M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Nghệ An

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 29026949 Sở GDĐT Nghệ An 6 8.06 48.35
2 29014688 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.99 47.95
3 29028930 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.97 47.8
4 29026414 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.96 47.75
5 29027562 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.87 47.2
6 29026646 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.86 47.15
7 29026528 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.82 46.95
8 29019530 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.8 46.8
9 29024968 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.78 46.65
10 29026477 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.77 46.6
11 29005007 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.74 46.45
12 29010842 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.73 46.4
13 29022354 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.7 46.2
13 29026794 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.7 46.2
15 29009883 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.69 46.15
16 29012257 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.68 46.1
16 29014469 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.68 46.1
16 29026911 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.68 46.1
19 29005788 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.66 45.95
19 29026534 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.66 45.95
21 29011577 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.65 45.9
22 29026938 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.64 45.85
22 29002431 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.64 45.85
24 29020691 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.63 45.8
25 29024859 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.61 45.65
25 29007312 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.61 45.65
25 29014534 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.61 45.65
28 29026038 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.6 45.6
28 29027076 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.6 45.6
28 29022489 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.6 45.6
28 29025245 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.6 45.6
32 29026829 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.59 45.55
32 29005505 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.59 45.55
32 29026444 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.59 45.55
35 29026085 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.57 45.4
35 29025217 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.57 45.4
37 29017645 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.55 45.3
37 29006540 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.55 45.3
37 29002794 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.55 45.3
40 29026515 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.54 45.25
41 29029469 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.53 45.2
41 29021879 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.53 45.2
43 29024073 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.52 45.1
43 29028275 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.52 45.1
43 29026592 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.52 45.1
46 29005515 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.51 45.05
46 29023936 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.51 45.05
46 29026739 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.51 45.05
49 29028073 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.49 44.95
49 29000431 Sở GDĐT Nghệ An 9 7.49 67.4
51 29025258 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.48 44.9
51 29024964 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.48 44.85
51 29009336 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.48 44.9
54 29021685 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.46 44.75
54 29025532 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.46 44.75
56 29019816 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.45 44.7
57 29024893 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.44 44.65
57 29024770 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.44 44.65
57 29025046 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.44 44.65
60 29027558 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.43 44.6
61 29009140 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.42 44.5
61 29024707 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.42 44.5
61 29005263 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.42 44.5
64 29027035 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.41 44.45
64 29027019 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.41 44.45
64 29026615 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.41 44.45
64 29027114 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.41 44.45
68 29007657 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.4 44.4
68 29026569 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.4 44.4
68 29025121 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.4 44.4
68 29026831 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.4 44.4
68 29024929 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.4 44.4
68 29009977 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.4 44.4
74 29015679 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.39 44.35
74 29024795 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.39 44.35
74 29025145 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.39 44.35
74 29026428 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.39 44.35
78 29024421 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.38 44.3
78 29027006 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.38 44.3
78 29021403 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.38 44.3
78 29025300 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.38 44.25
78 29027059 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.38 44.3
78 29027049 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.38 44.3
78 29009020 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.38 44.25
78 29015835 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.38 44.25
86 29025122 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.37 44.2
86 29019045 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.37 44.2
88 29027017 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.36 44.15
88 29026952 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.36 44.15
88 29027489 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.36 44.15
91 29027631 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.35 44.1
92 29003053 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.34 44.05
92 29029540 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.34 44.05
92 29026573 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.34 44.05
92 29028812 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.34 44.05
96 29026502 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.33 44
96 29017369 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.33 44
96 29007450 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.33 44
96 29023894 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.33 44
100 29024750 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.32 43.95
100 29019867 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.32 43.9
100 29026431 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.32 43.9
100 29027528 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.32 43.95
100 29024980 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.32 43.95
100 29024501 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.32 43.9
100 29025263 Sở GDĐT Nghệ An 6 7.32 43.95

Toán

  • 31K số thí sinh
  • 4.64 trung bình
  • 4.6 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 19

  • 42

  • 91

  • 165

  • 262

  • 424

  • 593

  • 846

  • 1,018

  • 1,155

  • 1,201

  • 1,329

  • 1,367

  • 1,346

  • 1,363

  • 1,445

  • 1,419

  • 1,327

  • 1,321

  • 1,231

  • 1,324

  • 1,221

  • 1,160

  • 1,176

  • 1,079

  • 1,031

  • 935

  • 915

  • 801

  • 747

  • 635

  • 559

  • 428

  • 355

  • 271

  • 232

  • 156

  • 90

  • 64

  • 31

  • 17

  • 10

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 30K số thí sinh
  • 5.45 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 7 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 4

  • 2

  • 5

  • 43

  • 61

  • 84

  • 193

  • 189

  • 399

  • 509

  • 741

  • 778

  • 1,099

  • 1,074

  • 1,378

  • 1,224

  • 1,580

  • 1,322

  • 2,042

  • 1,541

  • 1,953

  • 1,643

  • 2,172

  • 1,618

  • 1,739

  • 1,205

  • 1,463

  • 924

  • 1,013

  • 651

  • 686

  • 396

  • 345

  • 215

  • 134

  • 35

  • 18

  • 1

  • 0

Vật lí

  • 11K số thí sinh
  • 4.9 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 4

  • 21

  • 42

  • 102

  • 171

  • 289

  • 345

  • 456

  • 593

  • 550

  • 535

  • 592

  • 490

  • 510

  • 505

  • 521

  • 452

  • 473

  • 440

  • 426

  • 458

  • 397

  • 449

  • 381

  • 399

  • 338

  • 326

  • 257

  • 216

  • 144

  • 76

  • 42

  • 19

  • 1

  • 2

  • 1

  • 0

Hóa học

  • 11K số thí sinh
  • 4.96 trung bình
  • 5 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 5 10 điểm
  • 3.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 6

  • 1

  • 26

  • 47

  • 99

  • 143

  • 223

  • 303

  • 430

  • 473

  • 543

  • 549

  • 579

  • 566

  • 551

  • 532

  • 526

  • 563

  • 464

  • 521

  • 521

  • 520

  • 494

  • 467

  • 437

  • 376

  • 312

  • 282

  • 205

  • 170

  • 126

  • 84

  • 44

  • 31

  • 15

  • 6

  • 2

  • 5

Sinh học

  • 11K số thí sinh
  • 4.33 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 1

  • 1

  • 2

  • 5

  • 11

  • 34

  • 65

  • 126

  • 206

  • 293

  • 433

  • 616

  • 737

  • 849

  • 906

  • 931

  • 909

  • 853

  • 753

  • 605

  • 500

  • 445

  • 357

  • 266

  • 201

  • 151

  • 150

  • 130

  • 100

  • 84

  • 83

  • 49

  • 24

  • 16

  • 10

  • 10

  • 4

  • 2

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 21K số thí sinh
  • 3.68 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 8 < 1 điểm
  • 4 9.75 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 7

  • 17

  • 53

  • 148

  • 344

  • 609

  • 1,038

  • 1,391

  • 1,738

  • 2,038

  • 2,197

  • 2,021

  • 1,874

  • 1,631

  • 1,364

  • 1,066

  • 797

  • 617

  • 514

  • 356

  • 292

  • 186

  • 163

  • 140

  • 118

  • 102

  • 74

  • 57

  • 58

  • 51

  • 41

  • 26

  • 22

  • 19

  • 9

  • 5

  • 4

  • 0

Địa lí

  • 21K số thí sinh
  • 5.44 trung bình
  • 5.5 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 3 10 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 3

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 4

  • 9

  • 21

  • 50

  • 61

  • 94

  • 169

  • 237

  • 335

  • 471

  • 631

  • 823

  • 1,086

  • 1,328

  • 1,548

  • 1,685

  • 1,713

  • 1,714

  • 1,665

  • 1,510

  • 1,375

  • 1,051

  • 871

  • 684

  • 532

  • 404

  • 293

  • 211

  • 138

  • 99

  • 73

  • 59

  • 31

  • 28

  • 8

  • 3

GDCD

  • 20K số thí sinh
  • 6.88 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 7.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 6

  • 3

  • 8

  • 17

  • 32

  • 34

  • 55

  • 71

  • 110

  • 116

  • 219

  • 238

  • 329

  • 438

  • 561

  • 735

  • 853

  • 1,059

  • 1,192

  • 1,388

  • 1,594

  • 1,589

  • 1,690

  • 1,603

  • 1,439

  • 1,215

  • 1,060

  • 791

  • 530

  • 341

  • 184

  • 89

  • 30

  • 2

Tiếng Anh

  • 27K số thí sinh
  • 3.39 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 16 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 12

  • 54

  • 109

  • 229

  • 422

  • 733

  • 1,115

  • 1,547

  • 1,976

  • 2,159

  • 2,479

  • 2,401

  • 2,056

  • 1,945

  • 1,647

  • 1,273

  • 1,030

  • 849

  • 647

  • 483

  • 434

  • 333

  • 294

  • 228

  • 209

  • 225

  • 176

  • 147

  • 165

  • 122

  • 113

  • 115

  • 116

  • 109

  • 97

  • 87

  • 74

  • 66

  • 43

  • 57

  • 43

  • 34

  • 33

  • 7

  • 6

  • 6

  • 1

Tiếng Pháp

  • 21 số thí sinh
  • 7.68 trung bình
  • 8.2 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 5.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 1

  • 1

  • 1

  • 2

  • 2

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

Tiếng Nga

  • 4 số thí sinh
  • 8.3 trung bình
  • 7.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.4 điểm
  • 6.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 2 số thí sinh
  • 4.3 trung bình
  • 3.6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 5 điểm
  • 3.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0