M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Long An

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 49004601 Sở GDĐT Long An 6 8.02 48.1
2 49004072 Sở GDĐT Long An 6 7.97 47.8
3 49004339 Sở GDĐT Long An 6 7.82 46.9
3 49004379 Sở GDĐT Long An 6 7.82 46.9
5 49004545 Sở GDĐT Long An 6 7.79 46.75
6 49007560 Sở GDĐT Long An 6 7.77 46.6
7 49003097 Sở GDĐT Long An 6 7.71 46.25
8 49007903 Sở GDĐT Long An 6 7.69 46.15
9 49004217 Sở GDĐT Long An 6 7.61 45.65
10 49003044 Sở GDĐT Long An 6 7.58 45.5
11 49012747 Sở GDĐT Long An 6 7.56 45.35
12 49004595 Sở GDĐT Long An 6 7.55 45.3
13 49012799 Sở GDĐT Long An 6 7.53 45.2
13 49005676 Sở GDĐT Long An 6 7.53 45.15
15 49004590 Sở GDĐT Long An 6 7.52 45.1
15 49010781 Sở GDĐT Long An 6 7.52 45.1
15 49001631 Sở GDĐT Long An 6 7.52 45.1
15 49004396 Sở GDĐT Long An 6 7.52 45.15
19 49004622 Sở GDĐT Long An 6 7.5 45
19 49008559 Sở GDĐT Long An 6 7.5 44.98
21 49001710 Sở GDĐT Long An 6 7.48 44.9
21 49004054 Sở GDĐT Long An 6 7.48 44.9
21 49007049 Sở GDĐT Long An 6 7.48 44.9
21 49006655 Sở GDĐT Long An 6 7.48 44.9
25 49001322 Sở GDĐT Long An 6 7.47 44.8
25 49004279 Sở GDĐT Long An 6 7.47 44.8
27 49008496 Sở GDĐT Long An 6 7.46 44.75
27 49010473 Sở GDĐT Long An 6 7.46 44.75
29 49013018 Sở GDĐT Long An 6 7.45 44.7
30 49013817 Sở GDĐT Long An 6 7.44 44.65
31 49008786 Sở GDĐT Long An 6 7.43 44.6
31 49004430 Sở GDĐT Long An 6 7.43 44.6
33 49001495 Sở GDĐT Long An 6 7.41 44.45
34 49005642 Sở GDĐT Long An 6 7.4 44.4
34 49012220 Sở GDĐT Long An 6 7.4 44.4
36 49014074 Sở GDĐT Long An 6 7.38 44.3
37 49013105 Sở GDĐT Long An 6 7.37 44.2
38 49002980 Sở GDĐT Long An 6 7.36 44.15
39 49008733 Sở GDĐT Long An 6 7.35 44.1
40 49009905 Sở GDĐT Long An 6 7.34 44.05
41 49008703 Sở GDĐT Long An 6 7.33 44
41 49004376 Sở GDĐT Long An 6 7.33 44
41 49008596 Sở GDĐT Long An 6 7.33 44
44 49004163 Sở GDĐT Long An 6 7.32 43.95
44 49001713 Sở GDĐT Long An 6 7.32 43.95
46 49010190 Sở GDĐT Long An 6 7.31 43.85
46 49002001 Sở GDĐT Long An 6 7.31 43.85
46 49013193 Sở GDĐT Long An 6 7.31 43.85
46 49004270 Sở GDĐT Long An 6 7.31 43.85
50 49001879 Sở GDĐT Long An 6 7.29 43.75
51 49008605 Sở GDĐT Long An 6 7.28 43.7
52 49012725 Sở GDĐT Long An 6 7.27 43.6
53 49004314 Sở GDĐT Long An 6 7.26 43.55
53 49002493 Sở GDĐT Long An 6 7.26 43.55
55 49008492 Sở GDĐT Long An 6 7.25 43.5
56 49013073 Sở GDĐT Long An 6 7.24 43.45
56 49004623 Sở GDĐT Long An 6 7.24 43.45
58 49004999 Sở GDĐT Long An 6 7.23 43.4
58 49005731 Sở GDĐT Long An 6 7.23 43.4
60 49008575 Sở GDĐT Long An 6 7.22 43.35
61 49012633 Sở GDĐT Long An 6 7.2 43.2
62 49011560 Sở GDĐT Long An 6 7.19 43.15
62 49011664 Sở GDĐT Long An 6 7.19 43.15
64 49004664 Sở GDĐT Long An 6 7.18 43.1
64 49007206 Sở GDĐT Long An 6 7.18 43.1
64 49009342 Sở GDĐT Long An 6 7.18 43.1
64 49007035 Sở GDĐT Long An 6 7.18 43.05
64 49008441 Sở GDĐT Long An 6 7.18 43.05
64 49001530 Sở GDĐT Long An 6 7.18 43.05
64 49005018 Sở GDĐT Long An 6 7.18 43.1
64 49004806 Sở GDĐT Long An 6 7.18 43.1
64 49004401 Sở GDĐT Long An 6 7.18 43.05
64 49007946 Sở GDĐT Long An 6 7.18 43.05
64 49004651 Sở GDĐT Long An 6 7.18 43.05
64 49004129 Sở GDĐT Long An 6 7.18 43.05
64 49004172 Sở GDĐT Long An 6 7.18 43.1
64 49006992 Sở GDĐT Long An 6 7.18 43.05
78 49008789 Sở GDĐT Long An 6 7.17 43
78 49008376 Sở GDĐT Long An 6 7.17 43
78 49002524 Sở GDĐT Long An 6 7.17 43.02
78 49004099 Sở GDĐT Long An 6 7.17 43
82 49004361 Sở GDĐT Long An 6 7.16 42.95
82 49008878 Sở GDĐT Long An 6 7.16 42.95
82 49001491 Sở GDĐT Long An 6 7.16 42.95
82 49004152 Sở GDĐT Long An 6 7.16 42.95
82 49008692 Sở GDĐT Long An 6 7.16 42.95
87 49002899 Sở GDĐT Long An 6 7.15 42.9
87 49003269 Sở GDĐT Long An 6 7.15 42.9
87 49008852 Sở GDĐT Long An 6 7.15 42.9
90 49008736 Sở GDĐT Long An 6 7.14 42.85
90 49002507 Sở GDĐT Long An 6 7.14 42.85
92 49004636 Sở GDĐT Long An 6 7.13 42.8
92 49012621 Sở GDĐT Long An 6 7.13 42.8
92 49001833 Sở GDĐT Long An 6 7.13 42.8
92 49007355 Sở GDĐT Long An 6 7.13 42.8
92 49000604 Sở GDĐT Long An 6 7.13 42.8
92 49007158 Sở GDĐT Long An 6 7.13 42.8
98 49004593 Sở GDĐT Long An 6 7.12 42.7
98 49003548 Sở GDĐT Long An 6 7.12 42.75
100 49008621 Sở GDĐT Long An 6 7.1 42.6
100 49008430 Sở GDĐT Long An 6 7.1 42.6
100 49004044 Sở GDĐT Long An 6 7.1 42.6

Toán

  • 14K số thí sinh
  • 4.96 trung bình
  • 5 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 5.2 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 3

  • 8

  • 12

  • 23

  • 36

  • 57

  • 86

  • 135

  • 180

  • 234

  • 286

  • 345

  • 457

  • 511

  • 545

  • 670

  • 691

  • 689

  • 810

  • 811

  • 849

  • 887

  • 842

  • 833

  • 725

  • 634

  • 624

  • 542

  • 422

  • 311

  • 245

  • 179

  • 144

  • 94

  • 50

  • 35

  • 14

  • 11

  • 6

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 14K số thí sinh
  • 5.54 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 19

  • 21

  • 25

  • 58

  • 64

  • 115

  • 135

  • 256

  • 235

  • 359

  • 304

  • 470

  • 475

  • 666

  • 484

  • 1,308

  • 855

  • 1,124

  • 1,022

  • 1,285

  • 868

  • 1,015

  • 658

  • 723

  • 414

  • 414

  • 197

  • 215

  • 96

  • 52

  • 20

  • 10

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 8,768 số thí sinh
  • 4.74 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 9

  • 17

  • 39

  • 82

  • 125

  • 200

  • 257

  • 357

  • 439

  • 444

  • 553

  • 549

  • 541

  • 594

  • 597

  • 598

  • 543

  • 522

  • 423

  • 381

  • 360

  • 289

  • 232

  • 195

  • 148

  • 89

  • 85

  • 53

  • 26

  • 14

  • 1

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 8,777 số thí sinh
  • 4.74 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 5

  • 13

  • 23

  • 52

  • 86

  • 145

  • 208

  • 253

  • 325

  • 408

  • 466

  • 501

  • 501

  • 574

  • 587

  • 609

  • 582

  • 539

  • 543

  • 468

  • 430

  • 359

  • 338

  • 228

  • 172

  • 115

  • 95

  • 62

  • 39

  • 21

  • 14

  • 4

  • 5

  • 4

  • 1

  • 1

  • 0

Sinh học

  • 8,735 số thí sinh
  • 4.53 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 1

  • 9

  • 14

  • 47

  • 82

  • 131

  • 216

  • 366

  • 480

  • 632

  • 646

  • 734

  • 767

  • 749

  • 711

  • 625

  • 585

  • 477

  • 392

  • 306

  • 211

  • 141

  • 116

  • 91

  • 72

  • 47

  • 31

  • 26

  • 13

  • 5

  • 5

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 6,444 số thí sinh
  • 3.78 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 5

  • 15

  • 42

  • 74

  • 161

  • 259

  • 364

  • 467

  • 605

  • 620

  • 614

  • 578

  • 479

  • 449

  • 402

  • 319

  • 249

  • 153

  • 132

  • 109

  • 71

  • 70

  • 48

  • 46

  • 24

  • 24

  • 11

  • 16

  • 13

  • 7

  • 5

  • 6

  • 4

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 6,282 số thí sinh
  • 5.38 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 3

  • 5

  • 21

  • 28

  • 49

  • 81

  • 99

  • 130

  • 237

  • 257

  • 348

  • 399

  • 463

  • 479

  • 554

  • 518

  • 491

  • 476

  • 396

  • 310

  • 255

  • 222

  • 128

  • 122

  • 69

  • 45

  • 46

  • 21

  • 10

  • 9

  • 4

  • 1

  • 1

  • 0

GDCD

  • 5,309 số thí sinh
  • 7.36 trung bình
  • 7.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 7 10 điểm
  • 7.5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 3

  • 3

  • 4

  • 12

  • 9

  • 25

  • 28

  • 42

  • 59

  • 72

  • 103

  • 164

  • 194

  • 239

  • 320

  • 380

  • 432

  • 451

  • 477

  • 452

  • 434

  • 399

  • 333

  • 250

  • 196

  • 122

  • 72

  • 22

  • 7

Tiếng Anh

  • 12K số thí sinh
  • 3.89 trung bình
  • 3.6 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 3 9.6 điểm
  • 3.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 16

  • 31

  • 44

  • 84

  • 147

  • 197

  • 329

  • 496

  • 594

  • 759

  • 790

  • 829

  • 800

  • 782

  • 743

  • 715

  • 632

  • 516

  • 441

  • 359

  • 299

  • 252

  • 273

  • 214

  • 168

  • 141

  • 141

  • 123

  • 99

  • 83

  • 76

  • 49

  • 39

  • 62

  • 38

  • 32

  • 29

  • 26

  • 20

  • 17

  • 9

  • 1

  • 5

  • 3

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 1 số thí sinh
  • 7.8 trung bình
  • 7.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 7.8 điểm
  • 7.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0