M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Đà Nẵng

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 04001006 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 8.13 48.8
2 04000980 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 8.12 48.7
3 04000596 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.97 47.8
4 04008739 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.93 47.6
5 04000911 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.88 47.3
6 04000835 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.82 46.95
7 04003531 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.76 46.55
8 04000741 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.71 46.25
8 04000620 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.71 46.25
10 04000644 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.7 46.2
10 04008689 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.7 46.2
12 04004102 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.69 46.15
13 04000814 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.68 46.05
13 04008203 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.68 46.05
13 04000791 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.68 46.05
16 04000607 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.62 45.7
16 04008628 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.62 45.7
18 04000855 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.58 45.45
19 04001169 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.57 45.4
19 04008155 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.57 45.45
21 04008621 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.51 45.05
21 04000953 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.51 45.05
23 04000869 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.5 45
24 04000882 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.48 44.85
25 04008600 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.44 44.65
26 04000886 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.43 44.6
26 04003898 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.43 44.6
28 04009185 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.42 44.5
28 04000967 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.42 44.5
28 04000606 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.42 44.55
31 04000964 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.41 44.45
31 04009796 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.41 44.45
33 04008660 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.39 44.35
34 04000657 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.38 44.25
34 04008262 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.38 44.25
36 04001070 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.34 44.05
37 04000597 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.33 44
38 04002770 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.32 43.95
38 04007857 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.32 43.95
40 04006116 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.31 43.85
41 04000782 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.3 43.8
41 04003536 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.3 43.8
41 04004007 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.3 43.8
44 04000934 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.29 43.75
44 04000979 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.29 43.75
46 04000982 Sở GDĐT Đà Nẵng 9 7.28 65.55
47 04004562 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.27 43.6
47 04000788 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.27 43.6
49 04008146 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.26 43.55
49 04000824 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.26 43.55
49 04000956 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.26 43.55
52 04000684 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.25 43.5
53 04008669 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.24 43.45
53 04000908 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.24 43.45
55 04003741 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.23 43.4
55 04000910 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.23 43.4
55 04003730 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.23 43.4
58 04008854 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.22 43.3
59 04000664 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.21 43.25
59 04000661 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.21 43.25
61 04000959 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.19 43.15
62 04007902 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.18 43.1
62 04008878 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.18 43.1
64 04007881 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.17 43
65 04000872 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.16 42.95
65 04008834 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.16 42.95
65 04008608 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.16 42.95
68 04004425 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.15 42.9
68 04008049 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.15 42.9
68 04000909 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.15 42.9
71 04003788 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.14 42.85
72 04008729 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.13 42.8
72 04001994 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.13 42.8
72 04008400 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.13 42.8
72 04002637 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.13 42.8
76 04008609 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.12 42.7
76 04008839 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.12 42.7
78 04003437 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.11 42.65
78 04000753 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.11 42.65
80 04000913 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.1 42.6
80 04001137 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.1 42.6
80 04007740 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.1 42.6
80 04000970 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.1 42.6
84 04007659 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.09 42.55
84 04008724 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.09 42.55
86 04000679 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.08 42.45
87 04005616 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.07 42.4
87 04001004 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.07 42.4
87 04000619 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.07 42.4
90 04000984 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.06 42.35
91 04005930 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.05 42.3
91 04008484 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.05 42.3
91 04000798 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.05 42.3
94 04000717 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.02 42.1
94 04001019 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.02 42.15
96 04000842 Sở GDĐT Đà Nẵng 8 7.01 56.1
96 04000749 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.01 42.05
96 04000666 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7.01 42.05
99 04007879 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7 42
99 04008423 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7 42
99 04008210 Sở GDĐT Đà Nẵng 6 7 42

Toán

  • 11K số thí sinh
  • 5.04 trung bình
  • 5.2 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 5.4 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 18

  • 28

  • 41

  • 53

  • 84

  • 136

  • 199

  • 218

  • 221

  • 252

  • 285

  • 304

  • 354

  • 377

  • 404

  • 420

  • 430

  • 487

  • 523

  • 520

  • 587

  • 622

  • 583

  • 597

  • 577

  • 556

  • 439

  • 429

  • 358

  • 291

  • 212

  • 151

  • 118

  • 73

  • 55

  • 46

  • 20

  • 18

  • 5

  • 7

  • 4

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 11K số thí sinh
  • 4.85 trung bình
  • 5 trung vị
  • 37 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 9

  • 2

  • 11

  • 15

  • 5

  • 64

  • 78

  • 97

  • 153

  • 143

  • 248

  • 227

  • 438

  • 330

  • 522

  • 443

  • 765

  • 459

  • 745

  • 369

  • 1,041

  • 544

  • 713

  • 434

  • 710

  • 388

  • 454

  • 269

  • 332

  • 168

  • 194

  • 95

  • 122

  • 50

  • 42

  • 11

  • 7

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 5,528 số thí sinh
  • 4.92 trung bình
  • 5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 12

  • 28

  • 50

  • 68

  • 118

  • 168

  • 194

  • 224

  • 249

  • 251

  • 255

  • 263

  • 284

  • 263

  • 290

  • 282

  • 280

  • 265

  • 268

  • 261

  • 275

  • 247

  • 205

  • 200

  • 167

  • 125

  • 85

  • 57

  • 45

  • 28

  • 11

  • 4

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 5,491 số thí sinh
  • 4.83 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 4 10 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 12

  • 14

  • 20

  • 41

  • 91

  • 102

  • 179

  • 203

  • 251

  • 259

  • 290

  • 278

  • 286

  • 306

  • 255

  • 256

  • 287

  • 292

  • 265

  • 272

  • 251

  • 238

  • 215

  • 191

  • 165

  • 137

  • 102

  • 72

  • 42

  • 38

  • 30

  • 19

  • 13

  • 9

  • 2

  • 2

  • 4

Sinh học

  • 5,287 số thí sinh
  • 4.28 trung bình
  • 4 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 4 9 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 8

  • 16

  • 30

  • 56

  • 97

  • 189

  • 259

  • 308

  • 341

  • 428

  • 460

  • 485

  • 437

  • 422

  • 322

  • 244

  • 243

  • 193

  • 144

  • 116

  • 98

  • 72

  • 59

  • 63

  • 46

  • 45

  • 38

  • 24

  • 24

  • 7

  • 8

  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 6,222 số thí sinh
  • 3.48 trung bình
  • 3.25 trung vị
  • 8 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 0

  • 7

  • 5

  • 19

  • 79

  • 131

  • 230

  • 360

  • 486

  • 586

  • 633

  • 672

  • 571

  • 501

  • 469

  • 368

  • 277

  • 198

  • 159

  • 120

  • 95

  • 52

  • 57

  • 31

  • 29

  • 18

  • 16

  • 18

  • 10

  • 5

  • 6

  • 6

  • 1

  • 1

  • 4

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 6,065 số thí sinh
  • 5.2 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 5

  • 7

  • 15

  • 20

  • 39

  • 52

  • 81

  • 112

  • 162

  • 235

  • 311

  • 392

  • 458

  • 495

  • 532

  • 584

  • 482

  • 460

  • 370

  • 346

  • 236

  • 201

  • 135

  • 110

  • 73

  • 50

  • 41

  • 25

  • 10

  • 14

  • 6

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

GDCD

  • 5,583 số thí sinh
  • 6.9 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 7.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 4

  • 3

  • 4

  • 13

  • 15

  • 16

  • 33

  • 36

  • 62

  • 76

  • 100

  • 159

  • 205

  • 259

  • 277

  • 368

  • 441

  • 466

  • 519

  • 536

  • 501

  • 409

  • 334

  • 248

  • 209

  • 126

  • 89

  • 37

  • 22

  • 10

  • 1

Tiếng Anh

  • 9,175 số thí sinh
  • 4.22 trung bình
  • 3.8 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 3

  • 14

  • 16

  • 46

  • 79

  • 134

  • 220

  • 314

  • 391

  • 483

  • 503

  • 586

  • 534

  • 465

  • 478

  • 454

  • 392

  • 345

  • 358

  • 300

  • 291

  • 276

  • 244

  • 225

  • 204

  • 209

  • 178

  • 170

  • 155

  • 144

  • 137

  • 122

  • 133

  • 91

  • 106

  • 63

  • 77

  • 56

  • 46

  • 38

  • 34

  • 21

  • 21

  • 5

  • 8

  • 2

  • 2

Tiếng Pháp

  • 23 số thí sinh
  • 6.5 trung bình
  • 6.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.4 điểm
  • 6.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 1

  • 0

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 3

  • 2

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Đức

  • 1 số thí sinh
  • 7 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 7 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 66 số thí sinh
  • 6.12 trung bình
  • 6.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 5.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 0

  • 2

  • 0

  • 4

  • 1

  • 3

  • 1

  • 3

  • 1

  • 3

  • 0

  • 5

  • 1

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 5

  • 1

  • 2

  • 3

  • 1

  • 1

  • 2

  • 4

  • 1

  • 2

  • 3

  • 1

  • 3

  • 0

  • 2

  • 2

  • 1

  • 1

  • 0

Tiếng Trung

  • 2 số thí sinh
  • 4.8 trung bình
  • 2.6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 7 điểm
  • 2.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0