M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Đăk Nông

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 63000163 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.65 45.9
2 63000359 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.61 45.65
3 63003405 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.54 45.25
4 63001236 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.46 44.75
5 63005836 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.32 43.9
5 63001878 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.32 43.95
5 63000487 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.32 43.95
8 63000527 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.24 43.45
9 63002119 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.23 43.4
10 63004521 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.2 43.2
11 63004066 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.19 43.15
12 63000508 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.18 43.05
13 63001715 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.16 42.95
13 63000019 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.16 42.95
15 63000999 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.15 42.9
15 63004020 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.15 42.9
17 63000341 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.12 42.7
17 63001053 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.12 42.7
17 63000368 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.12 42.75
20 63001140 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.06 42.35
21 63001560 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.05 42.3
22 63000971 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7.01 42.05
23 63001056 Sở GDĐT Đăk Nông 6 7 42
24 63000636 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.99 41.95
25 63001740 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.98 41.9
25 63002504 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.98 41.85
25 63004209 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.98 41.9
28 63002275 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.97 41.8
29 63002117 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.95 41.7
29 63002263 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.95 41.7
29 63003376 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.95 41.7
32 63006329 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.94 41.65
33 63002022 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.92 41.5
34 63001629 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.91 41.45
35 63001379 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.89 41.35
36 63005886 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.86 41.15
37 63005579 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.83 41
37 63000315 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.83 41
37 63005585 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.83 41
40 63001097 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.82 40.9
40 63002910 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.82 40.95
42 63005158 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.81 40.85
42 63002233 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.81 40.85
44 63001838 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.8 40.8
45 63002534 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.79 40.75
46 63002887 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.78 40.7
46 63000010 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.78 40.65
48 63003406 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.76 40.55
48 63004989 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.76 40.55
48 63003880 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.76 40.55
51 63004172 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.75 40.5
52 63004431 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.74 40.45
52 63000346 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.74 40.45
54 63003620 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.73 40.4
54 63006286 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.73 40.4
56 63004347 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.72 40.3
56 63003094 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.72 40.3
56 63003864 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.72 40.35
56 63000386 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.72 40.35
56 63001095 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.72 40.35
61 63001382 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.7 40.2
62 63001278 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.69 40.15
62 63005420 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.69 40.15
62 63004083 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.69 40.15
62 63000509 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.69 40.15
66 63001787 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.68 40.05
66 63000226 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.68 40.05
66 63000211 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.68 40.1
69 63000290 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.67 40
70 63001340 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.65 39.9
70 63004163 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.65 39.9
70 63000139 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.65 39.9
73 63003378 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.64 39.85
73 63004080 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.64 39.85
75 63003135 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.62 39.7
76 63003186 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.61 39.65
76 63002127 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.61 39.65
76 63001301 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.61 39.65
76 63002956 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.61 39.65
80 63000246 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.6 39.6
80 63005503 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.6 39.6
80 63005176 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.6 39.6
80 63005569 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.6 39.6
80 63000129 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.6 39.6
85 63005288 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.59 39.55
85 63002024 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.59 39.55
87 63003420 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.58 39.45
87 63000011 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.58 39.45
87 63002816 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.58 39.5
87 63000584 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.58 39.5
91 63000036 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.57 39.4
91 63003131 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.57 39.4
91 63000626 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.57 39.4
94 63004409 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.56 39.35
94 63005939 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.56 39.35
94 63004046 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.56 39.35
97 63001562 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.55 39.3
97 63001873 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.55 39.3
99 63006198 Sở GDĐT Đăk Nông 9 6.54 58.85
99 63000012 Sở GDĐT Đăk Nông 6 6.54 39.25

Toán

  • 6,327 số thí sinh
  • 4.67 trung bình
  • 4.6 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 8.8 điểm
  • 4.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 5

  • 14

  • 33

  • 54

  • 57

  • 77

  • 127

  • 156

  • 193

  • 192

  • 206

  • 242

  • 250

  • 302

  • 301

  • 305

  • 312

  • 339

  • 358

  • 296

  • 327

  • 312

  • 306

  • 294

  • 250

  • 225

  • 204

  • 166

  • 132

  • 84

  • 64

  • 42

  • 34

  • 23

  • 18

  • 6

  • 13

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 6,211 số thí sinh
  • 4.81 trung bình
  • 5 trung vị
  • 7 < 1 điểm
  • 3 9 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 2

  • 5

  • 0

  • 2

  • 13

  • 30

  • 43

  • 52

  • 70

  • 129

  • 154

  • 231

  • 210

  • 287

  • 277

  • 394

  • 352

  • 464

  • 379

  • 540

  • 408

  • 456

  • 358

  • 368

  • 209

  • 252

  • 140

  • 154

  • 84

  • 72

  • 29

  • 35

  • 6

  • 3

  • 0

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 2,797 số thí sinh
  • 4.7 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.75 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 12

  • 17

  • 36

  • 40

  • 71

  • 103

  • 127

  • 127

  • 164

  • 165

  • 174

  • 187

  • 170

  • 190

  • 162

  • 175

  • 140

  • 145

  • 113

  • 85

  • 82

  • 83

  • 64

  • 58

  • 33

  • 29

  • 17

  • 19

  • 5

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 2,799 số thí sinh
  • 4.78 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 5

  • 8

  • 16

  • 29

  • 46

  • 62

  • 86

  • 117

  • 125

  • 147

  • 140

  • 148

  • 165

  • 187

  • 176

  • 191

  • 181

  • 176

  • 171

  • 131

  • 129

  • 96

  • 70

  • 57

  • 44

  • 41

  • 20

  • 13

  • 8

  • 6

  • 5

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 2,700 số thí sinh
  • 4.63 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 2

  • 11

  • 19

  • 44

  • 74

  • 86

  • 130

  • 180

  • 177

  • 223

  • 230

  • 252

  • 209

  • 204

  • 163

  • 169

  • 126

  • 103

  • 90

  • 44

  • 51

  • 32

  • 22

  • 20

  • 14

  • 9

  • 9

  • 0

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 3,680 số thí sinh
  • 3.86 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 10

  • 24

  • 47

  • 96

  • 146

  • 186

  • 254

  • 287

  • 365

  • 327

  • 342

  • 317

  • 236

  • 200

  • 190

  • 131

  • 108

  • 85

  • 74

  • 62

  • 38

  • 18

  • 29

  • 30

  • 17

  • 15

  • 8

  • 9

  • 8

  • 7

  • 4

  • 2

  • 2

  • 2

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 3,529 số thí sinh
  • 5.44 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 4 9.5 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 10

  • 10

  • 17

  • 27

  • 34

  • 60

  • 79

  • 94

  • 150

  • 174

  • 197

  • 261

  • 283

  • 326

  • 292

  • 276

  • 269

  • 202

  • 178

  • 171

  • 111

  • 82

  • 77

  • 46

  • 41

  • 27

  • 8

  • 7

  • 8

  • 4

  • 4

  • 0

  • 0

GDCD

  • 3,283 số thí sinh
  • 6.96 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 9.75 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 6

  • 6

  • 16

  • 13

  • 13

  • 32

  • 34

  • 62

  • 69

  • 75

  • 126

  • 122

  • 150

  • 199

  • 240

  • 245

  • 291

  • 279

  • 281

  • 287

  • 200

  • 197

  • 137

  • 97

  • 50

  • 35

  • 14

  • 3

  • 0

Tiếng Anh

  • 5,359 số thí sinh
  • 3.4 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 2.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 2

  • 11

  • 44

  • 73

  • 125

  • 206

  • 291

  • 388

  • 475

  • 441

  • 416

  • 440

  • 400

  • 336

  • 295

  • 279

  • 176

  • 159

  • 148

  • 110

  • 98

  • 75

  • 59

  • 45

  • 34

  • 30

  • 21

  • 29

  • 29

  • 18

  • 28

  • 12

  • 14

  • 7

  • 7

  • 5

  • 9

  • 7

  • 7

  • 3

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1