M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Lạng Sơn

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 10005031 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 8.21 49.25
2 10000163 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.75 46.5
3 10006324 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.72 46.3
4 10000031 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.71 46.25
5 10000857 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.65 45.9
6 10007941 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.54 45.25
7 10000137 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.48 44.85
7 10000563 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.48 44.9
7 10000506 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.48 44.85
10 10000898 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.47 44.8
11 10000396 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.46 44.75
12 10006734 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.32 43.95
12 10000273 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.32 43.95
12 10004206 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.32 43.9
15 10007929 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.31 43.85
16 10000395 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.3 43.8
17 10000241 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.28 43.7
17 10005262 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.28 43.7
17 10002633 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.28 43.65
17 10001285 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.28 43.65
21 10000381 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.26 43.55
21 10001280 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.26 43.55
21 10007029 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.26 43.55
24 10000018 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.25 43.5
25 10001053 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.21 43.25
26 10003184 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.19 43.15
26 10000258 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.19 43.15
28 10000255 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.18 43.1
28 10000882 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.18 43.1
28 10000237 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.18 43.05
28 10004674 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.18 43.1
32 10006392 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.15 42.9
32 10000348 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.15 42.9
34 10004203 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.12 42.7
34 10000005 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.12 42.7
36 10007493 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.11 42.65
37 10001483 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.1 42.6
38 10000206 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.08 42.45
38 10003439 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.08 42.45
38 10005025 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.08 42.5
38 10000488 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.08 42.5
42 10003726 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.07 42.4
42 10005643 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.07 42.4
42 10000265 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.07 42.4
42 10005904 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.07 42.4
46 10001020 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.06 42.35
47 10002254 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.05 42.3
47 10000312 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.05 42.3
49 10001659 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.04 42.25
50 10000285 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.03 42.2
51 10000500 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7.02 42.15
52 10008383 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7 42
52 10000299 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 7 42
54 10003661 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.99 41.95
54 10000058 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.99 41.95
54 10000313 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.99 41.95
57 10000640 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.98 41.9
58 10007765 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.97 41.8
58 10000448 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.97 41.8
60 10004122 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.96 41.75
60 10000445 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.96 41.75
60 10000665 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.96 41.75
63 10004230 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.95 41.7
63 10004996 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.95 41.7
63 10006167 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.95 41.7
66 10004401 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.93 41.6
66 10002870 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.93 41.55
66 10001704 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.93 41.6
69 10006501 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.91 41.45
69 10008596 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.91 41.45
69 10007467 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.91 41.45
69 10000085 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.91 41.45
73 10002048 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.9 41.4
73 10003695 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.9 41.4
75 10004913 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.88 41.3
75 10002325 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.88 41.25
77 10004947 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.87 41.2
77 10000475 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.87 41.2
77 10003072 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.87 41.2
80 10005829 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.86 41.15
80 10008965 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.86 41.15
82 10003334 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.85 41.1
82 10000564 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.85 41.1
82 10000449 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.85 41.1
82 10000294 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.85 41.1
86 10004999 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.84 41.05
86 10003722 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.84 41.05
86 10000034 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.84 41.05
89 10000611 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.83 41
89 10000064 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.83 41
91 10005839 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.82 40.95
91 10008119 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.82 40.95
91 10008381 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.82 40.9
91 10007195 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.82 40.9
91 10000817 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.82 40.9
91 10003427 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.82 40.9
97 10005382 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.81 40.85
97 10005491 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.81 40.85
97 10000014 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.81 40.85
97 10000133 Sở GDĐT Lạng Sơn 6 6.81 40.85

Toán

  • 8,813 số thí sinh
  • 3.94 trung bình
  • 3.8 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.4 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 12

  • 23

  • 32

  • 68

  • 166

  • 215

  • 278

  • 345

  • 447

  • 501

  • 529

  • 525

  • 501

  • 521

  • 513

  • 500

  • 461

  • 421

  • 386

  • 347

  • 331

  • 266

  • 261

  • 222

  • 176

  • 179

  • 130

  • 118

  • 80

  • 68

  • 44

  • 53

  • 25

  • 26

  • 15

  • 8

  • 7

  • 4

  • 2

  • 1

  • 1

  • 2

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 8,877 số thí sinh
  • 5.6 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 18

  • 19

  • 35

  • 75

  • 67

  • 121

  • 170

  • 209

  • 231

  • 298

  • 287

  • 331

  • 288

  • 356

  • 240

  • 522

  • 404

  • 501

  • 447

  • 606

  • 495

  • 593

  • 436

  • 498

  • 375

  • 366

  • 257

  • 272

  • 140

  • 129

  • 65

  • 22

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 1,198 số thí sinh
  • 4.83 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 3

  • 3

  • 10

  • 16

  • 22

  • 41

  • 52

  • 57

  • 57

  • 60

  • 98

  • 81

  • 78

  • 68

  • 67

  • 65

  • 71

  • 49

  • 53

  • 55

  • 40

  • 34

  • 29

  • 25

  • 20

  • 12

  • 13

  • 8

  • 6

  • 2

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 1,237 số thí sinh
  • 4.73 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 8.75 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 10

  • 8

  • 12

  • 17

  • 28

  • 46

  • 47

  • 57

  • 74

  • 78

  • 68

  • 78

  • 75

  • 82

  • 76

  • 67

  • 73

  • 57

  • 57

  • 52

  • 33

  • 40

  • 38

  • 21

  • 10

  • 15

  • 9

  • 2

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 1,176 số thí sinh
  • 4.73 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 8.5 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 5

  • 9

  • 19

  • 29

  • 45

  • 47

  • 66

  • 76

  • 92

  • 88

  • 109

  • 82

  • 89

  • 64

  • 65

  • 60

  • 64

  • 54

  • 36

  • 29

  • 14

  • 11

  • 8

  • 5

  • 4

  • 2

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 7,733 số thí sinh
  • 3.82 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 6

  • 7

  • 46

  • 104

  • 216

  • 341

  • 448

  • 660

  • 688

  • 703

  • 697

  • 656

  • 583

  • 487

  • 423

  • 290

  • 293

  • 203

  • 178

  • 133

  • 106

  • 88

  • 83

  • 63

  • 46

  • 48

  • 36

  • 26

  • 27

  • 13

  • 14

  • 10

  • 3

  • 4

  • 2

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 7,575 số thí sinh
  • 5.49 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 5 9.5 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 5

  • 7

  • 15

  • 18

  • 36

  • 41

  • 61

  • 111

  • 132

  • 166

  • 237

  • 275

  • 330

  • 417

  • 513

  • 549

  • 611

  • 589

  • 546

  • 537

  • 517

  • 418

  • 341

  • 280

  • 229

  • 163

  • 140

  • 105

  • 58

  • 54

  • 40

  • 20

  • 3

  • 5

  • 0

  • 0

GDCD

  • 6,488 số thí sinh
  • 7 trung bình
  • 7.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 7.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 5

  • 10

  • 8

  • 10

  • 26

  • 23

  • 45

  • 72

  • 76

  • 121

  • 165

  • 175

  • 216

  • 250

  • 294

  • 376

  • 395

  • 474

  • 478

  • 525

  • 513

  • 527

  • 464

  • 358

  • 328

  • 240

  • 161

  • 94

  • 46

  • 7

  • 2

Tiếng Anh

  • 6,972 số thí sinh
  • 3.2 trung bình
  • 3 trung vị
  • 9 < 1 điểm
  • 6 9.4 điểm
  • 2.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 6

  • 13

  • 35

  • 67

  • 117

  • 222

  • 355

  • 478

  • 581

  • 686

  • 660

  • 663

  • 575

  • 469

  • 437

  • 311

  • 271

  • 152

  • 161

  • 106

  • 93

  • 64

  • 59

  • 47

  • 50

  • 32

  • 27

  • 30

  • 12

  • 30

  • 24

  • 11

  • 20

  • 18

  • 18

  • 15

  • 7

  • 9

  • 7

  • 7

  • 7

  • 6

  • 5

  • 6

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 16 số thí sinh
  • 6.52 trung bình
  • 6.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 8.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1