M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Quảng Ninh

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 17013194 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 8.48 50.85
2 17006642 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 8.39 50.35
3 17005958 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 8.13 48.8
4 17006474 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 8.08 48.5
4 17006776 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 8.08 48.45
4 17006503 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 8.08 48.45
7 17012214 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.98 47.85
8 17006813 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.92 47.5
9 17006181 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.88 47.3
10 17006538 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.85 47.1
11 17006526 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.82 46.95
12 17006896 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.79 46.75
13 17006907 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.78 46.65
14 17006174 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.77 46.6
15 17005349 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.73 46.4
16 17011639 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.7 46.2
17 17005701 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.67 46
18 17006721 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.66 45.95
18 17006800 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.66 45.95
18 17009161 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.66 45.95
21 17011409 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.62 45.75
21 17006120 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.62 45.7
23 17006688 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.58 45.45
24 17006587 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.57 45.4
25 17010466 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.56 45.35
26 17006462 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.55 45.3
27 17008707 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.54 45.25
27 17013195 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.54 45.25
29 17006850 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.53 45.2
30 17005811 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.52 45.15
31 17011558 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.5 45
31 17006811 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.5 45
31 17014100 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.5 45
34 17011786 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.48 44.9
34 17014630 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.48 44.9
36 17006888 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.47 44.8
36 17009247 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.47 44.8
38 17004110 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.46 44.75
39 17011127 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.44 44.65
40 17005482 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.43 44.55
40 17006198 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.43 44.6
42 17006633 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.42 44.55
42 17006326 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.42 44.5
44 17011828 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.4 44.4
44 17005409 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.4 44.4
44 17006009 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.4 44.4
44 17006790 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.4 44.4
48 17006095 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.39 44.35
48 17008020 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.39 44.35
48 17006689 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.39 44.35
51 17006719 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.38 44.25
51 17012247 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.38 44.3
51 17006173 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.38 44.3
51 17006606 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.38 44.25
55 17013536 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.37 44.2
56 17006583 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.36 44.15
57 17005387 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.35 44.1
58 17006535 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.34 44.05
59 17003166 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.33 44
59 17011782 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.33 44
59 17003913 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.33 44
62 17006286 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.32 43.95
63 17000703 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.31 43.85
64 17006861 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.3 43.8
64 17007766 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.3 43.8
64 17006519 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.3 43.8
67 17004379 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.29 43.75
67 17006283 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.29 43.75
69 17007992 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.28 43.65
69 17006518 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.28 43.65
69 17010979 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.28 43.7
69 17013128 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.28 43.65
69 17005561 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.28 43.65
69 17011758 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.28 43.65
75 17004240 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.26 43.55
76 17006656 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.24 43.45
76 17006363 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.24 43.45
76 17008893 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.24 43.45
76 17007366 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.24 43.45
80 17005301 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.23 43.4
81 17009062 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.22 43.35
81 17006511 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.22 43.35
81 17005057 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.22 43.3
81 17006809 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.22 43.3
81 17005341 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.22 43.3
81 17006353 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.22 43.35
81 17006255 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.22 43.3
81 17006339 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.22 43.35
89 17014535 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.21 43.25
89 17010679 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.21 43.25
89 17007126 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.21 43.25
92 17003489 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.19 43.15
92 17001180 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.19 43.15
94 17010597 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.18 43.1
94 17003771 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.18 43.05
94 17008585 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.18 43.05
94 17008051 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.18 43.1
94 17003580 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.18 43.05
94 17006707 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.18 43.05
100 17003505 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.17 43
100 17005819 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.17 43
100 17006596 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.17 43
100 17013963 Sở GDĐT Quảng Ninh 6 7.17 43

Toán

  • 15K số thí sinh
  • 4.42 trung bình
  • 4.4 trung vị
  • 13 < 1 điểm
  • 4 9.2 điểm
  • 3.6 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 11

  • 17

  • 28

  • 63

  • 104

  • 174

  • 267

  • 380

  • 478

  • 548

  • 608

  • 613

  • 605

  • 627

  • 676

  • 626

  • 651

  • 615

  • 624

  • 643

  • 671

  • 641

  • 622

  • 602

  • 554

  • 563

  • 528

  • 420

  • 332

  • 302

  • 259

  • 203

  • 176

  • 113

  • 108

  • 76

  • 47

  • 43

  • 16

  • 7

  • 2

  • 2

  • 4

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 14K số thí sinh
  • 5.03 trung bình
  • 5 trung vị
  • 20 < 1 điểm
  • 9 9.25 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 6

  • 1

  • 6

  • 7

  • 13

  • 41

  • 72

  • 98

  • 183

  • 262

  • 317

  • 401

  • 581

  • 600

  • 792

  • 705

  • 784

  • 593

  • 748

  • 586

  • 812

  • 626

  • 786

  • 673

  • 785

  • 620

  • 659

  • 490

  • 558

  • 337

  • 414

  • 257

  • 274

  • 154

  • 151

  • 51

  • 25

  • 9

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 3,614 số thí sinh
  • 4.96 trung bình
  • 5 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.25 điểm
  • 4.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 6

  • 16

  • 46

  • 55

  • 84

  • 146

  • 115

  • 129

  • 129

  • 152

  • 167

  • 163

  • 189

  • 158

  • 189

  • 181

  • 177

  • 179

  • 182

  • 160

  • 171

  • 130

  • 135

  • 139

  • 105

  • 94

  • 74

  • 55

  • 40

  • 29

  • 6

  • 7

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 3,603 số thí sinh
  • 4.91 trung bình
  • 4.75 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 9 9 điểm
  • 4.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 4

  • 14

  • 15

  • 41

  • 42

  • 101

  • 106

  • 115

  • 140

  • 156

  • 146

  • 164

  • 186

  • 174

  • 206

  • 202

  • 181

  • 188

  • 184

  • 165

  • 159

  • 160

  • 132

  • 129

  • 115

  • 105

  • 81

  • 67

  • 58

  • 30

  • 17

  • 9

  • 9

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 3,494 số thí sinh
  • 4.44 trung bình
  • 4.25 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 1 8.75 điểm
  • 4 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 4

  • 6

  • 21

  • 40

  • 56

  • 102

  • 140

  • 158

  • 221

  • 239

  • 256

  • 285

  • 272

  • 248

  • 257

  • 210

  • 214

  • 159

  • 116

  • 100

  • 81

  • 70

  • 76

  • 39

  • 36

  • 29

  • 23

  • 22

  • 5

  • 4

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 11K số thí sinh
  • 3.73 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 5 < 1 điểm
  • 5 9.5 điểm
  • 3.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 5

  • 17

  • 41

  • 109

  • 228

  • 344

  • 555

  • 778

  • 979

  • 1,023

  • 1,036

  • 1,044

  • 838

  • 763

  • 647

  • 589

  • 467

  • 367

  • 316

  • 250

  • 217

  • 182

  • 135

  • 81

  • 70

  • 66

  • 45

  • 33

  • 30

  • 36

  • 22

  • 11

  • 16

  • 10

  • 6

  • 5

  • 0

  • 0

Địa lí

  • 11K số thí sinh
  • 5.38 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 9.75 điểm
  • 5.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 3

  • 5

  • 14

  • 26

  • 39

  • 65

  • 79

  • 116

  • 158

  • 241

  • 275

  • 390

  • 471

  • 589

  • 694

  • 795

  • 791

  • 839

  • 824

  • 744

  • 747

  • 629

  • 552

  • 470

  • 398

  • 288

  • 242

  • 178

  • 144

  • 97

  • 55

  • 35

  • 21

  • 20

  • 4

  • 2

  • 0

GDCD

  • 9,575 số thí sinh
  • 6.97 trung bình
  • 7 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 7.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 5

  • 3

  • 5

  • 5

  • 8

  • 16

  • 22

  • 29

  • 31

  • 54

  • 63

  • 79

  • 108

  • 121

  • 171

  • 173

  • 272

  • 283

  • 401

  • 440

  • 501

  • 634

  • 682

  • 686

  • 758

  • 756

  • 695

  • 686

  • 583

  • 450

  • 356

  • 246

  • 143

  • 76

  • 31

  • 2

Tiếng Anh

  • 12K số thí sinh
  • 3.6 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 14 < 1 điểm
  • 3 9.8 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 10

  • 27

  • 50

  • 70

  • 166

  • 294

  • 452

  • 602

  • 775

  • 910

  • 970

  • 905

  • 847

  • 716

  • 663

  • 540

  • 450

  • 395

  • 333

  • 291

  • 226

  • 224

  • 147

  • 153

  • 143

  • 119

  • 109

  • 98

  • 107

  • 92

  • 79

  • 86

  • 76

  • 72

  • 63

  • 55

  • 43

  • 44

  • 38

  • 31

  • 20

  • 21

  • 9

  • 4

  • 6

  • 3

  • 0

Tiếng Pháp

  • 41 số thí sinh
  • 5.16 trung bình
  • 4.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 10 điểm
  • 3 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 2

  • 0

  • 2

  • 0

  • 0

  • 3

  • 1

  • 1

  • 1

  • 2

  • 2

  • 2

  • 1

  • 2

  • 1

  • 2

  • 1

  • 3

  • 1

  • 1

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 0

  • 1

  • 0

  • 1

Tiếng Đức

  • 1 số thí sinh
  • 8 trung bình
  • 8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8 điểm
  • 8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Nhật

  • 2 số thí sinh
  • 7.9 trung bình
  • 6.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 6.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Tiếng Trung

  • 157 số thí sinh
  • 3.63 trung bình
  • 3.4 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 8.6 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 0

  • 1

  • 2

  • 5

  • 6

  • 11

  • 13

  • 15

  • 9

  • 12

  • 9

  • 12

  • 4

  • 11

  • 12

  • 7

  • 2

  • 0

  • 4

  • 2

  • 1

  • 3

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 1

  • 1

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0