M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Quảng Bình

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 31008197 Sở GDĐT Quảng Bình 6 8.37 50.2
2 31003223 Sở GDĐT Quảng Bình 6 8.09 48.55
3 31007295 Sở GDĐT Quảng Bình 6 8.02 48.15
4 31007906 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.87 47.2
5 31009156 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.68 46.1
6 31009479 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.64 45.85
7 31009403 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.56 45.35
8 31001039 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.55 45.3
9 31007093 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.53 45.15
10 31004374 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.52 45.1
11 31009065 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.43 44.55
12 31001572 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.41 44.45
13 31009062 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.4 44.4
14 31008699 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.33 44
15 31006012 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.32 43.9
16 31009301 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.29 43.75
17 31004349 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.28 43.7
17 31002015 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.28 43.65
17 31000264 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.28 43.7
20 31009129 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.27 43.6
20 31009489 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.27 43.6
22 31002758 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.26 43.55
23 31005343 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.25 43.5
24 31009510 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.24 43.45
25 31000527 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.23 43.4
26 31005290 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.22 43.3
26 31002910 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.22 43.3
28 31002747 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.2 43.2
28 31005131 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.2 43.2
30 31005220 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.18 43.1
30 31000649 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.18 43.05
32 31002987 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.17 43
33 31009151 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.14 42.85
34 31000253 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.12 42.7
34 31009148 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.12 42.7
36 31007108 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.11 42.65
36 31000165 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.11 42.65
38 31009340 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.1 42.6
38 31007738 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.1 42.6
40 31002121 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.09 42.55
40 31009250 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.09 42.55
42 31008474 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.08 42.45
42 31005360 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.08 42.45
44 31009096 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.07 42.4
45 31000259 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.06 42.35
46 31009394 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.03 42.2
46 31007917 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.03 42.2
48 31007910 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.02 42.1
48 31009108 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.02 42.1
48 31004139 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7.02 42.15
51 31009343 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7 42
51 31005210 Sở GDĐT Quảng Bình 6 7 42
53 31009265 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.99 41.95
53 31008013 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.99 41.95
53 31005205 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.99 41.95
56 31006674 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.97 41.8
56 31009027 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.97 41.8
58 31006361 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.95 41.7
59 31006212 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.94 41.65
59 31009438 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.94 41.65
61 31009268 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.93 41.6
61 31009257 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.93 41.6
63 31009539 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.92 41.5
64 31009345 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.91 41.45
64 31000288 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.91 41.45
64 31001842 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.91 41.45
67 31004322 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.9 41.4
68 31009371 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.88 41.25
68 31002808 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.88 41.3
68 31009514 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.88 41.3
71 31003479 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.86 41.15
71 31009035 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.86 41.15
73 31009528 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.85 41.1
74 31008636 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.83 41
74 31005580 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.83 41
76 31000232 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.82 40.9
77 31009323 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.81 40.85
77 31003322 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.81 40.85
77 31006669 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.81 40.85
80 31009373 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.8 40.8
80 31006840 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.8 40.8
80 31009177 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.8 40.8
83 31003358 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.79 40.75
84 31005808 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.78 40.65
84 31000112 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.78 40.7
84 31001826 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.78 40.7
84 31009286 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.78 40.65
84 31008030 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.78 40.7
84 31009023 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.78 40.7
84 31002716 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.78 40.7
84 31008385 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.78 40.7
84 31001167 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.78 40.65
93 31003083 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.77 40.6
93 31009041 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.77 40.6
93 31002795 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.77 40.6
93 31009186 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.77 40.6
93 31002315 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.77 40.6
98 31002162 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.76 40.55
98 31007973 Sở GDĐT Quảng Bình 9 6.76 60.85
100 31009365 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.75 40.5
100 31009272 Sở GDĐT Quảng Bình 6 6.75 40.5

Toán

  • 9,546 số thí sinh
  • 4.3 trung bình
  • 4.2 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 3 8.8 điểm
  • 3.4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 2

  • 11

  • 15

  • 34

  • 66

  • 99

  • 180

  • 206

  • 321

  • 363

  • 431

  • 440

  • 465

  • 514

  • 471

  • 505

  • 470

  • 458

  • 465

  • 413

  • 409

  • 404

  • 368

  • 363

  • 313

  • 332

  • 260

  • 247

  • 214

  • 174

  • 138

  • 97

  • 79

  • 68

  • 44

  • 35

  • 31

  • 19

  • 10

  • 6

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 9,425 số thí sinh
  • 5.21 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 10

  • 14

  • 21

  • 43

  • 65

  • 122

  • 165

  • 249

  • 257

  • 362

  • 350

  • 458

  • 442

  • 584

  • 520

  • 674

  • 645

  • 663

  • 672

  • 686

  • 533

  • 483

  • 356

  • 308

  • 263

  • 216

  • 112

  • 85

  • 38

  • 28

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 2,913 số thí sinh
  • 4.38 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.5 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 11

  • 31

  • 44

  • 82

  • 104

  • 142

  • 155

  • 200

  • 180

  • 179

  • 158

  • 163

  • 148

  • 125

  • 119

  • 128

  • 117

  • 110

  • 105

  • 100

  • 84

  • 94

  • 73

  • 73

  • 55

  • 47

  • 34

  • 22

  • 11

  • 8

  • 4

  • 3

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 2,970 số thí sinh
  • 4.35 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 2.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 4

  • 16

  • 28

  • 44

  • 66

  • 107

  • 123

  • 193

  • 161

  • 191

  • 175

  • 152

  • 165

  • 184

  • 161

  • 153

  • 124

  • 140

  • 120

  • 116

  • 96

  • 85

  • 82

  • 75

  • 55

  • 48

  • 36

  • 28

  • 23

  • 6

  • 5

  • 2

  • 1

  • 2

  • 1

  • 1

  • 0

Sinh học

  • 2,892 số thí sinh
  • 4.24 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 8.5 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 4

  • 8

  • 18

  • 26

  • 51

  • 92

  • 124

  • 170

  • 209

  • 247

  • 228

  • 223

  • 276

  • 233

  • 203

  • 176

  • 137

  • 113

  • 84

  • 72

  • 41

  • 32

  • 31

  • 27

  • 21

  • 23

  • 13

  • 4

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 7,576 số thí sinh
  • 3.69 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 16

  • 22

  • 63

  • 114

  • 243

  • 377

  • 529

  • 635

  • 713

  • 760

  • 694

  • 629

  • 543

  • 461

  • 378

  • 321

  • 212

  • 169

  • 141

  • 96

  • 97

  • 73

  • 61

  • 36

  • 25

  • 37

  • 21

  • 27

  • 23

  • 17

  • 18

  • 9

  • 6

  • 4

  • 2

  • 1

  • 1

Địa lí

  • 7,478 số thí sinh
  • 5.4 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 4

  • 3

  • 7

  • 15

  • 28

  • 40

  • 65

  • 98

  • 152

  • 194

  • 280

  • 329

  • 379

  • 453

  • 513

  • 589

  • 616

  • 561

  • 563

  • 519

  • 441

  • 377

  • 312

  • 240

  • 182

  • 151

  • 108

  • 84

  • 62

  • 35

  • 33

  • 21

  • 10

  • 9

  • 1

  • 1

GDCD

  • 7,284 số thí sinh
  • 6.8 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 4 10 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 4

  • 3

  • 10

  • 9

  • 18

  • 35

  • 40

  • 58

  • 50

  • 95

  • 125

  • 133

  • 181

  • 282

  • 270

  • 334

  • 380

  • 426

  • 500

  • 573

  • 576

  • 570

  • 572

  • 474

  • 434

  • 374

  • 299

  • 207

  • 128

  • 69

  • 39

  • 8

  • 4

Tiếng Anh

  • 8,282 số thí sinh
  • 3.33 trung bình
  • 3 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 1 9.6 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 3

  • 3

  • 23

  • 33

  • 63

  • 141

  • 222

  • 357

  • 535

  • 572

  • 711

  • 732

  • 775

  • 697

  • 609

  • 482

  • 382

  • 352

  • 276

  • 209

  • 201

  • 122

  • 92

  • 88

  • 67

  • 61

  • 72

  • 51

  • 61

  • 42

  • 40

  • 32

  • 25

  • 27

  • 20

  • 19

  • 21

  • 15

  • 11

  • 10

  • 10

  • 4

  • 6

  • 6

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 1 số thí sinh
  • 6.2 trung bình
  • 6.2 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 6.2 điểm
  • 6.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0