M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Ninh Thuận

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 45000306 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.62 45.75
2 45004442 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.58 45.45
3 45005595 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.57 45.45
4 45005555 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.55 45.3
5 45004431 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.51 45.05
6 45005437 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.47 44.8
7 45005671 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.44 44.65
8 45004572 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.43 44.6
9 45005814 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.4 44.4
10 45005010 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.34 44.05
11 45004850 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.32 43.95
11 45000531 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.32 43.9
13 45005821 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.28 43.7
13 45004533 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.28 43.65
15 45004727 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.26 43.55
16 45004900 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.22 43.3
17 45005387 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.18 43.1
17 45001530 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.18 43.05
17 45004683 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.18 43.05
20 45005794 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.16 42.95
21 45004694 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.12 42.7
22 45004537 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.08 42.45
23 45004526 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.04 42.25
24 45004409 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.03 42.15
25 45005315 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.02 42.1
25 45004629 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.02 42.1
27 45001408 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7.01 42.05
28 45003430 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 7 42
29 45005648 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.97 41.85
30 45004536 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.96 41.75
31 45004430 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.93 41.6
32 45005640 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.92 41.55
32 45004141 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.92 41.5
34 45005506 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.88 41.3
34 45000342 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.88 41.3
34 45004756 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.88 41.3
37 45000423 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.86 41.15
37 45004010 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.86 41.15
39 45004508 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.84 41.05
40 45005550 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.82 40.9
40 45004611 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.82 40.95
40 45000377 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.82 40.9
43 45004957 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.8 40.8
44 45005605 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.78 40.65
44 45004908 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.78 40.7
44 45000814 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.78 40.7
44 45004664 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.78 40.65
48 45000301 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.75 40.5
49 45001625 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.72 40.3
49 45004383 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.72 40.35
51 45005413 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.71 40.25
51 45004822 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.71 40.25
53 45001255 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.7 40.2
54 45000592 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.69 40.15
54 45004117 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.69 40.15
54 45004660 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.69 40.15
57 45005381 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.68 40.1
57 45003932 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.68 40.05
59 45005349 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.67 40
59 45004538 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.67 40
61 45005385 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.64 39.85
61 45004017 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.64 39.85
63 45004225 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.63 39.8
63 45004588 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.63 39.8
63 45004439 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.63 39.8
66 45001599 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.62 39.7
66 45005780 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.62 39.7
66 45000037 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.62 39.7
66 45004975 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.62 39.75
66 45004612 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.62 39.75
66 45005764 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.62 39.7
72 45005436 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.61 39.65
72 45001182 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.61 39.65
72 45004597 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.61 39.65
72 45000458 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.61 39.65
72 45004488 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.61 39.65
77 45005719 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.6 39.6
77 45003354 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.6 39.6
77 45000136 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.6 39.6
80 45005674 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.59 39.55
81 45004800 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.58 39.45
81 45004599 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.58 39.5
81 45004459 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.58 39.5
84 45005634 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.56 39.35
85 45005390 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.54 39.25
86 45004108 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.53 39.15
87 45004856 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.52 39.15
87 45005516 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.52 39.1
87 45005453 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.52 39.1
87 45001187 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.52 39.1
87 45000537 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.52 39.15
87 45000358 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.52 39.1
87 45003433 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.52 39.1
94 45005523 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.51 39.05
94 45004569 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.51 39.05
96 45005770 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.5 39
97 45001197 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.49 38.95
97 45000004 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.49 38.95
97 45005521 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.49 38.95
97 45003382 Sở GDĐT Ninh Thuận 6 6.49 38.95

Toán

  • 5,738 số thí sinh
  • 4.55 trung bình
  • 4.6 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 2 8.6 điểm
  • 4.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 4

  • 10

  • 30

  • 51

  • 77

  • 111

  • 145

  • 159

  • 191

  • 191

  • 227

  • 236

  • 227

  • 276

  • 272

  • 277

  • 294

  • 292

  • 281

  • 291

  • 291

  • 266

  • 279

  • 228

  • 207

  • 197

  • 186

  • 111

  • 113

  • 72

  • 47

  • 36

  • 24

  • 15

  • 13

  • 2

  • 5

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 5,657 số thí sinh
  • 5.1 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 7 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 4

  • 2

  • 3

  • 11

  • 11

  • 23

  • 37

  • 39

  • 78

  • 94

  • 130

  • 128

  • 228

  • 198

  • 323

  • 219

  • 359

  • 302

  • 575

  • 413

  • 501

  • 326

  • 492

  • 248

  • 280

  • 145

  • 213

  • 89

  • 95

  • 26

  • 35

  • 12

  • 10

  • 6

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 2,116 số thí sinh
  • 4.62 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 3 8.5 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 3

  • 9

  • 15

  • 34

  • 38

  • 71

  • 91

  • 99

  • 100

  • 125

  • 120

  • 119

  • 122

  • 130

  • 143

  • 126

  • 110

  • 126

  • 94

  • 81

  • 74

  • 65

  • 76

  • 45

  • 47

  • 17

  • 17

  • 11

  • 3

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 2,143 số thí sinh
  • 4.81 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 5

  • 8

  • 30

  • 37

  • 54

  • 66

  • 82

  • 90

  • 109

  • 134

  • 119

  • 114

  • 112

  • 131

  • 118

  • 152

  • 135

  • 118

  • 111

  • 103

  • 104

  • 67

  • 46

  • 44

  • 18

  • 13

  • 9

  • 5

  • 2

  • 5

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 2,079 số thí sinh
  • 4.43 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 8.75 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 0

  • 5

  • 6

  • 14

  • 22

  • 55

  • 72

  • 101

  • 117

  • 139

  • 193

  • 164

  • 196

  • 178

  • 131

  • 138

  • 130

  • 94

  • 73

  • 46

  • 59

  • 38

  • 30

  • 22

  • 18

  • 11

  • 10

  • 4

  • 5

  • 3

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 3,695 số thí sinh
  • 3.62 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 12

  • 32

  • 79

  • 105

  • 175

  • 278

  • 311

  • 329

  • 377

  • 359

  • 333

  • 279

  • 232

  • 194

  • 143

  • 93

  • 81

  • 63

  • 55

  • 37

  • 23

  • 26

  • 17

  • 13

  • 12

  • 10

  • 5

  • 8

  • 6

  • 3

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 3,578 số thí sinh
  • 5.24 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 2

  • 1

  • 7

  • 11

  • 17

  • 33

  • 22

  • 51

  • 69

  • 97

  • 131

  • 184

  • 214

  • 247

  • 271

  • 305

  • 294

  • 287

  • 257

  • 245

  • 218

  • 171

  • 135

  • 122

  • 59

  • 33

  • 31

  • 25

  • 17

  • 7

  • 8

  • 2

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

GDCD

  • 3,286 số thí sinh
  • 6.76 trung bình
  • 6.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 3 9.75 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 2

  • 2

  • 9

  • 9

  • 18

  • 9

  • 23

  • 36

  • 45

  • 70

  • 81

  • 96

  • 127

  • 159

  • 188

  • 243

  • 266

  • 291

  • 293

  • 289

  • 245

  • 237

  • 178

  • 145

  • 92

  • 57

  • 41

  • 23

  • 6

  • 3

  • 0

Tiếng Anh

  • 4,799 số thí sinh
  • 3.58 trung bình
  • 3.4 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 5

  • 9

  • 26

  • 61

  • 98

  • 169

  • 259

  • 277

  • 359

  • 376

  • 379

  • 346

  • 336

  • 290

  • 246

  • 232

  • 226

  • 164

  • 148

  • 112

  • 100

  • 80

  • 74

  • 63

  • 59

  • 46

  • 31

  • 42

  • 30

  • 22

  • 24

  • 22

  • 12

  • 20

  • 14

  • 12

  • 9

  • 2

  • 4

  • 5

  • 0

  • 4

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

Tiếng Nhật

  • 1 số thí sinh
  • 2.8 trung bình
  • 2.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 2.8 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0