M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Nam Định

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 25003660 Sở GDĐT Nam Định 6 8.48 50.9
2 25000102 Sở GDĐT Nam Định 6 8.43 50.55
3 25018305 Sở GDĐT Nam Định 6 8.38 50.25
4 25013883 Sở GDĐT Nam Định 6 8.36 50.15
5 25000033 Sở GDĐT Nam Định 6 8.34 50.05
6 25001427 Sở GDĐT Nam Định 6 8.29 49.75
7 25000041 Sở GDĐT Nam Định 6 8.28 49.65
8 25010266 Sở GDĐT Nam Định 6 8.22 49.35
8 25015081 Sở GDĐT Nam Định 6 8.22 49.3
8 25014632 Sở GDĐT Nam Định 6 8.22 49.35
11 25015002 Sở GDĐT Nam Định 6 8.21 49.25
12 25000028 Sở GDĐT Nam Định 6 8.2 49.2
12 25000219 Sở GDĐT Nam Định 6 8.2 49.2
12 25019080 Sở GDĐT Nam Định 6 8.2 49.2
15 25000333 Sở GDĐT Nam Định 6 8.19 49.15
16 25000094 Sở GDĐT Nam Định 6 8.16 48.95
16 25000488 Sở GDĐT Nam Định 6 8.16 48.95
18 25016567 Sở GDĐT Nam Định 6 8.15 48.9
19 25000278 Sở GDĐT Nam Định 6 8.11 48.65
20 25000059 Sở GDĐT Nam Định 6 8.1 48.6
20 25007336 Sở GDĐT Nam Định 6 8.1 48.6
22 25001815 Sở GDĐT Nam Định 6 8.09 48.55
23 25000027 Sở GDĐT Nam Định 6 8.08 48.45
24 25005766 Sở GDĐT Nam Định 6 8.06 48.35
24 25003708 Sở GDĐT Nam Định 6 8.06 48.35
26 25000387 Sở GDĐT Nam Định 6 8.05 48.3
27 25012059 Sở GDĐT Nam Định 6 8.02 48.15
28 25000091 Sở GDĐT Nam Định 6 8 48
28 25003651 Sở GDĐT Nam Định 6 8 48
30 25008817 Sở GDĐT Nam Định 6 7.98 47.9
30 25004678 Sở GDĐT Nam Định 6 7.98 47.9
30 25000440 Sở GDĐT Nam Định 6 7.98 47.85
33 25016951 Sở GDĐT Nam Định 6 7.97 47.85
33 25018129 Sở GDĐT Nam Định 6 7.97 47.8
35 25001156 Sở GDĐT Nam Định 6 7.96 47.75
36 25000301 Sở GDĐT Nam Định 6 7.94 47.65
36 25017149 Sở GDĐT Nam Định 6 7.94 47.65
38 25001853 Sở GDĐT Nam Định 6 7.93 47.55
38 25018380 Sở GDĐT Nam Định 6 7.93 47.55
40 25000447 Sở GDĐT Nam Định 6 7.92 47.5
40 25000179 Sở GDĐT Nam Định 6 7.92 47.5
42 25013702 Sở GDĐT Nam Định 6 7.91 47.45
43 25004489 Sở GDĐT Nam Định 6 7.89 47.35
43 25001035 Sở GDĐT Nam Định 6 7.89 47.35
43 25000231 Sở GDĐT Nam Định 6 7.89 47.35
43 25000452 Sở GDĐT Nam Định 6 7.89 47.35
43 25009564 Sở GDĐT Nam Định 6 7.89 47.35
48 25000230 Sở GDĐT Nam Định 6 7.88 47.3
49 25003505 Sở GDĐT Nam Định 6 7.87 47.2
49 25012563 Sở GDĐT Nam Định 6 7.87 47.2
49 25003785 Sở GDĐT Nam Định 6 7.87 47.2
52 25007475 Sở GDĐT Nam Định 6 7.86 47.15
53 25001698 Sở GDĐT Nam Định 6 7.85 47.1
53 25016998 Sở GDĐT Nam Định 6 7.85 47.1
53 25006147 Sở GDĐT Nam Định 6 7.85 47.1
53 25015479 Sở GDĐT Nam Định 6 7.85 47.1
57 25013758 Sở GDĐT Nam Định 6 7.84 47.05
58 25015011 Sở GDĐT Nam Định 6 7.83 47
59 25000898 Sở GDĐT Nam Định 6 7.82 46.9
59 25003543 Sở GDĐT Nam Định 6 7.82 46.95
59 25011127 Sở GDĐT Nam Định 6 7.82 46.95
59 25010419 Sở GDĐT Nam Định 6 7.82 46.9
59 25018494 Sở GDĐT Nam Định 6 7.82 46.9
59 25014687 Sở GDĐT Nam Định 6 7.82 46.95
65 25000139 Sở GDĐT Nam Định 6 7.81 46.85
65 25000005 Sở GDĐT Nam Định 6 7.81 46.85
67 25009222 Sở GDĐT Nam Định 6 7.8 46.8
67 25003922 Sở GDĐT Nam Định 6 7.8 46.8
69 25000321 Sở GDĐT Nam Định 6 7.79 46.75
70 25000345 Sở GDĐT Nam Định 6 7.78 46.7
70 25000187 Sở GDĐT Nam Định 6 7.78 46.65
70 25005572 Sở GDĐT Nam Định 6 7.78 46.65
70 25006576 Sở GDĐT Nam Định 6 7.78 46.65
74 25017599 Sở GDĐT Nam Định 6 7.77 46.6
74 25005914 Sở GDĐT Nam Định 6 7.77 46.6
76 25001163 Sở GDĐT Nam Định 6 7.76 46.55
76 25016632 Sở GDĐT Nam Định 6 7.76 46.55
78 25000034 Sở GDĐT Nam Định 6 7.75 46.5
78 25001408 Sở GDĐT Nam Định 6 7.75 46.5
78 25017197 Sở GDĐT Nam Định 6 7.75 46.5
81 25007277 Sở GDĐT Nam Định 6 7.74 46.45
82 25003869 Sở GDĐT Nam Định 6 7.73 46.4
82 25005459 Sở GDĐT Nam Định 6 7.73 46.4
84 25000999 Sở GDĐT Nam Định 6 7.72 46.35
84 25000422 Sở GDĐT Nam Định 6 7.72 46.3
84 25000842 Sở GDĐT Nam Định 6 7.72 46.3
84 25010926 Sở GDĐT Nam Định 6 7.72 46.3
84 25016631 Sở GDĐT Nam Định 6 7.72 46.3
84 25013597 Sở GDĐT Nam Định 6 7.72 46.35
84 25003698 Sở GDĐT Nam Định 6 7.72 46.3
84 25003489 Sở GDĐT Nam Định 6 7.72 46.3
84 25008019 Sở GDĐT Nam Định 6 7.72 46.3
84 25008069 Sở GDĐT Nam Định 6 7.72 46.3
94 25014716 Sở GDĐT Nam Định 6 7.71 46.25
94 25006355 Sở GDĐT Nam Định 6 7.71 46.25
94 25007603 Sở GDĐT Nam Định 6 7.71 46.25
97 25007478 Sở GDĐT Nam Định 6 7.7 46.2
97 25004562 Sở GDĐT Nam Định 6 7.7 46.2
99 25016482 Sở GDĐT Nam Định 6 7.69 46.15
99 25018454 Sở GDĐT Nam Định 6 7.69 46.15
99 25013891 Sở GDĐT Nam Định 6 7.69 46.15
99 25009598 Sở GDĐT Nam Định 6 7.69 46.15
99 25003774 Sở GDĐT Nam Định 6 7.69 46.15
99 25000038 Sở GDĐT Nam Định 6 7.69 46.15

Toán

  • 20K số thí sinh
  • 5.48 trung bình
  • 5.6 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 2 9.8 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 6

  • 13

  • 30

  • 52

  • 60

  • 116

  • 142

  • 216

  • 239

  • 271

  • 304

  • 343

  • 403

  • 425

  • 442

  • 502

  • 518

  • 621

  • 672

  • 750

  • 867

  • 919

  • 1,070

  • 1,114

  • 1,161

  • 1,178

  • 1,128

  • 1,065

  • 977

  • 904

  • 826

  • 661

  • 545

  • 383

  • 267

  • 187

  • 122

  • 89

  • 48

  • 22

  • 7

  • 4

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

Ngữ văn

  • 19K số thí sinh
  • 6 trung bình
  • 6 trung vị
  • 10 < 1 điểm
  • 10 9.25 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 1

  • 1

  • 6

  • 4

  • 25

  • 30

  • 26

  • 61

  • 70

  • 102

  • 126

  • 172

  • 196

  • 259

  • 218

  • 331

  • 252

  • 472

  • 383

  • 1,200

  • 987

  • 1,540

  • 1,478

  • 2,059

  • 1,693

  • 1,749

  • 1,272

  • 1,420

  • 886

  • 789

  • 436

  • 572

  • 266

  • 185

  • 58

  • 45

  • 10

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 10K số thí sinh
  • 5.57 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 9.5 điểm
  • 6.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 11

  • 21

  • 30

  • 54

  • 90

  • 132

  • 173

  • 213

  • 266

  • 366

  • 412

  • 433

  • 497

  • 557

  • 603

  • 607

  • 654

  • 634

  • 637

  • 656

  • 559

  • 541

  • 497

  • 429

  • 362

  • 277

  • 207

  • 121

  • 82

  • 42

  • 18

  • 3

  • 3

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 10K số thí sinh
  • 5.44 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 3

  • 12

  • 18

  • 44

  • 73

  • 103

  • 151

  • 223

  • 283

  • 335

  • 392

  • 431

  • 460

  • 528

  • 534

  • 597

  • 655

  • 633

  • 602

  • 680

  • 592

  • 606

  • 531

  • 446

  • 406

  • 274

  • 218

  • 158

  • 117

  • 65

  • 50

  • 22

  • 13

  • 3

  • 1

  • 0

Sinh học

  • 10K số thí sinh
  • 4.82 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 10

  • 27

  • 61

  • 101

  • 179

  • 251

  • 333

  • 499

  • 598

  • 776

  • 834

  • 900

  • 873

  • 867

  • 805

  • 685

  • 546

  • 441

  • 375

  • 251

  • 204

  • 141

  • 90

  • 95

  • 60

  • 49

  • 25

  • 20

  • 8

  • 2

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 9,369 số thí sinh
  • 4.03 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 4

  • 31

  • 49

  • 103

  • 202

  • 320

  • 445

  • 617

  • 729

  • 823

  • 754

  • 787

  • 709

  • 624

  • 547

  • 469

  • 410

  • 343

  • 262

  • 216

  • 175

  • 149

  • 117

  • 84

  • 76

  • 78

  • 57

  • 54

  • 41

  • 24

  • 29

  • 9

  • 14

  • 5

  • 6

  • 4

  • 1

Địa lí

  • 9,284 số thí sinh
  • 5.84 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 7

  • 6

  • 10

  • 18

  • 30

  • 45

  • 72

  • 76

  • 97

  • 177

  • 262

  • 330

  • 417

  • 511

  • 607

  • 721

  • 719

  • 758

  • 661

  • 657

  • 614

  • 522

  • 462

  • 389

  • 293

  • 226

  • 173

  • 147

  • 103

  • 71

  • 46

  • 28

  • 15

  • 8

  • 1

GDCD

  • 7,542 số thí sinh
  • 7.65 trung bình
  • 7.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 8 10 điểm
  • 8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 3

  • 6

  • 0

  • 5

  • 6

  • 1

  • 8

  • 11

  • 19

  • 33

  • 59

  • 74

  • 89

  • 151

  • 174

  • 296

  • 336

  • 420

  • 517

  • 568

  • 641

  • 658

  • 726

  • 639

  • 625

  • 545

  • 412

  • 285

  • 149

  • 76

  • 8

Tiếng Anh

  • 16K số thí sinh
  • 4.25 trung bình
  • 4 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 3.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 5

  • 18

  • 39

  • 65

  • 145

  • 202

  • 311

  • 479

  • 615

  • 799

  • 893

  • 1,004

  • 1,073

  • 1,064

  • 1,010

  • 993

  • 886

  • 756

  • 693

  • 635

  • 536

  • 466

  • 443

  • 415

  • 327

  • 340

  • 239

  • 221

  • 194

  • 175

  • 150

  • 133

  • 144

  • 124

  • 110

  • 100

  • 88

  • 69

  • 62

  • 44

  • 29

  • 18

  • 9

  • 7

  • 2

  • 2

Tiếng Pháp

  • 28 số thí sinh
  • 7.91 trung bình
  • 8.2 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 9 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 3

  • 0

  • 1

  • 0

  • 4

  • 1

  • 3

  • 2

  • 1

  • 2

Tiếng Nga

  • 17 số thí sinh
  • 7.86 trung bình
  • 8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 9.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 3

  • 1

  • 1

Tiếng Nhật

  • 1 số thí sinh
  • 3.4 trung bình
  • 3.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 3.4 điểm
  • 3.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0