M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Lâm Đồng

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 42000449 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 8.42 50.5
2 42000772 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.86 47.15
3 42009250 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.81 46.85
4 42001485 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.8 46.8
5 42001696 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.74 46.45
6 42014963 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.68 46.05
7 42014401 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.62 45.7
8 42008513 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.61 45.65
9 42006332 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.58 45.45
9 42011215 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.58 45.5
9 42000692 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.58 45.5
12 42009603 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.52 45.1
12 42007505 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.52 45.1
12 42001450 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.52 45.15
15 42004881 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.51 45.05
15 42004683 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.51 45.05
17 42011237 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.48 44.9
17 42010801 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.48 44.9
19 42010884 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.47 44.8
20 42000582 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.45 44.7
20 42006535 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.45 44.7
22 42009323 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.43 44.6
22 42008569 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.43 44.6
22 42012148 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.43 44.6
22 42009212 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.43 44.6
26 42010892 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.41 44.45
26 42006280 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.41 44.45
26 42010727 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.41 44.45
29 42009896 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.4 44.4
29 42003785 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.4 44.4
29 42004448 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.4 44.4
32 42007492 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.38 44.3
32 42006994 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.38 44.3
32 42001633 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.38 44.3
35 42010608 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.37 44.2
35 42007038 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.37 44.2
37 42009892 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.36 44.15
38 42010595 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.35 44.1
39 42006966 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.33 44
39 42011132 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.33 44
41 42011505 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.32 43.9
41 42001420 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.32 43.9
41 42009441 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.32 43.9
44 42002235 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.31 43.85
44 42006991 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.31 43.85
44 42013723 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.31 43.85
47 42008052 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.29 43.75
48 42006415 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.28 43.7
48 42011535 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.28 43.65
50 42009776 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.27 43.6
50 42003742 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.27 43.6
50 42003775 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.27 43.6
53 42006488 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.26 43.55
54 42006206 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.25 43.5
54 42013624 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.25 43.5
56 42004728 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.24 43.45
56 42001510 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.24 43.45
58 42001641 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.23 43.4
58 42011158 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.23 43.4
58 42005850 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.23 43.4
61 42010616 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.22 43.35
61 42010651 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.22 43.3
61 42001429 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.22 43.3
61 42001145 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.22 43.3
65 42000137 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.21 43.25
65 42001767 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.21 43.25
65 42011156 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.21 43.25
65 42001629 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.21 43.25
65 42001049 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.21 43.25
65 42013416 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.21 43.25
65 42012426 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.21 43.25
72 42004297 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.2 43.2
72 42004615 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.2 43.2
72 42010824 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.2 43.2
72 42004711 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.2 43.2
76 42010691 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.19 43.15
76 42011021 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.19 43.15
76 42001037 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.19 43.15
79 42001617 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.18 43.1
79 42004611 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.18 43.1
79 42004334 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.18 43.05
79 42002303 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.18 43.1
79 42001716 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.18 43.1
84 42008113 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.17 43
85 42007011 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.16 42.95
85 42007887 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.16 42.95
85 42012131 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.16 42.95
88 42001989 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.15 42.9
88 42010506 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.15 42.9
88 42004457 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.15 42.9
91 42000258 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.13 42.8
91 42002536 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.13 42.8
93 42011279 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.12 42.75
93 42009456 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.12 42.7
93 42007616 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.12 42.7
93 42012869 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.12 42.7
93 42001823 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.12 42.75
93 42001386 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.12 42.7
93 42007082 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.12 42.75
93 42006217 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.12 42.7
93 42001775 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.12 42.7
93 42010929 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.12 42.7
93 42011110 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.12 42.7
93 42001901 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.12 42.7
93 42010717 Sở GDĐT Lâm Đồng 6 7.12 42.75

Toán

  • 15K số thí sinh
  • 5.1 trung bình
  • 5.2 trung vị
  • 8 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 5.6 điểm nhiều nhất
  • 5

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 1

  • 3

  • 10

  • 20

  • 37

  • 63

  • 81

  • 147

  • 167

  • 208

  • 287

  • 316

  • 376

  • 427

  • 514

  • 599

  • 615

  • 708

  • 776

  • 831

  • 837

  • 935

  • 934

  • 998

  • 924

  • 839

  • 738

  • 665

  • 538

  • 405

  • 299

  • 229

  • 145

  • 83

  • 75

  • 37

  • 26

  • 15

  • 6

  • 4

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 15K số thí sinh
  • 5.68 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 3

  • 12

  • 13

  • 29

  • 50

  • 64

  • 83

  • 197

  • 181

  • 259

  • 277

  • 370

  • 417

  • 620

  • 563

  • 1,183

  • 1,014

  • 1,273

  • 1,265

  • 1,410

  • 1,145

  • 1,090

  • 853

  • 790

  • 503

  • 394

  • 233

  • 185

  • 84

  • 49

  • 10

  • 6

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 6,462 số thí sinh
  • 5.07 trung bình
  • 5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 2

  • 7

  • 17

  • 41

  • 70

  • 92

  • 128

  • 162

  • 228

  • 248

  • 272

  • 363

  • 407

  • 425

  • 459

  • 435

  • 428

  • 426

  • 393

  • 351

  • 314

  • 268

  • 254

  • 180

  • 172

  • 125

  • 86

  • 50

  • 32

  • 12

  • 5

  • 3

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 6,489 số thí sinh
  • 5.02 trung bình
  • 5 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 3

  • 0

  • 0

  • 2

  • 3

  • 6

  • 13

  • 23

  • 28

  • 76

  • 104

  • 156

  • 168

  • 216

  • 267

  • 325

  • 355

  • 399

  • 365

  • 394

  • 423

  • 467

  • 464

  • 418

  • 374

  • 364

  • 297

  • 214

  • 185

  • 127

  • 78

  • 81

  • 34

  • 25

  • 21

  • 6

  • 3

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 6,288 số thí sinh
  • 4.89 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 5

  • 10

  • 18

  • 43

  • 49

  • 86

  • 160

  • 210

  • 322

  • 366

  • 426

  • 519

  • 539

  • 515

  • 455

  • 489

  • 435

  • 386

  • 293

  • 248

  • 197

  • 132

  • 103

  • 88

  • 74

  • 45

  • 34

  • 15

  • 10

  • 6

  • 3

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

Lịch sử

  • 8,479 số thí sinh
  • 3.95 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 3.75 điểm nhiều nhất
  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 6

  • 15

  • 43

  • 87

  • 167

  • 263

  • 409

  • 513

  • 631

  • 727

  • 762

  • 771

  • 740

  • 643

  • 539

  • 494

  • 362

  • 314

  • 255

  • 163

  • 126

  • 117

  • 74

  • 65

  • 56

  • 48

  • 23

  • 20

  • 9

  • 15

  • 14

  • 3

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 8,158 số thí sinh
  • 5.76 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất
  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 4

  • 4

  • 4

  • 9

  • 23

  • 23

  • 64

  • 95

  • 155

  • 188

  • 311

  • 384

  • 477

  • 629

  • 662

  • 705

  • 737

  • 675

  • 607

  • 571

  • 465

  • 406

  • 293

  • 226

  • 176

  • 108

  • 75

  • 43

  • 24

  • 8

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

GDCD

  • 7,764 số thí sinh
  • 7.33 trung bình
  • 7.5 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 6 10 điểm
  • 7.75 điểm nhiều nhất
  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 3

  • 1

  • 3

  • 1

  • 4

  • 5

  • 9

  • 16

  • 17

  • 33

  • 50

  • 59

  • 87

  • 130

  • 203

  • 207

  • 300

  • 384

  • 437

  • 461

  • 600

  • 681

  • 700

  • 719

  • 684

  • 586

  • 476

  • 384

  • 262

  • 150

  • 67

  • 35

  • 6

Tiếng Anh

  • 13K số thí sinh
  • 4.15 trung bình
  • 3.8 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 3.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 7

  • 15

  • 37

  • 64

  • 100

  • 215

  • 287

  • 457

  • 598

  • 649

  • 789

  • 823

  • 823

  • 837

  • 808

  • 728

  • 686

  • 626

  • 486

  • 456

  • 419

  • 339

  • 322

  • 303

  • 245

  • 222

  • 222

  • 167

  • 161

  • 152

  • 116

  • 107

  • 84

  • 79

  • 74

  • 67

  • 65

  • 52

  • 29

  • 24

  • 26

  • 9

  • 8

  • 6

  • 1

  • 0

Tiếng Pháp

  • 1 số thí sinh
  • 8.4 trung bình
  • 8.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.4 điểm
  • 8.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 2 số thí sinh
  • 3.9 trung bình
  • 3 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 4.8 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 3 số thí sinh
  • 6.2 trung bình
  • 5.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.4 điểm
  • 4.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0