M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Hải Dương

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 21006176 Sở GDĐT Hải Dương 6 8.38 50.25
2 21009180 Sở GDĐT Hải Dương 6 8.27 49.6
3 21008924 Sở GDĐT Hải Dương 6 8.26 49.55
4 21009511 Sở GDĐT Hải Dương 6 8.16 48.95
5 21009043 Sở GDĐT Hải Dương 6 8.12 48.75
6 21009212 Sở GDĐT Hải Dương 6 8.08 48.45
7 21009299 Sở GDĐT Hải Dương 6 8.04 48.25
8 21017010 Sở GDĐT Hải Dương 6 8.01 48.05
9 21008904 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.98 47.9
10 21001641 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.97 47.8
10 21001746 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.97 47.85
12 21008912 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.92 47.55
12 21005775 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.92 47.55
14 21008891 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.9 47.4
14 21016906 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.9 47.4
16 21014241 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.89 47.35
16 21016241 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.89 47.35
16 21011539 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.89 47.35
19 21003178 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.88 47.25
19 21006327 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.88 47.3
21 21009218 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.87 47.2
22 21005012 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.85 47.1
23 21003408 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.82 46.9
24 21014224 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.81 46.85
25 21009160 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.8 46.8
25 21001512 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.8 46.8
27 21013201 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.79 46.75
28 21011367 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.78 46.65
28 21001924 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.78 46.65
28 21006567 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.78 46.7
28 21017808 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.78 46.7
32 21009402 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.76 46.55
33 21006236 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.75 46.5
34 21006537 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.74 46.45
35 21009340 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.73 46.4
36 21009558 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.71 46.25
37 21009284 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.68 46.1
37 21004392 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.68 46.1
39 21009505 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.67 46
39 21016761 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.67 46
39 21006447 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.67 46
42 21011289 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.66 45.95
43 21009238 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.65 45.9
43 21011188 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.65 45.9
45 21001326 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.63 45.8
46 21001875 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.62 45.7
46 21009018 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.62 45.75
46 21009058 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.62 45.7
46 21009379 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.62 45.7
46 21009515 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.62 45.7
51 21009411 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.58 45.45
51 21011514 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.58 45.45
51 21009074 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.58 45.5
51 21014966 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.58 45.45
55 21009288 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.57 45.45
55 21006750 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.57 45.4
55 21006082 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.57 45.4
55 21016601 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.57 45.4
55 21009571 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.57 45.4
60 21009089 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.56 45.35
60 21006496 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.56 45.35
62 21004567 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.55 45.3
63 21009198 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.54 45.25
63 21019668 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.54 45.25
63 21017785 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.54 45.25
63 21009526 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.54 45.25
67 21019897 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.53 45.2
67 21009490 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.53 45.15
67 21013818 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.53 45.2
67 21018301 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.53 45.15
71 21009114 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.52 45.15
71 21001971 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.52 45.15
71 21012574 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.52 45.1
71 21002021 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.52 45.1
71 21008985 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.52 45.1
76 21006336 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.51 45.05
76 21014661 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.51 45.05
76 21004424 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.51 45.05
79 21009030 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.5 45
79 21004646 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.5 45
81 21003729 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.49 44.95
82 21019441 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.48 44.85
82 21001064 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.48 44.9
82 21004255 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.48 44.9
82 21009172 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.48 44.9
82 21018739 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.48 44.85
87 21009118 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.47 44.8
87 21009476 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.47 44.8
87 21018053 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.47 44.85
90 21007672 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.46 44.75
90 21020024 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.46 44.75
90 21017799 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.46 44.75
90 21009280 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.46 44.75
90 21018161 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.46 44.75
95 21006135 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.45 44.7
96 21009356 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.44 44.65
96 21009062 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.44 44.65
96 21003185 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.44 44.65
96 21001926 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.44 44.65
96 21009331 Sở GDĐT Hải Dương 6 7.44 44.65

Toán

  • 20K số thí sinh
  • 5 trung bình
  • 5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 9.4 điểm
  • 5.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 9

  • 18

  • 35

  • 66

  • 134

  • 154

  • 246

  • 361

  • 400

  • 475

  • 513

  • 558

  • 638

  • 653

  • 731

  • 720

  • 805

  • 804

  • 909

  • 941

  • 952

  • 971

  • 992

  • 1,006

  • 974

  • 857

  • 903

  • 806

  • 693

  • 625

  • 462

  • 407

  • 331

  • 252

  • 177

  • 148

  • 90

  • 63

  • 25

  • 12

  • 9

  • 4

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 20K số thí sinh
  • 5.76 trung bình
  • 6 trung vị
  • 10 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 5

  • 3

  • 2

  • 23

  • 46

  • 74

  • 145

  • 150

  • 256

  • 265

  • 466

  • 449

  • 533

  • 529

  • 616

  • 535

  • 649

  • 555

  • 980

  • 797

  • 1,099

  • 1,046

  • 1,396

  • 1,056

  • 1,376

  • 1,132

  • 1,388

  • 974

  • 1,033

  • 689

  • 679

  • 328

  • 227

  • 102

  • 35

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 7,434 số thí sinh
  • 5.28 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 3

  • 17

  • 28

  • 74

  • 102

  • 121

  • 180

  • 208

  • 220

  • 237

  • 260

  • 277

  • 287

  • 318

  • 312

  • 338

  • 358

  • 409

  • 383

  • 398

  • 345

  • 377

  • 350

  • 350

  • 345

  • 277

  • 229

  • 207

  • 174

  • 114

  • 68

  • 36

  • 18

  • 7

  • 4

  • 1

  • 0

Hóa học

  • 7,510 số thí sinh
  • 5.15 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 5

  • 15

  • 24

  • 68

  • 88

  • 141

  • 191

  • 205

  • 275

  • 282

  • 285

  • 303

  • 288

  • 303

  • 341

  • 363

  • 421

  • 398

  • 383

  • 435

  • 386

  • 391

  • 361

  • 344

  • 313

  • 231

  • 202

  • 159

  • 117

  • 83

  • 47

  • 30

  • 19

  • 10

  • 0

  • 2

  • 1

Sinh học

  • 7,383 số thí sinh
  • 4.47 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 8

  • 14

  • 28

  • 72

  • 121

  • 182

  • 235

  • 356

  • 404

  • 502

  • 568

  • 610

  • 613

  • 611

  • 575

  • 465

  • 424

  • 385

  • 278

  • 201

  • 171

  • 104

  • 88

  • 77

  • 67

  • 60

  • 54

  • 42

  • 23

  • 16

  • 9

  • 6

  • 6

  • 2

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 13K số thí sinh
  • 3.82 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 1

  • 4

  • 11

  • 36

  • 90

  • 180

  • 317

  • 540

  • 764

  • 923

  • 1,100

  • 1,216

  • 1,260

  • 1,181

  • 1,099

  • 952

  • 838

  • 680

  • 531

  • 413

  • 297

  • 252

  • 175

  • 130

  • 103

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 13K số thí sinh
  • 5.65 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất

GDCD

  • 11K số thí sinh
  • 7.34 trung bình
  • 7.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 9 10 điểm
  • 7.5 điểm nhiều nhất

Tiếng Anh

  • 15K số thí sinh
  • 3.76 trung bình
  • 3.4 trung vị
  • 7 < 1 điểm
  • 2 9.8 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất

Tiếng Pháp

  • 21 số thí sinh
  • 8.81 trung bình
  • 8.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 4 9.6 điểm
  • 8.2 điểm nhiều nhất

Tiếng Đức

  • 4 số thí sinh
  • 5.05 trung bình
  • 4.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 5.8 điểm
  • 5.8 điểm nhiều nhất

Tiếng Nga

  • 23 số thí sinh
  • 8.68 trung bình
  • 8.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 9.6 điểm nhiều nhất

Tiếng Nhật

  • 4 số thí sinh
  • 7.2 trung bình
  • 6.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất

Tiếng Trung

  • 3 số thí sinh
  • 5.73 trung bình
  • 6.2 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 6.4 điểm
  • 4.6 điểm nhiều nhất