M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Đắk Lắk

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 40001497 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 8.49 50.95
2 40019908 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 8.27 49.6
3 40013593 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 8.01 48.05
4 40000095 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.85 47.1
5 40018174 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.82 46.9
6 40015660 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.77 46.6
7 40007266 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.75 46.5
8 40001190 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.72 46.35
8 40003999 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.72 46.35
10 40018659 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.71 46.25
11 40018482 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.66 45.98
12 40016385 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.64 45.85
13 40019758 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.59 45.55
14 40016639 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.58 45.5
14 40009869 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.58 45.5
16 40019654 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.57 45.4
16 40015444 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.57 45.45
18 40020134 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.55 45.3
18 40018490 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.55 45.3
20 40017437 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.53 45.2
21 40002731 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.52 45.1
21 40003313 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.52 45.15
23 40016892 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.48 44.85
24 40018661 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.46 44.75
24 40000024 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.46 44.75
26 40018609 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.44 44.65
27 40009933 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.42 44.5
28 40005702 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.4 44.4
28 40016977 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.4 44.4
30 40016703 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.37 44.2
31 40016097 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.36 44.15
31 40014430 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.36 44.15
31 40018591 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.36 44.15
31 40001429 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.36 44.15
35 40017541 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.35 44.1
35 40019644 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.35 44.1
37 40009087 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.34 44.05
38 40017511 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.31 43.85
39 40019064 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.3 43.8
39 40004430 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.3 43.8
39 40015094 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.3 43.8
39 40005379 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.3 43.8
39 40016536 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.3 43.8
44 40014587 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.29 43.75
45 40008656 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.28 43.7
45 40009039 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.28 43.7
45 40015906 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.28 43.7
45 40004025 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.28 43.65
45 40013452 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.28 43.7
50 40017846 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.27 43.6
50 40017561 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.27 43.6
50 40020055 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.27 43.6
50 40017880 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.27 43.6
54 40000161 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.26 43.55
55 40005796 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.23 43.4
55 40010146 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.23 43.4
55 40018088 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.23 43.4
58 40016964 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.22 43.3
58 40007638 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.22 43.35
58 40018394 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.22 43.35
61 40017095 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.21 43.25
61 40019104 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.21 43.25
63 40009597 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.19 43.15
63 40007132 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.19 43.15
63 40002892 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.19 43.15
66 40019191 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.18 43.05
66 40002851 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.18 43.1
66 40010305 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.18 43.05
66 40019143 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.18 43.08
66 40008218 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.18 43.05
71 40010766 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.17 43
71 40016979 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.17 43.03
71 40000258 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.17 43
71 40007586 Sở GDĐT Đắk Lắk 8 7.17 57.35
71 40015942 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.17 43
76 40009639 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.16 42.95
76 40015764 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.16 42.95
78 40020189 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.15 42.9
78 40009822 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.15 42.9
78 40007308 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.15 42.9
78 40018742 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.15 42.9
82 40005660 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.14 42.82
83 40016418 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.13 42.8
83 40012409 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.13 42.8
83 40019681 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.13 42.8
83 40016460 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.13 42.8
83 40018295 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.13 42.8
83 40013565 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.13 42.8
89 40020201 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.12 42.75
89 40017102 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.12 42.75
89 40014037 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.12 42.75
89 40019651 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.12 42.7
89 40001969 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.12 42.75
89 40001295 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.12 42.75
89 40003500 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.12 42.7
96 40001286 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.11 42.65
96 40001927 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.11 42.65
98 40004026 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.09 42.55
99 40015885 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.08 42.5
99 40017346 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.08 42.45
99 40017240 Sở GDĐT Đắk Lắk 6 7.08 42.5

Toán

  • 22K số thí sinh
  • 4.61 trung bình
  • 4.6 trung vị
  • 7 < 1 điểm
  • 2 9.2 điểm
  • 4.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 4

  • 14

  • 34

  • 72

  • 117

  • 212

  • 328

  • 460

  • 563

  • 689

  • 736

  • 763

  • 868

  • 921

  • 886

  • 902

  • 896

  • 956

  • 916

  • 974

  • 997

  • 955

  • 945

  • 958

  • 987

  • 930

  • 868

  • 764

  • 751

  • 595

  • 473

  • 346

  • 312

  • 238

  • 158

  • 115

  • 76

  • 39

  • 28

  • 21

  • 9

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 21K số thí sinh
  • 5.09 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 44 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 6

  • 19

  • 19

  • 22

  • 74

  • 110

  • 148

  • 223

  • 210

  • 419

  • 446

  • 722

  • 663

  • 876

  • 742

  • 1,097

  • 839

  • 1,198

  • 968

  • 1,593

  • 1,142

  • 1,570

  • 1,201

  • 1,542

  • 1,013

  • 1,216

  • 762

  • 819

  • 454

  • 477

  • 214

  • 269

  • 117

  • 82

  • 41

  • 13

  • 4

  • 2

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 9,996 số thí sinh
  • 4.72 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 3.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 6

  • 30

  • 62

  • 123

  • 168

  • 238

  • 294

  • 412

  • 481

  • 450

  • 512

  • 576

  • 521

  • 528

  • 525

  • 550

  • 531

  • 485

  • 491

  • 464

  • 414

  • 434

  • 360

  • 333

  • 295

  • 206

  • 174

  • 137

  • 85

  • 56

  • 29

  • 20

  • 3

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 10K số thí sinh
  • 4.66 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 3 9.75 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 2

  • 7

  • 25

  • 46

  • 114

  • 187

  • 265

  • 342

  • 460

  • 489

  • 506

  • 496

  • 530

  • 581

  • 534

  • 548

  • 492

  • 539

  • 532

  • 534

  • 489

  • 498

  • 434

  • 386

  • 319

  • 222

  • 199

  • 126

  • 105

  • 74

  • 45

  • 26

  • 16

  • 9

  • 8

  • 0

  • 3

  • 0

Sinh học

  • 9,843 số thí sinh
  • 4.46 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 4 9 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 17

  • 46

  • 74

  • 161

  • 248

  • 363

  • 456

  • 598

  • 674

  • 767

  • 783

  • 838

  • 779

  • 737

  • 603

  • 538

  • 456

  • 373

  • 314

  • 263

  • 174

  • 136

  • 126

  • 92

  • 84

  • 67

  • 31

  • 24

  • 5

  • 9

  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 13K số thí sinh
  • 3.65 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 14

  • 52

  • 121

  • 213

  • 437

  • 647

  • 927

  • 1,124

  • 1,224

  • 1,299

  • 1,207

  • 1,083

  • 895

  • 770

  • 621

  • 481

  • 415

  • 312

  • 228

  • 158

  • 138

  • 109

  • 89

  • 81

  • 75

  • 43

  • 35

  • 38

  • 29

  • 22

  • 20

  • 10

  • 6

  • 5

  • 2

  • 1

  • 1

Địa lí

  • 13K số thí sinh
  • 5.22 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 4

  • 8

  • 13

  • 33

  • 54

  • 79

  • 119

  • 163

  • 229

  • 286

  • 388

  • 470

  • 587

  • 752

  • 840

  • 917

  • 1,026

  • 995

  • 1,038

  • 964

  • 828

  • 683

  • 551

  • 435

  • 383

  • 253

  • 209

  • 146

  • 95

  • 68

  • 50

  • 39

  • 22

  • 13

  • 9

  • 1

  • 0

GDCD

  • 11K số thí sinh
  • 6.69 trung bình
  • 6.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 4 10 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 2

  • 4

  • 7

  • 13

  • 20

  • 19

  • 41

  • 61

  • 71

  • 103

  • 141

  • 192

  • 230

  • 353

  • 417

  • 483

  • 561

  • 656

  • 761

  • 824

  • 857

  • 899

  • 869

  • 790

  • 744

  • 612

  • 453

  • 337

  • 238

  • 141

  • 83

  • 43

  • 12

  • 4

Tiếng Anh

  • 18K số thí sinh
  • 3.56 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 16 < 1 điểm
  • 2 9.8 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 1

  • 3

  • 11

  • 21

  • 58

  • 109

  • 217

  • 432

  • 652

  • 929

  • 1,122

  • 1,339

  • 1,412

  • 1,455

  • 1,315

  • 1,266

  • 1,074

  • 938

  • 724

  • 648

  • 570

  • 475

  • 362

  • 359

  • 257

  • 241

  • 206

  • 214

  • 185

  • 152

  • 162

  • 123

  • 101

  • 99

  • 91

  • 82

  • 56

  • 56

  • 51

  • 43

  • 22

  • 23

  • 23

  • 5

  • 14

  • 6

  • 2

  • 2

  • 0

Tiếng Pháp

  • 31 số thí sinh
  • 5.14 trung bình
  • 4.6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.8 điểm
  • 7.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 3

  • 0

  • 2

  • 1

  • 2

  • 0

  • 2

  • 0

  • 2

  • 1

  • 1

  • 1

  • 2

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 5 số thí sinh
  • 4 trung bình
  • 3.6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 6 điểm
  • 2.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 1 số thí sinh
  • 7 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 7 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0