M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Cần Thơ

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 55007056 Sở GDĐT Cần Thơ 6 8.02 48.15
2 55005477 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.89 47.35
3 55006986 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.86 47.15
4 55007302 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.76 46.55
5 55006878 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.72 46.35
6 55006451 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.7 46.2
7 55006792 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.67 46
7 55000879 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.67 46
9 55008688 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.66 45.95
10 55008646 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.65 45.9
11 55006963 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.63 45.8
12 55007689 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.62 45.75
12 55007100 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.62 45.75
12 55000204 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.62 45.75
12 55004531 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.62 45.75
16 55006982 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.59 45.55
17 55002324 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.58 45.45
17 55005919 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.58 45.45
19 55000552 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.57 45.4
20 55006509 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.55 45.3
21 55007007 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.54 45.25
22 55006829 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.53 45.15
23 55008103 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.52 45.1
23 55004630 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.52 45.1
23 55005578 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.52 45.15
26 55003956 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.51 45.05
27 55009118 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.5 45
28 55006971 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.49 44.92
29 55005821 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.48 44.9
29 55007434 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.48 44.9
31 55000926 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.47 44.8
32 55008668 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.46 44.75
32 55003457 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.46 44.75
34 55003677 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.45 44.7
34 55008749 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.45 44.7
34 55002007 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.45 44.7
34 55003791 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.45 44.7
34 55006828 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.45 44.7
39 55007300 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.42 44.5
39 55007388 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.42 44.5
39 55007035 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.42 44.5
39 55007314 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.42 44.55
43 55009095 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.41 44.45
43 55001503 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.41 44.45
43 55007108 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.41 44.45
46 55008734 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.39 44.35
47 55004819 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.38 44.3
47 55006939 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.38 44.3
47 55007140 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.38 44.25
47 55007366 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.38 44.3
51 55007031 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.37 44.2
51 55004950 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.37 44.2
53 55000725 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.36 44.15
54 55005995 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.34 44.05
54 55007414 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.34 44.05
56 55004593 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.33 44
57 55000346 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.32 43.9
57 55007368 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.32 43.9
57 55006145 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.32 43.9
60 55008699 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.31 43.85
60 55006948 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.31 43.85
62 55001412 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.3 43.8
62 55007556 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.3 43.8
62 55005511 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.3 43.8
65 55003157 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.28 43.67
65 55006786 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.28 43.7
67 55006976 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.27 43.6
67 55008230 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.27 43.6
67 55006111 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.27 43.6
67 55002222 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.27 43.6
67 55006151 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.27 43.6
67 55007070 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.27 43.6
73 55009266 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.26 43.55
74 55007858 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.25 43.5
74 55000302 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.25 43.5
74 55002920 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.25 43.5
74 55004763 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.25 43.5
74 55007043 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.25 43.5
79 55007324 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.24 43.45
79 55006243 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.24 43.45
79 55006440 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.24 43.45
82 55006861 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.23 43.4
82 55000884 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.23 43.4
84 55003798 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.22 43.35
84 55007036 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.22 43.35
84 55004683 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.22 43.35
87 55007130 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.21 43.25
87 55009123 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.21 43.25
89 55009602 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.2 43.2
89 55001001 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.2 43.2
89 55007231 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.2 43.2
92 55007328 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.19 43.15
93 55000551 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.18 43.1
94 55008577 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.17 43
94 55006102 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.17 43
96 55005787 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.16 42.95
96 55007099 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.16 42.95
96 55008123 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.16 42.95
96 55003902 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.16 42.95
100 55010123 Sở GDĐT Cần Thơ 6 7.15 42.9

Toán

  • 13K số thí sinh
  • 4.85 trung bình
  • 5 trung vị
  • 96 < 1 điểm
  • 1 9.2 điểm
  • 5.6 điểm nhiều nhất
  • 95

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 6

  • 10

  • 15

  • 32

  • 58

  • 73

  • 137

  • 202

  • 243

  • 269

  • 347

  • 374

  • 433

  • 441

  • 522

  • 557

  • 642

  • 667

  • 665

  • 680

  • 658

  • 674

  • 705

  • 737

  • 675

  • 571

  • 555

  • 455

  • 386

  • 299

  • 239

  • 171

  • 126

  • 110

  • 69

  • 38

  • 38

  • 19

  • 11

  • 6

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 11K số thí sinh
  • 5.74 trung bình
  • 5.92 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 3 9.5 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 1

  • 3

  • 2

  • 12

  • 12

  • 23

  • 47

  • 56

  • 84

  • 96

  • 190

  • 183

  • 284

  • 212

  • 430

  • 340

  • 462

  • 310

  • 776

  • 472

  • 756

  • 550

  • 894

  • 607

  • 755

  • 549

  • 668

  • 402

  • 438

  • 245

  • 329

  • 144

  • 147

  • 56

  • 49

  • 12

  • 3

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 5,087 số thí sinh
  • 4.87 trung bình
  • 5 trung vị
  • 29 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 28

  • 0

  • 1

  • 0

  • 3

  • 6

  • 12

  • 27

  • 51

  • 68

  • 101

  • 151

  • 185

  • 214

  • 234

  • 253

  • 300

  • 284

  • 310

  • 303

  • 340

  • 309

  • 300

  • 291

  • 268

  • 204

  • 189

  • 174

  • 149

  • 107

  • 93

  • 54

  • 45

  • 20

  • 9

  • 3

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 6,757 số thí sinh
  • 4.87 trung bình
  • 5 trung vị
  • 71 < 1 điểm
  • 3 9.5 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 69

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 7

  • 25

  • 33

  • 59

  • 107

  • 178

  • 195

  • 233

  • 296

  • 313

  • 331

  • 342

  • 383

  • 346

  • 417

  • 404

  • 433

  • 425

  • 346

  • 334

  • 310

  • 275

  • 218

  • 166

  • 155

  • 112

  • 78

  • 62

  • 45

  • 33

  • 8

  • 10

  • 2

  • 3

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 6,603 số thí sinh
  • 4.99 trung bình
  • 5 trung vị
  • 62 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 61

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 3

  • 3

  • 12

  • 14

  • 43

  • 68

  • 132

  • 166

  • 201

  • 270

  • 371

  • 402

  • 461

  • 474

  • 447

  • 466

  • 464

  • 408

  • 443

  • 347

  • 272

  • 252

  • 215

  • 160

  • 148

  • 95

  • 85

  • 59

  • 34

  • 15

  • 8

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 6,309 số thí sinh
  • 3.89 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 33 < 1 điểm
  • 3 9.25 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 31

  • 0

  • 0

  • 2

  • 6

  • 13

  • 45

  • 84

  • 137

  • 249

  • 340

  • 385

  • 533

  • 566

  • 521

  • 546

  • 504

  • 438

  • 369

  • 313

  • 250

  • 212

  • 172

  • 124

  • 109

  • 83

  • 61

  • 53

  • 39

  • 29

  • 23

  • 22

  • 13

  • 14

  • 11

  • 6

  • 3

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 6,018 số thí sinh
  • 5.5 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 30 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 30

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 4

  • 6

  • 20

  • 18

  • 43

  • 51

  • 99

  • 157

  • 192

  • 283

  • 360

  • 432

  • 554

  • 581

  • 534

  • 494

  • 476

  • 400

  • 312

  • 262

  • 183

  • 165

  • 104

  • 77

  • 70

  • 35

  • 27

  • 24

  • 13

  • 6

  • 1

  • 1

  • 0

GDCD

  • 5,292 số thí sinh
  • 7.45 trung bình
  • 7.5 trung vị
  • 10 < 1 điểm
  • 3 10 điểm
  • 7.75 điểm nhiều nhất
  • 10

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 1

  • 0

  • 2

  • 3

  • 3

  • 9

  • 6

  • 14

  • 25

  • 26

  • 32

  • 75

  • 94

  • 133

  • 185

  • 214

  • 279

  • 369

  • 394

  • 438

  • 453

  • 522

  • 451

  • 445

  • 360

  • 291

  • 218

  • 142

  • 68

  • 23

  • 3

Tiếng Anh

  • 8,952 số thí sinh
  • 3.89 trung bình
  • 3.6 trung vị
  • 16 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 13

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 11

  • 16

  • 46

  • 55

  • 127

  • 216

  • 325

  • 422

  • 513

  • 594

  • 636

  • 624

  • 565

  • 591

  • 553

  • 476

  • 399

  • 341

  • 313

  • 265

  • 223

  • 196

  • 190

  • 171

  • 163

  • 126

  • 104

  • 96

  • 83

  • 76

  • 68

  • 53

  • 53

  • 46

  • 38

  • 31

  • 31

  • 35

  • 15

  • 21

  • 12

  • 6

  • 7

  • 3

  • 1

  • 0

Tiếng Pháp

  • 30 số thí sinh
  • 5.56 trung bình
  • 5.6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 6.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 2

  • 0

  • 2

  • 2

  • 0

  • 2

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 4

  • 1

  • 5

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 3 số thí sinh
  • 6.33 trung bình
  • 6.6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8 điểm
  • 4.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0