M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Gia Lai

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 38001370 Sở GDĐT Gia Lai 6 8.24 49.45
2 38001384 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.98 47.9
3 38001437 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.95 47.7
4 38004388 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.94 47.65
5 38001668 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.86 47.18
6 38004537 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.78 46.7
7 38001618 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.77 46.6
7 38010322 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.77 46.6
9 38001323 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.74 46.45
9 38001704 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.74 46.45
11 38008824 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.68 46.1
12 38001403 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.62 45.75
12 38007746 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.62 45.7
14 38001178 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.59 45.55
15 38001348 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.58 45.5
15 38008429 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.58 45.5
17 38001657 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.55 45.3
17 38004176 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.55 45.3
19 38001295 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.53 45.15
19 38011605 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.53 45.2
21 38001554 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.52 45.1
21 38001265 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.52 45.15
21 38001582 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.52 45.15
24 38006632 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.48 44.9
24 38011293 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.48 44.85
24 38001406 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.48 44.9
24 38003749 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.48 44.9
28 38003337 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.46 44.75
29 38001528 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.45 44.7
29 38001314 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.45 44.7
29 38008853 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.45 44.7
32 38001186 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.44 44.65
33 38011751 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.42 44.55
34 38001454 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.41 44.45
35 38001493 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.38 44.25
35 38001812 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.38 44.3
35 38001451 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.38 44.25
35 38009600 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.38 44.3
39 38001412 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.37 44.2
39 38001531 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.37 44.2
39 38004464 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.37 44.2
42 38001486 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.36 44.15
42 38001698 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.36 44.15
42 38011974 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.36 44.15
42 38003227 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.36 44.15
46 38001294 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.35 44.1
46 38001583 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.35 44.1
48 38001453 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.34 44.05
49 38010385 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.33 44
49 38001257 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.33 44
51 38001410 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.32 43.9
51 38001341 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.32 43.95
53 38001822 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.31 43.85
53 38000617 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.31 43.85
55 38001243 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.29 43.75
55 38004377 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.29 43.75
57 38003793 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.28 43.65
57 38004104 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.28 43.7
57 38001614 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.28 43.65
60 38001438 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.27 43.6
60 38003932 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.27 43.6
62 38001188 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.26 43.55
62 38001625 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.26 43.55
64 38001187 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.24 43.45
64 38001280 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.24 43.45
66 38001401 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.23 43.4
66 38001190 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.23 43.4
66 38006578 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.23 43.4
66 38000007 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.23 43.4
70 38006239 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.22 43.35
70 38001556 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.22 43.35
70 38004837 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.22 43.3
70 38001170 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.22 43.3
70 38001464 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.22 43.35
70 38001175 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.22 43.3
70 38001326 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.22 43.35
77 38001529 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.21 43.25
77 38005956 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.21 43.25
79 38001634 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.2 43.2
79 38001716 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.2 43.2
81 38006647 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.19 43.15
82 38001683 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.18 43.05
82 38000715 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.18 43.1
82 38001411 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.18 43.1
82 38004112 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.18 43.05
82 38004879 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.18 43.1
82 38001627 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.18 43.1
82 38001588 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.18 43.1
89 38001276 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.17 43
90 38001503 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.16 42.95
91 38001217 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.15 42.9
91 38001313 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.15 42.9
91 38001700 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.15 42.9
91 38003484 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.15 42.9
95 38001555 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.14 42.85
95 38007195 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.14 42.85
95 38001581 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.14 42.85
98 38001669 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.12 42.75
98 38006619 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.12 42.75
98 38006208 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.12 42.75
98 38007161 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.12 42.75
98 38001586 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.12 42.7
98 38007809 Sở GDĐT Gia Lai 6 7.12 42.7

Toán

  • 13K số thí sinh
  • 4.61 trung bình
  • 4.6 trung vị
  • 69 < 1 điểm
  • 1 9.2 điểm
  • 5.6 điểm nhiều nhất
  • 67

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 10

  • 19

  • 30

  • 52

  • 110

  • 147

  • 216

  • 270

  • 349

  • 407

  • 452

  • 448

  • 492

  • 573

  • 588

  • 598

  • 564

  • 585

  • 605

  • 608

  • 550

  • 611

  • 578

  • 632

  • 530

  • 500

  • 444

  • 398

  • 319

  • 249

  • 205

  • 163

  • 112

  • 85

  • 56

  • 38

  • 28

  • 11

  • 10

  • 6

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 13K số thí sinh
  • 5.37 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 25 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 5

  • 0

  • 12

  • 8

  • 10

  • 67

  • 74

  • 82

  • 136

  • 101

  • 172

  • 203

  • 291

  • 380

  • 444

  • 408

  • 537

  • 476

  • 610

  • 464

  • 856

  • 677

  • 822

  • 653

  • 815

  • 680

  • 706

  • 479

  • 599

  • 363

  • 387

  • 246

  • 273

  • 167

  • 140

  • 69

  • 62

  • 23

  • 5

  • 1

  • 0

Vật lí

  • 5,210 số thí sinh
  • 4.75 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 15 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 15

  • 0

  • 0

  • 0

  • 7

  • 6

  • 24

  • 43

  • 66

  • 111

  • 165

  • 206

  • 230

  • 252

  • 253

  • 271

  • 288

  • 296

  • 280

  • 303

  • 292

  • 255

  • 239

  • 276

  • 237

  • 212

  • 191

  • 162

  • 150

  • 104

  • 101

  • 69

  • 44

  • 36

  • 15

  • 6

  • 4

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 5,251 số thí sinh
  • 4.71 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 20 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất
  • 20

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 10

  • 24

  • 43

  • 75

  • 125

  • 172

  • 184

  • 253

  • 261

  • 271

  • 269

  • 274

  • 279

  • 276

  • 271

  • 292

  • 295

  • 265

  • 297

  • 250

  • 244

  • 197

  • 153

  • 117

  • 93

  • 80

  • 44

  • 50

  • 30

  • 15

  • 12

  • 4

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

Sinh học

  • 5,133 số thí sinh
  • 4.5 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 19 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 18

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 5

  • 9

  • 17

  • 39

  • 70

  • 125

  • 164

  • 240

  • 299

  • 344

  • 400

  • 394

  • 417

  • 366

  • 367

  • 338

  • 276

  • 268

  • 221

  • 181

  • 132

  • 103

  • 78

  • 78

  • 51

  • 46

  • 30

  • 26

  • 15

  • 7

  • 3

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 7,956 số thí sinh
  • 3.76 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 56 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 52

  • 0

  • 0

  • 4

  • 8

  • 31

  • 59

  • 134

  • 249

  • 343

  • 530

  • 618

  • 706

  • 711

  • 745

  • 636

  • 554

  • 448

  • 407

  • 315

  • 279

  • 220

  • 176

  • 129

  • 117

  • 112

  • 76

  • 65

  • 43

  • 43

  • 37

  • 33

  • 30

  • 18

  • 14

  • 8

  • 4

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 7,615 số thí sinh
  • 5.3 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 49 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 47

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 2

  • 5

  • 20

  • 31

  • 53

  • 58

  • 76

  • 129

  • 184

  • 186

  • 280

  • 327

  • 368

  • 463

  • 533

  • 593

  • 611

  • 553

  • 545

  • 526

  • 397

  • 327

  • 340

  • 252

  • 218

  • 167

  • 100

  • 72

  • 55

  • 39

  • 25

  • 20

  • 9

  • 2

  • 0

  • 0

GDCD

  • 6,851 số thí sinh
  • 6.89 trung bình
  • 7 trung vị
  • 22 < 1 điểm
  • 4 10 điểm
  • 7.5 điểm nhiều nhất
  • 22

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 2

  • 2

  • 6

  • 8

  • 13

  • 23

  • 31

  • 56

  • 45

  • 85

  • 90

  • 136

  • 149

  • 188

  • 225

  • 309

  • 338

  • 385

  • 445

  • 508

  • 548

  • 526

  • 575

  • 499

  • 481

  • 398

  • 273

  • 230

  • 140

  • 70

  • 27

  • 11

  • 4

Tiếng Anh

  • 11K số thí sinh
  • 3.59 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 20 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 9

  • 0

  • 1

  • 4

  • 6

  • 26

  • 35

  • 80

  • 131

  • 244

  • 359

  • 525

  • 633

  • 764

  • 900

  • 885

  • 836

  • 741

  • 654

  • 502

  • 442

  • 338

  • 314

  • 252

  • 224

  • 195

  • 152

  • 149

  • 132

  • 126

  • 95

  • 97

  • 89

  • 84

  • 69

  • 73

  • 54

  • 51

  • 52

  • 36

  • 41

  • 34

  • 23

  • 15

  • 17

  • 10

  • 8

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 1 số thí sinh
  • 2.4 trung bình
  • 2.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 2.4 điểm
  • 2.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0