M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Hậu Giang

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 64000723 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.68 46.1
2 64001317 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.65 45.9
3 64006090 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.62 45.7
3 64004146 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.62 45.7
5 64003671 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.61 45.65
6 64001637 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.57 45.4
6 64002334 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.57 45.4
8 64002855 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.52 45.15
8 64005826 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.52 45.1
10 64000210 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.51 45.05
11 64003584 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.43 44.55
12 64002615 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.42 44.55
13 64006202 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.4 44.4
14 64000887 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.31 43.85
15 64003880 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.29 43.75
15 64002566 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.29 43.75
15 64004215 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.29 43.75
18 64002810 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.28 43.7
18 64000337 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.28 43.7
20 64005665 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.27 43.6
20 64006150 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.27 43.6
22 64000396 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.26 43.55
22 64001104 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.26 43.55
24 64003886 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.25 43.5
24 64006186 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.25 43.52
24 64001441 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.25 43.5
27 64001852 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.22 43.35
27 64000407 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.22 43.35
27 64002812 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.22 43.35
27 64002833 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.22 43.35
31 64004368 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.2 43.2
32 64003856 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.18 43.05
33 64004087 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.13 42.8
34 64000663 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.12 42.75
34 64001420 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.12 42.7
34 64006168 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.12 42.73
37 64000934 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.11 42.65
38 64002792 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.09 42.55
39 64006032 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.08 42.48
39 64000265 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.08 42.45
39 64006002 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.08 42.5
42 64001680 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.07 42.4
43 64002896 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.06 42.35
44 64001347 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.05 42.3
45 64001561 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.04 42.25
46 64004244 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.03 42.2
46 64004955 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.03 42.2
46 64005039 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.03 42.15
46 64002564 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.03 42.2
46 64003066 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.03 42.2
51 64003017 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.02 42.1
52 64005312 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7.01 42.05
53 64001545 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7 42
53 64002421 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7 42
53 64005963 Sở GDĐT Hậu Giang 6 7 42
56 64006184 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.98 41.85
56 64003336 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.98 41.9
56 64005791 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.98 41.9
56 64005849 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.98 41.9
56 64002973 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.98 41.85
61 64005065 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.96 41.75
61 64001382 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.96 41.75
63 64006016 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.95 41.7
63 64001610 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.95 41.7
63 64003394 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.95 41.7
66 64002337 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.94 41.65
67 64005947 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.93 41.55
67 64005778 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.93 41.58
67 64003890 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.93 41.6
67 64003960 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.93 41.6
71 64004889 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.92 41.5
71 64003151 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.92 41.5
71 64000482 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.92 41.5
71 64001934 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.92 41.5
75 64001869 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.9 41.4
76 64005764 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.89 41.35
77 64005599 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.88 41.3
77 64002946 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.88 41.3
77 64003153 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.88 41.3
77 64003738 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.88 41.25
77 64006125 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.88 41.3
77 64005830 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.88 41.3
77 64003052 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.88 41.3
84 64000637 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.87 41.2
85 64002565 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.86 41.15
85 64001820 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.86 41.15
87 64002818 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.83 41
88 64003177 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.82 40.9
88 64001448 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.82 40.95
88 64005048 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.82 40.95
91 64003625 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.81 40.85
92 64002670 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.8 40.8
92 64002361 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.8 40.8
94 64005316 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.78 40.65
94 64004615 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.78 40.7
94 64003317 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.78 40.7
94 64005750 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.78 40.65
94 64006080 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.78 40.65
99 64001576 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.77 40.6
99 64001609 Sở GDĐT Hậu Giang 6 6.77 40.6

Toán

  • 6,176 số thí sinh
  • 4.5 trung bình
  • 4.4 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 4.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 2

  • 5

  • 13

  • 22

  • 34

  • 62

  • 85

  • 123

  • 151

  • 196

  • 204

  • 226

  • 272

  • 317

  • 330

  • 333

  • 361

  • 350

  • 344

  • 344

  • 349

  • 345

  • 317

  • 261

  • 248

  • 198

  • 193

  • 139

  • 106

  • 73

  • 61

  • 42

  • 24

  • 18

  • 8

  • 7

  • 6

  • 2

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 6,101 số thí sinh
  • 6.49 trung bình
  • 6.5 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 10 9.5 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 12

  • 3

  • 21

  • 13

  • 31

  • 27

  • 68

  • 69

  • 116

  • 107

  • 155

  • 86

  • 321

  • 189

  • 374

  • 251

  • 470

  • 294

  • 512

  • 327

  • 551

  • 321

  • 481

  • 251

  • 374

  • 210

  • 241

  • 132

  • 69

  • 10

  • 10

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 2,637 số thí sinh
  • 4.52 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.75 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 5

  • 12

  • 19

  • 31

  • 50

  • 87

  • 87

  • 99

  • 128

  • 160

  • 188

  • 178

  • 194

  • 159

  • 197

  • 187

  • 160

  • 153

  • 116

  • 115

  • 94

  • 55

  • 48

  • 46

  • 31

  • 18

  • 6

  • 9

  • 2

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 2,646 số thí sinh
  • 4.73 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 4

  • 11

  • 14

  • 31

  • 47

  • 65

  • 71

  • 101

  • 108

  • 129

  • 157

  • 152

  • 170

  • 180

  • 160

  • 202

  • 177

  • 158

  • 160

  • 133

  • 104

  • 79

  • 81

  • 57

  • 34

  • 22

  • 19

  • 12

  • 5

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 2,602 số thí sinh
  • 4.68 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 6

  • 4

  • 11

  • 17

  • 37

  • 59

  • 73

  • 121

  • 142

  • 189

  • 178

  • 230

  • 202

  • 237

  • 223

  • 194

  • 170

  • 124

  • 112

  • 78

  • 57

  • 44

  • 29

  • 20

  • 18

  • 10

  • 9

  • 2

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 3,681 số thí sinh
  • 3.78 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 15

  • 16

  • 41

  • 79

  • 145

  • 228

  • 275

  • 341

  • 366

  • 338

  • 301

  • 321

  • 241

  • 215

  • 171

  • 136

  • 113

  • 79

  • 55

  • 54

  • 30

  • 33

  • 19

  • 19

  • 13

  • 15

  • 8

  • 9

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 3,554 số thí sinh
  • 5.46 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 1

  • 4

  • 10

  • 9

  • 23

  • 32

  • 57

  • 74

  • 103

  • 121

  • 188

  • 228

  • 279

  • 263

  • 321

  • 290

  • 307

  • 251

  • 230

  • 184

  • 145

  • 121

  • 98

  • 48

  • 51

  • 40

  • 31

  • 17

  • 10

  • 8

  • 4

  • 1

  • 1

  • 1

GDCD

  • 3,338 số thí sinh
  • 7.23 trung bình
  • 7.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 7.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 0

  • 1

  • 2

  • 5

  • 3

  • 9

  • 11

  • 21

  • 28

  • 34

  • 49

  • 62

  • 84

  • 128

  • 145

  • 183

  • 214

  • 233

  • 234

  • 285

  • 289

  • 253

  • 259

  • 202

  • 198

  • 159

  • 109

  • 82

  • 41

  • 9

  • 2

Tiếng Anh

  • 5,257 số thí sinh
  • 3.3 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 4

  • 8

  • 25

  • 43

  • 83

  • 143

  • 197

  • 332

  • 362

  • 417

  • 487

  • 470

  • 443

  • 392

  • 345

  • 297

  • 224

  • 195

  • 159

  • 127

  • 92

  • 69

  • 65

  • 55

  • 40

  • 29

  • 24

  • 25

  • 14

  • 14

  • 13

  • 14

  • 13

  • 13

  • 5

  • 1

  • 4

  • 1

  • 4

  • 3

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0