M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Lào Cai

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 08002466 Sở GDĐT Lào Cai 6 8.26 49.55
2 08002971 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.98 47.85
3 08002896 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.88 47.3
4 08005176 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.79 46.75
5 08000154 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.68 46.05
5 08002385 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.68 46.1
5 08002435 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.68 46.1
8 08003907 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.67 46
9 08002831 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.65 45.9
10 08002560 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.64 45.85
11 08005950 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.61 45.65
12 08005110 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.6 45.6
12 08002559 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.6 45.6
14 08002893 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.59 45.55
14 08002744 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.59 45.55
14 08002760 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.59 45.55
17 08002536 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.57 45.4
18 08005797 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.56 45.35
19 08002703 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.55 45.3
20 08001706 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.53 45.2
20 08002589 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.53 45.15
22 08002546 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.48 44.85
22 08002490 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.48 44.9
24 08002411 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.47 44.8
24 08002429 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.47 44.8
26 08002579 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.46 44.75
27 08005509 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.44 44.65
28 08002829 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.42 44.55
29 08002615 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.39 44.35
30 08002353 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.37 44.2
31 08002551 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.34 44.05
32 08002363 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.33 44
33 08005881 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.31 43.85
34 08001434 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.3 43.8
35 08002937 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.27 43.6
35 08000781 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.27 43.6
37 08002453 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.25 43.5
38 08002523 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.24 43.45
38 08003429 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.24 43.45
40 08002592 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.23 43.4
41 08003045 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.22 43.35
41 08002461 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.22 43.3
41 08003426 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.22 43.3
41 08002656 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.22 43.3
41 08002539 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.22 43.35
46 08002693 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.2 43.2
46 08002419 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.2 43.2
46 08004450 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.2 43.2
49 08000025 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.19 43.15
50 08004877 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.18 43.1
50 08002878 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.18 43.05
50 08003017 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.18 43.05
53 08005845 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.17 43
54 08000255 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.16 42.95
55 08003016 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.15 42.9
56 08002735 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.12 42.75
57 08006128 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.11 42.65
57 08002389 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.11 42.65
57 08002817 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.11 42.65
60 08001111 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.1 42.6
60 08002882 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.1 42.6
60 08003073 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.1 42.6
60 08000308 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.1 42.6
60 08005840 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.1 42.6
65 08002936 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.09 42.55
66 08002573 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.08 42.5
67 08003106 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.07 42.4
67 08000644 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.07 42.4
69 08005574 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.06 42.35
69 08002888 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.06 42.35
69 08003107 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.06 42.35
69 08002390 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.06 42.35
73 08003079 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.04 42.25
74 08002580 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.03 42.2
74 08004962 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.03 42.2
74 08002757 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.03 42.2
77 08002412 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.01 42.05
77 08005529 Sở GDĐT Lào Cai 6 7.01 42.05
79 08004684 Sở GDĐT Lào Cai 6 7 42
79 08005180 Sở GDĐT Lào Cai 6 7 42
79 08002395 Sở GDĐT Lào Cai 6 7 42
82 08002876 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.99 41.95
83 08002791 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.98 41.85
84 08002638 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.97 41.85
84 08002452 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.97 41.8
86 08003027 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.96 41.75
86 08002317 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.96 41.75
86 08002968 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.96 41.75
89 08001097 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.95 41.7
89 08002374 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.95 41.7
89 08003053 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.95 41.7
89 08004683 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.95 41.7
93 08001943 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.94 41.65
93 08002711 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.94 41.65
95 08002237 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.93 41.6
95 08001697 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.93 41.6
95 08002568 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.93 41.6
95 08003098 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.93 41.6
99 08002458 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.92 41.5
99 08000458 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.92 41.55
99 08005482 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.92 41.5
99 08002548 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.92 41.5
99 08000118 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.92 41.55
99 08002884 Sở GDĐT Lào Cai 6 6.92 41.5

Toán

  • 5,784 số thí sinh
  • 4.51 trung bình
  • 4.4 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.2 điểm
  • 4.6 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 3

  • 5

  • 10

  • 34

  • 38

  • 74

  • 90

  • 119

  • 160

  • 197

  • 219

  • 259

  • 256

  • 279

  • 295

  • 301

  • 282

  • 294

  • 344

  • 307

  • 268

  • 263

  • 260

  • 237

  • 215

  • 167

  • 169

  • 160

  • 118

  • 102

  • 62

  • 64

  • 46

  • 27

  • 18

  • 15

  • 14

  • 5

  • 4

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 5,725 số thí sinh
  • 5.7 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 4 9.5 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 3

  • 4

  • 15

  • 20

  • 33

  • 34

  • 40

  • 55

  • 72

  • 87

  • 128

  • 148

  • 186

  • 205

  • 229

  • 254

  • 381

  • 352

  • 391

  • 405

  • 416

  • 339

  • 374

  • 307

  • 306

  • 229

  • 202

  • 150

  • 144

  • 66

  • 64

  • 49

  • 26

  • 5

  • 4

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 1,311 số thí sinh
  • 5 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 8.75 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 2

  • 3

  • 8

  • 9

  • 24

  • 25

  • 43

  • 37

  • 68

  • 69

  • 69

  • 95

  • 88

  • 85

  • 94

  • 80

  • 78

  • 83

  • 82

  • 51

  • 42

  • 43

  • 30

  • 28

  • 25

  • 17

  • 15

  • 9

  • 3

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 1,328 số thí sinh
  • 5.04 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 13

  • 13

  • 21

  • 33

  • 44

  • 61

  • 51

  • 57

  • 79

  • 75

  • 86

  • 76

  • 99

  • 91

  • 73

  • 70

  • 69

  • 66

  • 61

  • 48

  • 44

  • 24

  • 18

  • 16

  • 18

  • 8

  • 8

  • 0

  • 3

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 1,306 số thí sinh
  • 4.95 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 4 8.5 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 4

  • 6

  • 7

  • 19

  • 26

  • 32

  • 61

  • 74

  • 69

  • 106

  • 122

  • 107

  • 118

  • 103

  • 104

  • 83

  • 76

  • 43

  • 40

  • 32

  • 14

  • 21

  • 17

  • 10

  • 6

  • 0

  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 4,479 số thí sinh
  • 3.95 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 13

  • 23

  • 45

  • 101

  • 160

  • 230

  • 288

  • 368

  • 388

  • 414

  • 363

  • 338

  • 319

  • 269

  • 216

  • 193

  • 154

  • 126

  • 111

  • 90

  • 60

  • 48

  • 33

  • 33

  • 27

  • 26

  • 17

  • 8

  • 7

  • 3

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 4,279 số thí sinh
  • 5.68 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 6

  • 13

  • 13

  • 20

  • 20

  • 39

  • 53

  • 65

  • 100

  • 137

  • 173

  • 236

  • 247

  • 307

  • 323

  • 329

  • 316

  • 308

  • 282

  • 287

  • 234

  • 193

  • 168

  • 119

  • 113

  • 62

  • 48

  • 29

  • 17

  • 12

  • 4

  • 2

  • 0

  • 0

GDCD

  • 3,767 số thí sinh
  • 7.4 trung bình
  • 7.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 24 9.75 điểm
  • 8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 3

  • 1

  • 6

  • 7

  • 4

  • 7

  • 11

  • 25

  • 23

  • 28

  • 41

  • 48

  • 68

  • 77

  • 105

  • 126

  • 149

  • 178

  • 215

  • 228

  • 238

  • 324

  • 304

  • 333

  • 313

  • 292

  • 262

  • 175

  • 98

  • 50

  • 24

  • 0

Tiếng Anh

  • 4,385 số thí sinh
  • 3.35 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 7

  • 20

  • 48

  • 82

  • 115

  • 164

  • 240

  • 315

  • 361

  • 427

  • 399

  • 359

  • 313

  • 322

  • 215

  • 189

  • 138

  • 114

  • 83

  • 79

  • 44

  • 43

  • 28

  • 28

  • 29

  • 27

  • 23

  • 25

  • 22

  • 10

  • 11

  • 8

  • 14

  • 15

  • 14

  • 11

  • 7

  • 5

  • 10

  • 7

  • 4

  • 0

  • 6

  • 1

  • 0

  • 1

Tiếng Nhật

  • 2 số thí sinh
  • 3.5 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 3.8 điểm
  • 3.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 243 số thí sinh
  • 3.53 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 5

  • 5

  • 8

  • 21

  • 20

  • 11

  • 23

  • 24

  • 22

  • 11

  • 18

  • 18

  • 9

  • 3

  • 6

  • 4

  • 2

  • 2

  • 1

  • 2

  • 3

  • 4

  • 1

  • 3

  • 2

  • 1

  • 2

  • 1

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0