M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Hà Nam

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 24000002 Sở GDĐT Hà Nam 6 8.31 49.85
2 24000025 Sở GDĐT Hà Nam 6 8.18 49.1
3 24003315 Sở GDĐT Hà Nam 6 8.15 48.9
3 24000137 Sở GDĐT Hà Nam 6 8.15 48.9
5 24007747 Sở GDĐT Hà Nam 6 8.13 48.8
6 24000034 Sở GDĐT Hà Nam 6 8.06 48.35
7 24001252 Sở GDĐT Hà Nam 6 8.05 48.3
8 24000053 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.97 47.8
9 24000003 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.94 47.65
10 24000213 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.93 47.6
11 24001159 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.91 47.45
12 24000247 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.87 47.2
12 24000040 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.87 47.2
14 24005616 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.86 47.15
15 24000277 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.85 47.1
15 24004203 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.85 47.1
17 24004472 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.82 46.9
17 24003263 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.82 46.9
19 24000259 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.81 46.85
19 24003523 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.81 46.85
19 24000084 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.81 46.85
22 24000144 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.79 46.75
22 24000158 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.79 46.75
22 24003318 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.79 46.75
25 24003563 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.78 46.65
25 24005540 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.78 46.7
27 24005321 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.76 46.55
28 24000292 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.75 46.5
29 24000814 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.74 46.45
29 24002869 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.74 46.45
29 24003617 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.74 46.45
32 24005492 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.72 46.35
33 24004585 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.71 46.25
34 24007311 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.69 46.15
34 24000248 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.69 46.15
36 24002915 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.68 46.05
36 24003259 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.68 46.1
36 24004854 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.68 46.1
39 24000004 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.67 46
39 24003588 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.67 46
39 24000221 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.67 46
42 24000231 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.65 45.9
43 24003531 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.64 45.85
43 24005451 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.64 45.85
45 24002219 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.63 45.8
45 24000225 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.63 45.8
47 24003343 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.62 45.75
47 24006100 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.62 45.7
49 24007447 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.61 45.65
49 24004776 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.61 45.65
49 24000066 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.61 45.65
49 24000164 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.61 45.65
53 24005627 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.6 45.6
54 24002247 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.58 45.5
55 24003825 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.57 45.45
56 24003929 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.56 45.35
57 24005117 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.55 45.3
57 24003750 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.55 45.3
57 24004923 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.55 45.3
57 24005401 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.55 45.3
57 24000267 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.55 45.3
62 24003243 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.54 45.25
62 24003039 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.54 45.25
62 24005625 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.54 45.25
65 24005647 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.53 45.2
65 24005557 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.53 45.2
65 24000142 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.53 45.15
65 24003970 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.53 45.15
65 24001188 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.53 45.2
65 24003447 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.53 45.2
65 24000139 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.53 45.2
65 24000021 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.53 45.2
73 24003549 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.52 45.15
73 24004647 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.52 45.1
73 24003643 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.52 45.15
73 24000235 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.52 45.1
77 24002928 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.51 45.05
78 24000201 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.5 45
79 24000413 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.49 44.95
79 24005679 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.49 44.95
81 24000111 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.48 44.9
81 24000297 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.48 44.9
81 24000148 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.48 44.9
84 24001089 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.47 44.85
84 24006448 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.47 44.85
84 24007314 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.47 44.85
84 24008032 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.47 44.85
84 24001625 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.47 44.85
89 24000168 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.46 44.75
89 24003837 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.46 44.75
91 24006948 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.45 44.7
91 24003275 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.45 44.7
91 24003439 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.45 44.7
94 24001856 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.44 44.65
95 24005723 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.43 44.55
95 24005753 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.43 44.6
95 24007686 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.43 44.55
95 24000012 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.43 44.6
95 24004533 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.43 44.55
95 24003308 Sở GDĐT Hà Nam 6 7.43 44.6

Toán

  • 8,657 số thí sinh
  • 5.21 trung bình
  • 5.4 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.2 điểm
  • 5.8 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 6

  • 5

  • 20

  • 42

  • 47

  • 69

  • 124

  • 138

  • 148

  • 188

  • 187

  • 207

  • 236

  • 280

  • 298

  • 312

  • 333

  • 357

  • 369

  • 420

  • 464

  • 485

  • 456

  • 490

  • 435

  • 422

  • 429

  • 376

  • 305

  • 269

  • 201

  • 159

  • 124

  • 94

  • 73

  • 36

  • 22

  • 17

  • 6

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 8,540 số thí sinh
  • 6.29 trung bình
  • 6.5 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 11

  • 18

  • 16

  • 22

  • 33

  • 44

  • 67

  • 78

  • 92

  • 135

  • 100

  • 139

  • 161

  • 204

  • 179

  • 349

  • 325

  • 436

  • 449

  • 600

  • 571

  • 625

  • 577

  • 713

  • 498

  • 568

  • 429

  • 405

  • 267

  • 222

  • 135

  • 48

  • 13

  • 6

  • 1

  • 0

Vật lí

  • 2,894 số thí sinh
  • 5.63 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 6 9 điểm
  • 6.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 4

  • 2

  • 5

  • 19

  • 30

  • 31

  • 70

  • 84

  • 72

  • 94

  • 102

  • 129

  • 123

  • 120

  • 147

  • 157

  • 168

  • 167

  • 170

  • 208

  • 178

  • 185

  • 143

  • 140

  • 121

  • 78

  • 68

  • 38

  • 19

  • 14

  • 6

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 2,922 số thí sinh
  • 5.52 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 5

  • 16

  • 16

  • 25

  • 52

  • 51

  • 61

  • 75

  • 89

  • 126

  • 110

  • 153

  • 158

  • 167

  • 180

  • 187

  • 204

  • 219

  • 178

  • 187

  • 165

  • 135

  • 83

  • 81

  • 63

  • 51

  • 36

  • 19

  • 19

  • 5

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 2,858 số thí sinh
  • 4.74 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 4

  • 4

  • 14

  • 26

  • 37

  • 39

  • 88

  • 134

  • 140

  • 187

  • 213

  • 273

  • 264

  • 230

  • 228

  • 201

  • 175

  • 139

  • 99

  • 77

  • 58

  • 67

  • 36

  • 46

  • 28

  • 22

  • 17

  • 6

  • 1

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 5,764 số thí sinh
  • 4.21 trung bình
  • 4 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 3

  • 14

  • 20

  • 44

  • 101

  • 157

  • 243

  • 301

  • 405

  • 385

  • 482

  • 450

  • 424

  • 438

  • 381

  • 300

  • 310

  • 229

  • 214

  • 173

  • 146

  • 119

  • 98

  • 66

  • 57

  • 41

  • 44

  • 37

  • 23

  • 21

  • 12

  • 12

  • 4

  • 4

  • 1

  • 2

  • 0

Địa lí

  • 5,529 số thí sinh
  • 5.88 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 3

  • 2

  • 4

  • 8

  • 13

  • 19

  • 31

  • 45

  • 78

  • 77

  • 132

  • 222

  • 247

  • 293

  • 357

  • 415

  • 455

  • 412

  • 401

  • 405

  • 373

  • 317

  • 284

  • 241

  • 178

  • 143

  • 126

  • 87

  • 54

  • 51

  • 30

  • 17

  • 4

  • 2

  • 0

GDCD

  • 4,934 số thí sinh
  • 7.77 trung bình
  • 7.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 14 10 điểm
  • 8.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 3

  • 4

  • 10

  • 20

  • 23

  • 38

  • 55

  • 80

  • 131

  • 127

  • 176

  • 261

  • 332

  • 360

  • 402

  • 461

  • 467

  • 474

  • 402

  • 377

  • 344

  • 196

  • 121

  • 51

  • 14

Tiếng Anh

  • 7,104 số thí sinh
  • 3.87 trung bình
  • 3.6 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 2 9.6 điểm
  • 3.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 5

  • 21

  • 28

  • 72

  • 102

  • 173

  • 265

  • 331

  • 412

  • 457

  • 487

  • 539

  • 481

  • 490

  • 414

  • 389

  • 308

  • 274

  • 235

  • 198

  • 175

  • 152

  • 143

  • 102

  • 117

  • 83

  • 93

  • 79

  • 60

  • 54

  • 62

  • 58

  • 43

  • 42

  • 29

  • 33

  • 23

  • 25

  • 15

  • 18

  • 4

  • 5

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

Tiếng Nga

  • 25 số thí sinh
  • 7.02 trung bình
  • 7.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 7.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 2

  • 0

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

Tiếng Trung

  • 1 số thí sinh
  • 6.6 trung bình
  • 6.6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 6.6 điểm
  • 6.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0