M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Cao Bằng

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 06000935 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.84 47.05
1 06002843 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.84 47.05
3 06000846 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.79 46.75
4 06000815 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.72 46.35
5 06000680 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.69 46.15
6 06003826 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.62 45.75
7 06001240 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.61 45.65
8 06000648 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.6 45.6
9 06000827 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.58 45.45
10 06000725 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.53 45.15
11 06003213 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.51 45.05
12 06000734 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.44 44.65
12 06000938 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.44 44.65
14 06000756 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.43 44.6
15 06000659 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.42 44.5
16 06002789 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.38 44.3
17 06003214 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.36 44.15
18 06000882 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.35 44.1
19 06000751 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.31 43.85
20 06000654 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.29 43.75
21 06000931 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.28 43.65
21 06000713 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.28 43.7
23 06000811 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.26 43.55
23 06001828 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.26 43.55
25 06000632 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.25 43.5
26 06000874 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.23 43.4
27 06000671 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.22 43.3
28 06003375 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.21 43.25
29 06000870 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.19 43.15
30 06000847 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.18 43.05
31 06000682 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.17 43
32 06000724 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.16 42.95
33 06001529 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.15 42.9
34 06000929 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.13 42.8
35 06000688 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.11 42.65
36 06000741 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.09 42.55
36 06000707 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.09 42.55
36 06000641 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.09 42.55
39 06000848 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.08 42.45
40 06000712 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.07 42.4
41 06000783 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.05 42.3
41 06000817 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.05 42.3
43 06003165 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.04 42.25
44 06001335 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.03 42.2
45 06000912 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.01 42.05
45 06001224 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.01 42.05
45 06000698 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7.01 42.05
48 06001067 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7 42
48 06000711 Sở GDĐT Cao Bằng 6 7 42
50 06000911 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.99 41.95
50 06000665 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.99 41.95
52 06002612 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.98 41.9
53 06002871 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.97 41.8
54 06000644 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.95 41.7
54 06002019 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.95 41.7
56 06004169 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.93 41.6
56 06002008 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.93 41.55
58 06000780 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.92 41.5
58 06000851 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.92 41.5
58 06000767 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.92 41.55
58 06000788 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.92 41.5
62 06002578 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.91 41.45
62 06000642 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.91 41.45
62 06000875 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.91 41.45
65 06000748 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.9 41.4
65 06003767 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.9 41.4
67 06000907 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.89 41.35
67 06001095 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.89 41.35
69 06000710 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.88 41.25
69 06000779 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.88 41.25
71 06000691 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.87 41.2
72 06000871 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.86 41.15
72 06000887 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.86 41.15
74 06000841 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.85 41.1
74 06000664 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.85 41.1
76 06000881 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.83 41
76 06000906 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.83 41
76 06000758 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.83 41
76 06000716 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.83 41
76 06000792 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.83 41
81 06000825 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.82 40.9
81 06002766 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.82 40.95
81 06000791 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.82 40.95
81 06000897 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.82 40.95
81 06001208 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.82 40.95
81 06000919 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.82 40.95
81 06001851 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.82 40.9
81 06003547 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.82 40.95
81 06003755 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.82 40.9
90 06000866 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.79 40.75
90 06000750 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.79 40.75
92 06001544 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.78 40.7
92 06000843 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.78 40.7
92 06000675 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.78 40.65
95 06000722 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.77 40.6
95 06000856 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.77 40.6
95 06003513 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.77 40.6
98 06000914 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.75 40.5
98 06000684 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.75 40.5
98 06003220 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.75 40.5
98 06003345 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.75 40.5
98 06000891 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.75 40.5
98 06002062 Sở GDĐT Cao Bằng 6 6.75 40.5

Toán

  • 4,360 số thí sinh
  • 3.85 trung bình
  • 3.6 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 2 8.2 điểm
  • 3.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 5

  • 8

  • 23

  • 55

  • 92

  • 122

  • 162

  • 220

  • 229

  • 264

  • 264

  • 261

  • 284

  • 238

  • 228

  • 205

  • 201

  • 173

  • 173

  • 143

  • 170

  • 139

  • 129

  • 102

  • 101

  • 81

  • 72

  • 71

  • 41

  • 31

  • 26

  • 9

  • 13

  • 10

  • 6

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 4,496 số thí sinh
  • 5.43 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 19 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 2

  • 2

  • 1

  • 10

  • 27

  • 35

  • 45

  • 57

  • 73

  • 96

  • 140

  • 138

  • 198

  • 163

  • 257

  • 150

  • 230

  • 156

  • 260

  • 163

  • 234

  • 159

  • 248

  • 168

  • 231

  • 159

  • 215

  • 121

  • 180

  • 97

  • 141

  • 95

  • 106

  • 53

  • 52

  • 14

  • 19

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 749 số thí sinh
  • 4.12 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.75 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 9

  • 7

  • 22

  • 30

  • 45

  • 48

  • 49

  • 62

  • 65

  • 37

  • 34

  • 31

  • 48

  • 33

  • 39

  • 32

  • 34

  • 23

  • 20

  • 16

  • 13

  • 12

  • 8

  • 9

  • 6

  • 6

  • 4

  • 1

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 750 số thí sinh
  • 4.21 trung bình
  • 4 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 8.75 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 3

  • 7

  • 14

  • 22

  • 32

  • 42

  • 45

  • 41

  • 49

  • 51

  • 29

  • 46

  • 43

  • 38

  • 45

  • 35

  • 35

  • 30

  • 16

  • 20

  • 24

  • 22

  • 18

  • 14

  • 6

  • 12

  • 7

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 719 số thí sinh
  • 4.53 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.5 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 7

  • 8

  • 7

  • 18

  • 32

  • 44

  • 64

  • 59

  • 53

  • 54

  • 51

  • 51

  • 39

  • 54

  • 36

  • 32

  • 26

  • 21

  • 22

  • 11

  • 11

  • 6

  • 4

  • 2

  • 0

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 4,012 số thí sinh
  • 3.95 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 5

  • 8

  • 25

  • 43

  • 109

  • 165

  • 245

  • 299

  • 306

  • 326

  • 351

  • 313

  • 290

  • 269

  • 220

  • 168

  • 150

  • 137

  • 92

  • 92

  • 77

  • 60

  • 49

  • 43

  • 45

  • 32

  • 30

  • 17

  • 14

  • 8

  • 12

  • 4

  • 4

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 3,903 số thí sinh
  • 5.45 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 2

  • 2

  • 8

  • 21

  • 28

  • 49

  • 63

  • 63

  • 112

  • 124

  • 146

  • 202

  • 242

  • 293

  • 284

  • 289

  • 273

  • 258

  • 232

  • 234

  • 194

  • 195

  • 136

  • 105

  • 94

  • 74

  • 65

  • 40

  • 33

  • 24

  • 7

  • 4

  • 2

  • 2

  • 0

GDCD

  • 3,302 số thí sinh
  • 6.8 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 7.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 4

  • 5

  • 5

  • 14

  • 15

  • 23

  • 28

  • 41

  • 53

  • 74

  • 119

  • 125

  • 115

  • 155

  • 188

  • 203

  • 238

  • 232

  • 246

  • 248

  • 227

  • 199

  • 183

  • 185

  • 133

  • 97

  • 64

  • 43

  • 23

  • 11

  • 2

Tiếng Anh

  • 3,495 số thí sinh
  • 3.21 trung bình
  • 3 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 4

  • 10

  • 34

  • 57

  • 104

  • 192

  • 233

  • 308

  • 317

  • 323

  • 308

  • 301

  • 260

  • 219

  • 164

  • 112

  • 103

  • 71

  • 65

  • 43

  • 54

  • 27

  • 27

  • 24

  • 21

  • 7

  • 10

  • 8

  • 10

  • 9

  • 11

  • 5

  • 10

  • 13

  • 4

  • 5

  • 3

  • 3

  • 3

  • 4

  • 2

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

Tiếng Trung

  • 1 số thí sinh
  • 6.2 trung bình
  • 6.2 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 6.2 điểm
  • 6.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0