M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Khánh Hoà

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 41008042 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 8.16 48.95
2 41013147 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.93 47.6
3 41007890 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.92 47.5
4 41007375 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.89 47.35
5 41007325 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.84 47.05
6 41007460 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.8 46.8
7 41012747 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.78 46.7
8 41008441 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.77 46.6
9 41008034 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.74 46.45
10 41008392 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.73 46.4
11 41008179 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.69 46.15
12 41007751 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.68 46.05
12 41011312 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.68 46.1
14 41007045 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.67 46
15 41012942 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.66 45.95
16 41007511 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.65 45.9
16 41008023 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.65 45.9
18 41007777 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.64 45.85
18 41007932 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.64 45.85
18 41007623 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.64 45.85
18 41008446 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.64 45.85
22 41001788 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.63 45.8
23 41005274 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.62 45.7
23 41004336 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.62 45.75
25 41007601 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.6 45.6
25 41012770 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.6 45.6
27 41007411 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.59 45.55
28 41011856 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.58 45.5
29 41006447 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.57 45.4
30 41007001 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.55 45.3
31 41007062 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.54 45.25
31 41008948 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.54 45.25
33 41010292 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.53 45.2
33 41007723 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.53 45.2
33 41004314 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.53 45.2
36 41007665 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.52 45.15
37 41007051 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.51 45.05
37 41010127 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.51 45.05
39 41008294 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.5 45
40 41008249 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.49 44.95
41 41008293 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.48 44.9
41 41008231 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.48 44.9
41 41006915 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.48 44.9
41 41008336 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.48 44.85
41 41006272 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.48 44.9
46 41008022 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.46 44.75
47 41008331 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.45 44.7
48 41006435 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.43 44.55
48 41007877 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.43 44.6
48 41006931 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.43 44.6
51 41003200 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.42 44.5
51 41001893 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.42 44.55
53 41006964 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.41 44.45
53 41001209 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.41 44.45
55 41003496 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.4 44.4
56 41002546 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.39 44.35
57 41007772 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.38 44.25
58 41013199 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.37 44.2
59 41013270 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.36 44.15
60 41012417 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.35 44.1
60 41010569 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.35 44.1
60 41001668 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.35 44.1
63 41011816 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.34 44.05
63 41002044 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.34 44.05
65 41005567 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.33 44
65 41006032 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.33 44
67 41006338 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.32 43.95
67 41008284 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.32 43.95
67 41010800 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.32 43.95
70 41008036 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.31 43.85
71 41006692 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.3 43.8
72 41001675 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.29 43.75
72 41007689 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.29 43.75
74 41007292 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.28 43.65
74 41007338 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.28 43.65
74 41000631 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.28 43.65
74 41007862 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.28 43.65
74 41005821 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.28 43.65
79 41011410 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.27 43.6
80 41007029 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.26 43.55
80 41013251 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.26 43.55
82 41005703 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.25 43.5
82 41011503 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.25 43.5
84 41010420 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.24 43.45
85 41002098 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.23 43.4
85 41001864 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.23 43.4
85 41005997 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.23 43.4
88 41013411 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.22 43.3
88 41007019 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.22 43.3
88 41011703 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.22 43.3
91 41004694 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.21 43.25
92 41008122 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.2 43.2
92 41012833 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.2 43.2
92 41007245 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.2 43.2
92 41006007 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.2 43.2
96 41010040 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.19 43.15
96 41009019 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.19 43.15
96 41003328 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.19 43.15
96 41006621 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.19 43.15
96 41012759 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.19 43.15
96 41006504 Sở GDĐT Khánh Hoà 6 7.19 43.15

Toán

  • 13K số thí sinh
  • 4.92 trung bình
  • 5 trung vị
  • 9 < 1 điểm
  • 1 9.2 điểm
  • 5.2 điểm nhiều nhất
  • 6

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 5

  • 11

  • 27

  • 48

  • 63

  • 109

  • 150

  • 231

  • 272

  • 318

  • 331

  • 379

  • 438

  • 454

  • 483

  • 522

  • 551

  • 550

  • 630

  • 715

  • 707

  • 770

  • 723

  • 677

  • 706

  • 682

  • 638

  • 508

  • 477

  • 366

  • 274

  • 190

  • 177

  • 107

  • 76

  • 41

  • 26

  • 17

  • 9

  • 2

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 13K số thí sinh
  • 5.46 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 2

  • 1

  • 3

  • 15

  • 24

  • 33

  • 60

  • 81

  • 109

  • 171

  • 283

  • 311

  • 468

  • 554

  • 559

  • 571

  • 704

  • 515

  • 896

  • 762

  • 900

  • 832

  • 876

  • 793

  • 781

  • 625

  • 635

  • 441

  • 373

  • 280

  • 254

  • 176

  • 105

  • 53

  • 24

  • 11

  • 2

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 7,399 số thí sinh
  • 4.9 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 10 8.75 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 8

  • 22

  • 40

  • 82

  • 132

  • 162

  • 198

  • 301

  • 304

  • 347

  • 377

  • 401

  • 434

  • 451

  • 474

  • 434

  • 418

  • 406

  • 392

  • 347

  • 318

  • 312

  • 277

  • 224

  • 180

  • 128

  • 98

  • 67

  • 35

  • 18

  • 10

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 7,401 số thí sinh
  • 4.61 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 5

  • 14

  • 37

  • 76

  • 91

  • 164

  • 220

  • 306

  • 349

  • 394

  • 409

  • 418

  • 473

  • 423

  • 412

  • 441

  • 437

  • 409

  • 379

  • 382

  • 340

  • 321

  • 243

  • 203

  • 127

  • 115

  • 73

  • 52

  • 38

  • 23

  • 16

  • 6

  • 2

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 7,285 số thí sinh
  • 4.41 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 9 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 17

  • 22

  • 44

  • 99

  • 163

  • 235

  • 332

  • 390

  • 537

  • 613

  • 615

  • 645

  • 665

  • 586

  • 571

  • 405

  • 322

  • 267

  • 205

  • 162

  • 108

  • 73

  • 66

  • 53

  • 21

  • 25

  • 19

  • 12

  • 4

  • 2

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 6,616 số thí sinh
  • 3.62 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 10 < 1 điểm
  • 1 8.75 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 6

  • 1

  • 0

  • 3

  • 4

  • 17

  • 57

  • 114

  • 193

  • 322

  • 440

  • 546

  • 605

  • 663

  • 683

  • 619

  • 488

  • 445

  • 334

  • 267

  • 219

  • 140

  • 111

  • 78

  • 71

  • 39

  • 32

  • 33

  • 20

  • 26

  • 9

  • 10

  • 9

  • 8

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 6,530 số thí sinh
  • 5.33 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 3 9.25 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 6

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 6

  • 11

  • 12

  • 19

  • 44

  • 68

  • 79

  • 107

  • 171

  • 202

  • 306

  • 320

  • 421

  • 474

  • 530

  • 573

  • 527

  • 530

  • 487

  • 392

  • 324

  • 249

  • 213

  • 157

  • 104

  • 72

  • 50

  • 33

  • 20

  • 15

  • 2

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

GDCD

  • 5,443 số thí sinh
  • 7.07 trung bình
  • 7.25 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 3 10 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 0

  • 7

  • 8

  • 10

  • 17

  • 25

  • 31

  • 27

  • 41

  • 71

  • 105

  • 129

  • 184

  • 223

  • 257

  • 289

  • 319

  • 407

  • 480

  • 469

  • 445

  • 429

  • 377

  • 330

  • 291

  • 208

  • 126

  • 81

  • 31

  • 17

  • 3

Tiếng Anh

  • 11K số thí sinh
  • 4.1 trung bình
  • 3.8 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 5 9.8 điểm
  • 3.2 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 14

  • 15

  • 53

  • 80

  • 143

  • 282

  • 359

  • 506

  • 589

  • 685

  • 675

  • 689

  • 677

  • 637

  • 600

  • 510

  • 477

  • 434

  • 394

  • 309

  • 293

  • 272

  • 229

  • 214

  • 212

  • 186

  • 176

  • 157

  • 141

  • 146

  • 111

  • 103

  • 82

  • 104

  • 86

  • 73

  • 60

  • 62

  • 42

  • 35

  • 27

  • 16

  • 11

  • 1

  • 5

  • 0

Tiếng Pháp

  • 62 số thí sinh
  • 5.89 trung bình
  • 5.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.6 điểm
  • 7.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 4

  • 2

  • 4

  • 1

  • 1

  • 2

  • 2

  • 2

  • 3

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 3

  • 4

  • 2

  • 0

  • 1

  • 3

  • 2

  • 5

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 3

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 2

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 2 số thí sinh
  • 6.2 trung bình
  • 5.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 6.6 điểm
  • 5.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 3 số thí sinh
  • 5.13 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.2 điểm
  • 2.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0