M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Lai Châu

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 07000253 Sở GDĐT Lai Châu 6 7.76 46.55
2 07000463 Sở GDĐT Lai Châu 6 7.72 46.35
3 07000388 Sở GDĐT Lai Châu 6 7.67 46
4 07002139 Sở GDĐT Lai Châu 6 7.64 45.85
5 07000294 Sở GDĐT Lai Châu 6 7.49 44.95
6 07000074 Sở GDĐT Lai Châu 6 7.19 43.15
7 07000160 Sở GDĐT Lai Châu 6 7.17 43
8 07002521 Sở GDĐT Lai Châu 6 7.1 42.6
9 07000713 Sở GDĐT Lai Châu 6 7 42
10 07003065 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.96 41.75
11 07000366 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.85 41.1
12 07000551 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.79 40.75
12 07000385 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.79 40.75
14 07002832 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.78 40.65
14 07001754 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.78 40.65
16 07000106 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.77 40.6
17 07000536 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.74 40.45
18 07002696 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.73 40.4
18 07000235 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.73 40.4
20 07002882 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.68 40.05
21 07001966 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.67 40
22 07000661 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.64 39.85
23 07003092 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.61 39.65
24 07001812 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.6 39.6
25 07000208 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.58 39.5
26 07001810 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.55 39.3
27 07000950 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.54 39.25
28 07000732 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.53 39.2
29 07002603 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.5 39
30 07000292 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.49 38.95
31 07001634 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.48 38.9
32 07000524 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.47 38.8
33 07001332 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.44 38.65
33 07003064 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.44 38.65
33 07002740 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.44 38.65
36 07002940 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.43 38.6
37 07000933 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.42 38.55
37 07002045 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.42 38.5
39 07002994 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.41 38.45
40 07002890 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.4 38.4
40 07002267 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.4 38.4
42 07002572 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.39 38.35
43 07000678 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.38 38.3
43 07001794 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.38 38.3
43 07000727 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.38 38.25
43 07001791 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.38 38.3
47 07000222 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.37 38.2
47 07002537 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.37 38.2
49 07002899 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.35 38.1
50 07000986 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.34 38.05
50 07003054 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.34 38.05
50 07001248 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.34 38.05
53 07002926 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.33 38
53 07001057 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.33 38
55 07001499 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.32 37.95
55 07002516 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.32 37.9
55 07001835 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.32 37.9
55 07000457 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.32 37.9
59 07001668 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.3 37.8
59 07001354 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.3 37.8
59 07001026 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.3 37.8
59 07000949 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.3 37.8
63 07000214 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.28 37.65
63 07002082 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.28 37.7
65 07000293 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.27 37.6
66 07000230 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.26 37.55
66 07000373 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.26 37.55
68 07000060 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.25 37.5
68 07000460 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.25 37.5
70 07000321 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.24 37.45
70 07001308 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.24 37.45
72 07002676 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.23 37.4
72 07001856 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.23 37.4
74 07003018 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.22 37.35
74 07002217 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.22 37.3
74 07002133 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.22 37.35
77 07002885 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.2 37.2
77 07002148 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.2 37.2
79 07001851 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.19 37.15
79 07002281 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.19 37.15
79 07000808 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.19 37.15
79 07000129 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.19 37.15
83 07000476 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.18 37.05
83 07002161 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.18 37.1
83 07002162 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.18 37.1
83 07002920 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.18 37.1
83 07000577 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.18 37.1
83 07001318 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.18 37.1
89 07000297 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.17 37
90 07000901 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.16 36.95
90 07001890 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.16 36.95
90 07000152 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.16 36.95
93 07000865 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.15 36.9
93 07000962 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.15 36.9
95 07001262 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.14 36.85
96 07003033 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.13 36.8
96 07000823 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.13 36.8
98 07001715 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.12 36.75
98 07001799 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.12 36.7
98 07002612 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.12 36.75
98 07000430 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.12 36.75
98 07000010 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.12 36.75
98 07002395 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.12 36.75
98 07002130 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.12 36.75
98 07002985 Sở GDĐT Lai Châu 6 6.12 36.7

Toán

  • 3,204 số thí sinh
  • 4.26 trung bình
  • 4.2 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.4 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 3

  • 8

  • 11

  • 23

  • 45

  • 39

  • 53

  • 76

  • 84

  • 117

  • 156

  • 188

  • 195

  • 226

  • 256

  • 238

  • 213

  • 226

  • 189

  • 162

  • 142

  • 101

  • 93

  • 78

  • 75

  • 55

  • 43

  • 35

  • 21

  • 12

  • 7

  • 3

  • 3

  • 5

  • 3

  • 0

  • 2

  • 2

  • 9

  • 0

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 3,163 số thí sinh
  • 4.62 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 5 8.75 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 18

  • 37

  • 55

  • 56

  • 71

  • 77

  • 97

  • 136

  • 141

  • 175

  • 148

  • 194

  • 187

  • 191

  • 185

  • 214

  • 162

  • 180

  • 146

  • 156

  • 114

  • 117

  • 73

  • 83

  • 39

  • 43

  • 24

  • 21

  • 9

  • 7

  • 5

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 665 số thí sinh
  • 4.67 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 6

  • 9

  • 14

  • 25

  • 26

  • 36

  • 36

  • 37

  • 54

  • 46

  • 35

  • 55

  • 47

  • 46

  • 33

  • 34

  • 25

  • 23

  • 18

  • 12

  • 16

  • 12

  • 1

  • 2

  • 2

  • 0

  • 0

  • 7

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

Hóa học

  • 682 số thí sinh
  • 4.66 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 3

  • 7

  • 14

  • 15

  • 25

  • 31

  • 28

  • 31

  • 34

  • 43

  • 44

  • 48

  • 52

  • 44

  • 47

  • 44

  • 38

  • 48

  • 29

  • 14

  • 11

  • 12

  • 5

  • 4

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

Sinh học

  • 655 số thí sinh
  • 4.78 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 2

  • 10

  • 12

  • 16

  • 31

  • 32

  • 44

  • 41

  • 54

  • 42

  • 61

  • 55

  • 63

  • 42

  • 39

  • 32

  • 26

  • 17

  • 11

  • 8

  • 7

  • 2

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 2,559 số thí sinh
  • 3.91 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 5

  • 18

  • 29

  • 67

  • 94

  • 137

  • 178

  • 206

  • 232

  • 191

  • 228

  • 193

  • 165

  • 159

  • 132

  • 111

  • 91

  • 70

  • 60

  • 60

  • 33

  • 26

  • 15

  • 15

  • 10

  • 10

  • 2

  • 7

  • 7

  • 2

  • 2

  • 0

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 2,391 số thí sinh
  • 5.29 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 7

  • 8

  • 13

  • 17

  • 29

  • 36

  • 52

  • 78

  • 98

  • 116

  • 110

  • 160

  • 162

  • 179

  • 205

  • 174

  • 179

  • 156

  • 123

  • 126

  • 96

  • 71

  • 64

  • 42

  • 32

  • 28

  • 11

  • 6

  • 5

  • 4

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

GDCD

  • 1,913 số thí sinh
  • 6.82 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 6.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 3

  • 2

  • 3

  • 9

  • 8

  • 10

  • 22

  • 23

  • 36

  • 39

  • 52

  • 59

  • 73

  • 87

  • 107

  • 132

  • 124

  • 146

  • 135

  • 135

  • 142

  • 137

  • 104

  • 90

  • 97

  • 80

  • 33

  • 11

  • 6

  • 6

  • 1

Tiếng Anh

  • 2,322 số thí sinh
  • 3.3 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 3.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 5

  • 2

  • 14

  • 18

  • 43

  • 78

  • 102

  • 136

  • 185

  • 216

  • 205

  • 249

  • 217

  • 205

  • 156

  • 130

  • 105

  • 74

  • 40

  • 44

  • 26

  • 18

  • 8

  • 5

  • 10

  • 1

  • 3

  • 4

  • 4

  • 1

  • 1

  • 2

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 6

  • 2

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0