M
Quay lại

Tra cứu điểm thi

Sở GDĐT Quảng Trị

Xếp hạng được tính trung bình điểm các môn thi của các thí sinh thi ít nhất 6 môn và đủ điều kiện tốt nghiệp.

# Họ và tên Số môn Trung bình Tổng  
1 32007020 Sở GDĐT Quảng Trị 6 8.12 48.7
2 32000321 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.84 47.05
3 32002463 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.69 46.15
4 32001714 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.62 45.75
5 32000071 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.59 45.55
6 32000015 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.53 45.2
7 32005119 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.48 44.85
7 32000773 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.48 44.85
9 32002127 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.45 44.7
10 32003979 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.42 44.5
10 32000718 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.42 44.5
12 32000385 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.38 44.25
12 32005877 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.38 44.25
12 32000044 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.38 44.25
15 32004725 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.31 43.85
16 32000141 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.3 43.8
17 32000929 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.29 43.75
18 32002372 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.28 43.7
19 32005895 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.27 43.6
19 32006122 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.27 43.6
19 32005423 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.27 43.6
22 32006181 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.24 43.45
23 32001666 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.19 43.15
24 32006513 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.18 43.05
25 32001763 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.17 43
26 32003077 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.15 42.9
27 32000492 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.13 42.8
27 32004002 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.13 42.8
29 32001823 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.12 42.7
30 32001748 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.11 42.65
31 32002433 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.1 42.6
31 32001965 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.1 42.6
33 32002958 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.08 42.45
33 32006362 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.08 42.45
35 32000190 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.06 42.35
35 32005837 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.06 42.35
37 32007018 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.03 42.15
38 32004972 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.02 42.15
38 32004945 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.02 42.15
40 32002797 Sở GDĐT Quảng Trị 6 7.01 42.05
41 32006081 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.99 41.95
42 32006509 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.98 41.9
42 32002878 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.98 41.9
44 32004977 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.97 41.8
45 32001892 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.96 41.75
46 32001974 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.95 41.7
46 32002196 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.95 41.7
46 32005996 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.95 41.7
49 32006208 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.93 41.6
50 32000546 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.92 41.55
50 32006584 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.92 41.55
50 32002357 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.92 41.55
50 32001660 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.92 41.55
50 32002226 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.92 41.55
55 32000028 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.91 41.45
55 32006281 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.91 41.45
57 32001767 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.9 41.4
58 32006653 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.89 41.35
58 32003421 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.89 41.35
60 32002720 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.88 41.25
60 32006187 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.88 41.3
60 32005911 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.88 41.3
60 32006862 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.88 41.3
60 32000992 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.88 41.3
65 32002926 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.87 41.2
65 32000961 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.87 41.2
67 32006528 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.85 41.1
67 32002394 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.85 41.1
67 32006507 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.85 41.1
67 32002517 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.85 41.1
71 32005130 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.84 41.05
72 32004795 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.83 41
72 32002054 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.83 41
74 32006011 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.82 40.95
74 32006358 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.82 40.95
74 32002340 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.82 40.95
74 32000648 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.82 40.9
78 32003319 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.81 40.85
78 32003476 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.81 40.85
78 32000293 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.81 40.85
78 32002460 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.81 40.85
82 32006182 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.8 40.8
82 32006695 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.8 40.8
82 32006062 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.8 40.8
85 32000253 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.79 40.75
85 32000245 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.79 40.75
85 32001332 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.79 40.75
88 32003970 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.78 40.65
88 32003318 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.78 40.65
88 32002509 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.78 40.65
88 32000429 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.78 40.65
88 32004058 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.78 40.7
88 32002404 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.78 40.65
88 32003170 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.78 40.7
88 32002987 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.78 40.65
88 32006255 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.78 40.65
97 32004919 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.77 40.6
97 32001664 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.77 40.6
97 32005778 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.77 40.6
100 32000291 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.76 40.55
100 32003957 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.76 40.55
100 32003465 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.76 40.55
100 32005949 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.76 40.55
100 32002137 Sở GDĐT Quảng Trị 6 6.76 40.55

Toán

  • 7,775 số thí sinh
  • 4.7 trung bình
  • 4.6 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 9.4 điểm
  • 4.2 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 9

  • 20

  • 32

  • 76

  • 98

  • 127

  • 181

  • 187

  • 223

  • 281

  • 308

  • 306

  • 333

  • 355

  • 332

  • 367

  • 366

  • 346

  • 308

  • 324

  • 334

  • 354

  • 366

  • 328

  • 311

  • 296

  • 273

  • 189

  • 188

  • 137

  • 127

  • 84

  • 74

  • 54

  • 33

  • 16

  • 13

  • 8

  • 3

  • 1

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Ngữ văn

  • 7,643 số thí sinh
  • 5.21 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 13 < 1 điểm
  • 1 9.25 điểm
  • 5 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 1

  • 8

  • 2

  • 4

  • 14

  • 24

  • 31

  • 53

  • 72

  • 96

  • 130

  • 209

  • 182

  • 253

  • 248

  • 391

  • 322

  • 450

  • 396

  • 623

  • 512

  • 600

  • 463

  • 593

  • 409

  • 354

  • 262

  • 271

  • 193

  • 162

  • 106

  • 111

  • 51

  • 32

  • 7

  • 5

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

Vật lí

  • 2,693 số thí sinh
  • 5.15 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 6 9 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 4

  • 8

  • 15

  • 20

  • 46

  • 39

  • 76

  • 83

  • 94

  • 109

  • 142

  • 124

  • 131

  • 133

  • 147

  • 146

  • 154

  • 156

  • 152

  • 149

  • 140

  • 114

  • 113

  • 88

  • 98

  • 70

  • 43

  • 39

  • 28

  • 18

  • 8

  • 6

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Hóa học

  • 2,708 số thí sinh
  • 5.13 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 2 9.5 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 1

  • 10

  • 15

  • 18

  • 26

  • 51

  • 64

  • 83

  • 110

  • 106

  • 128

  • 139

  • 148

  • 141

  • 140

  • 155

  • 146

  • 175

  • 159

  • 141

  • 140

  • 136

  • 111

  • 100

  • 77

  • 56

  • 50

  • 29

  • 17

  • 12

  • 7

  • 7

  • 6

  • 2

  • 0

  • 0

Sinh học

  • 2,556 số thí sinh
  • 4.5 trung bình
  • 4.5 trung vị
  • 1 < 1 điểm
  • 1 9 điểm
  • 4.75 điểm nhiều nhất
  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 2

  • 11

  • 14

  • 45

  • 59

  • 71

  • 98

  • 160

  • 171

  • 193

  • 207

  • 209

  • 210

  • 221

  • 192

  • 147

  • 115

  • 103

  • 76

  • 56

  • 44

  • 29

  • 28

  • 20

  • 29

  • 13

  • 9

  • 9

  • 10

  • 2

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

Lịch sử

  • 5,224 số thí sinh
  • 3.8 trung bình
  • 3.5 trung vị
  • 4 < 1 điểm
  • 1 9.75 điểm
  • 3.25 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 5

  • 13

  • 35

  • 87

  • 167

  • 236

  • 353

  • 431

  • 453

  • 501

  • 486

  • 396

  • 366

  • 312

  • 277

  • 198

  • 156

  • 127

  • 102

  • 86

  • 76

  • 53

  • 49

  • 33

  • 50

  • 30

  • 40

  • 23

  • 28

  • 13

  • 16

  • 10

  • 5

  • 4

  • 2

  • 1

  • 0

Địa lí

  • 5,080 số thí sinh
  • 5.38 trung bình
  • 5.25 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 3 9.75 điểm
  • 5.5 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 2

  • 7

  • 11

  • 22

  • 38

  • 46

  • 66

  • 85

  • 129

  • 191

  • 194

  • 275

  • 319

  • 391

  • 408

  • 391

  • 424

  • 387

  • 332

  • 301

  • 257

  • 202

  • 154

  • 119

  • 76

  • 75

  • 56

  • 37

  • 25

  • 24

  • 16

  • 8

  • 5

  • 3

  • 0

GDCD

  • 4,739 số thí sinh
  • 6.8 trung bình
  • 7 trung vị
  • 2 < 1 điểm
  • 2 10 điểm
  • 6.75 điểm nhiều nhất
  • 2

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 5

  • 7

  • 2

  • 10

  • 17

  • 21

  • 30

  • 41

  • 59

  • 61

  • 94

  • 105

  • 179

  • 160

  • 218

  • 281

  • 292

  • 336

  • 417

  • 385

  • 385

  • 348

  • 325

  • 300

  • 228

  • 166

  • 125

  • 59

  • 57

  • 16

  • 5

  • 2

Tiếng Anh

  • 6,607 số thí sinh
  • 3.44 trung bình
  • 3.2 trung vị
  • 6 < 1 điểm
  • 1 9.8 điểm
  • 2.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 2

  • 4

  • 15

  • 26

  • 57

  • 107

  • 182

  • 253

  • 377

  • 487

  • 557

  • 593

  • 548

  • 524

  • 481

  • 387

  • 310

  • 242

  • 201

  • 161

  • 155

  • 107

  • 94

  • 89

  • 64

  • 75

  • 53

  • 48

  • 51

  • 44

  • 40

  • 32

  • 39

  • 36

  • 33

  • 29

  • 32

  • 12

  • 18

  • 13

  • 8

  • 10

  • 6

  • 1

  • 2

  • 1

  • 1

  • 0

Tiếng Trung

  • 2 số thí sinh
  • 7.1 trung bình
  • 6.8 trung vị
  • 0 < 1 điểm
  • 1 7.4 điểm
  • 6.8 điểm nhiều nhất
  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 1

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0

  • 0