M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Phú Thọ

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 15003438 Sở GDĐT Phú Thọ 6 8.57 51.45
2 15000147 Sở GDĐT Phú Thọ 6 8.42 50.5
3 15006106 Sở GDĐT Phú Thọ 6 8.39 50.35
4 15006974 Sở GDĐT Phú Thọ 6 8.33 50
4 15000316 Sở GDĐT Phú Thọ 6 8.33 49.95
6 15005836 Sở GDĐT Phú Thọ 6 8.23 49.4
7 15012474 Sở GDĐT Phú Thọ 6 8.11 48.65
8 15012499 Sở GDĐT Phú Thọ 6 8.08 48.45
9 15000272 Sở GDĐT Phú Thọ 6 8.02 48.15
10 15006083 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.99 47.95
11 15000165 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.98 47.9
12 15000264 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.96 47.75
13 15012405 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.92 47.55
14 15012247 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.91 47.45
14 15000335 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.91 47.45
16 15007897 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.89 47.35
17 15005008 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.88 47.25
17 15000300 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.88 47.3
17 15012498 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.88 47.3
17 15006538 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.88 47.25
21 15005831 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.87 47.2
22 15000050 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.86 47.15
22 15005904 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.86 47.15
24 15006419 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.83 47
25 15006349 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.81 46.85
26 15012618 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.8 46.8
26 15010788 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.8 46.8
26 15006847 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.8 46.8
29 15003503 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.79 46.75
29 15004064 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.79 46.75
31 15001307 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.77 46.6
31 15002688 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.77 46.6
31 15009085 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.77 46.6
34 15000354 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.76 46.55
35 15012215 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.75 46.5
35 15007884 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.75 46.5
37 15009125 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.74 46.45
38 15007711 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.72 46.3
38 15000385 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.72 46.35
38 15012526 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.72 46.3
38 15007816 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.72 46.3
42 15012371 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.71 46.25
42 15000614 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.71 46.25
44 15000447 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.69 46.15
44 15007708 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.69 46.15
44 15000244 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.69 46.15
47 15000032 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.68 46.1
47 15000249 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.68 46.1
49 15012492 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.66 45.95
50 15005824 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.64 45.85
51 15006870 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.63 45.8
52 15007741 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.62 45.7
52 15006414 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.62 45.7
52 15009581 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.62 45.75
52 15012210 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.62 45.75
56 15012275 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.61 45.65
57 15012396 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.6 45.6
58 15012706 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.59 45.55
58 15002254 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.59 45.55
58 15012565 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.59 45.55
61 15012494 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.58 45.5
61 15012996 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.58 45.5
61 15000598 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.58 45.5
64 15003739 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.57 45.4
64 15011319 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.57 45.4
64 15010022 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.57 45.4
64 15009166 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.57 45.45
68 15000561 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.55 45.3
68 15000376 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.55 45.3
68 15006209 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.55 45.3
71 15010644 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.54 45.25
71 15010698 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.54 45.25
71 15000405 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.54 45.25
74 15012561 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.53 45.2
74 15007552 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.53 45.2
74 15000329 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.53 45.2
77 15006388 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.51 45.05
78 15012356 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.49 44.95
78 15006361 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.49 44.95
78 15007150 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.49 44.95
78 15006492 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.49 44.95
78 15000197 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.49 44.95
83 15003468 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.48 44.85
83 15005933 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.48 44.9
83 15008521 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.48 44.9
83 15000190 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.48 44.85
87 15007102 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.47 44.8
87 15002832 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.47 44.8
87 15003607 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.47 44.8
87 15007614 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.47 44.85
87 15000407 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.47 44.8
87 15003618 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.47 44.8
93 15000363 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.46 44.75
93 15010941 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.46 44.75
93 15013185 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.46 44.75
93 15007488 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.46 44.75
93 15000007 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.46 44.75
98 15006781 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.45 44.7
98 15000053 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.45 44.7
100 15006208 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.44 44.65
100 15007147 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.44 44.65
100 15000271 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.44 44.65
100 15003803 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.44 44.65
100 15010089 Sở GDĐT Phú Thọ 6 7.44 44.65

Toán

  • 14K số thí sinh
  • 4.69 trung bình
  • 4.6 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 4.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 2

  • 13

  • 30

  • 54

  • 93

  • 145

  • 229

  • 250

  • 339

  • 411

  • 460

  • 522

  • 535

  • 576

  • 649

  • 659

  • 626

  • 711

  • 672

  • 673

  • 654

  • 652

  • 595

  • 606

  • 549

  • 497

  • 467

  • 394

  • 338

  • 314

  • 233

  • 178

  • 135

  • 104

  • 94

  • 57

  • 43

  • 17

  • 17

  • 10

  • 11

  • 9

  • 2

  • 2

  • 1

  • 1

Ngữ văn

  • 14K số thí sinh
  • 5.77 trung bình
  • 6 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 3

  • 8

  • 13

  • 25

  • 53

  • 50

  • 108

  • 142

  • 215

  • 230

  • 341

  • 331

  • 462

  • 385

  • 527

  • 471

  • 776

  • 691

  • 966

  • 811

  • 1,161

  • 840

  • 977

  • 685

  • 843

  • 556

  • 608

  • 345

  • 419

  • 211

  • 171

  • 53

  • 22

  • 6

  • 3

  • 1

  • 0

Vật lí

  • 3,187 số thí sinh
  • 5.08 trung bình
  • 5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 5

  • 4

  • 7

  • 24

  • 41

  • 70

  • 86

  • 95

  • 135

  • 128

  • 121

  • 125

  • 164

  • 165

  • 143

  • 151

  • 168

  • 173

  • 154

  • 151

  • 145

  • 126

  • 126

  • 123

  • 122

  • 99

  • 100

  • 76

  • 72

  • 44

  • 26

  • 10

  • 4

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 3,226 số thí sinh
  • 5.15 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 4

  • 9

  • 17

  • 26

  • 35

  • 57

  • 69

  • 93

  • 111

  • 135

  • 122

  • 143

  • 146

  • 145

  • 159

  • 173

  • 159

  • 146

  • 166

  • 180

  • 140

  • 147

  • 158

  • 115

  • 115

  • 107

  • 95

  • 73

  • 56

  • 51

  • 32

  • 18

  • 12

  • 7

  • 1

  • 1

  • 1

Sinh học

  • 3,156 số thí sinh
  • 4.7 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 7

  • 12

  • 29

  • 48

  • 73

  • 79

  • 105

  • 131

  • 198

  • 213

  • 231

  • 218

  • 261

  • 229

  • 216

  • 203

  • 179

  • 144

  • 115

  • 105

  • 75

  • 64

  • 53

  • 63

  • 23

  • 31

  • 23

  • 15

  • 7

  • 1

  • 1

  • 3

  • 0

  • 1

  • 0

Lịch sử

  • 11K số thí sinh
  • 3.96 trung bình
  • 3.75 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 6 9.5 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 10

  • 27

  • 68

  • 128

  • 231

  • 376

  • 560

  • 653

  • 845

  • 974

  • 931

  • 874

  • 877

  • 769

  • 643

  • 523

  • 430

  • 340

  • 274

  • 236

  • 170

  • 144

  • 96

  • 88

  • 79

  • 67

  • 61

  • 51

  • 42

  • 28

  • 28

  • 21

  • 7

  • 8

  • 6

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 10K số thí sinh
  • 5.75 trung bình
  • 5.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 6 10 điểm
  • 5.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 6

  • 11

  • 15

  • 31

  • 47

  • 81

  • 104

  • 166

  • 234

  • 322

  • 437

  • 582

  • 616

  • 732

  • 799

  • 810

  • 841

  • 776

  • 699

  • 659

  • 565

  • 428

  • 328

  • 303

  • 237

  • 177

  • 167

  • 106

  • 62

  • 58

  • 43

  • 22

  • 6

  • 6

GDCD

  • 9,255 số thí sinh
  • 7.51 trung bình
  • 7.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 17 10 điểm
  • 7.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 1

  • 6

  • 3

  • 9

  • 11

  • 19

  • 16

  • 30

  • 56

  • 68

  • 98

  • 117

  • 167

  • 212

  • 303

  • 376

  • 457

  • 559

  • 660

  • 701

  • 780

  • 800

  • 791

  • 787

  • 653

  • 548

  • 438

  • 319

  • 182

  • 68

  • 17

Tiếng Anh

  • 11K số thí sinh
  • 3.74 trung bình
  • 3.4 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 4

  • 13

  • 31

  • 56

  • 99

  • 191

  • 299

  • 437

  • 583

  • 761

  • 781

  • 924

  • 828

  • 837

  • 745

  • 654

  • 534

  • 501

  • 415

  • 324

  • 229

  • 234

  • 194

  • 174

  • 145

  • 149

  • 137

  • 112

  • 82

  • 66

  • 78

  • 70

  • 52

  • 50

  • 47

  • 47

  • 49

  • 35

  • 33

  • 32

  • 24

  • 17

  • 10

  • 13

  • 9

  • 4

  • 2

Tiếng Pháp

  • 16 số thí sinh
  • 8.7 trung bình
  • 8.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 1

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 2

  • 0

  • 1

  • 2

Tiếng Nhật

  • 1 số thí sinh
  • 8 trung bình
  • 8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8 điểm
  • 8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 1 số thí sinh
  • 5 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 5 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0