M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Hà Giang

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 05000400 Sở GDĐT Hà Giang 6 8.51 51.05
2 05002038 Sở GDĐT Hà Giang 6 8.27 49.6
3 05000168 Sở GDĐT Hà Giang 6 7.58 45.45
4 05000442 Sở GDĐT Hà Giang 6 7.31 43.85
5 05000806 Sở GDĐT Hà Giang 6 7.22 43.35
6 05000398 Sở GDĐT Hà Giang 6 7.18 43.1
6 05000455 Sở GDĐT Hà Giang 6 7.18 43.1
8 05000290 Sở GDĐT Hà Giang 6 7.14 42.85
9 05005183 Sở GDĐT Hà Giang 6 7.11 42.65
10 05003600 Sở GDĐT Hà Giang 6 7.08 42.45
11 05003378 Sở GDĐT Hà Giang 6 7.07 42.4
12 05000401 Sở GDĐT Hà Giang 6 7.02 42.1
12 05000061 Sở GDĐT Hà Giang 6 7.02 42.15
12 05000265 Sở GDĐT Hà Giang 6 7.02 42.1
12 05004165 Sở GDĐT Hà Giang 6 7.02 42.1
16 05000005 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.97 41.8
16 05000219 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.97 41.8
18 05000059 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.96 41.75
19 05000685 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.94 41.65
20 05004307 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.93 41.6
21 05000004 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.92 41.55
22 05000189 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.88 41.25
22 05000443 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.88 41.25
24 05000010 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.87 41.2
25 05004539 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.84 41.05
26 05000150 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.83 41
26 05000429 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.83 41
28 05002329 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.78 40.65
28 05004137 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.78 40.65
30 05000086 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.77 40.6
31 05004593 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.76 40.55
32 05000502 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.75 40.5
32 05004022 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.75 40.5
34 05002301 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.74 40.45
34 05004237 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.74 40.45
36 05000065 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.72 40.3
36 05003070 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.72 40.3
38 05003536 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.71 40.25
38 05000288 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.71 40.25
40 05003438 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.68 40.1
40 05000431 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.68 40.1
42 05000052 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.67 40
43 05000153 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.65 39.9
43 05003100 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.65 39.9
45 05000321 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.64 39.85
46 05004501 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.63 39.8
47 05001140 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.62 39.7
48 05000233 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.6 39.6
48 05002255 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.6 39.6
50 05000185 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.59 39.55
50 05000380 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.59 39.55
52 05003404 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.56 39.35
52 05000305 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.56 39.35
54 05002148 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.55 39.3
54 05000478 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.55 39.3
56 05000946 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.53 39.2
56 05003994 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.53 39.15
56 05004885 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.53 39.2
56 05000312 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.53 39.15
56 05000422 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.53 39.2
61 05000007 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.52 39.1
61 05000067 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.52 39.15
61 05000222 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.52 39.15
61 05000331 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.52 39.15
61 05002249 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.52 39.1
61 05004376 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.52 39.15
67 05000009 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.51 39.05
68 05000681 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.48 38.85
68 05003718 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.48 38.85
70 05000320 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.47 38.8
71 05002005 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.45 38.7
72 05003431 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.44 38.65
73 05001648 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.43 38.6
73 05000096 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.43 38.6
75 05000404 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.42 38.55
76 05000266 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.41 38.45
76 05003395 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.41 38.45
78 05000102 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.4 38.4
79 05000252 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.39 38.35
79 05000451 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.39 38.35
79 05004643 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.39 38.35
79 05000210 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.39 38.35
79 05000285 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.39 38.35
84 05004280 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.38 38.3
85 05000046 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.37 38.2
86 05000167 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.35 38.1
86 05004792 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.35 38.1
88 05003558 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.34 38.05
88 05000469 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.34 38.05
88 05000368 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.34 38.05
91 05000013 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.33 38
91 05000169 Sở GDĐT Hà Giang 9 6.33 56.95
93 05003071 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.32 37.95
93 05000071 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.32 37.9
93 05001978 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.32 37.95
93 05000214 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.32 37.9
97 05002319 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.28 37.65
97 05002538 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.28 37.7
97 05000144 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.28 37.65
97 05005047 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.28 37.65
97 05000158 Sở GDĐT Hà Giang 6 6.28 37.7

Toán

  • 5,433 số thí sinh
  • 3.52 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 2.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 20

  • 24

  • 69

  • 128

  • 162

  • 187

  • 319

  • 355

  • 433

  • 414

  • 402

  • 369

  • 328

  • 304

  • 229

  • 229

  • 207

  • 179

  • 171

  • 120

  • 111

  • 89

  • 91

  • 69

  • 64

  • 49

  • 36

  • 36

  • 29

  • 31

  • 20

  • 19

  • 12

  • 13

  • 6

  • 8

  • 10

  • 9

  • 12

  • 11

  • 20

  • 14

  • 16

  • 6

  • 1

  • 0

Ngữ văn

  • 5,331 số thí sinh
  • 4.42 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 9 < 1 điểm
  • 6 9 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 6

  • 2

  • 2

  • 54

  • 70

  • 100

  • 122

  • 184

  • 186

  • 244

  • 283

  • 307

  • 342

  • 305

  • 293

  • 299

  • 282

  • 258

  • 236

  • 242

  • 227

  • 181

  • 185

  • 165

  • 152

  • 133

  • 129

  • 86

  • 83

  • 64

  • 42

  • 22

  • 27

  • 11

  • 6

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 961 số thí sinh
  • 4.36 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 8 9.75 điểm
  • 2.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 5

  • 6

  • 36

  • 33

  • 56

  • 65

  • 73

  • 56

  • 56

  • 51

  • 63

  • 44

  • 35

  • 41

  • 35

  • 28

  • 20

  • 25

  • 30

  • 23

  • 20

  • 19

  • 11

  • 14

  • 7

  • 10

  • 5

  • 6

  • 6

  • 6

  • 10

  • 20

  • 16

  • 21

  • 8

  • 0

Hóa học

  • 936 số thí sinh
  • 4.24 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 3

  • 18

  • 15

  • 41

  • 47

  • 50

  • 62

  • 67

  • 65

  • 51

  • 54

  • 41

  • 55

  • 34

  • 22

  • 35

  • 38

  • 43

  • 29

  • 22

  • 22

  • 18

  • 15

  • 9

  • 9

  • 6

  • 5

  • 1

  • 3

  • 5

  • 3

  • 16

  • 10

  • 15

  • 2

  • 0

Sinh học

  • 871 số thí sinh
  • 4.06 trung bình
  • 4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 6

  • 13

  • 17

  • 25

  • 33

  • 51

  • 51

  • 82

  • 63

  • 66

  • 68

  • 81

  • 49

  • 65

  • 46

  • 39

  • 26

  • 23

  • 23

  • 12

  • 6

  • 4

  • 4

  • 7

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 0

  • 2

  • 1

  • 0

Lịch sử

  • 4,779 số thí sinh
  • 3.47 trung bình
  • 3.25 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 0

  • 3

  • 9

  • 15

  • 54

  • 108

  • 208

  • 294

  • 370

  • 451

  • 459

  • 514

  • 448

  • 392

  • 332

  • 268

  • 211

  • 162

  • 115

  • 105

  • 55

  • 46

  • 29

  • 26

  • 21

  • 15

  • 22

  • 11

  • 6

  • 10

  • 6

  • 0

  • 3

  • 1

  • 1

  • 2

  • 4

  • 2

  • 0

Địa lí

  • 4,668 số thí sinh
  • 4.77 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 9

  • 13

  • 22

  • 59

  • 66

  • 97

  • 144

  • 170

  • 181

  • 229

  • 262

  • 292

  • 299

  • 341

  • 323

  • 314

  • 292

  • 301

  • 258

  • 223

  • 194

  • 141

  • 118

  • 96

  • 59

  • 57

  • 38

  • 23

  • 15

  • 13

  • 10

  • 4

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

GDCD

  • 4,196 số thí sinh
  • 6.21 trung bình
  • 6.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 6.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 8

  • 9

  • 19

  • 14

  • 25

  • 36

  • 37

  • 51

  • 80

  • 103

  • 108

  • 130

  • 144

  • 168

  • 224

  • 222

  • 244

  • 241

  • 257

  • 298

  • 305

  • 256

  • 270

  • 241

  • 218

  • 155

  • 118

  • 81

  • 71

  • 29

  • 19

  • 11

  • 2

  • 0

Tiếng Anh

  • 4,384 số thí sinh
  • 3 trung bình
  • 2.8 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 2

  • 15

  • 31

  • 61

  • 98

  • 186

  • 244

  • 393

  • 409

  • 467

  • 468

  • 428

  • 338

  • 287

  • 249

  • 153

  • 136

  • 99

  • 63

  • 35

  • 38

  • 22

  • 14

  • 19

  • 9

  • 7

  • 7

  • 11

  • 4

  • 5

  • 3

  • 5

  • 3

  • 3

  • 4

  • 5

  • 4

  • 4

  • 1

  • 2

  • 4

  • 9

  • 9

  • 6

  • 10

  • 9

  • 2

Tiếng Trung

  • 1 số thí sinh
  • 6 trung bình
  • 6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 6 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0