.85
93 44000397 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.13 42.8
93 44004705 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.13 42.8
95 44000682 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.12 42.75
95 44000099 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.12 42.7
97 44005832 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.11 42.65
98 44008241 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.1 42.6
98 44007321 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.1 42.6
98 44008282 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.1 42.6
98 44003475 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.1 42.6
98 44004513 Sở GDĐT Bình Dương 6 7.1 42.6

Toán

  • 11K số thí sinh
  • 5.18 trung bình
  • 5.2 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 6 8.8 điểm
  • 5.2 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 6

  • 15

  • 31

  • 51

  • 62

  • 85

  • 93

  • 139

  • 142

  • 195

  • 224

  • 292

  • 351

  • 408

  • 467

  • 524

  • 634

  • 621

  • 744

  • 764

  • 698

  • 734

  • 757

  • 676

  • 564

  • 487

  • 397

  • 335

  • 243

  • 153

  • 123

  • 85

  • 60

  • 42

  • 29

  • 12

  • 10

  • 6

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 11K số thí sinh
  • 5.65 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 3

  • 9

  • 5

  • 22

  • 28

  • 35

  • 55

  • 109

  • 99

  • 147

  • 177

  • 311

  • 309

  • 545

  • 395

  • 1,137

  • 745

  • 1,089

  • 978

  • 1,146

  • 775

  • 930

  • 582

  • 516

  • 318

  • 252

  • 129

  • 108

  • 46

  • 18

  • 5

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 6,466 số thí sinh
  • 5.17 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 4

  • 7

  • 12

  • 27

  • 44

  • 56

  • 92

  • 132

  • 154

  • 214

  • 290

  • 331

  • 400

  • 425

  • 470

  • 530

  • 506

  • 465

  • 437

  • 384

  • 303

  • 305

  • 233

  • 182

  • 159

  • 129

  • 73

  • 47

  • 30

  • 11

  • 9

  • 2

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 6,418 số thí sinh
  • 5.01 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 12

  • 13

  • 33

  • 45

  • 79

  • 110

  • 142

  • 210

  • 280

  • 310

  • 399

  • 419

  • 452

  • 499

  • 486

  • 480

  • 431

  • 393

  • 365

  • 298

  • 259

  • 211

  • 154

  • 97

  • 80

  • 66

  • 34

  • 24

  • 17

  • 10

  • 6

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 6,266 số thí sinh
  • 4.88 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 3

  • 17

  • 31

  • 42

  • 80

  • 126

  • 202

  • 262

  • 364

  • 421

  • 511

  • 566

  • 545

  • 582

  • 553

  • 441

  • 416

  • 297

  • 233

  • 177

  • 120

  • 93

  • 67

  • 41

  • 29

  • 21

  • 9

  • 4

  • 6

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 4,764 số thí sinh
  • 4.03 trung bình
  • 4 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 3.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 5

  • 23

  • 53

  • 95

  • 135

  • 214

  • 301

  • 340

  • 355

  • 399

  • 418

  • 391

  • 372

  • 311

  • 263

  • 209

  • 205

  • 149

  • 136

  • 96

  • 77

  • 52

  • 43

  • 36

  • 17

  • 26

  • 16

  • 13

  • 2

  • 5

  • 2

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 4,370 số thí sinh
  • 5.79 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 3

  • 9

  • 10

  • 21

  • 27

  • 38

  • 76

  • 105

  • 168

  • 192

  • 261

  • 319

  • 351

  • 386

  • 372

  • 348

  • 367

  • 306

  • 273

  • 220

  • 151

  • 120

  • 84

  • 70

  • 34

  • 31

  • 15

  • 8

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

GDCD

  • 3,234 số thí sinh
  • 7.73 trung bình
  • 7.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 4 10 điểm
  • 7.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 3

  • 7

  • 10

  • 17

  • 33

  • 47

  • 63

  • 98

  • 107

  • 178

  • 221

  • 290

  • 303

  • 339

  • 331

  • 337

  • 278

  • 233

  • 169

  • 97

  • 47

  • 19

  • 4

Tiếng Anh

  • 8,588 số thí sinh
  • 4.46 trung bình
  • 4.2 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 3 9.8 điểm
  • 3.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 2

  • 7

  • 9

  • 37

  • 43

  • 75

  • 143

  • 182

  • 268

  • 352

  • 410

  • 436

  • 523

  • 455

  • 528

  • 492

  • 501

  • 450

  • 416

  • 426

  • 336

  • 310

  • 263

  • 275

  • 206

  • 183

  • 191

  • 168

  • 140

  • 112

  • 105

  • 85

  • 89

  • 67

  • 55

  • 60

  • 49

  • 43

  • 26

  • 34

  • 17

  • 5

  • 8

  • 2

  • 3

  • 0

Tiếng Nhật

  • 12 số thí sinh
  • 6.75 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.2 điểm
  • 5.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 1 số thí sinh
  • 7.6 trung bình
  • 7.6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 7.6 điểm
  • 7.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0