M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Quảng Ngãi

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 35003811 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 8.06 48.35
2 35004059 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.91 47.45
3 35002880 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.77 46.6
4 35004054 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.69 46.15
5 35003733 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.67 46
6 35004534 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.66 45.95
7 35004034 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.61 45.65
8 35004524 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.59 45.55
9 35005825 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.58 45.5
10 35002729 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.55 45.3
11 35002033 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.5 45
12 35001085 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.48 44.9
13 35008146 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.47 44.8
14 35002719 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.44 44.65
14 35004170 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.44 44.65
14 35004044 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.44 44.65
17 35004158 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.42 44.55
17 35003852 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.42 44.55
19 35012013 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.41 44.45
19 35004663 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.41 44.45
21 35002608 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.4 44.4
21 35004043 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.4 44.4
23 35002436 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.39 44.35
24 35002504 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.38 44.3
24 35000140 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.38 44.3
26 35000032 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.32 43.95
26 35000463 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.32 43.9
26 35006704 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.32 43.95
29 35007256 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.31 43.85
29 35004243 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.31 43.85
31 35009601 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.3 43.8
32 35004225 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.29 43.75
33 35004190 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.28 43.7
33 35004262 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.28 43.7
33 35001280 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.28 43.7
33 35009543 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.28 43.65
33 35003909 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.28 43.65
38 35000563 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.26 43.55
38 35009687 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.26 43.55
38 35002518 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.26 43.55
38 35004545 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.26 43.55
42 35006801 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.24 43.45
42 35009009 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.24 43.45
44 35002420 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.23 43.4
45 35004035 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.22 43.35
45 35000269 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.22 43.3
45 35000883 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.22 43.3
45 35006753 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.22 43.3
45 35004003 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.22 43.35
45 35004179 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.22 43.3
45 35004307 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.22 43.3
52 35004108 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.21 43.25
53 35002200 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.2 43.2
53 35006593 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.2 43.2
53 35010535 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.2 43.2
56 35004240 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.19 43.15
57 35001819 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.18 43.1
57 35007258 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.18 43.1
57 35004623 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.18 43.1
57 35004057 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.18 43.1
61 35002483 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.17 43
61 35004230 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.17 43
63 35002815 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.16 42.95
63 35006489 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.16 42.95
65 35004674 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.14 42.85
66 35004971 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.13 42.8
66 35004107 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.13 42.8
68 35008586 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.12 42.75
68 35008494 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.12 42.75
68 35003957 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.12 42.7
71 35003947 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.11 42.65
71 35005694 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.11 42.65
71 35004980 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.11 42.65
74 35003776 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.09 42.55
75 35004255 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.08 42.45
75 35006667 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.08 42.5
75 35004102 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.08 42.45
78 35008599 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.06 42.35
79 35006164 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.05 42.3
79 35004353 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.05 42.3
79 35004258 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.05 42.3
82 35001223 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.04 42.25
82 35002598 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.04 42.25
82 35000798 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.04 42.25
85 35002332 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.03 42.2
86 35004164 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.02 42.15
86 35004994 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.02 42.15
88 35004065 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7.01 42.05
89 35010464 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7 42
89 35003950 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 7 42
91 35003682 Sở GDĐT Quảng Ngãi 9 6.99 62.9
91 35003531 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 6.99 41.95
91 35004251 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 6.99 41.95
94 35003953 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 6.98 41.9
94 35006143 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 6.98 41.9
96 35003925 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 6.97 41.8
96 35004012 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 6.97 41.8
98 35002839 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 6.96 41.75
99 35004494 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 6.95 41.7
99 35004104 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 6.95 41.7
99 35009526 Sở GDĐT Quảng Ngãi 6 6.95 41.7

Toán

  • 13K số thí sinh
  • 4.89 trung bình
  • 5 trung vị
  • 3 < 1 điểm
  • 1 9.4 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 4

  • 20

  • 36

  • 62

  • 102

  • 123

  • 203

  • 251

  • 291

  • 340

  • 334

  • 371

  • 387

  • 440

  • 439

  • 454

  • 509

  • 523

  • 558

  • 601

  • 634

  • 590

  • 629

  • 622

  • 604

  • 590

  • 582

  • 507

  • 430

  • 328

  • 273

  • 225

  • 177

  • 103

  • 97

  • 72

  • 36

  • 25

  • 11

  • 8

  • 3

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 12K số thí sinh
  • 4.79 trung bình
  • 5 trung vị
  • 32 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 3

  • 6

  • 10

  • 13

  • 9

  • 85

  • 94

  • 150

  • 217

  • 194

  • 310

  • 306

  • 490

  • 430

  • 564

  • 524

  • 741

  • 570

  • 793

  • 653

  • 1,003

  • 685

  • 862

  • 564

  • 770

  • 438

  • 521

  • 252

  • 405

  • 196

  • 217

  • 98

  • 130

  • 38

  • 34

  • 6

  • 4

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 6,529 số thí sinh
  • 4.91 trung bình
  • 5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 10

  • 19

  • 44

  • 87

  • 127

  • 139

  • 207

  • 246

  • 252

  • 313

  • 308

  • 369

  • 336

  • 363

  • 406

  • 386

  • 377

  • 370

  • 323

  • 335

  • 311

  • 274

  • 229

  • 184

  • 139

  • 148

  • 84

  • 66

  • 40

  • 20

  • 11

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 6,556 số thí sinh
  • 4.87 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 3 9.5 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 8

  • 13

  • 24

  • 39

  • 83

  • 123

  • 165

  • 202

  • 230

  • 288

  • 315

  • 339

  • 361

  • 391

  • 339

  • 391

  • 363

  • 402

  • 375

  • 355

  • 336

  • 301

  • 228

  • 235

  • 158

  • 132

  • 111

  • 70

  • 61

  • 52

  • 28

  • 17

  • 10

  • 4

  • 3

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 6,423 số thí sinh
  • 4.35 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 5

  • 7

  • 30

  • 52

  • 86

  • 169

  • 236

  • 336

  • 441

  • 484

  • 526

  • 617

  • 557

  • 515

  • 477

  • 415

  • 327

  • 266

  • 221

  • 155

  • 114

  • 89

  • 62

  • 57

  • 45

  • 45

  • 33

  • 17

  • 12

  • 15

  • 8

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 6,785 số thí sinh
  • 3.66 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 3 9.25 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 9

  • 22

  • 58

  • 118

  • 214

  • 358

  • 460

  • 568

  • 637

  • 702

  • 626

  • 599

  • 476

  • 413

  • 319

  • 239

  • 203

  • 156

  • 135

  • 94

  • 92

  • 48

  • 42

  • 40

  • 40

  • 25

  • 29

  • 23

  • 10

  • 11

  • 5

  • 6

  • 3

  • 3

  • 0

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 6,701 số thí sinh
  • 5.12 trung bình
  • 5 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 4 9.25 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 4

  • 0

  • 1

  • 0

  • 3

  • 4

  • 9

  • 17

  • 38

  • 41

  • 68

  • 89

  • 129

  • 189

  • 217

  • 287

  • 352

  • 388

  • 487

  • 496

  • 543

  • 546

  • 524

  • 449

  • 394

  • 322

  • 304

  • 227

  • 188

  • 120

  • 68

  • 56

  • 52

  • 38

  • 26

  • 12

  • 9

  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

GDCD

  • 6,042 số thí sinh
  • 6.55 trung bình
  • 6.75 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 7 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 4

  • 3

  • 12

  • 17

  • 19

  • 54

  • 49

  • 47

  • 81

  • 112

  • 115

  • 145

  • 203

  • 217

  • 269

  • 288

  • 347

  • 436

  • 461

  • 510

  • 512

  • 463

  • 410

  • 355

  • 291

  • 220

  • 171

  • 123

  • 59

  • 22

  • 14

  • 6

  • 1

Tiếng Anh

  • 11K số thí sinh
  • 3.67 trung bình
  • 3.4 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 9.6 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 18

  • 28

  • 75

  • 124

  • 223

  • 332

  • 457

  • 611

  • 723

  • 773

  • 853

  • 786

  • 784

  • 687

  • 602

  • 529

  • 471

  • 313

  • 290

  • 256

  • 244

  • 180

  • 151

  • 160

  • 140

  • 117

  • 132

  • 111

  • 79

  • 72

  • 65

  • 66

  • 46

  • 51

  • 28

  • 33

  • 22

  • 21

  • 22

  • 6

  • 8

  • 4

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0