M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Điện Biên

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 62000941 Sở GDĐT Điện Biên 6 8.24 49.45
2 62000908 Sở GDĐT Điện Biên 6 8.22 49.35
3 62000951 Sở GDĐT Điện Biên 6 8.08 48.45
4 62000932 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.9 47.4
5 62000812 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.79 46.75
6 62001044 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.72 46.35
7 62000755 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.7 46.2
8 62000792 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.57 45.4
9 62000714 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.55 45.3
10 62001264 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.54 45.25
11 62000843 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.53 45.15
12 62001652 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.5 45
13 62004005 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.49 44.95
14 62001823 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.47 44.8
14 62001013 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.47 44.8
16 62004043 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.43 44.55
17 62004049 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.41 44.45
18 62000923 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.36 44.15
19 62000112 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.35 44.1
19 62000749 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.35 44.1
21 62001075 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.33 44
22 62004125 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.3 43.8
23 62004145 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.25 43.5
23 62001057 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.25 43.5
25 62000848 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.21 43.25
26 62000987 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.2 43.2
27 62004028 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.19 43.15
27 62001078 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.19 43.15
29 62004100 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.18 43.05
29 62000673 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.18 43.05
31 62000790 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.16 42.95
32 62000874 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.12 42.7
32 62001051 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.12 42.7
32 62000885 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.12 42.75
35 62000880 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.11 42.65
35 62001068 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.11 42.65
37 62000715 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.1 42.6
37 62000878 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.1 42.6
39 62000894 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.09 42.55
39 62001201 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.09 42.55
39 62000729 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.09 42.55
42 62000477 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.08 42.45
43 62000708 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.07 42.45
43 62000795 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.07 42.45
43 62000910 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.07 42.45
43 62001007 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.07 42.4
43 62001157 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.07 42.4
43 62003522 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.07 42.4
49 62000875 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.06 42.35
50 62000742 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.05 42.3
50 62000800 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.05 42.3
50 62000833 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.05 42.3
50 62000955 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.05 42.3
50 62001033 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.05 42.3
55 62000855 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.03 42.2
55 62001107 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.03 42.2
57 62001175 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.02 42.15
57 62001118 Sở GDĐT Điện Biên 6 7.02 42.15
59 62000921 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.99 41.95
60 62000807 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.98 41.9
60 62003733 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.98 41.9
60 62001116 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.98 41.85
60 62004022 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.98 41.85
64 62000982 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.97 41.8
65 62001096 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.96 41.75
66 62000480 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.94 41.65
66 62004027 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.94 41.65
68 62000882 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.92 41.55
68 62004167 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.92 41.5
68 62004536 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.92 41.5
68 62001016 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.92 41.5
68 62002788 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.92 41.55
68 62002998 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.92 41.55
68 62004082 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.92 41.5
75 62000816 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.91 41.45
76 62000796 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.9 41.4
77 62004038 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.89 41.35
78 62004105 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.88 41.25
78 62001017 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.88 41.25
78 62001123 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.88 41.3
78 62000779 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.88 41.3
82 62000738 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.85 41.1
82 62000811 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.85 41.1
82 62000992 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.85 41.1
82 62001043 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.85 41.1
82 62001014 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.85 41.1
87 62004009 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.83 41
87 62000805 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.83 41
87 62001008 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.83 41
87 62004062 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.83 41
91 62001442 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.82 40.95
91 62001308 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.82 40.95
91 62002117 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.82 40.95
94 62004123 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.81 40.85
94 62000809 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.81 40.85
96 62000722 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.8 40.8
96 62001451 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.8 40.8
98 62001546 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.79 40.75
98 62000803 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.79 40.75
98 62001540 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.79 40.75
98 62001886 Sở GDĐT Điện Biên 6 6.79 40.75

Toán

  • 5,372 số thí sinh
  • 4.11 trung bình
  • 4 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 3.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 3

  • 9

  • 19

  • 35

  • 61

  • 99

  • 129

  • 178

  • 194

  • 270

  • 264

  • 294

  • 336

  • 319

  • 320

  • 313

  • 294

  • 294

  • 269

  • 256

  • 220

  • 187

  • 204

  • 151

  • 131

  • 112

  • 93

  • 80

  • 57

  • 46

  • 26

  • 31

  • 14

  • 25

  • 8

  • 8

  • 2

  • 4

  • 4

  • 4

  • 1

  • 3

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 5,389 số thí sinh
  • 5.73 trung bình
  • 6 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 12

  • 27

  • 26

  • 52

  • 36

  • 76

  • 64

  • 118

  • 93

  • 157

  • 108

  • 213

  • 167

  • 176

  • 88

  • 427

  • 268

  • 337

  • 245

  • 359

  • 284

  • 323

  • 259

  • 333

  • 239

  • 230

  • 182

  • 181

  • 97

  • 105

  • 53

  • 32

  • 9

  • 11

  • 1

  • 0

Vật lí

  • 776 số thí sinh
  • 4.94 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 3

  • 8

  • 13

  • 11

  • 32

  • 27

  • 34

  • 36

  • 43

  • 49

  • 45

  • 41

  • 47

  • 47

  • 53

  • 37

  • 31

  • 31

  • 37

  • 31

  • 22

  • 25

  • 20

  • 16

  • 13

  • 9

  • 2

  • 6

  • 4

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 815 số thí sinh
  • 5.12 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 5

  • 6

  • 6

  • 18

  • 13

  • 18

  • 31

  • 37

  • 30

  • 40

  • 48

  • 53

  • 41

  • 47

  • 59

  • 66

  • 47

  • 51

  • 40

  • 35

  • 30

  • 21

  • 26

  • 18

  • 9

  • 2

  • 3

  • 3

  • 1

  • 6

  • 2

  • 0

  • 1

  • 0

Sinh học

  • 785 số thí sinh
  • 4.79 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 3

  • 5

  • 11

  • 15

  • 22

  • 34

  • 41

  • 52

  • 63

  • 60

  • 61

  • 51

  • 64

  • 63

  • 48

  • 42

  • 34

  • 39

  • 17

  • 19

  • 13

  • 6

  • 5

  • 2

  • 5

  • 2

  • 1

  • 0

  • 1

  • 2

  • 0

  • 1

  • 0

Lịch sử

  • 4,663 số thí sinh
  • 3.88 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 6

  • 12

  • 44

  • 71

  • 131

  • 212

  • 299

  • 336

  • 399

  • 396

  • 413

  • 345

  • 318

  • 302

  • 236

  • 216

  • 149

  • 129

  • 117

  • 104

  • 68

  • 77

  • 49

  • 44

  • 39

  • 37

  • 30

  • 24

  • 20

  • 15

  • 10

  • 5

  • 2

  • 4

  • 2

  • 2

  • 0

Địa lí

  • 4,312 số thí sinh
  • 5.3 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 0

  • 4

  • 9

  • 9

  • 17

  • 30

  • 42

  • 75

  • 68

  • 102

  • 144

  • 170

  • 206

  • 214

  • 270

  • 304

  • 317

  • 338

  • 286

  • 284

  • 254

  • 216

  • 193

  • 166

  • 150

  • 117

  • 74

  • 63

  • 53

  • 39

  • 34

  • 28

  • 20

  • 5

  • 6

  • 1

  • 1

GDCD

  • 3,673 số thí sinh
  • 6.74 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 6 9.75 điểm
  • 7.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 10

  • 15

  • 19

  • 17

  • 26

  • 42

  • 51

  • 56

  • 64

  • 116

  • 106

  • 128

  • 161

  • 174

  • 168

  • 218

  • 222

  • 234

  • 238

  • 236

  • 240

  • 266

  • 232

  • 178

  • 151

  • 132

  • 80

  • 49

  • 33

  • 6

  • 0

Tiếng Anh

  • 4,022 số thí sinh
  • 3.15 trung bình
  • 3 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 4

  • 21

  • 42

  • 74

  • 135

  • 166

  • 276

  • 351

  • 370

  • 399

  • 377

  • 320

  • 309

  • 274

  • 228

  • 156

  • 120

  • 84

  • 64

  • 36

  • 31

  • 27

  • 20

  • 13

  • 13

  • 13

  • 9

  • 12

  • 11

  • 8

  • 9

  • 1

  • 10

  • 4

  • 9

  • 3

  • 2

  • 2

  • 4

  • 7

  • 5

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0