M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Hoà Bình

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 23000223 Sở GDĐT Hoà Bình 6 8.69 52.15
2 23000376 Sở GDĐT Hoà Bình 6 8.46 50.75
3 23000092 Sở GDĐT Hoà Bình 6 8.22 49.3
4 23000362 Sở GDĐT Hoà Bình 6 8.16 48.95
4 23000260 Sở GDĐT Hoà Bình 6 8.16 48.95
6 23000011 Sở GDĐT Hoà Bình 6 8.13 48.8
7 23001099 Sở GDĐT Hoà Bình 6 8.02 48.1
8 23000442 Sở GDĐT Hoà Bình 6 8 48
9 23000007 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.85 47.1
10 23000444 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.81 46.85
11 23000114 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.78 46.65
12 23004495 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.7 46.2
13 23000193 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.69 46.15
14 23006329 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.59 45.55
15 23000298 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.58 45.45
15 23000234 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.58 45.5
17 23000183 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.57 45.4
18 23000014 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.56 45.35
18 23004323 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.56 45.35
20 23000181 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.51 45.05
21 23000339 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.5 45
22 23000036 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.48 44.85
23 23000268 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.44 44.65
24 23006375 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.39 44.35
25 23000384 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.38 44.25
25 23000057 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.38 44.25
27 23000005 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.37 44.2
28 23000294 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.36 44.15
29 23000994 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.35 44.1
30 23000353 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.34 44.05
30 23000146 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.34 44.05
32 23000331 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.33 44
33 23000175 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.32 43.95
34 23000412 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.3 43.8
35 23000410 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.29 43.75
35 23000200 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.29 43.75
37 23006720 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.28 43.65
37 23000354 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.28 43.7
39 23006331 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.27 43.6
39 23000286 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.27 43.6
41 23004174 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.26 43.55
41 23000012 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.26 43.55
43 23006541 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.25 43.5
43 23000239 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.25 43.5
45 23002297 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.24 43.45
46 23001194 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.23 43.4
46 23004149 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.23 43.4
48 23000377 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.22 43.3
49 23000225 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.21 43.25
49 23000170 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.21 43.25
51 23000229 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.2 43.2
52 23006638 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.19 43.15
53 23001018 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.18 43.05
53 23006034 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.18 43.1
53 23001170 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.18 43.05
56 23000179 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.17 43
56 23001176 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.17 43
58 23001042 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.16 42.95
59 23003876 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.14 42.85
60 23000195 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.12 42.75
60 23000383 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.12 42.75
60 23001020 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.12 42.75
63 23006405 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.11 42.65
64 23000215 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.1 42.6
64 23000295 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.1 42.6
66 23004436 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.09 42.55
66 23000228 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.09 42.55
68 23000180 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.08 42.45
68 23000285 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.08 42.5
68 23000067 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.08 42.45
68 23000446 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.08 42.5
68 23000227 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.08 42.5
73 23002929 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.07 42.4
73 23000371 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.07 42.4
73 23000299 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.07 42.4
73 23000169 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.07 42.4
77 23000363 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.06 42.35
77 23000264 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.06 42.35
79 23005415 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.05 42.3
79 23001094 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.05 42.3
81 23002264 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.04 42.25
82 23000984 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.02 42.1
82 23001142 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.02 42.1
84 23000321 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7.01 42.05
85 23000126 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7 42
85 23004730 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7 42
85 23000486 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7 42
85 23000445 Sở GDĐT Hoà Bình 6 7 42
89 23004859 Sở GDĐT Hoà Bình 6 6.99 41.95
89 23006125 Sở GDĐT Hoà Bình 6 6.99 41.95
91 23000669 Sở GDĐT Hoà Bình 6 6.98 41.85
91 23001301 Sở GDĐT Hoà Bình 6 6.98 41.9
93 23000831 Sở GDĐT Hoà Bình 6 6.97 41.8
93 23000130 Sở GDĐT Hoà Bình 6 6.97 41.8
93 23000001 Sở GDĐT Hoà Bình 6 6.97 41.8
93 23006772 Sở GDĐT Hoà Bình 6 6.97 41.8
97 23002217 Sở GDĐT Hoà Bình 6 6.96 41.75
97 23000373 Sở GDĐT Hoà Bình 6 6.96 41.75
97 23000069 Sở GDĐT Hoà Bình 6 6.96 41.75
97 23000307 Sở GDĐT Hoà Bình 6 6.96 41.75

Toán

  • 8,903 số thí sinh
  • 3.73 trung bình
  • 3.4 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 3 9.4 điểm
  • 3.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 3

  • 18

  • 38

  • 92

  • 151

  • 243

  • 312

  • 456

  • 531

  • 570

  • 570

  • 562

  • 616

  • 525

  • 498

  • 433

  • 392

  • 316

  • 307

  • 253

  • 229

  • 180

  • 201

  • 180

  • 158

  • 160

  • 147

  • 105

  • 116

  • 86

  • 89

  • 69

  • 51

  • 69

  • 37

  • 24

  • 26

  • 19

  • 15

  • 18

  • 8

  • 11

  • 13

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 8,807 số thí sinh
  • 5.05 trung bình
  • 5 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 15 9 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 3

  • 0

  • 1

  • 9

  • 34

  • 42

  • 101

  • 85

  • 208

  • 196

  • 415

  • 316

  • 529

  • 367

  • 580

  • 349

  • 533

  • 314

  • 659

  • 337

  • 523

  • 295

  • 589

  • 258

  • 430

  • 238

  • 410

  • 181

  • 281

  • 146

  • 184

  • 68

  • 81

  • 29

  • 15

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 2,400 số thí sinh
  • 3.97 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 2.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 5

  • 21

  • 31

  • 88

  • 106

  • 139

  • 195

  • 217

  • 178

  • 178

  • 146

  • 118

  • 113

  • 83

  • 80

  • 56

  • 52

  • 62

  • 46

  • 52

  • 62

  • 59

  • 49

  • 42

  • 32

  • 52

  • 35

  • 25

  • 24

  • 19

  • 10

  • 4

  • 13

  • 4

  • 3

  • 1

  • 0

Hóa học

  • 2,394 số thí sinh
  • 4.06 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 2.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 8

  • 9

  • 31

  • 59

  • 108

  • 144

  • 186

  • 207

  • 156

  • 170

  • 137

  • 133

  • 92

  • 81

  • 97

  • 79

  • 48

  • 77

  • 54

  • 63

  • 64

  • 67

  • 51

  • 62

  • 44

  • 42

  • 32

  • 26

  • 22

  • 13

  • 8

  • 8

  • 6

  • 7

  • 1

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 2,354 số thí sinh
  • 3.93 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 9

  • 12

  • 21

  • 52

  • 82

  • 125

  • 163

  • 172

  • 219

  • 211

  • 209

  • 201

  • 162

  • 124

  • 116

  • 96

  • 85

  • 60

  • 45

  • 38

  • 37

  • 21

  • 21

  • 24

  • 13

  • 10

  • 7

  • 7

  • 3

  • 4

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 7,640 số thí sinh
  • 3.52 trung bình
  • 3.25 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 16

  • 36

  • 92

  • 179

  • 310

  • 445

  • 619

  • 732

  • 813

  • 754

  • 714

  • 579

  • 522

  • 420

  • 298

  • 219

  • 207

  • 130

  • 91

  • 71

  • 69

  • 40

  • 50

  • 39

  • 37

  • 27

  • 27

  • 19

  • 18

  • 11

  • 16

  • 11

  • 8

  • 7

  • 8

  • 3

  • 1

Địa lí

  • 7,544 số thí sinh
  • 5.06 trung bình
  • 5 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 5 9.75 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 8

  • 11

  • 17

  • 40

  • 64

  • 97

  • 115

  • 191

  • 248

  • 282

  • 365

  • 436

  • 502

  • 553

  • 540

  • 588

  • 521

  • 517

  • 491

  • 421

  • 330

  • 258

  • 224

  • 173

  • 138

  • 94

  • 88

  • 61

  • 46

  • 45

  • 27

  • 20

  • 17

  • 6

  • 5

  • 0

GDCD

  • 6,574 số thí sinh
  • 6.57 trung bình
  • 6.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 7

  • 11

  • 19

  • 23

  • 28

  • 50

  • 76

  • 91

  • 124

  • 137

  • 202

  • 223

  • 239

  • 303

  • 375

  • 380

  • 426

  • 449

  • 460

  • 513

  • 464

  • 461

  • 355

  • 343

  • 280

  • 206

  • 148

  • 98

  • 45

  • 23

  • 8

  • 1

Tiếng Anh

  • 7,036 số thí sinh
  • 3.11 trung bình
  • 2.8 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 5

  • 24

  • 46

  • 93

  • 172

  • 251

  • 358

  • 538

  • 672

  • 707

  • 719

  • 696

  • 551

  • 439

  • 376

  • 275

  • 220

  • 158

  • 125

  • 89

  • 47

  • 57

  • 47

  • 38

  • 38

  • 29

  • 18

  • 23

  • 22

  • 22

  • 17

  • 23

  • 17

  • 18

  • 6

  • 6

  • 17

  • 10

  • 8

  • 17

  • 12

  • 10

  • 9

  • 5

  • 4

  • 1

  • 0

Tiếng Pháp

  • 18 số thí sinh
  • 7.27 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 6.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 1

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 1

Tiếng Nga

  • 21 số thí sinh
  • 6.88 trung bình
  • 7.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.4 điểm
  • 9.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 4

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 27 số thí sinh
  • 8.21 trung bình
  • 8.2 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 7.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 4

  • 1

  • 3

  • 1

  • 2

  • 4

  • 1

  • 3

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0