M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Đồng Nai

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 48023420 Sở GDĐT Đồng Nai 6 8.18 49.1
2 48006881 Sở GDĐT Đồng Nai 6 8.16 48.95
3 48026392 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.96 47.75
4 48000420 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.92 47.5
5 48023513 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.82 46.95
5 48011404 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.82 46.9
7 48023904 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.81 46.85
8 48026868 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.76 46.55
9 48023836 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.75 46.5
10 48000378 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.71 46.25
11 48006828 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.7 46.2
12 48018686 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.67 46
12 48006496 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.67 46
14 48000145 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.64 45.85
15 48017411 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.63 45.8
16 48027414 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.62 45.75
17 48000149 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.57 45.4
18 48008123 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.55 45.3
19 48019864 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.54 45.25
19 48023372 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.54 45.25
21 48001904 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.53 45.2
22 48007135 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.52 45.1
22 48000245 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.52 45.1
24 48008599 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.51 45.05
24 48008124 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.51 45.05
24 48010795 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.51 45.05
24 48000132 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.51 45.05
28 48000209 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.49 44.95
28 48021200 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.49 44.95
30 48007095 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.48 44.85
30 48006994 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.48 44.85
30 48009275 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.48 44.9
33 48021068 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.47 44.8
34 48024368 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.46 44.75
35 48000161 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.45 44.7
36 48006607 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.43 44.6
36 48023692 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.43 44.55
36 48005863 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.43 44.55
36 48008824 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.43 44.6
36 48006714 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.43 44.6
41 48009111 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.42 44.5
42 48000075 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.41 44.45
42 48027452 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.41 44.45
44 48026165 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.4 44.4
44 48027581 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.4 44.4
44 48003371 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.4 44.4
44 48006942 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.4 44.4
48 48008601 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.39 44.35
49 48023447 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.38 44.3
49 48006677 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.38 44.25
51 48007589 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.37 44.2
51 48020927 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.37 44.2
51 48006752 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.37 44.2
51 48006113 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.37 44.2
55 48012438 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.36 44.15
55 48000506 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.36 44.15
55 48006639 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.36 44.15
58 48022110 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.35 44.1
58 48008327 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.35 44.1
58 48006892 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.35 44.1
61 48000225 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.34 44.05
62 48006691 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.33 44
63 48019035 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.32 43.95
63 48021612 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.32 43.95
63 48021653 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.32 43.95
66 48023843 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.31 43.85
66 48019636 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.31 43.85
68 48000051 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.3 43.8
68 48005887 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.3 43.8
68 48003485 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.3 43.8
68 48023825 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.3 43.8
72 48004640 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.29 43.75
73 48006813 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.28 43.65
73 48013755 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.28 43.7
73 48015577 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.28 43.7
73 48021929 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.28 43.65
73 48021685 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.28 43.7
73 48024678 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.28 43.7
79 48023468 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.27 43.6
79 48018972 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.27 43.6
79 48006690 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.27 43.6
82 48000139 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.26 43.55
83 48008813 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.24 43.45
83 48019423 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.24 43.45
83 48000418 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.24 43.45
86 48003072 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.23 43.4
86 48011416 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.23 43.4
88 48020776 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.22 43.35
88 48023524 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.22 43.35
88 48007738 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.22 43.35
88 48007180 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.22 43.3
88 48000199 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.22 43.3
93 48008409 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.21 43.25
93 48000505 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.21 43.25
95 48005669 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.2 43.2
95 48000115 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.2 43.2
95 48006951 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.2 43.2
95 48009205 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.2 43.2
99 48008128 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.19 43.15
99 48009054 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.19 43.15
99 48000098 Sở GDĐT Đồng Nai 6 7.19 43.15

Toán

  • 29K số thí sinh
  • 4.94 trung bình
  • 5 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 3 9 điểm
  • 5.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 12

  • 24

  • 40

  • 85

  • 122

  • 184

  • 278

  • 393

  • 497

  • 564

  • 651

  • 689

  • 832

  • 929

  • 986

  • 1,152

  • 1,235

  • 1,350

  • 1,429

  • 1,527

  • 1,679

  • 1,744

  • 1,759

  • 1,748

  • 1,624

  • 1,483

  • 1,348

  • 1,130

  • 888

  • 686

  • 493

  • 352

  • 250

  • 174

  • 114

  • 67

  • 32

  • 22

  • 9

  • 7

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 28K số thí sinh
  • 4.83 trung bình
  • 5 trung vị
  • 29 < 1 điểm
  • 8 9 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 7

  • 5

  • 7

  • 10

  • 15

  • 62

  • 128

  • 170

  • 279

  • 379

  • 601

  • 701

  • 1,010

  • 952

  • 1,334

  • 1,235

  • 1,777

  • 1,425

  • 2,026

  • 1,659

  • 2,601

  • 1,691

  • 2,134

  • 1,604

  • 1,807

  • 1,031

  • 1,158

  • 651

  • 731

  • 319

  • 329

  • 167

  • 156

  • 56

  • 42

  • 14

  • 8

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 12K số thí sinh
  • 5.1 trung bình
  • 5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 8

  • 14

  • 34

  • 69

  • 102

  • 170

  • 201

  • 288

  • 392

  • 470

  • 526

  • 638

  • 724

  • 772

  • 824

  • 911

  • 857

  • 804

  • 740

  • 752

  • 638

  • 523

  • 444

  • 347

  • 279

  • 204

  • 136

  • 115

  • 50

  • 17

  • 11

  • 4

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 12K số thí sinh
  • 4.91 trung bình
  • 5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 9

  • 25

  • 43

  • 79

  • 135

  • 196

  • 276

  • 362

  • 466

  • 547

  • 651

  • 734

  • 788

  • 884

  • 828

  • 816

  • 776

  • 765

  • 702

  • 604

  • 631

  • 501

  • 366

  • 275

  • 208

  • 141

  • 90

  • 61

  • 44

  • 28

  • 14

  • 9

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

Sinh học

  • 12K số thí sinh
  • 4.48 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 6

  • 16

  • 35

  • 55

  • 133

  • 250

  • 315

  • 490

  • 636

  • 792

  • 961

  • 1,066

  • 1,051

  • 1,079

  • 1,004

  • 882

  • 702

  • 615

  • 461

  • 355

  • 269

  • 196

  • 145

  • 104

  • 87

  • 67

  • 50

  • 33

  • 24

  • 11

  • 10

  • 3

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 17K số thí sinh
  • 3.67 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 9 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 2

  • 6

  • 23

  • 47

  • 124

  • 286

  • 419

  • 712

  • 1,007

  • 1,351

  • 1,571

  • 1,703

  • 1,664

  • 1,550

  • 1,348

  • 1,156

  • 963

  • 729

  • 583

  • 425

  • 317

  • 192

  • 182

  • 115

  • 79

  • 65

  • 56

  • 46

  • 39

  • 20

  • 16

  • 12

  • 7

  • 5

  • 6

  • 2

  • 0

  • 1

  • 0

Địa lí

  • 17K số thí sinh
  • 5.37 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 7

  • 9

  • 16

  • 51

  • 56

  • 119

  • 156

  • 214

  • 361

  • 480

  • 644

  • 846

  • 1,097

  • 1,273

  • 1,453

  • 1,529

  • 1,492

  • 1,407

  • 1,235

  • 1,075

  • 891

  • 675

  • 469

  • 343

  • 259

  • 156

  • 103

  • 56

  • 40

  • 15

  • 10

  • 5

  • 2

  • 0

  • 0

GDCD

  • 13K số thí sinh
  • 7.18 trung bình
  • 7.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 10 điểm
  • 7.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 4

  • 7

  • 8

  • 15

  • 30

  • 35

  • 49

  • 71

  • 116

  • 155

  • 243

  • 312

  • 440

  • 559

  • 735

  • 847

  • 974

  • 1,094

  • 1,245

  • 1,185

  • 1,087

  • 1,043

  • 856

  • 655

  • 435

  • 270

  • 156

  • 65

  • 23

  • 3

Tiếng Anh

  • 22K số thí sinh
  • 4.11 trung bình
  • 3.8 trung vị
  • 9 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 3.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 8

  • 12

  • 30

  • 67

  • 151

  • 271

  • 391

  • 556

  • 811

  • 1,062

  • 1,337

  • 1,367

  • 1,389

  • 1,415

  • 1,424

  • 1,353

  • 1,136

  • 1,072

  • 946

  • 865

  • 718

  • 691

  • 563

  • 567

  • 477

  • 466

  • 387

  • 347

  • 320

  • 292

  • 252

  • 229

  • 204

  • 172

  • 137

  • 105

  • 115

  • 96

  • 75

  • 47

  • 35

  • 36

  • 22

  • 14

  • 6

  • 1

  • 2

Tiếng Pháp

  • 4 số thí sinh
  • 7.5 trung bình
  • 7.2 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 4.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

Tiếng Nhật

  • 5 số thí sinh
  • 6.32 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.2 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 82 số thí sinh
  • 5.72 trung bình
  • 6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 4.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 2

  • 4

  • 0

  • 2

  • 3

  • 0

  • 7

  • 1

  • 3

  • 5

  • 1

  • 4

  • 1

  • 2

  • 3

  • 4

  • 3

  • 4

  • 4

  • 7

  • 4

  • 3

  • 2

  • 2

  • 2

  • 2

  • 2

  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0