M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Hưng Yên

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 22010203 Sở GDĐT Hưng Yên 6 8.27 49.6
2 22000944 Sở GDĐT Hưng Yên 6 8.18 49.1
3 22012415 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.99 47.95
4 22001051 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.98 47.85
5 22005018 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.94 47.65
6 22001066 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.93 47.55
7 22009562 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.92 47.5
8 22009153 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.89 47.35
9 22001068 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.88 47.25
10 22010222 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.86 47.15
11 22002568 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.8 46.8
12 22001033 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.69 46.15
13 22001110 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.68 46.05
13 22002442 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.68 46.1
15 22010090 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.66 45.95
16 22003345 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.65 45.9
16 22000141 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.65 45.9
18 22004230 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.63 45.8
19 22006002 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.62 45.75
19 22001054 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.62 45.7
21 22006446 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.59 45.55
21 22006196 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.59 45.55
21 22010851 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.59 45.55
24 22009144 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.58 45.45
24 22008906 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.58 45.5
24 22011131 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.58 45.45
27 22010628 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.57 45.4
27 22009730 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.57 45.45
29 22000968 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.56 45.35
30 22006612 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.53 45.2
30 22010977 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.53 45.2
32 22005937 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.51 45.05
32 22010640 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.51 45.05
34 22006503 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.5 45
35 22010849 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.49 44.95
36 22000933 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.48 44.85
36 22012445 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.48 44.9
38 22006621 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.46 44.75
39 22009453 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.45 44.7
39 22007081 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.45 44.7
41 22012397 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.44 44.65
42 22012365 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.42 44.5
42 22002460 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.42 44.55
44 22011859 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.41 44.45
45 22005811 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.4 44.4
46 22010649 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.39 44.35
46 22010638 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.39 44.35
46 22001049 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.39 44.35
49 22004818 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.38 44.25
49 22010838 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.38 44.3
49 22004564 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.38 44.3
52 22004032 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.37 44.2
52 22012482 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.37 44.2
52 22009036 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.37 44.2
55 22010699 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.36 44.15
55 22009179 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.36 44.15
57 22011363 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.35 44.1
57 22003418 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.35 44.1
57 22004306 Sở GDĐT Hưng Yên 9 7.35 66.15
57 22009137 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.35 44.1
57 22007435 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.35 44.1
57 22000949 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.35 44.1
63 22010743 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.34 44.05
63 22001915 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.34 44.05
65 22006371 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.33 44
66 22009856 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.32 43.95
67 22000956 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.31 43.85
67 22008206 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.31 43.85
67 22001132 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.31 43.85
70 22004434 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.3 43.8
70 22009776 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.3 43.8
72 22010013 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.29 43.75
73 22006464 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.28 43.7
73 22002417 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.28 43.7
73 22007315 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.28 43.7
73 22009087 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.28 43.65
73 22009575 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.28 43.65
73 22012396 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.28 43.7
79 22009391 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.26 43.55
79 22001021 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.26 43.55
79 22012374 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.26 43.55
79 22009962 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.26 43.55
83 22006244 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.25 43.5
83 22003770 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.25 43.5
83 22012133 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.25 43.5
83 22007439 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.25 43.5
87 22009013 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.24 43.45
87 22008364 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.24 43.45
89 22011927 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.23 43.4
89 22007642 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.23 43.4
91 22001044 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.22 43.3
91 22003574 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.22 43.35
91 22001170 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.22 43.3
91 22001123 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.22 43.35
91 22001012 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.22 43.35
96 22000952 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.21 43.25
96 22010807 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.21 43.25
96 22001031 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.21 43.25
96 22006405 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.21 43.25
100 22012095 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.2 43.2
100 22011088 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.2 43.2
100 22001053 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.2 43.2
100 22010656 Sở GDĐT Hưng Yên 6 7.2 43.2

Toán

  • 13K số thí sinh
  • 4.94 trung bình
  • 5 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 2 9.6 điểm
  • 5.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 4

  • 5

  • 25

  • 31

  • 49

  • 104

  • 130

  • 204

  • 246

  • 301

  • 320

  • 361

  • 422

  • 428

  • 441

  • 495

  • 465

  • 496

  • 587

  • 584

  • 559

  • 548

  • 585

  • 601

  • 573

  • 548

  • 523

  • 502

  • 458

  • 408

  • 405

  • 320

  • 252

  • 230

  • 199

  • 152

  • 109

  • 79

  • 49

  • 32

  • 13

  • 10

  • 3

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 13K số thí sinh
  • 5.53 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 6.5 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 7

  • 30

  • 36

  • 72

  • 92

  • 151

  • 190

  • 309

  • 357

  • 479

  • 481

  • 590

  • 477

  • 508

  • 502

  • 635

  • 562

  • 733

  • 675

  • 780

  • 730

  • 795

  • 702

  • 734

  • 489

  • 513

  • 387

  • 336

  • 161

  • 116

  • 32

  • 10

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 5,318 số thí sinh
  • 4.86 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 5

  • 23

  • 57

  • 78

  • 112

  • 180

  • 222

  • 232

  • 246

  • 250

  • 261

  • 217

  • 210

  • 211

  • 202

  • 179

  • 249

  • 210

  • 227

  • 225

  • 203

  • 196

  • 204

  • 196

  • 176

  • 190

  • 146

  • 145

  • 100

  • 85

  • 37

  • 25

  • 17

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 5,314 số thí sinh
  • 4.93 trung bình
  • 5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 5

  • 19

  • 52

  • 58

  • 109

  • 130

  • 198

  • 228

  • 253

  • 246

  • 238

  • 232

  • 238

  • 205

  • 200

  • 228

  • 225

  • 209

  • 215

  • 234

  • 227

  • 216

  • 244

  • 214

  • 173

  • 184

  • 161

  • 114

  • 92

  • 67

  • 42

  • 21

  • 19

  • 10

  • 3

  • 2

  • 1

Sinh học

  • 5,229 số thí sinh
  • 4.27 trung bình
  • 4 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 3.75 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 3

  • 5

  • 11

  • 7

  • 26

  • 74

  • 101

  • 160

  • 236

  • 309

  • 367

  • 421

  • 470

  • 427

  • 447

  • 370

  • 364

  • 281

  • 242

  • 181

  • 139

  • 115

  • 90

  • 92

  • 52

  • 60

  • 53

  • 42

  • 27

  • 21

  • 10

  • 12

  • 11

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 9,136 số thí sinh
  • 3.71 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 9

  • 24

  • 86

  • 149

  • 286

  • 395

  • 579

  • 714

  • 846

  • 854

  • 803

  • 848

  • 711

  • 589

  • 510

  • 386

  • 315

  • 250

  • 182

  • 150

  • 121

  • 55

  • 61

  • 42

  • 44

  • 29

  • 19

  • 19

  • 15

  • 19

  • 11

  • 4

  • 7

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 9,135 số thí sinh
  • 5.5 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 9.75 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 5

  • 5

  • 11

  • 22

  • 40

  • 61

  • 85

  • 117

  • 194

  • 244

  • 333

  • 430

  • 580

  • 637

  • 742

  • 769

  • 775

  • 719

  • 646

  • 649

  • 504

  • 388

  • 332

  • 260

  • 190

  • 115

  • 82

  • 69

  • 54

  • 37

  • 17

  • 13

  • 6

  • 3

  • 0

GDCD

  • 7,874 số thí sinh
  • 6.92 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 10 điểm
  • 7.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 3

  • 3

  • 8

  • 9

  • 15

  • 9

  • 18

  • 35

  • 50

  • 47

  • 66

  • 103

  • 125

  • 141

  • 203

  • 242

  • 341

  • 416

  • 480

  • 553

  • 617

  • 660

  • 699

  • 692

  • 632

  • 513

  • 413

  • 310

  • 208

  • 132

  • 88

  • 28

  • 10

  • 3

Tiếng Anh

  • 10K số thí sinh
  • 3.65 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 21

  • 27

  • 74

  • 148

  • 221

  • 396

  • 516

  • 658

  • 813

  • 815

  • 784

  • 742

  • 702

  • 601

  • 510

  • 437

  • 352

  • 317

  • 262

  • 236

  • 199

  • 172

  • 167

  • 122

  • 119

  • 113

  • 87

  • 82

  • 86

  • 74

  • 58

  • 57

  • 57

  • 50

  • 59

  • 36

  • 53

  • 42

  • 39

  • 18

  • 19

  • 7

  • 9

  • 4

  • 1

  • 0

Tiếng Đức

  • 1 số thí sinh
  • 5.8 trung bình
  • 5.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 5.8 điểm
  • 5.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 5 số thí sinh
  • 6.52 trung bình
  • 7.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.8 điểm
  • 3.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 1 số thí sinh
  • 6.2 trung bình
  • 6.2 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 6.2 điểm
  • 6.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0