M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Đồng Tháp

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 50006803 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 8.94 53.65
2 50000085 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 8.25 49.5
3 50000063 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 8.22 49.3
4 50003560 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 8.12 48.7
5 50003446 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.93 47.6
6 50004270 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.88 47.25
7 50003469 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.82 46.95
8 50006742 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.79 46.75
9 50001676 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.78 46.65
10 50006912 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.76 46.55
11 50006690 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.74 46.45
11 50009230 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.74 46.45
13 50000420 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.72 46.35
13 50002445 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.72 46.3
15 50008821 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.71 46.25
16 50009377 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.69 46.15
17 50008339 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.68 46.1
17 50003216 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.68 46.05
19 50002284 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.65 45.9
20 50006559 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.62 45.75
20 50006564 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.62 45.7
22 50009489 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.6 45.6
23 50003973 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.59 45.55
23 50002516 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.59 45.55
25 50006586 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.56 45.35
26 50010436 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.54 45.25
27 50000519 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.52 45.1
28 50001146 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.5 45
29 50003871 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.48 44.9
29 50004056 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.48 44.85
31 50001133 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.47 44.8
32 50003850 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.46 44.77
33 50000171 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.45 44.7
34 50006737 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.44 44.65
34 50002268 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.44 44.65
36 50007586 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.43 44.6
36 50003090 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.43 44.55
36 50012086 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.43 44.55
36 50001547 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.43 44.55
36 50006834 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.43 44.6
36 50009522 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.43 44.55
42 50011014 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.42 44.5
42 50001357 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.42 44.55
42 50008482 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.42 44.55
45 50006699 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.41 44.45
46 50013104 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.38 44.25
46 50012783 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.38 44.3
46 50009778 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.38 44.3
46 50009639 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.38 44.25
46 50000817 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.38 44.25
51 50006958 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.36 44.15
51 50004252 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.36 44.15
53 50010558 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.35 44.1
53 50010530 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.35 44.1
55 50001534 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.33 44
56 50001232 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.32 43.95
56 50004059 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.32 43.95
56 50001887 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.32 43.9
56 50006970 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.32 43.95
60 50003860 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.31 43.85
60 50013062 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.31 43.85
62 50008301 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.3 43.8
62 50007336 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.3 43.8
64 50003503 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.29 43.75
64 50004079 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.29 43.75
66 50010643 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.28 43.7
66 50008607 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.28 43.7
66 50000102 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.28 43.65
69 50001546 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.27 43.6
69 50006631 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.27 43.6
69 50009476 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.27 43.6
69 50010515 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.27 43.6
73 50006825 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.23 43.4
73 50002320 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.23 43.4
73 50001043 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.23 43.4
73 50000985 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.23 43.4
77 50008043 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.22 43.3
77 50007025 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.22 43.3
77 50004308 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.22 43.35
77 50000717 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.22 43.3
81 50004233 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.21 43.25
81 50001381 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.21 43.25
83 50006050 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.2 43.2
84 50007136 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.19 43.15
84 50011392 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.19 43.15
84 50001105 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.19 43.15
84 50011454 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.19 43.15
88 50006707 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.18 43.05
88 50010477 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.18 43.05
88 50011472 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.18 43.1
88 50007754 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.18 43.05
88 50000527 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.18 43.1
88 50012583 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.18 43.1
88 50001022 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.18 43.1
88 50003925 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.18 43.05
88 50003230 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.18 43.1
88 50006778 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.18 43.1
88 50008552 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.18 43.1
99 50003832 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.17 43
99 50010831 Sở GDĐT Đồng Tháp 6 7.17 43

Toán

  • 14K số thí sinh
  • 5.02 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.2 điểm
  • 5.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 4

  • 12

  • 19

  • 27

  • 47

  • 75

  • 101

  • 165

  • 234

  • 277

  • 333

  • 384

  • 468

  • 545

  • 602

  • 716

  • 774

  • 775

  • 878

  • 843

  • 889

  • 861

  • 943

  • 822

  • 779

  • 623

  • 563

  • 402

  • 340

  • 257

  • 211

  • 137

  • 91

  • 53

  • 33

  • 19

  • 16

  • 6

  • 3

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 14K số thí sinh
  • 5.92 trung bình
  • 6 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 5

  • 7

  • 11

  • 23

  • 29

  • 71

  • 66

  • 147

  • 119

  • 201

  • 191

  • 417

  • 312

  • 591

  • 293

  • 1,273

  • 739

  • 1,187

  • 888

  • 1,439

  • 817

  • 1,228

  • 795

  • 1,129

  • 512

  • 673

  • 337

  • 368

  • 146

  • 138

  • 51

  • 43

  • 9

  • 2

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 7,221 số thí sinh
  • 4.94 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 9

  • 12

  • 26

  • 56

  • 102

  • 132

  • 186

  • 255

  • 317

  • 415

  • 468

  • 496

  • 534

  • 583

  • 569

  • 496

  • 475

  • 407

  • 337

  • 338

  • 254

  • 199

  • 159

  • 130

  • 91

  • 76

  • 53

  • 24

  • 10

  • 8

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 7,270 số thí sinh
  • 4.95 trung bình
  • 5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 3 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 4

  • 7

  • 19

  • 40

  • 59

  • 126

  • 159

  • 217

  • 265

  • 321

  • 361

  • 460

  • 477

  • 494

  • 500

  • 534

  • 509

  • 479

  • 417

  • 416

  • 337

  • 293

  • 221

  • 184

  • 119

  • 90

  • 51

  • 37

  • 32

  • 16

  • 11

  • 6

  • 3

  • 3

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 7,231 số thí sinh
  • 4.81 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 7

  • 9

  • 16

  • 48

  • 91

  • 118

  • 159

  • 312

  • 360

  • 477

  • 519

  • 619

  • 644

  • 589

  • 556

  • 552

  • 471

  • 395

  • 322

  • 226

  • 198

  • 162

  • 104

  • 71

  • 72

  • 49

  • 31

  • 26

  • 13

  • 9

  • 2

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 7,103 số thí sinh
  • 3.97 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 13

  • 40

  • 81

  • 134

  • 260

  • 332

  • 430

  • 530

  • 611

  • 649

  • 617

  • 581

  • 522

  • 467

  • 378

  • 322

  • 247

  • 201

  • 143

  • 137

  • 104

  • 67

  • 47

  • 50

  • 46

  • 26

  • 23

  • 20

  • 11

  • 4

  • 5

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 6,887 số thí sinh
  • 5.57 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 3

  • 5

  • 5

  • 8

  • 14

  • 23

  • 45

  • 72

  • 106

  • 167

  • 241

  • 297

  • 424

  • 496

  • 550

  • 587

  • 611

  • 569

  • 553

  • 512

  • 395

  • 322

  • 250

  • 197

  • 127

  • 89

  • 87

  • 51

  • 36

  • 27

  • 8

  • 4

  • 3

  • 1

  • 0

GDCD

  • 6,206 số thí sinh
  • 7.5 trung bình
  • 7.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 7 10 điểm
  • 7.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 3

  • 9

  • 10

  • 11

  • 23

  • 32

  • 49

  • 87

  • 97

  • 151

  • 213

  • 295

  • 330

  • 387

  • 417

  • 492

  • 590

  • 564

  • 551

  • 520

  • 426

  • 360

  • 272

  • 182

  • 96

  • 29

  • 7

Tiếng Anh

  • 12K số thí sinh
  • 3.79 trung bình
  • 3.6 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 3.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 3

  • 9

  • 23

  • 40

  • 100

  • 189

  • 253

  • 366

  • 524

  • 687

  • 769

  • 844

  • 890

  • 913

  • 853

  • 842

  • 702

  • 717

  • 556

  • 513

  • 406

  • 350

  • 303

  • 232

  • 225

  • 155

  • 132

  • 116

  • 74

  • 83

  • 60

  • 61

  • 37

  • 45

  • 30

  • 37

  • 23

  • 22

  • 8

  • 6

  • 6

  • 7

  • 4

  • 0

  • 2

  • 1

  • 0

Tiếng Pháp

  • 4 số thí sinh
  • 4.4 trung bình
  • 3.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 5.8 điểm
  • 3.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0