M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Kon Tum

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 36000145 Sở GDĐT Kon Tum 6 8.08 48.45
2 36000165 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.97 47.8
3 36000377 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.96 47.75
4 36000206 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.8 46.8
5 36000235 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.68 46.05
5 36000379 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.68 46.05
5 36000278 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.68 46.05
8 36000163 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.61 45.65
8 36000015 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.61 45.65
8 36000455 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.61 45.65
11 36000022 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.6 45.6
11 36000277 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.6 45.6
13 36000525 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.58 45.5
14 36000371 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.57 45.4
14 36000072 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.57 45.4
16 36000864 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.54 45.25
17 36000915 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.52 45.15
18 36000112 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.51 45.05
19 36000750 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.48 44.85
19 36000392 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.48 44.9
19 36000295 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.48 44.85
22 36000644 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.47 44.85
23 36002954 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.46 44.75
24 36000631 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.39 44.35
25 36000314 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.38 44.3
25 36000276 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.38 44.3
25 36000364 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.38 44.3
28 36000123 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.36 44.15
29 36003423 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.32 43.95
29 36000372 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.32 43.9
31 36000059 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.31 43.85
32 36002684 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.28 43.7
33 36000422 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.27 43.6
34 36000411 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.26 43.55
35 36003093 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.22 43.3
35 36000094 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.22 43.3
35 36000172 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.22 43.35
35 36000509 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.22 43.35
39 36000233 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.21 43.25
40 36002674 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.2 43.2
41 36000275 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.18 43.1
41 36002818 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.18 43.1
43 36000754 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.16 42.95
43 36002759 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.16 42.95
45 36000574 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.15 42.9
45 36002766 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.15 42.9
45 36000423 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.15 42.9
48 36000318 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.13 42.8
48 36000551 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.13 42.8
50 36000891 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.12 42.75
50 36000073 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.12 42.7
50 36000880 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.12 42.75
53 36002805 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.11 42.65
54 36000077 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.1 42.6
55 36000855 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.09 42.55
55 36000882 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.09 42.55
57 36000174 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.08 42.5
58 36002908 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.07 42.4
59 36000440 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.04 42.25
59 36000920 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.04 42.25
61 36002704 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.02 42.1
61 36000009 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.02 42.1
61 36000383 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.02 42.15
64 36000512 Sở GDĐT Kon Tum 6 7.01 42.05
65 36003512 Sở GDĐT Kon Tum 6 7 42
65 36000421 Sở GDĐT Kon Tum 6 7 42
67 36000994 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.99 41.95
67 36003035 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.99 41.95
67 36000489 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.99 41.95
70 36000251 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.98 41.9
70 36000171 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.98 41.9
70 36000714 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.98 41.85
73 36000279 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.97 41.8
73 36000215 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.97 41.85
73 36000253 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.97 41.85
73 36003016 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.97 41.8
77 36003273 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.96 41.75
77 36000236 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.96 41.75
79 36000816 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.95 41.7
80 36000537 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.93 41.55
81 36000662 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.92 41.55
81 36003807 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.92 41.5
81 36003043 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.92 41.55
84 36000813 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.91 41.45
85 36002065 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.9 41.4
85 36000220 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.9 41.4
85 36000304 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.9 41.4
85 36000001 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.9 41.4
85 36003047 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.9 41.4
90 36000365 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.89 41.35
90 36000329 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.89 41.35
90 36003414 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.89 41.35
93 36000886 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.88 41.25
93 36000348 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.88 41.3
95 36003616 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.87 41.2
95 36003122 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.87 41.2
95 36000196 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.87 41.2
98 36000136 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.86 41.15
98 36002729 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.86 41.15
100 36000248 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.85 41.1
100 36002836 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.85 41.1
100 36003322 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.85 41.1
100 36000218 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.85 41.1
100 36000173 Sở GDĐT Kon Tum 6 6.85 41.1

Toán

  • 4,425 số thí sinh
  • 4.78 trung bình
  • 4.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.2 điểm
  • 4.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 7

  • 7

  • 9

  • 14

  • 25

  • 43

  • 55

  • 72

  • 105

  • 101

  • 153

  • 162

  • 186

  • 178

  • 200

  • 200

  • 236

  • 212

  • 230

  • 205

  • 172

  • 187

  • 199

  • 208

  • 183

  • 186

  • 163

  • 139

  • 129

  • 102

  • 86

  • 74

  • 75

  • 28

  • 35

  • 22

  • 14

  • 8

  • 10

  • 2

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 4,374 số thí sinh
  • 5.04 trung bình
  • 5 trung vị
  • 15 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 1

  • 9

  • 4

  • 2

  • 34

  • 41

  • 39

  • 56

  • 48

  • 85

  • 90

  • 143

  • 114

  • 185

  • 151

  • 281

  • 174

  • 274

  • 166

  • 337

  • 197

  • 326

  • 219

  • 292

  • 159

  • 236

  • 143

  • 172

  • 74

  • 114

  • 70

  • 66

  • 25

  • 27

  • 13

  • 4

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 1,638 số thí sinh
  • 5.25 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 10

  • 10

  • 22

  • 10

  • 25

  • 42

  • 50

  • 70

  • 74

  • 93

  • 85

  • 98

  • 103

  • 95

  • 87

  • 95

  • 93

  • 94

  • 78

  • 67

  • 82

  • 56

  • 58

  • 50

  • 27

  • 34

  • 20

  • 5

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 1,633 số thí sinh
  • 5.22 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 8

  • 12

  • 17

  • 34

  • 50

  • 59

  • 57

  • 79

  • 77

  • 84

  • 94

  • 111

  • 99

  • 105

  • 93

  • 97

  • 96

  • 85

  • 78

  • 69

  • 61

  • 49

  • 27

  • 28

  • 23

  • 15

  • 6

  • 8

  • 3

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 1,600 số thí sinh
  • 4.89 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 2

  • 4

  • 24

  • 31

  • 46

  • 59

  • 82

  • 88

  • 112

  • 117

  • 124

  • 140

  • 136

  • 119

  • 110

  • 90

  • 70

  • 55

  • 49

  • 34

  • 27

  • 29

  • 11

  • 9

  • 8

  • 4

  • 8

  • 4

  • 4

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

Lịch sử

  • 2,766 số thí sinh
  • 3.93 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 5

  • 9

  • 20

  • 39

  • 72

  • 116

  • 166

  • 208

  • 220

  • 257

  • 242

  • 207

  • 185

  • 158

  • 135

  • 124

  • 90

  • 103

  • 84

  • 56

  • 50

  • 39

  • 32

  • 27

  • 33

  • 17

  • 18

  • 12

  • 14

  • 11

  • 7

  • 2

  • 5

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 2,607 số thí sinh
  • 5.44 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 9.25 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 5

  • 7

  • 11

  • 25

  • 26

  • 34

  • 63

  • 55

  • 94

  • 115

  • 140

  • 145

  • 150

  • 175

  • 194

  • 167

  • 215

  • 198

  • 139

  • 134

  • 125

  • 108

  • 87

  • 67

  • 44

  • 33

  • 16

  • 11

  • 8

  • 10

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

GDCD

  • 2,313 số thí sinh
  • 6.94 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 7.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 4

  • 2

  • 6

  • 7

  • 16

  • 25

  • 27

  • 47

  • 42

  • 45

  • 56

  • 91

  • 106

  • 109

  • 114

  • 154

  • 158

  • 183

  • 164

  • 187

  • 170

  • 153

  • 139

  • 114

  • 83

  • 65

  • 29

  • 13

  • 1

  • 0

Tiếng Anh

  • 3,603 số thí sinh
  • 3.68 trung bình
  • 3.4 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 4

  • 8

  • 24

  • 45

  • 66

  • 117

  • 140

  • 202

  • 262

  • 280

  • 305

  • 284

  • 261

  • 222

  • 216

  • 149

  • 150

  • 121

  • 78

  • 84

  • 62

  • 71

  • 56

  • 47

  • 38

  • 40

  • 30

  • 31

  • 27

  • 26

  • 24

  • 19

  • 22

  • 13

  • 11

  • 13

  • 14

  • 8

  • 6

  • 12

  • 5

  • 4

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0