M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Hà Nội

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 01012342 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.68 52.05
2 01035674 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.58 51.45
3 01015052 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.56 51.35
4 01028038 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.44 50.65
5 01024670 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.4 50.4
6 01013880 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.33 50
6 01038711 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.33 50
8 01015055 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.32 49.95
9 01016113 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.31 49.85
9 01012343 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.31 49.85
11 01022943 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.28 49.65
12 01012917 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.25 49.5
13 01014614 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.23 49.4
14 01029859 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.22 49.3
15 01012902 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.17 49.05
16 01014067 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.15 48.9
16 01014167 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.15 48.9
16 01040891 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.15 48.9
19 01013164 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.14 48.85
20 01041715 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.13 48.8
21 01013683 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.1 48.6
22 01020982 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.09 48.55
23 01004453 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.08 48.45
23 01000636 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.08 48.5
23 01008213 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.08 48.45
23 01039634 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.08 48.5
23 01024106 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.08 48.5
23 01047513 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.08 48.5
29 01018886 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.07 48.4
30 01038377 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.05 48.3
30 01062167 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.05 48.3
32 01013335 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.04 48.25
33 01013839 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.03 48.2
34 01039106 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.02 48.1
34 01013879 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.02 48.15
34 01007574 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.02 48.15
37 01042100 Sở GDĐT Hà Nội 6 8.01 48.05
38 01058182 Sở GDĐT Hà Nội 6 8 48
38 01012521 Sở GDĐT Hà Nội 6 8 48
38 01016533 Sở GDĐT Hà Nội 6 8 48
38 01044489 Sở GDĐT Hà Nội 6 8 48
42 01016548 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.98 47.9
42 01017715 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.98 47.9
42 01030388 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.98 47.9
42 01014004 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.98 47.9
46 01007398 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.97 47.85
46 01018410 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.97 47.8
46 01024951 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.97 47.8
46 01013520 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.97 47.8
50 01009620 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.96 47.75
50 01012933 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.96 47.75
50 01031074 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.96 47.75
53 01015617 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.95 47.7
53 01014992 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.95 47.7
53 01054292 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.95 47.7
53 01001633 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.95 47.7
53 01029669 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.95 47.7
58 01064849 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.94 47.65
58 01016287 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.94 47.65
58 01015208 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.94 47.65
58 01011170 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.94 47.65
58 01012294 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.94 47.65
63 01011769 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.93 47.55
63 01038414 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.93 47.6
63 01045965 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.93 47.6
63 01039776 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.93 47.55
63 01012784 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.93 47.6
68 01017017 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.92 47.5
68 01022070 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.92 47.55
70 01013803 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.91 47.45
70 01005357 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.91 47.45
70 01040503 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.91 47.45
70 01014317 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.91 47.45
74 01008668 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.9 47.4
74 01034739 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.9 47.4
76 01038563 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.89 47.35
76 01016537 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.89 47.35
76 01023968 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.89 47.35
76 01018701 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.89 47.35
76 01009180 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.89 47.35
76 01010975 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.89 47.35
76 01008225 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.89 47.35
76 01014021 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.89 47.35
84 01045900 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.88 47.3
84 01073124 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.88 47.3
84 01004194 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.88 47.3
84 01013807 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.88 47.3
84 01013485 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.88 47.3
84 01014203 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.88 47.25
84 01038935 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.88 47.3
91 01034335 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.87 47.2
91 01020049 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.87 47.2
91 01038562 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.87 47.2
91 01024236 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.87 47.2
91 01017743 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.87 47.2
91 01011524 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.87 47.2
91 01077311 Sở GDĐT Hà Nội 7 7.87 55.1
91 01015090 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.87 47.2
99 01056483 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.86 47.15
99 01012632 Sở GDĐT Hà Nội 6 7.86 47.15

Toán

  • 79K số thí sinh
  • 5.12 trung bình
  • 5.2 trung vị
  • 20 < 1 điểm
  • 3 9.6 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 4

  • 0

  • 0

  • 4

  • 12

  • 23

  • 83

  • 184

  • 332

  • 565

  • 821

  • 1,149

  • 1,458

  • 1,630

  • 1,819

  • 2,058

  • 2,085

  • 2,148

  • 2,227

  • 2,462

  • 2,575

  • 2,590

  • 2,797

  • 2,967

  • 3,062

  • 3,237

  • 3,427

  • 3,708

  • 3,739

  • 3,929

  • 4,017

  • 3,841

  • 3,640

  • 3,224

  • 2,755

  • 2,404

  • 2,045

  • 1,639

  • 1,269

  • 1,041

  • 741

  • 478

  • 276

  • 159

  • 96

  • 58

  • 16

  • 8

  • 3

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 78K số thí sinh
  • 5.41 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 46 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 10

  • 3

  • 21

  • 12

  • 21

  • 187

  • 270

  • 361

  • 618

  • 783

  • 1,357

  • 1,434

  • 2,474

  • 2,021

  • 2,833

  • 2,278

  • 3,459

  • 2,461

  • 3,654

  • 2,790

  • 5,429

  • 3,493

  • 5,216

  • 3,666

  • 5,529

  • 3,475

  • 4,755

  • 3,100

  • 4,722

  • 2,539

  • 3,142

  • 1,861

  • 2,014

  • 851

  • 608

  • 166

  • 62

  • 9

  • 1

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 32K số thí sinh
  • 5.06 trung bình
  • 5 trung vị
  • 18 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 5

  • 0

  • 0

  • 13

  • 44

  • 100

  • 198

  • 389

  • 596

  • 776

  • 1,016

  • 1,224

  • 1,274

  • 1,274

  • 1,315

  • 1,266

  • 1,235

  • 1,274

  • 1,282

  • 1,354

  • 1,416

  • 1,352

  • 1,395

  • 1,387

  • 1,412

  • 1,379

  • 1,395

  • 1,359

  • 1,186

  • 1,203

  • 1,092

  • 878

  • 637

  • 469

  • 252

  • 132

  • 54

  • 24

  • 9

  • 3

  • 1

Hóa học

  • 32K số thí sinh
  • 4.72 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 31 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 4

  • 25

  • 38

  • 115

  • 234

  • 425

  • 665

  • 1,016

  • 1,274

  • 1,514

  • 1,631

  • 1,643

  • 1,592

  • 1,544

  • 1,450

  • 1,460

  • 1,383

  • 1,365

  • 1,384

  • 1,406

  • 1,310

  • 1,372

  • 1,313

  • 1,254

  • 1,146

  • 1,081

  • 898

  • 822

  • 661

  • 498

  • 421

  • 314

  • 238

  • 149

  • 68

  • 51

  • 13

  • 5

  • 1

Sinh học

  • 31K số thí sinh
  • 4.21 trung bình
  • 4 trung vị
  • 13 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 3.75 điểm nhiều nhất
  • 5

  • 0

  • 2

  • 6

  • 14

  • 43

  • 108

  • 208

  • 456

  • 709

  • 1,009

  • 1,513

  • 1,865

  • 2,169

  • 2,610

  • 2,627

  • 2,584

  • 2,563

  • 2,355

  • 2,091

  • 1,724

  • 1,448

  • 1,171

  • 907

  • 695

  • 527

  • 414

  • 302

  • 251

  • 217

  • 149

  • 136

  • 87

  • 68

  • 42

  • 39

  • 15

  • 7

  • 5

  • 4

  • 1

Lịch sử

  • 54K số thí sinh
  • 3.72 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 29 < 1 điểm
  • 5 9.5 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 4

  • 1

  • 6

  • 18

  • 57

  • 170

  • 411

  • 844

  • 1,586

  • 2,508

  • 3,451

  • 4,229

  • 4,795

  • 5,124

  • 4,998

  • 4,688

  • 4,093

  • 3,512

  • 2,900

  • 2,311

  • 1,835

  • 1,456

  • 1,062

  • 828

  • 601

  • 454

  • 392

  • 292

  • 251

  • 224

  • 186

  • 126

  • 137

  • 97

  • 62

  • 42

  • 25

  • 12

  • 5

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 53K số thí sinh
  • 5.45 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 7 < 1 điểm
  • 4 10 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 5

  • 0

  • 0

  • 2

  • 14

  • 9

  • 39

  • 77

  • 122

  • 167

  • 257

  • 405

  • 535

  • 828

  • 1,116

  • 1,558

  • 2,035

  • 2,627

  • 3,180

  • 3,717

  • 4,121

  • 4,369

  • 4,516

  • 4,256

  • 3,869

  • 3,404

  • 2,784

  • 2,250

  • 1,800

  • 1,402

  • 1,087

  • 765

  • 515

  • 342

  • 244

  • 139

  • 89

  • 59

  • 27

  • 6

  • 4

GDCD

  • 46K số thí sinh
  • 7.11 trung bình
  • 7.25 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 11 10 điểm
  • 7.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 5

  • 8

  • 10

  • 15

  • 15

  • 27

  • 41

  • 61

  • 69

  • 118

  • 179

  • 244

  • 370

  • 500

  • 661

  • 923

  • 1,208

  • 1,643

  • 2,046

  • 2,535

  • 3,124

  • 3,580

  • 4,037

  • 4,330

  • 4,261

  • 3,980

  • 3,538

  • 2,776

  • 2,119

  • 1,502

  • 909

  • 516

  • 253

  • 88

  • 11

Tiếng Anh

  • 63K số thí sinh
  • 4.49 trung bình
  • 4 trung vị
  • 26 < 1 điểm
  • 25 10 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 9

  • 15

  • 73

  • 154

  • 282

  • 534

  • 949

  • 1,483

  • 2,182

  • 2,797

  • 3,300

  • 3,633

  • 3,714

  • 3,356

  • 3,228

  • 2,924

  • 2,632

  • 2,363

  • 2,021

  • 1,894

  • 1,703

  • 1,553

  • 1,456

  • 1,365

  • 1,294

  • 1,235

  • 1,209

  • 1,145

  • 1,066

  • 1,130

  • 1,117

  • 1,068

  • 1,041

  • 974

  • 945

  • 1,006

  • 915

  • 855

  • 854

  • 760

  • 673

  • 601

  • 533

  • 401

  • 224

  • 138

  • 50

  • 25

Tiếng Pháp

  • 188 số thí sinh
  • 7.53 trung bình
  • 8.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 10 điểm
  • 9.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 2

  • 2

  • 4

  • 2

  • 3

  • 7

  • 0

  • 2

  • 2

  • 1

  • 1

  • 0

  • 2

  • 2

  • 1

  • 1

  • 1

  • 2

  • 2

  • 1

  • 2

  • 0

  • 4

  • 4

  • 6

  • 3

  • 1

  • 8

  • 6

  • 6

  • 8

  • 11

  • 10

  • 10

  • 8

  • 16

  • 14

  • 12

  • 15

  • 3

Tiếng Đức

  • 52 số thí sinh
  • 7.05 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 6.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 3

  • 0

  • 3

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 3

  • 1

  • 0

  • 3

  • 1

  • 6

  • 3

  • 3

  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 4

  • 2

  • 1

  • 0

  • 2

  • 0

  • 6

  • 1

  • 0

Tiếng Nga

  • 14 số thí sinh
  • 8.66 trung bình
  • 8.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 9.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 2

  • 4

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

Tiếng Nhật

  • 176 số thí sinh
  • 6.56 trung bình
  • 6.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 9.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 3

  • 1

  • 6

  • 7

  • 3

  • 2

  • 1

  • 6

  • 6

  • 5

  • 3

  • 5

  • 3

  • 0

  • 4

  • 2

  • 3

  • 4

  • 7

  • 7

  • 3

  • 4

  • 3

  • 6

  • 6

  • 9

  • 7

  • 5

  • 5

  • 5

  • 6

  • 5

  • 5

  • 5

  • 10

  • 5

  • 5

  • 1

Tiếng Trung

  • 54 số thí sinh
  • 6.33 trung bình
  • 6.2 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 4.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 3

  • 1

  • 5

  • 1

  • 2

  • 1

  • 0

  • 1

  • 2

  • 4

  • 2

  • 0

  • 1

  • 2

  • 1

  • 4

  • 2

  • 3

  • 1

  • 0

  • 1

  • 3

  • 3

  • 0

  • 1

  • 2

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0