M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Kiên Giang

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 54012186 Sở GDĐT Kiên Giang 6 8.22 49.35
2 54011861 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.87 47.2
3 54009612 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.83 47
4 54007888 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.74 46.45
5 54009270 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.72 46.35
6 54005757 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.62 45.75
7 54011481 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.61 45.65
8 54011760 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.59 45.55
8 54002384 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.59 45.55
10 54008145 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.58 45.5
11 54006758 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.52 45.1
12 54003532 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.48 44.9
13 54010883 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.45 44.7
14 54002827 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.44 44.65
15 54002628 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.4 44.4
16 54011250 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.38 44.25
16 54002594 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.38 44.3
18 54002733 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.37 44.2
19 54002574 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.35 44.1
20 54002659 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.34 44.05
20 54008605 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.34 44.05
22 54005732 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.33 44
23 54002373 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.32 43.9
24 54002619 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.28 43.65
24 54011878 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.28 43.65
24 54012391 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.28 43.65
24 54008444 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.28 43.65
28 54006819 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.27 43.6
28 54005874 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.27 43.6
30 54002297 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.26 43.55
30 54011368 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.26 43.53
32 54011115 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.24 43.45
33 54011502 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.22 43.35
33 54008413 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.22 43.3
33 54002583 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.22 43.35
33 54005142 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.22 43.35
33 54009467 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.22 43.3
33 54001376 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.22 43.35
39 54012358 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.21 43.25
40 54002389 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.2 43.2
41 54001648 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.18 43.05
41 54010378 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.18 43.05
41 54002800 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.18 43.1
44 54004156 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.17 43
44 54001536 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.17 43
44 54004684 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.17 43
44 54005242 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.17 43
44 54001612 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.17 43
49 54002584 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.15 42.9
50 54002395 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.14 42.85
51 54003938 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.13 42.8
51 54001165 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.13 42.8
53 54007159 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.12 42.75
54 54000417 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.11 42.65
54 54008826 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.11 42.65
56 54002454 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.1 42.6
56 54002787 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.1 42.6
58 54002378 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.09 42.55
58 54002623 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.09 42.55
58 54003604 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.09 42.55
58 54010425 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.09 42.55
62 54003637 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.08 42.45
62 54008338 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.08 42.5
64 54002839 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.07 42.4
64 54004016 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.07 42.4
64 54002520 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.07 42.4
67 54002516 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.06 42.35
68 54002569 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.05 42.3
69 54012379 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.04 42.25
69 54004896 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.04 42.25
71 54007707 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.03 42.15
71 54002700 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.03 42.2
71 54005590 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.03 42.2
74 54002534 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.02 42.12
74 54000574 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.02 42.15
74 54010705 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.02 42.15
74 54010791 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.02 42.1
74 54006082 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.02 42.15
79 54006630 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.01 42.05
79 54003035 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7.01 42.05
81 54002840 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7 42
81 54006888 Sở GDĐT Kiên Giang 6 7 42
83 54002441 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.99 41.95
83 54003960 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.99 41.95
85 54002483 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.98 41.9
85 54001429 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.98 41.85
85 54002843 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.98 41.9
85 54010183 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.98 41.85
89 54004141 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.97 41.8
89 54002754 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.97 41.8
89 54002761 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.97 41.8
92 54005027 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.96 41.75
92 54005379 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.96 41.75
92 54002566 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.96 41.75
92 54011702 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.96 41.75
92 54007452 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.96 41.75
97 54002785 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.95 41.7
97 54007937 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.95 41.7
97 54001502 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.95 41.7
100 54005577 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.94 41.65
100 54009254 Sở GDĐT Kiên Giang 6 6.94 41.65

Toán

  • 13K số thí sinh
  • 4.59 trung bình
  • 4.6 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 8.6 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 5

  • 12

  • 17

  • 36

  • 75

  • 121

  • 155

  • 237

  • 301

  • 387

  • 418

  • 486

  • 575

  • 600

  • 700

  • 764

  • 713

  • 724

  • 751

  • 748

  • 729

  • 758

  • 681

  • 639

  • 576

  • 512

  • 448

  • 346

  • 285

  • 193

  • 139

  • 108

  • 70

  • 42

  • 28

  • 13

  • 10

  • 7

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 13K số thí sinh
  • 5.58 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 3 9.25 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 1

  • 2

  • 1

  • 3

  • 16

  • 12

  • 16

  • 34

  • 68

  • 110

  • 157

  • 238

  • 262

  • 385

  • 413

  • 460

  • 448

  • 529

  • 535

  • 1,007

  • 745

  • 965

  • 902

  • 1,102

  • 867

  • 956

  • 732

  • 741

  • 470

  • 409

  • 241

  • 223

  • 114

  • 74

  • 27

  • 9

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 5,131 số thí sinh
  • 4.56 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 11

  • 12

  • 23

  • 53

  • 91

  • 158

  • 161

  • 230

  • 274

  • 335

  • 337

  • 333

  • 339

  • 376

  • 368

  • 326

  • 332

  • 286

  • 214

  • 214

  • 168

  • 118

  • 103

  • 77

  • 71

  • 54

  • 29

  • 17

  • 11

  • 6

  • 1

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 5,193 số thí sinh
  • 4.5 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 8.75 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 7

  • 15

  • 36

  • 57

  • 120

  • 169

  • 191

  • 241

  • 301

  • 334

  • 337

  • 339

  • 350

  • 341

  • 308

  • 315

  • 293

  • 281

  • 273

  • 255

  • 161

  • 148

  • 106

  • 86

  • 54

  • 32

  • 18

  • 7

  • 8

  • 4

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 5,101 số thí sinh
  • 4.74 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 7 8.75 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 6

  • 8

  • 21

  • 42

  • 61

  • 98

  • 160

  • 212

  • 250

  • 356

  • 395

  • 407

  • 406

  • 462

  • 415

  • 371

  • 314

  • 261

  • 223

  • 188

  • 113

  • 97

  • 83

  • 54

  • 31

  • 24

  • 21

  • 9

  • 5

  • 7

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 8,356 số thí sinh
  • 3.82 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 7

  • 17

  • 46

  • 106

  • 219

  • 313

  • 506

  • 615

  • 707

  • 839

  • 733

  • 729

  • 644

  • 594

  • 453

  • 396

  • 280

  • 266

  • 195

  • 170

  • 117

  • 94

  • 78

  • 40

  • 48

  • 41

  • 29

  • 22

  • 17

  • 16

  • 10

  • 5

  • 2

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 7,973 số thí sinh
  • 5.35 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 5

  • 8

  • 14

  • 18

  • 35

  • 53

  • 86

  • 124

  • 178

  • 235

  • 323

  • 440

  • 533

  • 659

  • 668

  • 719

  • 735

  • 616

  • 569

  • 484

  • 427

  • 308

  • 231

  • 161

  • 129

  • 74

  • 54

  • 30

  • 29

  • 12

  • 10

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

GDCD

  • 7,058 số thí sinh
  • 7.25 trung bình
  • 7.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 5 10 điểm
  • 7.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 0

  • 6

  • 2

  • 9

  • 8

  • 19

  • 19

  • 42

  • 50

  • 47

  • 98

  • 138

  • 176

  • 232

  • 300

  • 379

  • 439

  • 492

  • 564

  • 549

  • 597

  • 613

  • 557

  • 498

  • 444

  • 317

  • 215

  • 138

  • 79

  • 19

  • 5

Tiếng Anh

  • 11K số thí sinh
  • 3.57 trung bình
  • 3.4 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 3 9.4 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 16

  • 30

  • 54

  • 121

  • 216

  • 318

  • 490

  • 659

  • 813

  • 842

  • 932

  • 863

  • 757

  • 754

  • 708

  • 558

  • 475

  • 375

  • 343

  • 270

  • 222

  • 192

  • 132

  • 124

  • 107

  • 89

  • 79

  • 76

  • 64

  • 50

  • 48

  • 32

  • 40

  • 36

  • 26

  • 22

  • 18

  • 17

  • 9

  • 8

  • 3

  • 4

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0