M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Bình Thuận

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 47007048 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.98 47.9
2 47000199 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.93 47.6
3 47007433 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.9 47.4
4 47000493 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.81 46.85
5 47003514 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.78 46.7
6 47000089 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.77 46.6
6 47008800 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.77 46.6
8 47007332 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.73 46.4
9 47007000 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.72 46.3
10 47008338 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.7 46.2
11 47007259 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.69 46.15
11 47005315 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.69 46.15
13 47010211 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.62 45.7
14 47002741 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.61 45.65
15 47005239 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.58 45.45
15 47003133 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.58 45.5
17 47003743 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.57 45.4
18 47007526 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.56 45.35
18 47003678 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.56 45.35
20 47002448 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.54 45.25
20 47002960 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.54 45.25
22 47002191 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.52 45.1
22 47006995 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.52 45.1
24 47008554 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.51 45.05
25 47007424 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.5 45
26 47003731 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.48 44.85
27 47002368 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.47 44.8
27 47000955 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.47 44.8
29 47006901 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.44 44.65
30 47007035 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.43 44.6
31 47010724 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.42 44.55
31 47007075 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.42 44.5
33 47007518 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.39 44.35
33 47010787 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.39 44.35
33 47010693 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.39 44.35
33 47003816 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.39 44.35
37 47007231 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.37 44.2
37 47008837 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.37 44.2
39 47005248 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.35 44.1
39 47004512 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.35 44.1
39 47003771 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.35 44.1
42 47003632 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.34 44.05
42 47007988 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.34 44.05
44 47007531 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.33 44
44 47007022 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.33 44
46 47011664 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.32 43.9
47 47006861 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.3 43.8
47 47007940 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.3 43.8
47 47007495 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.3 43.8
47 47003615 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.3 43.8
51 47008253 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.29 43.75
52 47005533 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.28 43.7
52 47010570 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.28 43.7
52 47007224 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.28 43.7
52 47003773 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.28 43.65
52 47003901 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.28 43.65
57 47011757 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.27 43.6
57 47007375 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.27 43.6
57 47002868 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.27 43.6
57 47009417 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.27 43.6
57 47006903 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.27 43.6
62 47002775 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.26 43.55
63 47006940 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.25 43.5
63 47006436 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.25 43.5
63 47007183 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.25 43.5
63 47002553 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.25 43.5
67 47000994 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.24 43.45
67 47007582 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.24 43.45
69 47002918 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.22 43.35
69 47007401 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.22 43.35
69 47007057 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.22 43.35
72 47007298 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.21 43.25
72 47008612 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.21 43.25
74 47004474 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.19 43.15
75 47008563 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.18 43.05
75 47007483 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.18 43.05
75 47005322 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.18 43.1
75 47001517 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.18 43.05
79 47000260 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.17 43
79 47006916 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.17 43
79 47003865 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.17 43
82 47005821 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.16 42.95
82 47007112 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.16 42.95
82 47001392 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.16 42.95
85 47003363 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.13 42.8
85 47011212 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.13 42.8
85 47003945 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.13 42.8
88 47004792 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.12 42.7
88 47003819 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.12 42.7
88 47003407 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.12 42.75
88 47003512 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.12 42.7
88 47005741 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.12 42.7
93 47008601 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.11 42.65
93 47002979 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.11 42.65
95 47010400 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.1 42.6
96 47006847 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.09 42.55
96 47007819 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.09 42.55
98 47004264 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.08 42.45
98 47003278 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.08 42.5
98 47007268 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.08 42.45
98 47000434 Sở GDĐT Bình Thuận 6 7.08 42.45

Toán

  • 12K số thí sinh
  • 4.99 trung bình
  • 5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 5.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 2

  • 11

  • 13

  • 26

  • 47

  • 78

  • 125

  • 126

  • 196

  • 233

  • 250

  • 347

  • 412

  • 432

  • 482

  • 544

  • 634

  • 655

  • 709

  • 673

  • 756

  • 730

  • 706

  • 699

  • 598

  • 530

  • 463

  • 348

  • 258

  • 189

  • 144

  • 90

  • 69

  • 46

  • 20

  • 8

  • 13

  • 4

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 12K số thí sinh
  • 6.05 trung bình
  • 6 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 3 9.25 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 3

  • 9

  • 7

  • 17

  • 16

  • 25

  • 35

  • 57

  • 90

  • 127

  • 136

  • 202

  • 192

  • 322

  • 273

  • 675

  • 619

  • 884

  • 878

  • 1,231

  • 1,000

  • 1,136

  • 905

  • 866

  • 554

  • 485

  • 305

  • 236

  • 126

  • 91

  • 42

  • 17

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 4,656 số thí sinh
  • 5.13 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 7

  • 5

  • 32

  • 34

  • 56

  • 63

  • 87

  • 139

  • 179

  • 209

  • 262

  • 313

  • 311

  • 332

  • 322

  • 321

  • 302

  • 300

  • 256

  • 231

  • 236

  • 172

  • 152

  • 116

  • 94

  • 53

  • 44

  • 19

  • 5

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 4,683 số thí sinh
  • 5.05 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 8

  • 12

  • 27

  • 36

  • 54

  • 80

  • 97

  • 179

  • 191

  • 213

  • 271

  • 286

  • 319

  • 320

  • 317

  • 338

  • 338

  • 322

  • 283

  • 243

  • 197

  • 166

  • 128

  • 83

  • 69

  • 42

  • 24

  • 17

  • 6

  • 4

  • 7

  • 3

  • 0

  • 1

  • 0

Sinh học

  • 4,626 số thí sinh
  • 4.79 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 5

  • 10

  • 28

  • 43

  • 84

  • 138

  • 169

  • 221

  • 279

  • 363

  • 396

  • 392

  • 404

  • 428

  • 341

  • 309

  • 232

  • 208

  • 167

  • 112

  • 102

  • 62

  • 36

  • 33

  • 21

  • 16

  • 13

  • 4

  • 4

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 7,027 số thí sinh
  • 3.9 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 3

  • 13

  • 39

  • 91

  • 153

  • 228

  • 342

  • 449

  • 586

  • 655

  • 678

  • 620

  • 564

  • 493

  • 444

  • 378

  • 295

  • 228

  • 186

  • 109

  • 94

  • 70

  • 67

  • 55

  • 40

  • 42

  • 39

  • 18

  • 19

  • 11

  • 11

  • 3

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 6,723 số thí sinh
  • 5.6 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 4 9.25 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 3

  • 6

  • 4

  • 12

  • 14

  • 26

  • 41

  • 73

  • 76

  • 139

  • 223

  • 317

  • 381

  • 456

  • 533

  • 558

  • 604

  • 581

  • 556

  • 454

  • 387

  • 360

  • 264

  • 201

  • 159

  • 94

  • 87

  • 48

  • 30

  • 21

  • 7

  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

GDCD

  • 6,326 số thí sinh
  • 7.53 trung bình
  • 7.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 7.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 4

  • 1

  • 4

  • 1

  • 1

  • 9

  • 18

  • 23

  • 30

  • 50

  • 67

  • 123

  • 108

  • 176

  • 257

  • 345

  • 370

  • 461

  • 510

  • 529

  • 626

  • 600

  • 576

  • 464

  • 383

  • 310

  • 151

  • 80

  • 39

  • 2

Tiếng Anh

  • 9,953 số thí sinh
  • 4.02 trung bình
  • 3.8 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 6 9.4 điểm
  • 3.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 8

  • 18

  • 28

  • 54

  • 110

  • 190

  • 287

  • 390

  • 462

  • 578

  • 592

  • 662

  • 678

  • 658

  • 580

  • 554

  • 500

  • 491

  • 474

  • 349

  • 342

  • 314

  • 234

  • 219

  • 184

  • 157

  • 129

  • 124

  • 98

  • 81

  • 72

  • 58

  • 52

  • 63

  • 28

  • 32

  • 31

  • 19

  • 15

  • 14

  • 11

  • 4

  • 6

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 2 số thí sinh
  • 3.8 trung bình
  • 2.2 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 5.4 điểm
  • 2.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0