M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Phú Yên

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 39008940 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.73 46.4
2 39008937 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.7 46.2
3 39001421 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.68 46.05
3 39001128 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.68 46.05
5 39009687 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.64 45.85
5 39008508 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.64 45.85
7 39008300 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.62 45.7
8 39008444 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.6 45.6
9 39001355 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.53 45.2
9 39000029 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.53 45.2
11 39007210 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.52 45.1
11 39009934 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.52 45.15
13 39009144 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.43 44.6
14 39009135 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.41 44.45
15 39009651 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.4 44.4
16 39007459 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.36 44.15
16 39009014 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.36 44.15
18 39001665 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.33 44
19 39004273 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.31 43.85
20 39003161 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.3 43.8
20 39008898 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.3 43.8
22 39002405 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.29 43.75
23 39007033 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.28 43.7
24 39009121 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.27 43.6
24 39007024 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.27 43.6
26 39002232 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.25 43.5
27 39008306 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.2 43.2
28 39001453 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.18 43.1
28 39000540 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.18 43.1
30 39006266 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.16 42.95
31 39005810 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.15 42.9
31 39007684 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.15 42.9
33 39008908 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.14 42.85
34 39001801 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.13 42.8
35 39001535 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.12 42.75
35 39008453 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.12 42.7
35 39000835 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.12 42.7
38 39008408 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.11 42.65
39 39007810 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.1 42.6
40 39008369 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.09 42.55
40 39008262 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.09 42.55
42 39004437 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.06 42.35
42 39000292 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.06 42.35
44 39002898 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.05 42.3
44 39000716 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.05 42.3
46 39002812 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.04 42.25
47 39007906 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.02 42.1
47 39005730 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.02 42.15
47 39001821 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.02 42.15
50 39003008 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.01 42.05
50 39009141 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.01 42.05
50 39004429 Sở GDĐT Phú Yên 6 7.01 42.05
53 39008037 Sở GDĐT Phú Yên 6 7 42
53 39008490 Sở GDĐT Phú Yên 6 7 42
53 39000606 Sở GDĐT Phú Yên 6 7 42
53 39008952 Sở GDĐT Phú Yên 6 7 42
57 39009901 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.98 41.85
57 39005641 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.98 41.9
57 39008510 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.98 41.85
57 39001124 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.98 41.9
57 39005900 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.98 41.9
62 39009936 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.97 41.85
62 39008831 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.97 41.8
64 39008210 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.95 41.7
65 39002725 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.94 41.65
66 39009087 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.93 41.6
66 39004197 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.93 41.55
66 39002404 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.93 41.55
69 39004679 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.92 41.5
69 39005690 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.92 41.55
71 39004548 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.91 41.45
71 39001597 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.91 41.45
71 39008356 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.91 41.45
74 39000944 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.89 41.35
75 39008274 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.88 41.25
75 39007238 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.88 41.3
75 39007893 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.88 41.25
78 39000201 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.87 41.2
78 39004272 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.87 41.2
78 39005272 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.87 41.2
78 39000318 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.87 41.2
82 39008649 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.86 41.15
82 39001403 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.86 41.15
82 39000359 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.86 41.15
85 39002094 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.85 41.1
85 39007837 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.85 41.1
85 39007276 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.85 41.1
88 39001638 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.84 41.05
88 39007698 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.84 41.05
88 39009649 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.84 41.05
88 39005390 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.84 41.05
88 39009106 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.84 41.05
93 39004385 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.82 40.9
93 39002433 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.82 40.95
93 39007663 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.82 40.9
93 39005687 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.82 40.9
93 39007419 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.82 40.9
98 39007496 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.8 40.8
98 39007470 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.8 40.8
98 39007672 Sở GDĐT Phú Yên 6 6.8 40.8

Toán

  • 11K số thí sinh
  • 4.77 trung bình
  • 4.8 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 9.2 điểm
  • 4.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 4

  • 15

  • 18

  • 37

  • 66

  • 102

  • 129

  • 184

  • 220

  • 267

  • 320

  • 369

  • 404

  • 416

  • 464

  • 517

  • 532

  • 538

  • 522

  • 556

  • 544

  • 534

  • 522

  • 522

  • 484

  • 461

  • 426

  • 349

  • 303

  • 223

  • 157

  • 142

  • 105

  • 80

  • 55

  • 33

  • 28

  • 16

  • 15

  • 5

  • 2

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 11K số thí sinh
  • 5.05 trung bình
  • 5 trung vị
  • 9 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 1

  • 5

  • 2

  • 0

  • 13

  • 25

  • 33

  • 81

  • 105

  • 196

  • 195

  • 307

  • 308

  • 416

  • 417

  • 539

  • 537

  • 665

  • 613

  • 888

  • 760

  • 792

  • 668

  • 757

  • 508

  • 505

  • 324

  • 305

  • 200

  • 163

  • 106

  • 82

  • 35

  • 18

  • 5

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 6,086 số thí sinh
  • 4.38 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 11

  • 23

  • 51

  • 92

  • 141

  • 196

  • 222

  • 378

  • 352

  • 391

  • 373

  • 340

  • 349

  • 317

  • 344

  • 290

  • 294

  • 287

  • 240

  • 245

  • 222

  • 163

  • 175

  • 123

  • 132

  • 107

  • 82

  • 59

  • 34

  • 28

  • 14

  • 6

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 6,096 số thí sinh
  • 4.43 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 6

  • 24

  • 48

  • 82

  • 154

  • 208

  • 246

  • 318

  • 351

  • 386

  • 365

  • 321

  • 324

  • 319

  • 275

  • 313

  • 287

  • 328

  • 262

  • 231

  • 230

  • 224

  • 217

  • 151

  • 133

  • 87

  • 70

  • 43

  • 30

  • 21

  • 18

  • 9

  • 6

  • 2

  • 2

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 6,020 số thí sinh
  • 4.27 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 3.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 6

  • 10

  • 34

  • 50

  • 106

  • 180

  • 245

  • 356

  • 419

  • 496

  • 536

  • 517

  • 531

  • 493

  • 404

  • 347

  • 273

  • 240

  • 182

  • 133

  • 99

  • 90

  • 67

  • 47

  • 57

  • 30

  • 32

  • 13

  • 12

  • 6

  • 5

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 6,648 số thí sinh
  • 3.66 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 4 8.75 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 7

  • 28

  • 50

  • 95

  • 210

  • 298

  • 449

  • 550

  • 624

  • 648

  • 645

  • 596

  • 495

  • 458

  • 334

  • 264

  • 223

  • 164

  • 118

  • 95

  • 57

  • 47

  • 43

  • 36

  • 26

  • 23

  • 16

  • 14

  • 17

  • 8

  • 6

  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 6,644 số thí sinh
  • 5.31 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 4 9.25 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 7

  • 12

  • 35

  • 52

  • 62

  • 86

  • 133

  • 149

  • 250

  • 261

  • 357

  • 412

  • 494

  • 542

  • 580

  • 585

  • 539

  • 474

  • 396

  • 322

  • 255

  • 217

  • 135

  • 114

  • 54

  • 44

  • 33

  • 18

  • 13

  • 4

  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

GDCD

  • 6,410 số thí sinh
  • 6.75 trung bình
  • 6.75 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 5 9.75 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 3

  • 5

  • 3

  • 14

  • 14

  • 33

  • 29

  • 48

  • 55

  • 91

  • 130

  • 182

  • 230

  • 269

  • 346

  • 351

  • 410

  • 484

  • 549

  • 585

  • 550

  • 501

  • 446

  • 333

  • 271

  • 212

  • 130

  • 74

  • 42

  • 13

  • 5

  • 0

Tiếng Anh

  • 9,326 số thí sinh
  • 3.61 trung bình
  • 3.4 trung vị
  • 7 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 3.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 6

  • 20

  • 33

  • 53

  • 104

  • 180

  • 285

  • 438

  • 553

  • 690

  • 746

  • 677

  • 769

  • 629

  • 633

  • 555

  • 416

  • 370

  • 334

  • 270

  • 200

  • 178

  • 150

  • 131

  • 115

  • 102

  • 100

  • 89

  • 71

  • 49

  • 63

  • 57

  • 42

  • 45

  • 23

  • 32

  • 23

  • 19

  • 14

  • 19

  • 17

  • 11

  • 8

  • 4

  • 1

  • 1

  • 0

Tiếng Nhật

  • 1 số thí sinh
  • 3 trung bình
  • 3 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 3 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0