M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Hà Tĩnh

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 30004672 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 8.18 49.05
2 30010524 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 8.1 48.6
3 30004859 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 8 48
4 30004635 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.93 47.6
5 30006001 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.92 47.5
6 30004819 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.91 47.45
7 30004692 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.87 47.2
7 30004709 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.87 47.2
7 30011188 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.87 47.2
10 30008790 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.83 47
11 30004683 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.78 46.7
12 30001851 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.75 46.5
13 30004885 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.71 46.25
13 30011800 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.71 46.25
13 30008439 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.71 46.25
16 30002654 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.7 46.2
17 30004784 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.68 46.1
18 30006369 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.67 46
19 30012073 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.65 45.9
20 30004752 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.64 45.85
21 30000020 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.63 45.8
22 30004565 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.62 45.7
23 30003215 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.61 45.65
24 30004916 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.59 45.55
25 30004840 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.58 45.45
26 30004816 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.57 45.4
26 30006825 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.57 45.4
26 30002115 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.57 45.4
29 30004867 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.56 45.35
30 30012355 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.53 45.15
30 30000062 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.53 45.2
30 30009703 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.53 45.15
33 30015117 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.52 45.1
33 30004897 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.52 45.15
35 30003714 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.51 45.05
36 30004764 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.5 45
36 30014583 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.5 45
38 30000086 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.49 44.95
38 30004754 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.49 44.95
40 30004833 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.48 44.9
41 30014665 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.47 44.85
42 30014471 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.46 44.75
42 30004828 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.46 44.75
42 30008944 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.46 44.75
45 30003520 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.45 44.7
45 30008486 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.45 44.7
47 30004145 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.44 44.65
48 30001790 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.43 44.6
49 30002640 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.42 44.5
49 30001008 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.42 44.5
49 30004838 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.42 44.55
49 30007070 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.42 44.55
53 30001536 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.41 44.45
53 30006543 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.41 44.45
53 30004918 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.41 44.45
53 30015251 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.41 44.45
53 30000244 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.41 44.45
58 30012260 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.4 44.4
58 30006887 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.4 44.4
58 30004923 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.4 44.4
58 30003611 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.4 44.4
62 30004824 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.39 44.35
63 30003518 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.38 44.25
63 30002698 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.38 44.3
63 30012364 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.38 44.3
63 30013748 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.38 44.3
63 30009800 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.38 44.25
68 30014398 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.37 44.2
68 30012823 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.37 44.2
70 30006428 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.36 44.15
70 30004921 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.36 44.15
70 30004919 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.36 44.15
73 30004836 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.35 44.1
73 30015063 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.35 44.1
73 30003610 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.35 44.1
76 30011387 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.34 44.05
76 30001529 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.34 44.05
76 30010606 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.34 44.05
76 30009485 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.34 44.05
80 30004907 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.33 44
81 30004815 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.32 43.95
81 30004825 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.32 43.95
81 30007995 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.32 43.9
81 30013184 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.32 43.9
81 30014217 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.32 43.95
86 30009167 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.31 43.85
86 30002798 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.31 43.85
86 30015455 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.31 43.85
89 30012471 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.3 43.8
89 30003817 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.3 43.8
91 30004643 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.29 43.75
91 30010445 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.29 43.75
91 30004854 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.29 43.75
91 30012161 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.29 43.75
91 30009520 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.29 43.75
96 30004723 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.28 43.7
96 30007278 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.28 43.7
96 30006261 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.28 43.65
96 30004943 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.28 43.65
100 30004829 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.26 43.55
100 30004895 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.26 43.55
100 30000247 Sở GDĐT Hà Tĩnh 6 7.26 43.55

Toán

  • 16K số thí sinh
  • 4.71 trung bình
  • 4.6 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 3 9.2 điểm
  • 4.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 6

  • 14

  • 26

  • 62

  • 95

  • 144

  • 231

  • 310

  • 355

  • 441

  • 586

  • 587

  • 688

  • 715

  • 792

  • 804

  • 843

  • 873

  • 820

  • 824

  • 796

  • 680

  • 709

  • 651

  • 617

  • 578

  • 518

  • 454

  • 419

  • 349

  • 270

  • 227

  • 183

  • 181

  • 141

  • 91

  • 47

  • 42

  • 19

  • 10

  • 7

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 16K số thí sinh
  • 6.25 trung bình
  • 6.25 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 6.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 7

  • 10

  • 12

  • 26

  • 27

  • 60

  • 62

  • 135

  • 150

  • 259

  • 258

  • 350

  • 353

  • 488

  • 447

  • 771

  • 661

  • 930

  • 854

  • 1,217

  • 970

  • 1,232

  • 982

  • 1,177

  • 819

  • 957

  • 672

  • 634

  • 449

  • 451

  • 240

  • 169

  • 65

  • 25

  • 1

  • 0

Vật lí

  • 5,202 số thí sinh
  • 4.94 trung bình
  • 5 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 1

  • 3

  • 7

  • 19

  • 24

  • 64

  • 92

  • 131

  • 183

  • 220

  • 210

  • 242

  • 223

  • 233

  • 231

  • 235

  • 253

  • 223

  • 239

  • 206

  • 236

  • 231

  • 227

  • 190

  • 206

  • 192

  • 176

  • 176

  • 164

  • 125

  • 95

  • 60

  • 54

  • 16

  • 9

  • 3

  • 1

  • 1

  • 0

Hóa học

  • 5,242 số thí sinh
  • 4.97 trung bình
  • 5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 4 9.25 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 7

  • 12

  • 26

  • 47

  • 74

  • 133

  • 183

  • 193

  • 207

  • 230

  • 209

  • 234

  • 233

  • 250

  • 237

  • 248

  • 254

  • 254

  • 248

  • 241

  • 237

  • 234

  • 229

  • 230

  • 208

  • 138

  • 120

  • 106

  • 71

  • 57

  • 35

  • 30

  • 21

  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 5,068 số thí sinh
  • 4.42 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 3 9.5 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 6

  • 14

  • 38

  • 77

  • 99

  • 127

  • 186

  • 251

  • 323

  • 356

  • 377

  • 449

  • 394

  • 363

  • 376

  • 323

  • 262

  • 190

  • 181

  • 136

  • 94

  • 77

  • 75

  • 54

  • 56

  • 38

  • 36

  • 35

  • 24

  • 23

  • 9

  • 9

  • 3

  • 3

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 12K số thí sinh
  • 3.89 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 9

  • 37

  • 52

  • 163

  • 301

  • 480

  • 677

  • 893

  • 964

  • 1,121

  • 1,104

  • 1,047

  • 865

  • 818

  • 648

  • 539

  • 438

  • 354

  • 288

  • 252

  • 201

  • 114

  • 118

  • 77

  • 82

  • 57

  • 58

  • 52

  • 50

  • 49

  • 25

  • 29

  • 17

  • 14

  • 5

  • 2

  • 0

Địa lí

  • 12K số thí sinh
  • 5.7 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 6

  • 20

  • 26

  • 50

  • 84

  • 110

  • 178

  • 259

  • 396

  • 469

  • 612

  • 755

  • 883

  • 938

  • 998

  • 1,041

  • 936

  • 853

  • 698

  • 615

  • 518

  • 357

  • 274

  • 238

  • 169

  • 132

  • 100

  • 59

  • 47

  • 31

  • 21

  • 6

  • 2

GDCD

  • 11K số thí sinh
  • 7.06 trung bình
  • 7.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 4 10 điểm
  • 7.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 2

  • 1

  • 1

  • 7

  • 2

  • 5

  • 7

  • 15

  • 22

  • 29

  • 43

  • 64

  • 110

  • 127

  • 190

  • 268

  • 337

  • 388

  • 530

  • 625

  • 709

  • 779

  • 915

  • 990

  • 942

  • 850

  • 783

  • 650

  • 478

  • 396

  • 213

  • 123

  • 65

  • 14

  • 4

Tiếng Anh

  • 13K số thí sinh
  • 3.32 trung bình
  • 3 trung vị
  • 14 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 13

  • 41

  • 51

  • 106

  • 205

  • 366

  • 555

  • 811

  • 983

  • 1,166

  • 1,271

  • 1,193

  • 1,146

  • 1,015

  • 825

  • 674

  • 517

  • 416

  • 353

  • 234

  • 206

  • 140

  • 139

  • 108

  • 96

  • 88

  • 70

  • 76

  • 61

  • 63

  • 55

  • 39

  • 39

  • 39

  • 35

  • 28

  • 17

  • 30

  • 17

  • 19

  • 19

  • 10

  • 12

  • 7

  • 2

  • 4

  • 1

Tiếng Pháp

  • 23 số thí sinh
  • 8.37 trung bình
  • 9 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 9 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 3

  • 4

  • 1

  • 1

  • 2

  • 2

  • 2

Tiếng Đức

  • 1 số thí sinh
  • 5.8 trung bình
  • 5.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 5.8 điểm
  • 5.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 1 số thí sinh
  • 4.8 trung bình
  • 4.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 4.8 điểm
  • 4.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0