M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Quảng Nam

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 34009748 Sở GDĐT Quảng Nam 6 8.12 48.75
2 34009835 Sở GDĐT Quảng Nam 6 8.04 48.25
3 34009891 Sở GDĐT Quảng Nam 6 8.02 48.1
4 34009946 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.91 47.45
5 34011198 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.88 47.25
6 34004385 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.82 46.95
7 34004267 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.81 46.85
8 34004550 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.75 46.5
9 34009840 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.72 46.3
10 34004042 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.71 46.25
11 34002225 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.62 45.7
12 34005122 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.6 45.6
12 34012095 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.6 45.6
12 34011462 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.6 45.6
12 34009708 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.6 45.6
16 34004126 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.59 45.55
16 34009909 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.59 45.55
18 34014624 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.58 45.45
19 34009937 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.57 45.45
20 34009855 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.54 45.25
21 34003866 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.53 45.15
21 34005144 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.53 45.2
23 34009774 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.52 45.15
23 34009817 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.52 45.1
25 34012603 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.48 44.85
25 34004100 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.48 44.85
27 34009786 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.47 44.8
28 34004138 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.46 44.75
29 34009812 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.45 44.7
30 34009914 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.44 44.65
31 34005123 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.43 44.6
31 34003554 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.43 44.6
33 34009758 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.42 44.5
33 34009728 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.42 44.5
33 34012333 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.42 44.5
33 34001125 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.42 44.55
37 34004471 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.41 44.45
38 34004219 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.38 44.25
38 34004055 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.38 44.3
38 34006002 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.38 44.25
38 34001011 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.38 44.3
42 34009809 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.37 44.2
43 34004199 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.36 44.15
43 34001813 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.36 44.15
45 34008161 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.35 44.1
45 34009838 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.35 44.1
47 34003063 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.34 44.05
47 34004043 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.34 44.05
49 34004131 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.33 44
50 34004064 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.32 43.9
50 34004027 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.32 43.95
50 34006728 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.32 43.9
53 34013558 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.31 43.85
54 34004262 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.3 43.8
55 34009744 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.29 43.75
56 34009721 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.28 43.65
56 34009742 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.28 43.7
56 34015593 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.28 43.65
56 34009892 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.28 43.7
60 34004241 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.27 43.6
60 34009901 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.27 43.6
62 34005493 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.24 43.45
62 34009737 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.24 43.45
64 34004172 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.23 43.4
64 34013964 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.23 43.4
64 34009853 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.23 43.4
67 34009956 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.22 43.3
67 34016779 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.22 43.35
67 34005786 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.22 43.3
67 34004016 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.22 43.35
67 34014503 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.22 43.35
72 34005526 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.21 43.25
72 34009844 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.21 43.25
74 34009868 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.2 43.2
75 34009695 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.19 43.15
76 34009896 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.18 43.05
76 34009756 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.18 43.05
76 34016350 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.18 43.1
76 34005772 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.18 43.1
76 34004123 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.18 43.1
76 34004182 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.18 43.05
82 34004082 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.17 43
82 34002114 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.17 43
84 34002209 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.16 42.95
84 34001482 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.16 42.95
84 34014184 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.16 42.95
84 34009916 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.16 42.95
88 34009379 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.15 42.9
88 34009227 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.15 42.9
90 34009746 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.14 42.85
90 34009898 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.14 42.85
90 34008827 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.14 42.85
93 34004225 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.13 42.8
93 34004250 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.13 42.8
95 34004154 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.12 42.7
95 34001157 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.12 42.75
95 34004340 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.12 42.75
95 34009886 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.12 42.7
99 34009850 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.11 42.65
99 34004213 Sở GDĐT Quảng Nam 6 7.11 42.65

Toán

  • 17K số thí sinh
  • 4.78 trung bình
  • 4.8 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 2 9 điểm
  • 5.4 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 5

  • 14

  • 40

  • 81

  • 106

  • 191

  • 265

  • 328

  • 396

  • 507

  • 511

  • 636

  • 629

  • 711

  • 784

  • 736

  • 805

  • 803

  • 795

  • 822

  • 803

  • 809

  • 852

  • 822

  • 809

  • 771

  • 674

  • 597

  • 495

  • 409

  • 356

  • 240

  • 210

  • 144

  • 117

  • 77

  • 52

  • 34

  • 19

  • 3

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 17K số thí sinh
  • 5.17 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 15 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 1

  • 3

  • 9

  • 10

  • 39

  • 66

  • 83

  • 165

  • 167

  • 277

  • 288

  • 504

  • 443

  • 745

  • 571

  • 892

  • 725

  • 1,097

  • 835

  • 1,455

  • 940

  • 1,321

  • 893

  • 1,272

  • 792

  • 913

  • 560

  • 661

  • 335

  • 392

  • 211

  • 228

  • 96

  • 123

  • 53

  • 40

  • 19

  • 6

  • 1

  • 0

Vật lí

  • 8,545 số thí sinh
  • 4.64 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 4

  • 12

  • 32

  • 56

  • 113

  • 176

  • 250

  • 333

  • 398

  • 421

  • 454

  • 432

  • 396

  • 438

  • 436

  • 401

  • 426

  • 430

  • 390

  • 410

  • 389

  • 349

  • 350

  • 310

  • 278

  • 239

  • 174

  • 166

  • 101

  • 91

  • 55

  • 22

  • 8

  • 3

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 8,570 số thí sinh
  • 4.54 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 4

  • 10

  • 26

  • 46

  • 124

  • 183

  • 264

  • 326

  • 423

  • 449

  • 450

  • 497

  • 488

  • 449

  • 461

  • 445

  • 426

  • 377

  • 407

  • 371

  • 412

  • 355

  • 340

  • 294

  • 244

  • 179

  • 151

  • 140

  • 92

  • 54

  • 35

  • 28

  • 16

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 8,431 số thí sinh
  • 4.29 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 8

  • 25

  • 40

  • 107

  • 156

  • 249

  • 327

  • 465

  • 595

  • 677

  • 744

  • 717

  • 748

  • 672

  • 557

  • 491

  • 401

  • 337

  • 237

  • 181

  • 138

  • 113

  • 86

  • 80

  • 74

  • 63

  • 43

  • 42

  • 23

  • 11

  • 14

  • 6

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 12K số thí sinh
  • 3.67 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 1

  • 0

  • 4

  • 10

  • 34

  • 86

  • 191

  • 359

  • 514

  • 829

  • 1,010

  • 1,177

  • 1,250

  • 1,184

  • 1,015

  • 947

  • 771

  • 670

  • 497

  • 390

  • 295

  • 214

  • 164

  • 111

  • 98

  • 72

  • 67

  • 54

  • 43

  • 29

  • 16

  • 28

  • 13

  • 20

  • 4

  • 2

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

Địa lí

  • 12K số thí sinh
  • 5.23 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 3

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 10

  • 13

  • 28

  • 32

  • 79

  • 110

  • 165

  • 245

  • 328

  • 465

  • 589

  • 777

  • 876

  • 950

  • 1,042

  • 997

  • 1,044

  • 887

  • 822

  • 709

  • 559

  • 431

  • 309

  • 177

  • 154

  • 126

  • 79

  • 43

  • 33

  • 23

  • 20

  • 4

  • 6

  • 1

  • 0

GDCD

  • 12K số thí sinh
  • 6.64 trung bình
  • 6.75 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 6

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 3

  • 11

  • 23

  • 31

  • 39

  • 61

  • 70

  • 104

  • 124

  • 147

  • 213

  • 256

  • 319

  • 417

  • 535

  • 562

  • 705

  • 847

  • 946

  • 962

  • 1,049

  • 1,025

  • 912

  • 771

  • 612

  • 490

  • 330

  • 220

  • 119

  • 51

  • 23

  • 9

  • 1

Tiếng Anh

  • 15K số thí sinh
  • 3.53 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 14 < 1 điểm
  • 4 9.6 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 5

  • 9

  • 29

  • 57

  • 134

  • 231

  • 360

  • 558

  • 829

  • 996

  • 1,138

  • 1,253

  • 1,245

  • 1,142

  • 1,139

  • 960

  • 775

  • 681

  • 586

  • 443

  • 373

  • 310

  • 273

  • 252

  • 207

  • 175

  • 180

  • 162

  • 121

  • 118

  • 98

  • 102

  • 93

  • 72

  • 72

  • 40

  • 46

  • 44

  • 31

  • 24

  • 19

  • 21

  • 10

  • 3

  • 0

  • 4

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 2 số thí sinh
  • 5.1 trung bình
  • 3.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 6.4 điểm
  • 3.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 1 số thí sinh
  • 5.8 trung bình
  • 5.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 5.8 điểm
  • 5.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0