M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Bình Phước

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 43003265 Sở GDĐT Bình Phước 6 8.15 48.9
2 43006628 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.96 47.75
3 43003235 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.92 47.55
4 43003164 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.76 46.55
4 43001513 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.76 46.55
6 43003523 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.75 46.5
7 43003233 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.71 46.25
8 43003268 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.7 46.2
9 43003291 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.69 46.15
10 43006659 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.68 46.1
11 43004726 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.67 46
12 43003439 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.66 45.95
13 43001296 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.64 45.85
14 43001863 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.62 45.7
15 43001744 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.59 45.55
15 43006560 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.59 45.55
17 43001315 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.58 45.5
18 43003247 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.57 45.4
19 43003300 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.56 45.35
20 43006622 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.55 45.3
21 43007433 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.52 45.15
21 43001683 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.52 45.1
21 43006284 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.52 45.1
24 43001743 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.51 45.05
25 43003152 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.5 45
26 43003406 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.48 44.9
27 43001871 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.47 44.8
28 43003497 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.46 44.75
29 43003263 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.45 44.7
30 43001568 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.43 44.55
31 43001830 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.42 44.55
31 43001810 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.42 44.5
33 43003320 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.41 44.45
34 43003142 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.4 44.4
35 43001778 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.39 44.35
35 43001166 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.39 44.35
35 43003569 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.39 44.35
38 43003513 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.36 44.15
39 43003262 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.35 44.1
39 43001280 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.35 44.1
41 43003415 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.34 44.05
42 43001186 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.33 44
43 43001850 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.32 43.9
43 43005937 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.32 43.9
43 43003226 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.32 43.9
46 43001607 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.31 43.85
46 43001158 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.31 43.85
48 43001654 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.3 43.8
48 43001877 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.3 43.8
50 43009587 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.29 43.75
51 43009584 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.28 43.7
51 43009900 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.28 43.65
51 43004459 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.28 43.65
51 43003818 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.28 43.65
55 43000005 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.27 43.6
55 43001106 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.27 43.6
55 43001379 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.27 43.6
55 43003532 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.27 43.6
59 43001372 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.26 43.55
60 43003256 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.25 43.5
61 43001733 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.24 43.45
62 43009845 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.23 43.4
62 43001210 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.23 43.4
64 43003580 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.22 43.3
64 43003361 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.22 43.3
64 43001771 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.22 43.35
64 43000888 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.22 43.3
64 43001090 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.22 43.3
64 43001250 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.22 43.35
70 43003437 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.21 43.25
70 43003278 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.21 43.25
72 43000846 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.2 43.2
72 43003506 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.2 43.2
72 43009991 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.2 43.2
72 43004752 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.2 43.2
76 43001541 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.19 43.15
77 43006793 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.18 43.1
77 43001353 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.18 43.1
77 43001820 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.18 43.1
77 43001776 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.18 43.1
81 43006783 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.17 43
82 43003457 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.16 42.95
82 43001888 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.16 42.95
82 43001548 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.16 42.95
82 43003167 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.16 42.95
86 43001290 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.15 42.9
87 43003283 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.14 42.85
87 43001730 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.14 42.85
89 43001177 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.13 42.8
89 43001273 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.13 42.8
89 43001369 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.13 42.8
92 43001215 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.12 42.7
92 43001531 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.12 42.7
92 43001677 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.12 42.7
92 43003313 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.12 42.7
92 43003352 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.12 42.7
92 43003904 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.12 42.75
98 43003170 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.11 42.65
99 43001410 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.1 42.6
100 43009575 Sở GDĐT Bình Phước 6 7.09 42.55

Toán

  • 9,279 số thí sinh
  • 4.96 trung bình
  • 5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.2 điểm
  • 4.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 7

  • 10

  • 21

  • 30

  • 63

  • 106

  • 139

  • 154

  • 182

  • 222

  • 252

  • 276

  • 335

  • 305

  • 393

  • 404

  • 411

  • 517

  • 501

  • 501

  • 503

  • 495

  • 468

  • 512

  • 494

  • 440

  • 350

  • 311

  • 220

  • 202

  • 151

  • 110

  • 69

  • 52

  • 35

  • 16

  • 13

  • 4

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 9,171 số thí sinh
  • 5.23 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 14 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 3

  • 2

  • 5

  • 4

  • 4

  • 18

  • 26

  • 43

  • 53

  • 73

  • 116

  • 122

  • 205

  • 228

  • 288

  • 270

  • 392

  • 391

  • 583

  • 324

  • 1,041

  • 639

  • 765

  • 611

  • 694

  • 467

  • 500

  • 290

  • 369

  • 167

  • 174

  • 96

  • 100

  • 53

  • 35

  • 14

  • 4

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 4,895 số thí sinh
  • 5 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 4

  • 12

  • 23

  • 38

  • 49

  • 89

  • 120

  • 139

  • 182

  • 227

  • 259

  • 274

  • 285

  • 342

  • 325

  • 292

  • 311

  • 309

  • 252

  • 241

  • 219

  • 195

  • 158

  • 134

  • 120

  • 97

  • 78

  • 52

  • 39

  • 15

  • 12

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 4,916 số thí sinh
  • 4.79 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 5

  • 6

  • 23

  • 32

  • 50

  • 72

  • 127

  • 167

  • 199

  • 232

  • 251

  • 249

  • 273

  • 325

  • 300

  • 309

  • 309

  • 272

  • 281

  • 284

  • 219

  • 195

  • 147

  • 142

  • 101

  • 108

  • 81

  • 50

  • 48

  • 29

  • 17

  • 4

  • 5

  • 2

  • 1

  • 1

  • 0

Sinh học

  • 4,845 số thí sinh
  • 4.53 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 7

  • 9

  • 35

  • 47

  • 84

  • 138

  • 163

  • 266

  • 300

  • 384

  • 433

  • 446

  • 449

  • 371

  • 347

  • 322

  • 254

  • 199

  • 163

  • 114

  • 71

  • 59

  • 43

  • 37

  • 31

  • 24

  • 11

  • 17

  • 10

  • 6

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 4,640 số thí sinh
  • 3.87 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 7

  • 5

  • 35

  • 73

  • 128

  • 176

  • 266

  • 333

  • 373

  • 392

  • 426

  • 380

  • 328

  • 376

  • 253

  • 227

  • 209

  • 120

  • 112

  • 84

  • 60

  • 46

  • 57

  • 39

  • 30

  • 31

  • 15

  • 20

  • 12

  • 6

  • 6

  • 9

  • 1

  • 4

  • 0

  • 1

  • 0

Địa lí

  • 4,417 số thí sinh
  • 5.54 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 1

  • 5

  • 8

  • 21

  • 22

  • 24

  • 53

  • 53

  • 72

  • 118

  • 155

  • 203

  • 265

  • 287

  • 356

  • 385

  • 330

  • 354

  • 333

  • 274

  • 262

  • 218

  • 161

  • 117

  • 86

  • 70

  • 54

  • 53

  • 29

  • 18

  • 11

  • 6

  • 3

  • 3

  • 2

GDCD

  • 3,810 số thí sinh
  • 7.33 trung bình
  • 7.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 7.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 2

  • 4

  • 12

  • 10

  • 16

  • 32

  • 38

  • 37

  • 60

  • 76

  • 127

  • 158

  • 185

  • 212

  • 270

  • 303

  • 316

  • 297

  • 328

  • 299

  • 278

  • 249

  • 218

  • 123

  • 89

  • 49

  • 18

  • 2

Tiếng Anh

  • 7,688 số thí sinh
  • 3.79 trung bình
  • 3.6 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 12

  • 37

  • 49

  • 115

  • 191

  • 290

  • 351

  • 440

  • 549

  • 577

  • 566

  • 555

  • 557

  • 499

  • 434

  • 332

  • 319

  • 284

  • 222

  • 190

  • 180

  • 127

  • 114

  • 86

  • 83

  • 77

  • 64

  • 54

  • 38

  • 40

  • 31

  • 39

  • 35

  • 29

  • 23

  • 25

  • 19

  • 15

  • 15

  • 10

  • 5

  • 1

  • 3

  • 1

  • 0

Tiếng Nhật

  • 1 số thí sinh
  • 9 trung bình
  • 9 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 9 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0