M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Hải Phòng

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 03005427 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.41 50.45
2 03005377 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.4 50.4
3 03015781 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.35 50.1
4 03010355 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.34 50.05
5 03006259 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.32 49.95
6 03005118 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.31 49.85
7 03007011 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.25 49.5
7 03012138 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.25 49.5
7 03005766 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.25 49.5
10 03007429 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.23 49.4
11 03016157 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.22 49.35
11 03014708 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.22 49.35
13 03004991 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.21 49.25
14 03004967 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.19 49.15
15 03015482 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.16 48.95
15 03008296 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.16 48.95
17 03010136 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.12 48.75
18 03014998 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.1 48.6
19 03012195 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.08 48.5
19 03015464 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.08 48.45
21 03004900 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.06 48.35
22 03007494 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.04 48.25
23 03014707 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.03 48.2
24 03005578 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.02 48.15
24 03011617 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.02 48.1
26 03011528 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.01 48.05
26 03012043 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8.01 48.05
28 03012886 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8 48
28 03008431 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8 48
28 03005827 Sở GDĐT Hải Phòng 6 8 48
31 03012135 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.99 47.95
32 03001945 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.98 47.85
32 03010608 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.98 47.9
32 03002140 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.98 47.9
32 03005394 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.98 47.85
36 03000006 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.92 47.5
36 03010475 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.92 47.55
36 03008841 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.92 47.5
36 03009825 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.92 47.5
40 03010252 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.9 47.4
40 03005470 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.9 47.4
42 03005309 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.88 47.3
42 03004842 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.88 47.3
42 03010648 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.88 47.25
45 03005027 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.87 47.2
45 03013929 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.87 47.2
47 03006299 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.86 47.15
47 03004925 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.86 47.15
47 03009790 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.86 47.15
47 03018066 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.86 47.15
51 03000868 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.85 47.1
52 03007554 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.84 47.05
52 03016450 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.84 47.05
54 03005028 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.83 47
54 03009916 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.83 47
56 03005553 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.82 46.95
56 03007377 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.82 46.9
56 03011665 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.82 46.9
56 03004577 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.82 46.9
56 03011531 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.82 46.9
61 03004020 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.81 46.85
62 03010460 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.8 46.8
62 03012231 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.8 46.8
62 03010573 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.8 46.8
62 03000515 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.8 46.8
62 03005540 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.8 46.8
67 03005247 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.79 46.75
67 03018209 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.79 46.75
69 03010247 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.78 46.7
69 03010418 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.78 46.7
69 03009888 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.78 46.7
69 03010457 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.78 46.7
69 03003751 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.78 46.7
69 03010230 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.78 46.65
69 03012038 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.78 46.7
76 03004504 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.77 46.6
77 03005417 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.76 46.55
77 03001846 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.76 46.55
77 03007042 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.76 46.55
77 03004995 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.76 46.55
77 03009848 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.76 46.55
77 03010251 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.76 46.55
83 03012049 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.75 46.5
83 03009777 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.75 46.5
83 03004982 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.75 46.5
86 03004620 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.74 46.45
86 03012463 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.74 46.45
86 03001092 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.74 46.45
89 03011554 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.72 46.35
89 03018891 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.72 46.35
89 03016104 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.72 46.35
89 03005547 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.72 46.3
89 03003784 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.72 46.3
94 03016824 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.71 46.25
94 03012092 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.71 46.25
94 03012323 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.71 46.25
97 03009829 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.7 46.2
97 03005255 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.7 46.2
97 03004523 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.7 46.2
97 03014637 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.7 46.2
97 03005419 Sở GDĐT Hải Phòng 6 7.7 46.2

Toán

  • 20K số thí sinh
  • 5.18 trung bình
  • 5.2 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.4 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 6

  • 16

  • 28

  • 38

  • 102

  • 145

  • 212

  • 264

  • 368

  • 364

  • 428

  • 458

  • 518

  • 551

  • 614

  • 657

  • 759

  • 794

  • 835

  • 923

  • 943

  • 1,025

  • 1,062

  • 1,050

  • 1,042

  • 1,067

  • 945

  • 938

  • 802

  • 671

  • 574

  • 465

  • 376

  • 304

  • 211

  • 137

  • 105

  • 70

  • 46

  • 31

  • 10

  • 6

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 20K số thí sinh
  • 5.83 trung bình
  • 6 trung vị
  • 17 < 1 điểm
  • 3 9.5 điểm
  • 6.5 điểm nhiều nhất
  • 4

  • 1

  • 8

  • 4

  • 4

  • 38

  • 47

  • 70

  • 105

  • 127

  • 198

  • 219

  • 383

  • 330

  • 455

  • 369

  • 591

  • 455

  • 742

  • 541

  • 1,138

  • 882

  • 1,293

  • 1,012

  • 1,474

  • 1,177

  • 1,532

  • 1,073

  • 1,418

  • 931

  • 978

  • 564

  • 654

  • 329

  • 318

  • 129

  • 64

  • 9

  • 3

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 7,534 số thí sinh
  • 5.48 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 9

  • 9

  • 25

  • 45

  • 71

  • 95

  • 126

  • 153

  • 221

  • 223

  • 272

  • 313

  • 354

  • 367

  • 409

  • 414

  • 400

  • 420

  • 466

  • 424

  • 431

  • 377

  • 368

  • 322

  • 281

  • 264

  • 243

  • 175

  • 113

  • 71

  • 42

  • 21

  • 6

  • 1

  • 1

  • 1

Hóa học

  • 7,518 số thí sinh
  • 5.11 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 9

  • 20

  • 33

  • 59

  • 100

  • 158

  • 203

  • 274

  • 260

  • 310

  • 326

  • 430

  • 390

  • 399

  • 402

  • 419

  • 452

  • 438

  • 424

  • 391

  • 361

  • 334

  • 256

  • 251

  • 223

  • 162

  • 137

  • 95

  • 72

  • 64

  • 33

  • 24

  • 3

  • 3

  • 2

  • 0

Sinh học

  • 7,358 số thí sinh
  • 4.63 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 5

  • 4

  • 14

  • 42

  • 48

  • 119

  • 186

  • 247

  • 319

  • 497

  • 481

  • 594

  • 649

  • 641

  • 658

  • 557

  • 480

  • 404

  • 358

  • 281

  • 222

  • 152

  • 87

  • 94

  • 63

  • 41

  • 44

  • 25

  • 19

  • 17

  • 5

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 12K số thí sinh
  • 3.9 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 6 9.5 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 15

  • 37

  • 56

  • 141

  • 286

  • 477

  • 680

  • 830

  • 992

  • 1,109

  • 1,124

  • 1,047

  • 932

  • 854

  • 750

  • 593

  • 537

  • 440

  • 335

  • 291

  • 211

  • 176

  • 127

  • 84

  • 68

  • 49

  • 45

  • 33

  • 19

  • 18

  • 16

  • 9

  • 6

  • 1

  • 6

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 12K số thí sinh
  • 5.62 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 8 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất
  • 8

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 10

  • 4

  • 20

  • 35

  • 48

  • 69

  • 112

  • 175

  • 213

  • 298

  • 421

  • 495

  • 651

  • 757

  • 883

  • 968

  • 964

  • 979

  • 912

  • 829

  • 712

  • 650

  • 540

  • 451

  • 310

  • 230

  • 173

  • 131

  • 86

  • 40

  • 23

  • 10

  • 4

  • 1

  • 0

GDCD

  • 11K số thí sinh
  • 7.57 trung bình
  • 7.75 trung vị
  • 45 < 1 điểm
  • 22 10 điểm
  • 7.75 điểm nhiều nhất
  • 45

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 3

  • 1

  • 2

  • 7

  • 2

  • 5

  • 5

  • 8

  • 14

  • 27

  • 38

  • 42

  • 79

  • 89

  • 146

  • 164

  • 224

  • 295

  • 406

  • 466

  • 566

  • 657

  • 788

  • 896

  • 982

  • 970

  • 970

  • 838

  • 775

  • 541

  • 371

  • 264

  • 86

  • 22

Tiếng Anh

  • 16K số thí sinh
  • 4.17 trung bình
  • 3.8 trung vị
  • 79 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 68

  • 0

  • 0

  • 3

  • 8

  • 14

  • 33

  • 84

  • 129

  • 214

  • 377

  • 526

  • 657

  • 870

  • 1,004

  • 992

  • 961

  • 958

  • 935

  • 897

  • 792

  • 668

  • 608

  • 561

  • 487

  • 418

  • 401

  • 371

  • 315

  • 308

  • 293

  • 279

  • 240

  • 239

  • 215

  • 197

  • 175

  • 169

  • 156

  • 141

  • 146

  • 103

  • 92

  • 85

  • 65

  • 62

  • 37

  • 31

  • 15

  • 4

  • 1

Tiếng Pháp

  • 55 số thí sinh
  • 8.02 trung bình
  • 8.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 9.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 2

  • 2

  • 1

  • 1

  • 0

  • 2

  • 0

  • 2

  • 1

  • 4

  • 2

  • 0

  • 1

  • 1

  • 4

  • 4

  • 2

  • 1

  • 2

  • 5

  • 7

  • 3

  • 4

  • 1

Tiếng Đức

  • 3 số thí sinh
  • 7.47 trung bình
  • 7.6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8 điểm
  • 6.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Nga

  • 7 số thí sinh
  • 8.26 trung bình
  • 8.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 9.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

Tiếng Nhật

  • 54 số thí sinh
  • 3.97 trung bình
  • 3.4 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 3 8.2 điểm
  • 2.6 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 3

  • 2

  • 4

  • 7

  • 2

  • 2

  • 1

  • 5

  • 3

  • 0

  • 1

  • 0

  • 3

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 1

  • 0

  • 4

  • 0

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 59 số thí sinh
  • 5.95 trung bình
  • 5.6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 6 9.6 điểm
  • 9.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 3

  • 3

  • 1

  • 2

  • 4

  • 5

  • 3

  • 1

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 4

  • 5

  • 6

  • 6

  • 0

  • 0