M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Cà Mau

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 61006672 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.8 46.8
2 61001019 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.76 46.55
3 61001560 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.73 46.4
4 61004986 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.7 46.2
5 61004490 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.68 46.05
6 61005546 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.58 45.45
7 61005822 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.49 44.95
8 61000364 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.47 44.8
8 61000718 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.47 44.8
10 61001051 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.45 44.7
10 61005610 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.45 44.7
10 61004180 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.45 44.7
13 61008904 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.42 44.5
14 61002069 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.41 44.45
14 61007917 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.41 44.45
14 61006391 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.41 44.45
17 61005327 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.4 44.4
18 61001225 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.39 44.35
19 61003993 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.36 44.15
20 61004519 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.33 44
21 61007022 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.32 43.9
21 61004865 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.32 43.95
23 61006992 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.31 43.85
24 61006263 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.28 43.65
24 61006169 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.28 43.65
26 61007304 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.27 43.6
27 61002204 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.26 43.55
27 61009021 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.26 43.55
27 61001410 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.26 43.55
30 61007113 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.24 43.45
30 61008338 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.24 43.45
30 61005896 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.24 43.45
33 61003489 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.23 43.4
34 61003018 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.21 43.25
35 61008108 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.2 43.2
35 61004001 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.2 43.2
37 61003793 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.19 43.15
37 61009266 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.19 43.15
37 61005315 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.19 43.15
40 61008081 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.17 43
41 61005252 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.16 42.95
41 61004228 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.16 42.95
43 61000103 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.15 42.9
43 61002575 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.15 42.9
43 61004762 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.15 42.9
46 61003627 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.14 42.85
46 61007508 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.14 42.85
48 61005989 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.12 42.7
49 61008703 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.1 42.6
49 61002471 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.1 42.6
51 61000495 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.09 42.55
51 61004997 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.09 42.55
51 61005236 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.09 42.55
51 61009299 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.09 42.55
55 61001125 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.08 42.45
55 61007749 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.08 42.45
57 61002547 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.07 42.45
58 61004146 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.06 42.35
59 61008714 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.05 42.3
60 61003775 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.04 42.25
61 61002641 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.02 42.1
61 61002559 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.02 42.1
61 61003455 Sở GDĐT Cà Mau 6 7.02 42.1
64 61002232 Sở GDĐT Cà Mau 6 7 42
65 61005763 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.99 41.95
65 61008607 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.99 41.95
65 61005904 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.99 41.95
65 61008017 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.99 41.95
65 61007414 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.99 41.95
70 61007856 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.98 41.85
70 61004204 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.98 41.85
70 61005916 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.98 41.85
70 61004265 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.98 41.85
70 61006870 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.98 41.9
75 61008742 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.97 41.8
75 61002905 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.97 41.8
77 61007717 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.96 41.75
77 61008794 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.96 41.75
77 61006270 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.96 41.75
77 61000174 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.96 41.75
81 61005079 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.93 41.6
81 61009041 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.93 41.6
81 61004148 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.93 41.6
81 61004698 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.93 41.6
85 61002703 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.92 41.5
85 61002251 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.92 41.55
85 61007140 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.92 41.5
85 61007970 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.92 41.5
85 61005625 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.92 41.55
85 61005046 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.92 41.55
91 61009227 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.91 41.45
92 61002711 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.9 41.4
92 61008036 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.9 41.4
92 61004039 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.9 41.4
95 61008704 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.89 41.35
96 61005152 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.88 41.25
96 61004748 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.88 41.3
96 61002519 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.88 41.25
99 61008199 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.87 41.2
100 61001921 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.86 41.15
100 61003795 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.86 41.15
100 61002297 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.86 41.15
100 61000484 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.86 41.15
100 61008872 Sở GDĐT Cà Mau 6 6.86 41.15

Toán

  • 9,222 số thí sinh
  • 4.62 trung bình
  • 4.6 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 8.8 điểm
  • 4.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 5

  • 2

  • 18

  • 37

  • 39

  • 77

  • 128

  • 146

  • 189

  • 242

  • 315

  • 343

  • 351

  • 389

  • 438

  • 446

  • 528

  • 549

  • 530

  • 549

  • 522

  • 479

  • 497

  • 469

  • 414

  • 351

  • 303

  • 250

  • 189

  • 133

  • 108

  • 77

  • 44

  • 24

  • 18

  • 12

  • 5

  • 4

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 9,138 số thí sinh
  • 5.56 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 2

  • 3

  • 1

  • 10

  • 9

  • 11

  • 26

  • 29

  • 58

  • 94

  • 171

  • 172

  • 250

  • 218

  • 366

  • 320

  • 412

  • 340

  • 825

  • 568

  • 743

  • 537

  • 817

  • 554

  • 603

  • 431

  • 495

  • 304

  • 270

  • 156

  • 156

  • 72

  • 56

  • 31

  • 22

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 4,322 số thí sinh
  • 4.49 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 8.75 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 4

  • 14

  • 44

  • 46

  • 100

  • 128

  • 181

  • 190

  • 220

  • 252

  • 298

  • 304

  • 293

  • 318

  • 320

  • 252

  • 242

  • 233

  • 192

  • 141

  • 138

  • 126

  • 87

  • 73

  • 39

  • 36

  • 23

  • 15

  • 6

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 4,349 số thí sinh
  • 4.43 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 3.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 8

  • 14

  • 38

  • 71

  • 87

  • 144

  • 183

  • 229

  • 269

  • 295

  • 307

  • 283

  • 266

  • 268

  • 267

  • 281

  • 261

  • 196

  • 200

  • 159

  • 142

  • 107

  • 88

  • 65

  • 44

  • 27

  • 20

  • 12

  • 9

  • 4

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 4,295 số thí sinh
  • 4.73 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 2

  • 4

  • 15

  • 31

  • 60

  • 90

  • 138

  • 180

  • 249

  • 285

  • 307

  • 366

  • 366

  • 357

  • 343

  • 297

  • 280

  • 211

  • 168

  • 137

  • 127

  • 79

  • 65

  • 36

  • 42

  • 27

  • 9

  • 12

  • 6

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 5,053 số thí sinh
  • 4.07 trung bình
  • 4 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 4

  • 10

  • 13

  • 65

  • 117

  • 143

  • 228

  • 316

  • 391

  • 383

  • 439

  • 404

  • 418

  • 336

  • 299

  • 273

  • 217

  • 189

  • 162

  • 122

  • 104

  • 93

  • 74

  • 69

  • 36

  • 40

  • 38

  • 21

  • 22

  • 9

  • 7

  • 6

  • 1

  • 2

  • 0

  • 1

  • 0

Địa lí

  • 4,845 số thí sinh
  • 5.66 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 0

  • 2

  • 4

  • 6

  • 9

  • 18

  • 26

  • 36

  • 47

  • 66

  • 112

  • 155

  • 224

  • 249

  • 315

  • 331

  • 373

  • 434

  • 394

  • 388

  • 322

  • 312

  • 256

  • 184

  • 165

  • 129

  • 90

  • 67

  • 56

  • 33

  • 18

  • 9

  • 9

  • 2

  • 1

  • 0

GDCD

  • 4,467 số thí sinh
  • 7.42 trung bình
  • 7.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 3

  • 1

  • 2

  • 3

  • 6

  • 7

  • 11

  • 19

  • 41

  • 51

  • 70

  • 97

  • 125

  • 151

  • 195

  • 243

  • 293

  • 313

  • 379

  • 354

  • 387

  • 399

  • 374

  • 328

  • 253

  • 159

  • 130

  • 58

  • 11

  • 2

Tiếng Anh

  • 7,868 số thí sinh
  • 3.56 trung bình
  • 3.4 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 5

  • 9

  • 24

  • 42

  • 61

  • 139

  • 228

  • 350

  • 395

  • 519

  • 617

  • 708

  • 613

  • 616

  • 595

  • 528

  • 407

  • 355

  • 306

  • 235

  • 174

  • 160

  • 139

  • 103

  • 90

  • 85

  • 60

  • 44

  • 49

  • 39

  • 28

  • 30

  • 24

  • 13

  • 19

  • 17

  • 10

  • 6

  • 9

  • 6

  • 4

  • 4

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0