M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Ninh Bình

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 27006449 Sở GDĐT Ninh Bình 6 8.4 50.4
2 27003117 Sở GDĐT Ninh Bình 6 8.32 49.9
3 27003038 Sở GDĐT Ninh Bình 6 8.23 49.4
4 27004730 Sở GDĐT Ninh Bình 6 8.2 49.2
5 27000347 Sở GDĐT Ninh Bình 6 8.15 48.9
6 27000259 Sở GDĐT Ninh Bình 6 8.12 48.7
7 27003142 Sở GDĐT Ninh Bình 6 8.11 48.65
8 27009105 Sở GDĐT Ninh Bình 6 8.06 48.35
9 27009138 Sở GDĐT Ninh Bình 6 8.02 48.1
9 27006452 Sở GDĐT Ninh Bình 6 8.02 48.1
11 27003287 Sở GDĐT Ninh Bình 6 8 48
11 27001288 Sở GDĐT Ninh Bình 6 8 48
13 27004094 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.99 47.95
14 27003091 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.97 47.8
15 27003157 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.96 47.75
16 27000538 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.9 47.4
17 27008615 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.88 47.25
17 27003161 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.88 47.25
19 27008788 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.86 47.15
20 27009264 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.84 47.05
21 27002175 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.83 47
22 27003279 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.82 46.9
22 27003238 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.82 46.9
24 27009129 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.81 46.85
25 27003447 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.8 46.8
26 27008729 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.79 46.75
27 27005125 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.78 46.65
28 27004880 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.77 46.6
29 27001621 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.75 46.5
29 27003300 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.75 46.5
31 27003541 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.74 46.45
31 27006354 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.74 46.45
33 27000218 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.73 46.4
34 27003453 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.71 46.25
35 27001947 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.7 46.2
36 27002390 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.69 46.15
37 27001143 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.68 46.05
37 27003082 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.68 46.05
37 27000707 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.68 46.1
40 27008462 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.66 45.95
41 27003459 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.65 45.9
41 27000416 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.65 45.9
41 27003513 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.65 45.9
44 27007454 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.64 45.85
45 27009061 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.63 45.8
45 27009422 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.63 45.8
47 27000600 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.62 45.7
47 27002416 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.62 45.7
49 27003426 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.61 45.65
49 27009273 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.61 45.65
49 27007592 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.61 45.65
52 27005265 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.6 45.6
52 27003439 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.6 45.6
54 27006295 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.58 45.45
54 27007873 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.58 45.45
54 27000281 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.58 45.5
54 27006094 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.58 45.5
58 27007627 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.57 45.45
59 27003044 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.56 45.35
59 27009221 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.56 45.35
59 27003390 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.56 45.35
59 27005140 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.56 45.35
59 27006384 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.56 45.35
59 27000638 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.56 45.35
65 27009355 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.55 45.3
66 27003660 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.54 45.25
66 27003286 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.54 45.25
66 27003281 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.54 45.25
69 27002184 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.53 45.2
69 27005113 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.53 45.2
69 27000035 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.53 45.2
69 27003538 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.53 45.2
73 27008727 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.52 45.1
74 27005245 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.51 45.05
75 27008784 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.5 45
75 27003462 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.5 45
75 27008198 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.5 45
75 27009151 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.5 45
79 27001126 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.49 44.95
80 27001447 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.48 44.85
80 27003602 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.48 44.85
80 27003271 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.48 44.85
80 27003430 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.48 44.85
80 27002343 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.48 44.9
80 27006678 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.48 44.85
86 27003283 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.47 44.85
86 27000518 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.47 44.85
88 27004245 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.46 44.75
88 27005124 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.46 44.75
90 27008682 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.45 44.7
91 27000023 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.44 44.65
91 27003938 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.44 44.65
93 27007698 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.43 44.6
93 27003442 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.43 44.6
93 27001634 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.43 44.6
93 27002863 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.43 44.6
93 27003105 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.43 44.6
98 27007768 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.42 44.5
98 27009235 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.42 44.5
98 27002025 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.42 44.5
98 27003248 Sở GDĐT Ninh Bình 6 7.42 44.5

Toán

  • 9,569 số thí sinh
  • 5.17 trung bình
  • 5.2 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 4 9.2 điểm
  • 5.4 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 11

  • 15

  • 24

  • 32

  • 68

  • 97

  • 119

  • 126

  • 171

  • 207

  • 240

  • 268

  • 320

  • 373

  • 356

  • 397

  • 369

  • 410

  • 448

  • 437

  • 441

  • 499

  • 442

  • 480

  • 470

  • 441

  • 414

  • 369

  • 301

  • 269

  • 249

  • 188

  • 176

  • 102

  • 75

  • 68

  • 44

  • 26

  • 13

  • 6

  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 9,446 số thí sinh
  • 5.97 trung bình
  • 6 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 8 9.25 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 0

  • 16

  • 16

  • 35

  • 58

  • 65

  • 87

  • 111

  • 142

  • 142

  • 173

  • 194

  • 205

  • 202

  • 257

  • 248

  • 454

  • 489

  • 550

  • 612

  • 680

  • 653

  • 680

  • 575

  • 596

  • 483

  • 488

  • 357

  • 311

  • 240

  • 164

  • 101

  • 51

  • 8

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 3,548 số thí sinh
  • 5.57 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 8 9 điểm
  • 6.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 6

  • 19

  • 18

  • 29

  • 50

  • 70

  • 74

  • 91

  • 125

  • 128

  • 168

  • 170

  • 179

  • 211

  • 206

  • 215

  • 220

  • 207

  • 220

  • 233

  • 215

  • 176

  • 137

  • 111

  • 92

  • 79

  • 52

  • 23

  • 13

  • 8

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 3,548 số thí sinh
  • 5.32 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 1

  • 3

  • 1

  • 6

  • 13

  • 26

  • 32

  • 43

  • 59

  • 93

  • 95

  • 124

  • 149

  • 161

  • 192

  • 183

  • 184

  • 222

  • 210

  • 207

  • 214

  • 216

  • 209

  • 175

  • 169

  • 136

  • 108

  • 88

  • 67

  • 52

  • 39

  • 40

  • 15

  • 7

  • 5

  • 2

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 3,470 số thí sinh
  • 4.75 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 1

  • 1

  • 13

  • 23

  • 41

  • 62

  • 90

  • 125

  • 177

  • 229

  • 261

  • 314

  • 325

  • 315

  • 272

  • 274

  • 239

  • 166

  • 132

  • 98

  • 84

  • 73

  • 53

  • 32

  • 21

  • 17

  • 8

  • 8

  • 3

  • 7

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 6,060 số thí sinh
  • 4.12 trung bình
  • 4 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 6 9.5 điểm
  • 3.75 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 15

  • 23

  • 65

  • 104

  • 203

  • 273

  • 328

  • 428

  • 490

  • 513

  • 522

  • 472

  • 433

  • 375

  • 317

  • 271

  • 224

  • 197

  • 168

  • 131

  • 87

  • 83

  • 59

  • 48

  • 50

  • 32

  • 36

  • 22

  • 31

  • 15

  • 15

  • 12

  • 8

  • 6

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 5,931 số thí sinh
  • 5.9 trung bình
  • 6 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 9

  • 3

  • 8

  • 13

  • 11

  • 45

  • 57

  • 93

  • 106

  • 155

  • 211

  • 235

  • 296

  • 377

  • 434

  • 431

  • 457

  • 458

  • 451

  • 376

  • 347

  • 317

  • 240

  • 211

  • 168

  • 135

  • 96

  • 67

  • 49

  • 32

  • 20

  • 11

  • 5

  • 2

GDCD

  • 4,780 số thí sinh
  • 7.82 trung bình
  • 8 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 9 10 điểm
  • 7.75 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 2

  • 1

  • 9

  • 8

  • 8

  • 14

  • 18

  • 31

  • 49

  • 77

  • 98

  • 130

  • 166

  • 218

  • 254

  • 332

  • 375

  • 484

  • 466

  • 454

  • 445

  • 407

  • 324

  • 233

  • 108

  • 54

  • 9

Tiếng Anh

  • 7,538 số thí sinh
  • 4.04 trung bình
  • 3.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 3.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 6

  • 12

  • 27

  • 39

  • 92

  • 130

  • 205

  • 302

  • 398

  • 416

  • 499

  • 516

  • 532

  • 514

  • 462

  • 448

  • 375

  • 335

  • 286

  • 239

  • 231

  • 191

  • 144

  • 147

  • 119

  • 102

  • 83

  • 83

  • 74

  • 79

  • 63

  • 58

  • 45

  • 54

  • 44

  • 31

  • 28

  • 36

  • 33

  • 20

  • 19

  • 9

  • 7

  • 2

  • 2

  • 1

Tiếng Pháp

  • 8 số thí sinh
  • 8.38 trung bình
  • 8.6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.4 điểm
  • 8.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 1

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0